Chương 3: Số 9
Chương 3: Số 9
Cô tới số 9 Hải Thượng Lãn Ông lúc bảy giờ tối, đúng ngày thứ bảy.
Căn nhà nằm giữa hai cái tiệm thuốc bắc, và nó hẹp, và nó chỉ có một tầng, và mặt tiền của nó là một cái cửa cuốn sơn xanh đã bạc.
Trên cửa có một tấm biển nhỏ: “KIM THÀNH”.
Cô đứng ngoài đường mười phút.
Cô nhìn cái cửa đó, và cô nghĩ tới câu nói của một người đàn ông dưới mưa: “Đừng tới số 9.”
Rồi cô bấm chuông.
Không có ai ra.
Cô bấm lần thứ hai, lần thứ ba.
Rồi cái cửa cuốn kéo lên, chậm, và tiếng nó kêu như tiếng một cái cưa.
Một bà cụ đứng đó.
Bà ta khoảng bảy mươi, và tóc bà ta bạc trắng, và mắt trái của bà ta có một vết trắng đục, và bà ta cầm một cái đèn dầu bằng tay phải.
“Cô Châu.”
Cô đứng im.
“Bà biết tôi?”
“Tôi biết cô từ lúc cô còn chưa có tên.” Bà ta nói. “Vô đi.”
Cô bước vào.
Bên trong là một cái tiệm vàng cũ. Quầy gỗ, tủ kính, một cái cân tiểu ly, một cái ghế cao. Trên tường có một cái đồng hồ đã chết, và kim nó dừng ở bốn giờ mười bảy.
“Bà là ai?”
“Tôi là Tư.” Bà ta nói. “Tôi giữ nhà này ba mươi mốt năm.”
“Bà giữ cho ai?”
“Cho ông Trung.” Bà ta nói. “Và trước đó, cho cha ông Trung.”
Cô nhìn cái quầy.
“Tiệm này bán gì?”
“Trước kia bán vàng.” Bà ta nói. “Bây giờ bán nợ.”
“Bán nợ?”
Bà ta đặt cái đèn dầu lên quầy.
“Đi theo tôi.”
Bà ta dẫn cô ra sau quầy, và ở đó có một cái cửa gỗ thấp, và sau cánh cửa đó là một cái cầu thang bê tông.
Cầu thang đi xuống mười một bậc.
Tầng hầm thấp tới mức cô phải cúi đầu. Nó rộng chừng ba chục mét vuông, và nó khô, và nó có mùi giấy cũ và mùi dầu hỏa.
Và trên bốn cái kệ sắt dọc theo bốn bức tường, có bốn mươi bảy cuốn sổ.
Cô đứng ở chân cầu thang rất lâu.
Chúng nó không giống nhau. Có cuốn bìa da, có cuốn bìa vải, có cuốn chỉ buộc bằng dây nilon. Có cuốn dày bằng một bàn tay, có cuốn mỏng như một tập hóa đơn.
Nhưng trên gáy cuốn nào cũng có một cái nhãn, và trên nhãn là một cái tên.
“Đây là gì?”
“Đây là sổ nợ.” Bà Tư nói.
“Của ai?”
“Của bốn mươi bảy người.”
Cô bước lại gần, và cô đọc cái nhãn đầu tiên.
“ĐƯỜNG CHÍ VIỄN.”
Cô quay lại.
“Đường Chí Viễn là ai?”
Bà ta nhìn cô.
“Cô không đọc báo à?”
“Tôi đọc.”
“Vậy thì cô biết.” Bà ta nói. “Ông ta là chủ tịch một ngân hàng.”
Cô cầm cuốn sổ đó xuống.
Nó nặng hơn cô tưởng.
Cô mở trang đầu.
Bên trong không phải là những dòng ghi nợ bằng số. Bên trong là những dòng chữ viết tay, và mỗi dòng đều có ngày, giờ, địa điểm, và một cái tên thứ hai.
“Ngày 14 tháng 3 năm 2011. Phòng 406, khách sạn Đông Kinh. Đường Chí Viễn. Người thứ hai: Trương Bửu Điền, phó chánh thanh tra.”
Cô lật trang thứ hai.
“Ngày 2 tháng 6 năm 2011. Sân bay Tân Sơn Nhất. Đường Chí Viễn. Người thứ hai: Lâm Quốc Hưng, giám đốc sở.”
Cô lật tiếp.
Trang thứ ba, thứ tư, thứ năm.
Cùng một người. Cùng một kiểu.
Cô ngồi xuống cái ghế nhựa ở góc phòng.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi làm nghề gì?”
Bà ta đứng ở chân cầu thang, và bà ta không trả lời ngay.
“Ông ấy cho vay.” Bà ta nói.
“Cho ai vay?”
“Cho người ta không vay được ngân hàng.” Bà ta nói. “Và cho cả người vay được ngân hàng nhưng không dám.”
“Lãi bao nhiêu?”
“Ba phần một tháng.”
Cô tính trong đầu.
“Ba mươi sáu phần một năm.”
“Ừ.”
“Đó là cho vay nặng lãi.”
“Đó là một cái tên.” Bà ta nói. “Ở cái chợ này người ta gọi nó là nghề.”
Cô đặt cuốn sổ xuống đùi.
“Và những cuốn sổ này…”
“Là bằng chứng.” Bà ta nói. “Không phải bằng chứng về tiền. Tiền thì ai cũng biết. Bằng chứng về người.”
“Về người thứ hai.”
“Ừ.” Bà ta nói. “Người vay thì không sao. Người vay chỉ mất tiền. Người thứ hai mới là người phải sợ.”
Cô ngồi im rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi có ác không?”
Bà ta nhìn cô, và cái mắt trắng của bà ta nhìn cô, và cái mắt còn lại cũng nhìn cô.
“Cô ơi.” Bà ta nói. “Tôi giữ nhà này ba mươi mốt năm, và tôi chưa từng thấy ông ấy đánh ai. Nhưng tôi đã thấy mười bảy người quỳ ở cái sân sau nhà này, và ông ấy đứng nhìn, và ông ấy không nói một câu.”
“Vì sao họ quỳ?”
“Vì họ không trả được.”
“Rồi sao?”
“Rồi ông ấy tha.” Bà ta nói. “Mười bảy người, ông ấy tha mười bảy.”
Cô ngẩng lên.
“Vậy là ông ấy tốt?”
“Tôi không nói ông ấy tốt.” Bà ta nói. “Tôi nói ông ấy tha. Đó là hai chuyện khác nhau.”
Cô đứng dậy.
“Còn cái hộc?”
Bà ta chỉ tay vào bức tường cuối phòng.
Ở đó có một cái tủ sắt nhỏ, cao tới đầu gối, và nó bị đóng bốn cái đinh vào tường bê tông.
Cô lấy cái chìa khóa trong túi ra.
Nó vừa.
Trong hộc có ba thứ.
Một cái phong bì. Một cuốn sổ nhỏ hơn những cuốn kia, bìa đen, không có nhãn. Và một tấm ảnh.
Cô cầm tấm ảnh lên trước.
Nó chụp một người phụ nữ trẻ đứng trước một cái cổng sắt, và người phụ nữ đó đang cầm tay một đứa bé khoảng ba tuổi.
Người phụ nữ đó là mẹ cô.
Đứa bé đó là cô.
Cô lật mặt sau.
Có một dòng chữ, viết bằng bút bi xanh, và nó đã nhòe vì ẩm.
“Nếu con đọc được cái này, thì cha đã sai. Đừng tìm cha. Tìm người thứ mười hai.”
Cô đọc dòng đó ba lần.
Rồi cô mở cuốn sổ bìa đen.
Trang đầu tiên không có ngày tháng.
Nó chỉ có mười hai cái tên, viết thành một cột dọc, và mười một cái tên đầu bị gạch bằng một nét bút đỏ.
Cái tên thứ mười hai chưa bị gạch.
Cô nhìn nó rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Người thứ mười hai là ai?”
Bà ta bước tới, và bà ta cúi xuống nhìn cuốn sổ, và bà ta đọc cái tên đó, và bà ta lùi lại một bước.
“Sao bà sợ?”
“Tôi không sợ.” Bà ta nói. “Tôi chỉ không ngờ.”
“Không ngờ gì?”
Bà ta nhìn cô.
“Cái tên đó là tên cô.” Bà ta nói.
Cô cúi xuống.
Dưới mười một cái tên bị gạch, có một cái tên viết bằng mực đen, nét chữ run, như người viết đã rất mệt:
“NGUYỄN MINH CHÂU – 24 tuổi – con gái tôi.”
Cô tới số 9 Hải Thượng Lãn Ông lúc bảy giờ tối, đúng ngày thứ bảy.
Căn nhà nằm giữa hai cái tiệm thuốc bắc, và nó hẹp, và nó chỉ có một tầng, và mặt tiền của nó là một cái cửa cuốn sơn xanh đã bạc.
Trên cửa có một tấm biển nhỏ: “KIM THÀNH”.
Cô đứng ngoài đường mười phút.
Cô nhìn cái cửa đó, và cô nghĩ tới câu nói của một người đàn ông dưới mưa: “Đừng tới số 9.”
Rồi cô bấm chuông.
Không có ai ra.
Cô bấm lần thứ hai, lần thứ ba.
Rồi cái cửa cuốn kéo lên, chậm, và tiếng nó kêu như tiếng một cái cưa.
Một bà cụ đứng đó.
Bà ta khoảng bảy mươi, và tóc bà ta bạc trắng, và mắt trái của bà ta có một vết trắng đục, và bà ta cầm một cái đèn dầu bằng tay phải.
“Cô Châu.”
Cô đứng im.
“Bà biết tôi?”
“Tôi biết cô từ lúc cô còn chưa có tên.” Bà ta nói. “Vô đi.”
Cô bước vào.
Bên trong là một cái tiệm vàng cũ. Quầy gỗ, tủ kính, một cái cân tiểu ly, một cái ghế cao. Trên tường có một cái đồng hồ đã chết, và kim nó dừng ở bốn giờ mười bảy.
“Bà là ai?”
“Tôi là Tư.” Bà ta nói. “Tôi giữ nhà này ba mươi mốt năm.”
“Bà giữ cho ai?”
“Cho ông Trung.” Bà ta nói. “Và trước đó, cho cha ông Trung.”
Cô nhìn cái quầy.
“Tiệm này bán gì?”
“Trước kia bán vàng.” Bà ta nói. “Bây giờ bán nợ.”
“Bán nợ?”
Bà ta đặt cái đèn dầu lên quầy.
“Đi theo tôi.”
Bà ta dẫn cô ra sau quầy, và ở đó có một cái cửa gỗ thấp, và sau cánh cửa đó là một cái cầu thang bê tông.
Cầu thang đi xuống mười một bậc.
Tầng hầm thấp tới mức cô phải cúi đầu. Nó rộng chừng ba chục mét vuông, và nó khô, và nó có mùi giấy cũ và mùi dầu hỏa.
Và trên bốn cái kệ sắt dọc theo bốn bức tường, có bốn mươi bảy cuốn sổ.
Cô đứng ở chân cầu thang rất lâu.
Chúng nó không giống nhau. Có cuốn bìa da, có cuốn bìa vải, có cuốn chỉ buộc bằng dây nilon. Có cuốn dày bằng một bàn tay, có cuốn mỏng như một tập hóa đơn.
Nhưng trên gáy cuốn nào cũng có một cái nhãn, và trên nhãn là một cái tên.
“Đây là gì?”
“Đây là sổ nợ.” Bà Tư nói.
“Của ai?”
“Của bốn mươi bảy người.”
Cô bước lại gần, và cô đọc cái nhãn đầu tiên.
“ĐƯỜNG CHÍ VIỄN.”
Cô quay lại.
“Đường Chí Viễn là ai?”
Bà ta nhìn cô.
“Cô không đọc báo à?”
“Tôi đọc.”
“Vậy thì cô biết.” Bà ta nói. “Ông ta là chủ tịch một ngân hàng.”
Cô cầm cuốn sổ đó xuống.
Nó nặng hơn cô tưởng.
Cô mở trang đầu.
Bên trong không phải là những dòng ghi nợ bằng số. Bên trong là những dòng chữ viết tay, và mỗi dòng đều có ngày, giờ, địa điểm, và một cái tên thứ hai.
“Ngày 14 tháng 3 năm 2011. Phòng 406, khách sạn Đông Kinh. Đường Chí Viễn. Người thứ hai: Trương Bửu Điền, phó chánh thanh tra.”
Cô lật trang thứ hai.
“Ngày 2 tháng 6 năm 2011. Sân bay Tân Sơn Nhất. Đường Chí Viễn. Người thứ hai: Lâm Quốc Hưng, giám đốc sở.”
Cô lật tiếp.
Trang thứ ba, thứ tư, thứ năm.
Cùng một người. Cùng một kiểu.
Cô ngồi xuống cái ghế nhựa ở góc phòng.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi làm nghề gì?”
Bà ta đứng ở chân cầu thang, và bà ta không trả lời ngay.
“Ông ấy cho vay.” Bà ta nói.
“Cho ai vay?”
“Cho người ta không vay được ngân hàng.” Bà ta nói. “Và cho cả người vay được ngân hàng nhưng không dám.”
“Lãi bao nhiêu?”
“Ba phần một tháng.”
Cô tính trong đầu.
“Ba mươi sáu phần một năm.”
“Ừ.”
“Đó là cho vay nặng lãi.”
“Đó là một cái tên.” Bà ta nói. “Ở cái chợ này người ta gọi nó là nghề.”
Cô đặt cuốn sổ xuống đùi.
“Và những cuốn sổ này…”
“Là bằng chứng.” Bà ta nói. “Không phải bằng chứng về tiền. Tiền thì ai cũng biết. Bằng chứng về người.”
“Về người thứ hai.”
“Ừ.” Bà ta nói. “Người vay thì không sao. Người vay chỉ mất tiền. Người thứ hai mới là người phải sợ.”
Cô ngồi im rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi có ác không?”
Bà ta nhìn cô, và cái mắt trắng của bà ta nhìn cô, và cái mắt còn lại cũng nhìn cô.
“Cô ơi.” Bà ta nói. “Tôi giữ nhà này ba mươi mốt năm, và tôi chưa từng thấy ông ấy đánh ai. Nhưng tôi đã thấy mười bảy người quỳ ở cái sân sau nhà này, và ông ấy đứng nhìn, và ông ấy không nói một câu.”
“Vì sao họ quỳ?”
“Vì họ không trả được.”
“Rồi sao?”
“Rồi ông ấy tha.” Bà ta nói. “Mười bảy người, ông ấy tha mười bảy.”
Cô ngẩng lên.
“Vậy là ông ấy tốt?”
“Tôi không nói ông ấy tốt.” Bà ta nói. “Tôi nói ông ấy tha. Đó là hai chuyện khác nhau.”
Cô đứng dậy.
“Còn cái hộc?”
Bà ta chỉ tay vào bức tường cuối phòng.
Ở đó có một cái tủ sắt nhỏ, cao tới đầu gối, và nó bị đóng bốn cái đinh vào tường bê tông.
Cô lấy cái chìa khóa trong túi ra.
Nó vừa.
Trong hộc có ba thứ.
Một cái phong bì. Một cuốn sổ nhỏ hơn những cuốn kia, bìa đen, không có nhãn. Và một tấm ảnh.
Cô cầm tấm ảnh lên trước.
Nó chụp một người phụ nữ trẻ đứng trước một cái cổng sắt, và người phụ nữ đó đang cầm tay một đứa bé khoảng ba tuổi.
Người phụ nữ đó là mẹ cô.
Đứa bé đó là cô.
Cô lật mặt sau.
Có một dòng chữ, viết bằng bút bi xanh, và nó đã nhòe vì ẩm.
“Nếu con đọc được cái này, thì cha đã sai. Đừng tìm cha. Tìm người thứ mười hai.”
Cô đọc dòng đó ba lần.
Rồi cô mở cuốn sổ bìa đen.
Trang đầu tiên không có ngày tháng.
Nó chỉ có mười hai cái tên, viết thành một cột dọc, và mười một cái tên đầu bị gạch bằng một nét bút đỏ.
Cái tên thứ mười hai chưa bị gạch.
Cô nhìn nó rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Người thứ mười hai là ai?”
Bà ta bước tới, và bà ta cúi xuống nhìn cuốn sổ, và bà ta đọc cái tên đó, và bà ta lùi lại một bước.
“Sao bà sợ?”
“Tôi không sợ.” Bà ta nói. “Tôi chỉ không ngờ.”
“Không ngờ gì?”
Bà ta nhìn cô.
“Cái tên đó là tên cô.” Bà ta nói.
Cô cúi xuống.
Dưới mười một cái tên bị gạch, có một cái tên viết bằng mực đen, nét chữ run, như người viết đã rất mệt:
“NGUYỄN MINH CHÂU – 24 tuổi – con gái tôi.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa