Chương 6: Hộp Số 1107
Ngân hàng Des Voeux không giống một ngân hàng.
Nó nằm ở góc phố, tầng trệt một tòa nhà cũ từ thời thuộc địa, cửa gỗ nặng, tay nắm bằng đồng đã mòn vì bàn tay người. Không có biển quảng cáo, không có màn hình chạy chữ, không có nhân viên đứng chào ở cửa. Chỉ một tấm biển nhỏ khắc chữ vàng, và bên dưới là dòng chữ nhỏ hơn: Est. 1948.
Tô Huân Nhi đến lúc hai giờ bốn mươi.
Cô đi taxi, đổi hai chuyến, và ở chuyến thứ hai cô bảo tài xế dừng ở góc phố cách đó một dãy nhà. Cô không biết mình đang đề phòng ai. Có lẽ là đề phòng tất cả.
Trịnh Phàm đứng ở cửa, mặc vest xám, tay cầm một chiếc ô đen dù trời không mưa.
“Em đến sớm.”
“Tôi không thích đến muộn.”
“Đó là một trong số ít thói quen tốt của em.” Anh ta đẩy cửa, “Vào đi.”
Bên trong lạnh hơn bên ngoài, và tối hơn. Trần nhà cao, đèn chùm pha lê, sàn đá cẩm thạch đã xước thành những vệt mờ. Một người đàn ông trung niên ngồi sau quầy gỗ, đeo kính gọng vàng, ngẩng lên khi họ bước vào.
“Ông Trịnh.”
“Chào ông Hà.”
“Cô này là?”
“Thưa ông, cô ấy là người có quyền.”
Người đàn ông tên Hà nhìn cô ba giây, rồi cúi xuống, lật một cuốn sổ da rất dày, và dùng ngón tay lần theo những dòng chữ viết tay.
“Hộp số 1107.” Ông ta nói, “Đăng ký ngày mười bốn tháng chín năm hai nghìn mười ba.”
“Đúng.”
“Nhưng thưa ông, hộp này có hai người đồng đăng ký.”
Trịnh Phàm không đổi sắc mặt.
“Tôi biết.”
“Ông có mang theo giấy tờ của người thứ hai không?”
“Tôi là con trai của người thứ hai.”
Ông Hà nhìn anh ta, rồi nhìn Tô Huân Nhi, rồi lại nhìn xuống sổ.
“Vậy thì mời hai vị đi theo tôi.”
Họ đi qua một hành lang hẹp, qua hai lớp cửa thép, và xuống một cầu thang xoắn ốc. Càng xuống, không khí càng khô. Cuối cùng là một căn phòng không cửa sổ, tường bọc thép, giữa phòng là một dãy tủ sắt xếp thành hàng như những ngăn kéo của người khổng lồ.
Ông Hà dừng trước ngăn số 1107.
“Hộp này cần hai chìa khóa.” Ông ta nói, “Một của ngân hàng, một của khách hàng. Và cần một câu mật khẩu do người đăng ký đặt.”
“Mật khẩu là gì?”
“Tôi không biết.” Ông ta nói, “Nó được niêm phong trong phong bì, chỉ mở khi có đủ hai chìa khóa.”
Trịnh Phàm lấy trong túi ra một chiếc chìa khóa bạc, nhỏ, đầu chìa khắc số 1107.
“Chìa của tôi đây.”
Tô Huân Nhi nhìn chiếc chìa khóa đó rất lâu.
“Ông có nó từ khi nào?”
“Từ năm hai nghìn mười sáu.” Anh ta nói, “Khi ba tôi chết trong trại giam.”
Cô không hỏi thêm.
Cô móc trong cổ áo ra một sợi dây chuyền bạc, và ở đầu dây chuyền, thay vì một mặt đá, là một chiếc chìa khóa giống hệt.
Ông Hà nhận hai chìa, tra vào hai ổ khóa ở hai bên hộp, và vặn cùng lúc.
Có tiếng “cạch” rất khẽ, như tiếng ai đó bẻ một chiếc đũa.
Rồi ông ta lấy từ trong ngăn kéo ra một phong bì niêm phong, bóc ra, đọc dòng chữ bên trong, và ngẩng lên.
“Mật khẩu là: Lan Phương không phải là tên thật của tôi.”
Tô Huân Nhi nghe tim mình ngừng một nhịp.
“Cô Tô.” Ông Hà nói, “Mời cô đọc lại câu đó.”
Cô đọc. Giọng cô vỡ ra ở chữ cuối.
Nắp hộp mở.
Bên trong không có vàng, không có tiền, không có chứng khoán.
Bên trong có bốn thứ.
Một cuốn sổ tay bìa da đen, dày, đã sờn góc.
Một tấm ảnh chụp năm người ngồi quanh một bàn ăn.
Một chiếc USB màu bạc, vỏ đã xước.
Và một chiếc phong bì thứ hai, màu trắng, trên đó chỉ ghi một dòng: “Gửi con gái tôi, khi con đã sẵn sàng.”
Tô Huân Nhi đưa tay ra, nhưng không chạm vào.
Cô đứng im rất lâu, và trong căn phòng không cửa sổ đó, dưới ánh đèn vàng của một ngân hàng đã tồn tại từ năm 1948, cô nhận ra một điều mà ba năm qua cô chưa từng cho phép mình nghĩ tới.
Mẹ cô không phải là người phụ nữ mà cô biết.
Mẹ cô là một người khác, và người đó đã chuẩn bị cho cái chết của mình từ rất lâu trước khi nó xảy ra.
“Cô Tô.” Ông Hà nói khẽ, “Cô có muốn tôi ra ngoài không?”
“Có.” Cô nói, “Làm ơn.”
Cửa thép đóng lại.
Trong phòng chỉ còn hai người, một chiếc hộp mở, và bốn thứ mà một người phụ nữ đã để lại ba năm trước.
Trịnh Phàm đứng cách cô hai bước, không tới gần, không nói gì.
Tô Huân Nhi cầm tấm ảnh lên trước.
Năm người. Một bàn ăn dài, khăn trải trắng, ly rượu vang đã rót. Chụp ban đêm, có lẽ trong một phòng riêng, ánh đèn vàng.
Người thứ nhất, ngồi đầu bàn: Tô Trọng Minh, trẻ hơn bây giờ, tóc chưa bạc.
Người thứ hai, bên trái ông ta: một người đàn ông mập, mặt đỏ, cười rất tươi. Lâm Chấn Đông.
Người thứ ba, bên phải: một người đàn ông gầy, đeo kính, mắt sâu. Trịnh Quốc Đống.
Người thứ tư, ngồi đối diện Tô Trọng Minh: mẹ cô. Tô Lan Phương, tóc ngắn, mặc áo sẫm màu, và trên mặt bà không có nụ cười nào.
Người thứ năm, ở góc phải tấm ảnh, là một người ngồi nghiêng, chỉ thấy nửa người.
Và mặt người đó đã bị cắt bỏ.
Không phải bị xé. Bị cắt, bằng một vật rất sắc, cắt đúng hình tròn, gọn gàng, như người ta cắt một con tem.
Tô Huân Nhi lật mặt sau tấm ảnh.
Có một dòng chữ viết tay, mực xanh, của mẹ cô.
“Tháng 9, 2013. Bốn người trong ảnh này đã chết hoặc sẽ chết. Người thứ năm thì không.”
Nó nằm ở góc phố, tầng trệt một tòa nhà cũ từ thời thuộc địa, cửa gỗ nặng, tay nắm bằng đồng đã mòn vì bàn tay người. Không có biển quảng cáo, không có màn hình chạy chữ, không có nhân viên đứng chào ở cửa. Chỉ một tấm biển nhỏ khắc chữ vàng, và bên dưới là dòng chữ nhỏ hơn: Est. 1948.
Tô Huân Nhi đến lúc hai giờ bốn mươi.
Cô đi taxi, đổi hai chuyến, và ở chuyến thứ hai cô bảo tài xế dừng ở góc phố cách đó một dãy nhà. Cô không biết mình đang đề phòng ai. Có lẽ là đề phòng tất cả.
Trịnh Phàm đứng ở cửa, mặc vest xám, tay cầm một chiếc ô đen dù trời không mưa.
“Em đến sớm.”
“Tôi không thích đến muộn.”
“Đó là một trong số ít thói quen tốt của em.” Anh ta đẩy cửa, “Vào đi.”
Bên trong lạnh hơn bên ngoài, và tối hơn. Trần nhà cao, đèn chùm pha lê, sàn đá cẩm thạch đã xước thành những vệt mờ. Một người đàn ông trung niên ngồi sau quầy gỗ, đeo kính gọng vàng, ngẩng lên khi họ bước vào.
“Ông Trịnh.”
“Chào ông Hà.”
“Cô này là?”
“Thưa ông, cô ấy là người có quyền.”
Người đàn ông tên Hà nhìn cô ba giây, rồi cúi xuống, lật một cuốn sổ da rất dày, và dùng ngón tay lần theo những dòng chữ viết tay.
“Hộp số 1107.” Ông ta nói, “Đăng ký ngày mười bốn tháng chín năm hai nghìn mười ba.”
“Đúng.”
“Nhưng thưa ông, hộp này có hai người đồng đăng ký.”
Trịnh Phàm không đổi sắc mặt.
“Tôi biết.”
“Ông có mang theo giấy tờ của người thứ hai không?”
“Tôi là con trai của người thứ hai.”
Ông Hà nhìn anh ta, rồi nhìn Tô Huân Nhi, rồi lại nhìn xuống sổ.
“Vậy thì mời hai vị đi theo tôi.”
Họ đi qua một hành lang hẹp, qua hai lớp cửa thép, và xuống một cầu thang xoắn ốc. Càng xuống, không khí càng khô. Cuối cùng là một căn phòng không cửa sổ, tường bọc thép, giữa phòng là một dãy tủ sắt xếp thành hàng như những ngăn kéo của người khổng lồ.
Ông Hà dừng trước ngăn số 1107.
“Hộp này cần hai chìa khóa.” Ông ta nói, “Một của ngân hàng, một của khách hàng. Và cần một câu mật khẩu do người đăng ký đặt.”
“Mật khẩu là gì?”
“Tôi không biết.” Ông ta nói, “Nó được niêm phong trong phong bì, chỉ mở khi có đủ hai chìa khóa.”
Trịnh Phàm lấy trong túi ra một chiếc chìa khóa bạc, nhỏ, đầu chìa khắc số 1107.
“Chìa của tôi đây.”
Tô Huân Nhi nhìn chiếc chìa khóa đó rất lâu.
“Ông có nó từ khi nào?”
“Từ năm hai nghìn mười sáu.” Anh ta nói, “Khi ba tôi chết trong trại giam.”
Cô không hỏi thêm.
Cô móc trong cổ áo ra một sợi dây chuyền bạc, và ở đầu dây chuyền, thay vì một mặt đá, là một chiếc chìa khóa giống hệt.
Ông Hà nhận hai chìa, tra vào hai ổ khóa ở hai bên hộp, và vặn cùng lúc.
Có tiếng “cạch” rất khẽ, như tiếng ai đó bẻ một chiếc đũa.
Rồi ông ta lấy từ trong ngăn kéo ra một phong bì niêm phong, bóc ra, đọc dòng chữ bên trong, và ngẩng lên.
“Mật khẩu là: Lan Phương không phải là tên thật của tôi.”
Tô Huân Nhi nghe tim mình ngừng một nhịp.
“Cô Tô.” Ông Hà nói, “Mời cô đọc lại câu đó.”
Cô đọc. Giọng cô vỡ ra ở chữ cuối.
Nắp hộp mở.
Bên trong không có vàng, không có tiền, không có chứng khoán.
Bên trong có bốn thứ.
Một cuốn sổ tay bìa da đen, dày, đã sờn góc.
Một tấm ảnh chụp năm người ngồi quanh một bàn ăn.
Một chiếc USB màu bạc, vỏ đã xước.
Và một chiếc phong bì thứ hai, màu trắng, trên đó chỉ ghi một dòng: “Gửi con gái tôi, khi con đã sẵn sàng.”
Tô Huân Nhi đưa tay ra, nhưng không chạm vào.
Cô đứng im rất lâu, và trong căn phòng không cửa sổ đó, dưới ánh đèn vàng của một ngân hàng đã tồn tại từ năm 1948, cô nhận ra một điều mà ba năm qua cô chưa từng cho phép mình nghĩ tới.
Mẹ cô không phải là người phụ nữ mà cô biết.
Mẹ cô là một người khác, và người đó đã chuẩn bị cho cái chết của mình từ rất lâu trước khi nó xảy ra.
“Cô Tô.” Ông Hà nói khẽ, “Cô có muốn tôi ra ngoài không?”
“Có.” Cô nói, “Làm ơn.”
Cửa thép đóng lại.
Trong phòng chỉ còn hai người, một chiếc hộp mở, và bốn thứ mà một người phụ nữ đã để lại ba năm trước.
Trịnh Phàm đứng cách cô hai bước, không tới gần, không nói gì.
Tô Huân Nhi cầm tấm ảnh lên trước.
Năm người. Một bàn ăn dài, khăn trải trắng, ly rượu vang đã rót. Chụp ban đêm, có lẽ trong một phòng riêng, ánh đèn vàng.
Người thứ nhất, ngồi đầu bàn: Tô Trọng Minh, trẻ hơn bây giờ, tóc chưa bạc.
Người thứ hai, bên trái ông ta: một người đàn ông mập, mặt đỏ, cười rất tươi. Lâm Chấn Đông.
Người thứ ba, bên phải: một người đàn ông gầy, đeo kính, mắt sâu. Trịnh Quốc Đống.
Người thứ tư, ngồi đối diện Tô Trọng Minh: mẹ cô. Tô Lan Phương, tóc ngắn, mặc áo sẫm màu, và trên mặt bà không có nụ cười nào.
Người thứ năm, ở góc phải tấm ảnh, là một người ngồi nghiêng, chỉ thấy nửa người.
Và mặt người đó đã bị cắt bỏ.
Không phải bị xé. Bị cắt, bằng một vật rất sắc, cắt đúng hình tròn, gọn gàng, như người ta cắt một con tem.
Tô Huân Nhi lật mặt sau tấm ảnh.
Có một dòng chữ viết tay, mực xanh, của mẹ cô.
“Tháng 9, 2013. Bốn người trong ảnh này đã chết hoặc sẽ chết. Người thứ năm thì không.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Ngày Có Người Biết
Chương 79: Chợ Sắt
Chương 78: Hộc Số 117
Chương 77: Mười Phút Ở Tai Lam
Chương 76: Cô Gái Ở Vancouver
Chương 75: Lời Hứa Năm 2003
Chương 74: Ngày Mười Chín Tháng Ba
Chương 73: Mười Chín Ngày
Chương 72: Người Cầm Chìa
Chương 71: Người Đã Giả Chết
Chương 70: Bốn Mươi Phút Ở Sân Đình
Chương 69: Sân Đình Ở Thái Bình
Chương 68: Hai Trăm Lẻ Bảy Dòng
Chương 67: Mười Hai Người Ở Chùa Kiến An
Chương 66: Mười Hai Cái Tên Và Một Cái Tên
Chương 65: Người Đàn Bà Số Hai
Chương 64: Sáu Giờ Sáng Ở Cổng Chính
Chương 63: Bốn Nghìn Người
Chương 62: Bốn Trăm Mét
Chương 61: Cái Hầm
Chương 60: Tập Đoàn Hạnh An
Chương 59: Ba Giờ Mười Bảy Phút
Chương 58: Bốn Trang Giấy
Chương 57: Hai Trăm Nghìn Một Người
Chương 56: Người Số Một
Chương 55: Người Số Mười Hai
Chương 54: Bốn Giờ Đầu Tiên
Chương 53: Đêm Trước Khi In
Chương 52: Sáu Mươi Ba Phẩy Hai Phần Trăm
Chương 51: Kho Chứa Ở Kwai Chung
Chương 50: Người Đứng Sau Cái Cặp
Chương 49: Bữa Tối Thứ Sáu
Chương 48: Cô Bạn Học Bàn Sau
Chương 47: Cái Cửa Thứ Hai
Chương 46: Bốn Mươi Hai Trang
Chương 45: Người Số Mười Tám
Chương 44: Chú Đã Làm Đúng
Chương 43: Cuộn Băng Thứ Hai
Chương 42: Người Nấu Cơm Hai Mươi Hai Năm
Chương 41: Bức Ảnh Chín Giờ Năm Mươi
Chương 40: Cái Hộp Dưới Gầm Giường
Chương 39: Hai Mươi Bảy Giây
Chương 38: Ngăn Kéo Thứ Ba
Chương 37: Người Đàn Ông Đứng Cách Cửa Mười Một Mét
Chương 36: Chiếc Vòng Bạc Khắc Số
Chương 35: Chuyến Tàu Lúc Bốn Giờ Sáng
Chương 34: Mười Bảy Người Thì Ít Hơn Bốn Mươi Hai
Chương 33: Hai Mươi Năm Trong Một Quyển Vở
Chương 32: Căn Nhà Có Cây Hoa Giấy
Chương 31: Người Ký Bằng Tay Trái
Chương 30: Tầng Hai Mươi Hai
Chương 29: Hai Mươi Ba Năm
Chương 28: Cuốn Sổ Đỏ
Chương 27: Bến Phà Lúc Sáu Giờ
Chương 26: Ảnh Viện Bình An
Chương 25: Người Đứng Sau Ống Kính
Chương 24: Quỹ Từ Thiện Ánh Sáng
Chương 23: Két Sắt Số 1409
Chương 22: Lá Thư Của Bác Sĩ Cố
Chương 21: Người Em Trai Ở Hải Phòng
Chương 20: Mười Bảy Cái Tên
Chương 19: Căn Phòng Ở Kwun Tong
Chương 18: Ba Dòng Cuối
Chương 17: Bốn Mươi Giây Cuối Cùng
Chương 16: Bốn Giờ Sáng Ở Queen Mary
Chương 15: Triền Dốc Phía Đông
Chương 14: Người Đề Nghị Phải Ký Trước
Chương 13: Bữa Ăn Ở Repulse Bay
Chương 12: Người Thứ Tư Biết Mã
Chương 11: Mười Tám Phút
Chương 10: Dấu Giày Trước Cửa
Chương 9: Điều Khoản Thứ Ba
Chương 8: Chiếc Chìa Khóa Kwun Tong
Chương 7: Bốn Mươi Bảy Trang Sổ
Chương 6: Hộp Số 1107
Chương 5: Người Anh Trai Đốt Giấy
Chương 4: Người Cha Biết Tất Cả
Chương 3: Ba Ngày
Chương 2: Phong Bì Màu Vàng
Chương 1: Đêm Mưa Ở Victoria Peak