Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa
Trời mưa từ bốn giờ chiều.
Tới mười một giờ đêm thì nó không còn là mưa nữa. Nó là một cái gì đó nặng hơn, đập xuống mái tôn nhà quàn như người ta ném đá từ trên cao.
Minh Châu đứng ở cửa số ba.
Cô mặc áo sơ mi trắng, và cô đã mặc nó từ sáng, và tới giờ nó vẫn còn mùi cồn của phòng xét nghiệm.
Trên tay cô là một tờ giấy.
Tờ giấy ghi: “Tro cốt số 0931. Người nhận: Nguyễn Minh Châu. Hạn lưu: mười hai tháng. Quá hạn xử lý theo quy định.”
Cô đọc tờ giấy đó bốn lần, trong bốn tiếng.
Rồi một người đàn bà đi ra.
“Cô là người nhận hộp 0931?”
“Dạ.”
“Giấy tờ.”
Cô đưa. Bà ta soi đèn pin lên, rất lâu, rồi bà ta trả lại.
“Đi theo tôi.”
Nhà quàn về đêm có một âm thanh riêng. Nó không phải tiếng khóc. Nó là tiếng của bốn cái tủ lạnh chạy cùng lúc, và tiếng nước nhỏ xuống một cái xô nhôm, và tiếng dép của người đi trước.
Bà ta mở một cái cửa sắt.
“Trong kia. Kệ thứ ba, ngăn thứ hai từ dưới lên.”
Cô đi vào.
Cái hộp đựng tro cốt bằng sứ trắng, và nó nhỏ hơn cô tưởng, và nó có một cái nhãn dán bằng băng keo trong.
Trên nhãn ghi tay: “LÊ TRUNG – 1958”.
Cô đứng nhìn cái nhãn đó rất lâu.
“Bà ơi.”
“Dạ.”
“Người ta gửi cái này khi nào?”
Bà ta lật một quyển sổ.
“Mười một tháng trước.” Bà ta nói. “Ngày mười bảy tháng Chín. Người gửi trả tiền mười hai tháng, trả trước, bằng tiền mặt.”
“Ai gửi?”
“Không ghi.”
“Người gửi trông thế nào?”
Bà ta nhìn cô.
“Cô ơi.” Bà ta nói. “Một năm nay tôi nhận ba trăm cái hộp. Tôi không nhớ mặt ai.”
Cô cầm cái hộp lên.
Nó nhẹ.
Nhẹ một cách kỳ lạ.
Cô lắc nhẹ. Không có tiếng.
“Bà ơi.”
“Dạ.”
“Cái hộp này rỗng.”
Bà ta đứng im.
“Không thể.” Bà ta nói. “Nó được niêm phong.”
“Niêm phong thì niêm phong.” Cô nói. “Nhưng nó rỗng. Bà sờ đi.”
Bà ta sờ. Rồi bà ta mở cái nắp, và bên trong có một lớp giấy báo cũ, và dưới lớp giấy báo cũ không có gì cả.
Không có tro.
Nhưng có một cái gì đó.
Một cái chìa khóa.
Nó bằng đồng, và nó dài bằng một đốt tay, và trên đầu nó có khắc một chữ số: “9”.
Cô cầm nó lên.
“Cô có biết cái này là gì không?” bà ta hỏi.
“Không.”
“Vậy thì đừng nhận.” Bà ta nói. “Cô ơi, tôi làm ở đây hai mươi năm. Tôi đã thấy ba cái hộp như thế này. Cả ba lần đều có người chết.”
Cô nhìn bà ta.
“Bà nói gì?”
“Tôi nói cái gì tôi thấy.” Bà ta nói. “Cô ký hay không ký, tùy cô.”
Cô cầm bút.
Rồi cô đặt bút xuống.
“Tôi không ký hôm nay.”
“Sao?”
“Vì cái hộp rỗng.” Cô nói. “Tôi không nhận một cái hộp rỗng cho một người mà tôi không biết.”
Cô quay ra.
Ngoài cổng, mưa vẫn đổ, và dưới cái mái hiên đối diện có một người đàn ông đứng.
Anh ta mặc áo đen, và anh ta không cầm ô, và anh ta đã đứng đó đủ lâu để vai anh ta ướt hết.
Cô đi ngang qua.
“Cô Nguyễn Minh Châu.”
Cô dừng lại.
“Anh là ai?”
“Tôi là người mà cha cô dặn phải tìm.” Anh ta nói.
“Cha tôi chết mười lăm năm rồi.”
“Không.” Anh ta nói. “Cha cô chết mười một tháng trước. Và ông ấy chết ở một cái nhà trên đường Hải Thượng Lãn Ông, và trong nhà đó có bốn mươi bảy cuốn sổ.”
Mưa rơi giữa hai người.
“Anh tên gì?”
“Cố Hoài Nam.”
“Anh muốn gì?”
Anh ta nhìn cái túi giấy trên tay cô, và cái túi đó đang giữ một cái hộp rỗng và một cái chìa khóa.
“Tôi muốn cô nghe tôi nói một câu.” Anh ta nói. “Rồi cô muốn làm gì thì làm.”
“Nói.”
“Đừng ký.” Anh ta nói. “Và đừng tới số 9.”
Rồi anh ta quay lưng, và anh ta đi vào mưa, và cô đứng đó, và cô nghe tiếng dép của mình rất rõ trên nền nước.
Sáng hôm sau, cô nhận được một cuộc gọi từ số lạ.
“Cháu là Nguyễn Minh Châu?”
“Dạ.”
“Tôi là luật sư của ông Lê Trung.” Giọng người đàn ông rất đều. “Ông ấy là cha của cháu.”
Cô đứng ở giữa phòng xét nghiệm, và cô cầm điện thoại bằng vai, và tay kia cô đang cầm một cái ống nghiệm còn ấm.
“Cha tôi mất năm 2010.” Cô nói.
“Không.” Người đàn ông nói. “Ông ấy mất tháng Chín năm ngoái. Và ông ấy để lại di chúc.”
“Di chúc gì?”
“Mọi thứ.” Ông ta nói.
“Mọi thứ là bao nhiêu?”
“Tôi không nói qua điện thoại.” Ông ta nói. “Ba giờ chiều nay, văn phòng tôi ở đường Nguyễn Thị Minh Khai. Cháu tới một mình.”
Cô im.
“Nếu tôi không tới?”
“Thì bảy ngày nữa, mọi thứ chuyển cho người kế tiếp trong danh sách.” Ông ta nói. “Và cháu sẽ không bao giờ biết cha cháu là ai.”
Ông ta cúp.
Cô đứng đó, và cái ống nghiệm trong tay cô nguội dần, và cô nghĩ tới một chuyện rất kỳ lạ.
Mười lăm năm nay, mỗi lần ai hỏi cha cô làm gì, cô đều trả lời giống nhau: “Ông ấy làm nghề tự do.”
Cô chưa từng hỏi nghề đó là nghề gì.
Trời mưa từ bốn giờ chiều.
Tới mười một giờ đêm thì nó không còn là mưa nữa. Nó là một cái gì đó nặng hơn, đập xuống mái tôn nhà quàn như người ta ném đá từ trên cao.
Minh Châu đứng ở cửa số ba.
Cô mặc áo sơ mi trắng, và cô đã mặc nó từ sáng, và tới giờ nó vẫn còn mùi cồn của phòng xét nghiệm.
Trên tay cô là một tờ giấy.
Tờ giấy ghi: “Tro cốt số 0931. Người nhận: Nguyễn Minh Châu. Hạn lưu: mười hai tháng. Quá hạn xử lý theo quy định.”
Cô đọc tờ giấy đó bốn lần, trong bốn tiếng.
Rồi một người đàn bà đi ra.
“Cô là người nhận hộp 0931?”
“Dạ.”
“Giấy tờ.”
Cô đưa. Bà ta soi đèn pin lên, rất lâu, rồi bà ta trả lại.
“Đi theo tôi.”
Nhà quàn về đêm có một âm thanh riêng. Nó không phải tiếng khóc. Nó là tiếng của bốn cái tủ lạnh chạy cùng lúc, và tiếng nước nhỏ xuống một cái xô nhôm, và tiếng dép của người đi trước.
Bà ta mở một cái cửa sắt.
“Trong kia. Kệ thứ ba, ngăn thứ hai từ dưới lên.”
Cô đi vào.
Cái hộp đựng tro cốt bằng sứ trắng, và nó nhỏ hơn cô tưởng, và nó có một cái nhãn dán bằng băng keo trong.
Trên nhãn ghi tay: “LÊ TRUNG – 1958”.
Cô đứng nhìn cái nhãn đó rất lâu.
“Bà ơi.”
“Dạ.”
“Người ta gửi cái này khi nào?”
Bà ta lật một quyển sổ.
“Mười một tháng trước.” Bà ta nói. “Ngày mười bảy tháng Chín. Người gửi trả tiền mười hai tháng, trả trước, bằng tiền mặt.”
“Ai gửi?”
“Không ghi.”
“Người gửi trông thế nào?”
Bà ta nhìn cô.
“Cô ơi.” Bà ta nói. “Một năm nay tôi nhận ba trăm cái hộp. Tôi không nhớ mặt ai.”
Cô cầm cái hộp lên.
Nó nhẹ.
Nhẹ một cách kỳ lạ.
Cô lắc nhẹ. Không có tiếng.
“Bà ơi.”
“Dạ.”
“Cái hộp này rỗng.”
Bà ta đứng im.
“Không thể.” Bà ta nói. “Nó được niêm phong.”
“Niêm phong thì niêm phong.” Cô nói. “Nhưng nó rỗng. Bà sờ đi.”
Bà ta sờ. Rồi bà ta mở cái nắp, và bên trong có một lớp giấy báo cũ, và dưới lớp giấy báo cũ không có gì cả.
Không có tro.
Nhưng có một cái gì đó.
Một cái chìa khóa.
Nó bằng đồng, và nó dài bằng một đốt tay, và trên đầu nó có khắc một chữ số: “9”.
Cô cầm nó lên.
“Cô có biết cái này là gì không?” bà ta hỏi.
“Không.”
“Vậy thì đừng nhận.” Bà ta nói. “Cô ơi, tôi làm ở đây hai mươi năm. Tôi đã thấy ba cái hộp như thế này. Cả ba lần đều có người chết.”
Cô nhìn bà ta.
“Bà nói gì?”
“Tôi nói cái gì tôi thấy.” Bà ta nói. “Cô ký hay không ký, tùy cô.”
Cô cầm bút.
Rồi cô đặt bút xuống.
“Tôi không ký hôm nay.”
“Sao?”
“Vì cái hộp rỗng.” Cô nói. “Tôi không nhận một cái hộp rỗng cho một người mà tôi không biết.”
Cô quay ra.
Ngoài cổng, mưa vẫn đổ, và dưới cái mái hiên đối diện có một người đàn ông đứng.
Anh ta mặc áo đen, và anh ta không cầm ô, và anh ta đã đứng đó đủ lâu để vai anh ta ướt hết.
Cô đi ngang qua.
“Cô Nguyễn Minh Châu.”
Cô dừng lại.
“Anh là ai?”
“Tôi là người mà cha cô dặn phải tìm.” Anh ta nói.
“Cha tôi chết mười lăm năm rồi.”
“Không.” Anh ta nói. “Cha cô chết mười một tháng trước. Và ông ấy chết ở một cái nhà trên đường Hải Thượng Lãn Ông, và trong nhà đó có bốn mươi bảy cuốn sổ.”
Mưa rơi giữa hai người.
“Anh tên gì?”
“Cố Hoài Nam.”
“Anh muốn gì?”
Anh ta nhìn cái túi giấy trên tay cô, và cái túi đó đang giữ một cái hộp rỗng và một cái chìa khóa.
“Tôi muốn cô nghe tôi nói một câu.” Anh ta nói. “Rồi cô muốn làm gì thì làm.”
“Nói.”
“Đừng ký.” Anh ta nói. “Và đừng tới số 9.”
Rồi anh ta quay lưng, và anh ta đi vào mưa, và cô đứng đó, và cô nghe tiếng dép của mình rất rõ trên nền nước.
Sáng hôm sau, cô nhận được một cuộc gọi từ số lạ.
“Cháu là Nguyễn Minh Châu?”
“Dạ.”
“Tôi là luật sư của ông Lê Trung.” Giọng người đàn ông rất đều. “Ông ấy là cha của cháu.”
Cô đứng ở giữa phòng xét nghiệm, và cô cầm điện thoại bằng vai, và tay kia cô đang cầm một cái ống nghiệm còn ấm.
“Cha tôi mất năm 2010.” Cô nói.
“Không.” Người đàn ông nói. “Ông ấy mất tháng Chín năm ngoái. Và ông ấy để lại di chúc.”
“Di chúc gì?”
“Mọi thứ.” Ông ta nói.
“Mọi thứ là bao nhiêu?”
“Tôi không nói qua điện thoại.” Ông ta nói. “Ba giờ chiều nay, văn phòng tôi ở đường Nguyễn Thị Minh Khai. Cháu tới một mình.”
Cô im.
“Nếu tôi không tới?”
“Thì bảy ngày nữa, mọi thứ chuyển cho người kế tiếp trong danh sách.” Ông ta nói. “Và cháu sẽ không bao giờ biết cha cháu là ai.”
Ông ta cúp.
Cô đứng đó, và cái ống nghiệm trong tay cô nguội dần, và cô nghĩ tới một chuyện rất kỳ lạ.
Mười lăm năm nay, mỗi lần ai hỏi cha cô làm gì, cô đều trả lời giống nhau: “Ông ấy làm nghề tự do.”
Cô chưa từng hỏi nghề đó là nghề gì.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa