Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Phòng xét nghiệm của cô ở tầng hai, và nó có bốn cái máy, và nó có một cái tủ lạnh đựng mẫu.
Sáng hôm sau, cô tới lúc sáu giờ.
Cô có chìa khóa. Cô là người mở cửa.
Cô đi thẳng vào phòng hồ sơ, và cô mở cái tủ sắt, và cô tìm theo số.
Hồ sơ lưu mười năm.
Cô biết ngày. Cô biết giờ. Cô biết tên.
“Lê Trung. Sinh 1958. Nhập viện 04:17 ngày 17 tháng 9.”
Cô tìm thấy nó ở ngăn thứ ba, trong một cái bìa vàng.
Nó mỏng.
Một tờ giấy chẩn đoán. Một tờ kết quả xét nghiệm. Một tờ giấy báo tử.
Cô đọc tờ chẩn đoán trước.
“Ngừng tim. Nguyên nhân: nhồi máu cơ tim cấp. Bệnh nhân đã tử vong trước khi nhập viện.”
Cô đọc tờ giấy báo tử.
“Thời điểm tử vong: 04 giờ 17 phút.”
Cô nhìn con số đó rất lâu.
Rồi cô mở tờ kết quả xét nghiệm.
Nó có mười một chỉ số. Đường huyết. Men tim. Điện giải đồ. Creatinin. Ure.
Cô đọc tới dòng thứ bảy thì cô dừng lại.
“Kali: 8,9 mmol/L.”
Cô ngồi xuống cái ghế.
Kali bình thường là ba phẩy năm tới năm.
Tám phẩy chín là một con số mà cơ thể người không sống nổi.
Và quan trọng hơn: một người chết vì nhồi máu cơ tim thì kali không tăng tới tám phẩy chín. Kali tăng tới mức đó là do người ta tiêm.
Cô đọc lại ba lần.
Rồi cô lấy điện thoại ra, và cô chụp tờ giấy đó.
Rồi cô đứng dậy, và cô đi tới cái tủ đựng mẫu.
“Nếu họ lưu mẫu máu,” cô nghĩ, “thì mẫu đó sẽ nói cùng một chuyện.”
Nhưng ngăn mẫu của ngày mười bảy tháng Chín đã trống.
Cô đứng nhìn cái ngăn trống đó.
“Cô Châu.”
Cô quay lại.
Chị Hạnh, người trực đêm, đứng ở cửa.
“Chị vào lúc nào?”
“Em tìm gì vậy?”
“Em kiểm tra hồ sơ cũ.”
Chị ta nhìn cái bìa vàng trên bàn.
“Hồ sơ đó bị niêm phong.”
“Niêm phong?”
“Tuần trước có người tới.” Chị ta nói. “Một người của phòng pháp chế. Người ta lấy chìa khóa, người ta dán niêm phong, và người ta dặn không ai được mở.”
Cô nhìn cái bìa.
Nó không có niêm phong.
“Chị ơi.”
“Dạ.”
“Cái niêm phong đâu?”
Chị ta bước lại, và chị ta nhìn, và mặt chị ta đổi.
“Hôm qua nó còn đó.”
“Hôm qua ai trực?”
“Em.”
Cô đóng cái bìa lại.
“Chị Hạnh.”
“Dạ.”
“Hôm qua có ai vào phòng hồ sơ không?”
Chị ta im.
“Có một người.” Chị ta nói. “Khoảng chín giờ tối. Người ta nói là người của sở y tế, tới kiểm tra đột xuất.”
“Người ta có ký sổ không?”
“Có.”
“Cho em xem.”
Chị ta mở quyển sổ trực.
Dòng cuối có một cái chữ ký, và một cái tên in: “Trần Đắc Lộc”.
Cô đứng im.
“Luật sư.”
“Sao?”
“Không có gì.” Cô nói. “Chị cho em mượn quyển sổ này hai tiếng.”
Cô về bàn của mình, và cô ngồi xuống, và cô viết ra giấy bốn dòng.
“Một: kali 8,9. Không tự nhiên.”
“Hai: mẫu máu biến mất.”
“Ba: hồ sơ bị niêm phong, rồi niêm phong bị gỡ.”
“Bốn: người gỡ ký tên Trần Đắc Lộc.”
Cô nhìn bốn dòng đó.
Rồi cô nhớ ra một chuyện rất nhỏ.
Cái đồng hồ trong tiệm vàng ở số 9 đã chết, và kim nó dừng ở bốn giờ mười bảy.
Cô đã nghĩ đó là một sự trùng hợp.
Cô không nghĩ vậy nữa.
Trưa hôm đó, cô tới văn phòng luật.
Cô không gọi trước.
Cô đi vào, và cô ngồi xuống cái ghế đối diện, và cô đặt quyển sổ trực lên bàn.
“Cháu Châu.”
“Ông Lộc.”
“Cháu tới vì chuyện gì?”
“Cháu tới hỏi ông một câu.”
“Cháu hỏi.”
“Tối hôm kia, ông tới phòng xét nghiệm của cháu lúc chín giờ tối.” Cô nói. “Ông ký tên vào sổ trực. Ông nói ông là người của sở y tế.”
Ông ta đặt bút xuống.
“Đúng.”
“Ông tới làm gì?”
“Ta tới để bảo vệ cháu.” Ông ta nói.
Cô nhìn ông ta.
“Bảo vệ tôi bằng cách gỡ niêm phong một hồ sơ mà người ta vừa niêm phong?”
“Bằng cách xem cái hồ sơ đó trước khi có người khác xem.” Ông ta nói. “Và bằng cách giấu nó đi.”
“Giấu ở đâu?”
Ông ta mở ngăn kéo, và ông ta lấy ra một cái bìa vàng khác, và ông ta đặt nó lên bàn.
“Ở đây.”
Cô mở.
Bên trong là bản gốc kết quả xét nghiệm. Và trên đó, dòng kali không phải 8,9.
Nó là 4,2.
Cô nhìn ông ta.
“Cái nào là thật?”
“Cái trong tay cháu.” Ông ta nói. “Bản trong máy là bản đã bị sửa. Bản giấy là bản gốc, in ra lúc bốn giờ bốn mươi, trước khi có người vào hệ thống.”
“Ai sửa?”
“Ta không biết.” Ông ta nói. “Nhưng ta biết ai có quyền vào hệ thống của phòng xét nghiệm đó.”
“Ai?”
Ông ta nhìn cô.
“Người ký hợp đồng với phòng xét nghiệm.” Ông ta nói. “Và người đó là chủ tịch một ngân hàng.”
Cô ngồi im.
“Đường Chí Viễn.”
“Đúng.”
“Vì sao một ngân hàng ký hợp đồng với một phòng xét nghiệm tư?”
“Vì phòng xét nghiệm đó làm xét nghiệm tuyển dụng cho bốn nghìn nhân viên.” Ông ta nói.
Cô cầm cái bìa vàng.
“Ông Lộc.”
“Dạ.”
“Ông là luật sư của cha tôi hai mươi hai năm.” Cô nói. “Và ông vừa nói với tôi rằng ông đã giấu một hồ sơ pháp y.”
“Đúng.”
“Vì sao ông giúp tôi?”
Ông ta im rất lâu.
Rồi ông ta đứng dậy, và ông ta đi tới cửa sổ, và ông ta nói với cái cửa sổ chứ không nói với cô.
“Vì năm 2004, cha cháu trả một khoản nợ cho ta.” Ông ta nói. “Ta nợ người ta bốn trăm triệu, và ta không có tiền, và ta có một đứa con đang học ở Úc. Ông ấy tới, và ông ấy trả, và ông ấy không lấy lãi.”
“Bao nhiêu?”
“Bốn trăm triệu.” Ông ta nói. “Và ông ấy nói một câu: ‘Luật sư không nên chết vì tiền. Luật sư nên chết vì giấy.’”
Cô đứng dậy.
“Ông Lộc.”
“Dạ.”
“Cha tôi bị giết.”
Ông ta quay lại.
“Ta biết.” Ông ta nói. “Và ta biết một chuyện nữa.”
“Chuyện gì?”
“Người giết ông ấy không phải người của Đường Chí Viễn.” Ông ta nói. “Vì tối hôm đó, Đường Chí Viễn đang ở Singapore, và ta có sao kê thẻ của ông ta.”
Cô đứng im.
“Vậy là ai?”
“Ta không biết.” Ông ta nói. “Nhưng ta biết một điều: người đó biết rõ nhà số 9. Vì đêm đó, không có gì bị lấy. Chỉ có một thứ bị lấy.”
“Thứ gì?”
“Cuốn sổ thứ bốn mươi bảy.”
Phòng xét nghiệm của cô ở tầng hai, và nó có bốn cái máy, và nó có một cái tủ lạnh đựng mẫu.
Sáng hôm sau, cô tới lúc sáu giờ.
Cô có chìa khóa. Cô là người mở cửa.
Cô đi thẳng vào phòng hồ sơ, và cô mở cái tủ sắt, và cô tìm theo số.
Hồ sơ lưu mười năm.
Cô biết ngày. Cô biết giờ. Cô biết tên.
“Lê Trung. Sinh 1958. Nhập viện 04:17 ngày 17 tháng 9.”
Cô tìm thấy nó ở ngăn thứ ba, trong một cái bìa vàng.
Nó mỏng.
Một tờ giấy chẩn đoán. Một tờ kết quả xét nghiệm. Một tờ giấy báo tử.
Cô đọc tờ chẩn đoán trước.
“Ngừng tim. Nguyên nhân: nhồi máu cơ tim cấp. Bệnh nhân đã tử vong trước khi nhập viện.”
Cô đọc tờ giấy báo tử.
“Thời điểm tử vong: 04 giờ 17 phút.”
Cô nhìn con số đó rất lâu.
Rồi cô mở tờ kết quả xét nghiệm.
Nó có mười một chỉ số. Đường huyết. Men tim. Điện giải đồ. Creatinin. Ure.
Cô đọc tới dòng thứ bảy thì cô dừng lại.
“Kali: 8,9 mmol/L.”
Cô ngồi xuống cái ghế.
Kali bình thường là ba phẩy năm tới năm.
Tám phẩy chín là một con số mà cơ thể người không sống nổi.
Và quan trọng hơn: một người chết vì nhồi máu cơ tim thì kali không tăng tới tám phẩy chín. Kali tăng tới mức đó là do người ta tiêm.
Cô đọc lại ba lần.
Rồi cô lấy điện thoại ra, và cô chụp tờ giấy đó.
Rồi cô đứng dậy, và cô đi tới cái tủ đựng mẫu.
“Nếu họ lưu mẫu máu,” cô nghĩ, “thì mẫu đó sẽ nói cùng một chuyện.”
Nhưng ngăn mẫu của ngày mười bảy tháng Chín đã trống.
Cô đứng nhìn cái ngăn trống đó.
“Cô Châu.”
Cô quay lại.
Chị Hạnh, người trực đêm, đứng ở cửa.
“Chị vào lúc nào?”
“Em tìm gì vậy?”
“Em kiểm tra hồ sơ cũ.”
Chị ta nhìn cái bìa vàng trên bàn.
“Hồ sơ đó bị niêm phong.”
“Niêm phong?”
“Tuần trước có người tới.” Chị ta nói. “Một người của phòng pháp chế. Người ta lấy chìa khóa, người ta dán niêm phong, và người ta dặn không ai được mở.”
Cô nhìn cái bìa.
Nó không có niêm phong.
“Chị ơi.”
“Dạ.”
“Cái niêm phong đâu?”
Chị ta bước lại, và chị ta nhìn, và mặt chị ta đổi.
“Hôm qua nó còn đó.”
“Hôm qua ai trực?”
“Em.”
Cô đóng cái bìa lại.
“Chị Hạnh.”
“Dạ.”
“Hôm qua có ai vào phòng hồ sơ không?”
Chị ta im.
“Có một người.” Chị ta nói. “Khoảng chín giờ tối. Người ta nói là người của sở y tế, tới kiểm tra đột xuất.”
“Người ta có ký sổ không?”
“Có.”
“Cho em xem.”
Chị ta mở quyển sổ trực.
Dòng cuối có một cái chữ ký, và một cái tên in: “Trần Đắc Lộc”.
Cô đứng im.
“Luật sư.”
“Sao?”
“Không có gì.” Cô nói. “Chị cho em mượn quyển sổ này hai tiếng.”
Cô về bàn của mình, và cô ngồi xuống, và cô viết ra giấy bốn dòng.
“Một: kali 8,9. Không tự nhiên.”
“Hai: mẫu máu biến mất.”
“Ba: hồ sơ bị niêm phong, rồi niêm phong bị gỡ.”
“Bốn: người gỡ ký tên Trần Đắc Lộc.”
Cô nhìn bốn dòng đó.
Rồi cô nhớ ra một chuyện rất nhỏ.
Cái đồng hồ trong tiệm vàng ở số 9 đã chết, và kim nó dừng ở bốn giờ mười bảy.
Cô đã nghĩ đó là một sự trùng hợp.
Cô không nghĩ vậy nữa.
Trưa hôm đó, cô tới văn phòng luật.
Cô không gọi trước.
Cô đi vào, và cô ngồi xuống cái ghế đối diện, và cô đặt quyển sổ trực lên bàn.
“Cháu Châu.”
“Ông Lộc.”
“Cháu tới vì chuyện gì?”
“Cháu tới hỏi ông một câu.”
“Cháu hỏi.”
“Tối hôm kia, ông tới phòng xét nghiệm của cháu lúc chín giờ tối.” Cô nói. “Ông ký tên vào sổ trực. Ông nói ông là người của sở y tế.”
Ông ta đặt bút xuống.
“Đúng.”
“Ông tới làm gì?”
“Ta tới để bảo vệ cháu.” Ông ta nói.
Cô nhìn ông ta.
“Bảo vệ tôi bằng cách gỡ niêm phong một hồ sơ mà người ta vừa niêm phong?”
“Bằng cách xem cái hồ sơ đó trước khi có người khác xem.” Ông ta nói. “Và bằng cách giấu nó đi.”
“Giấu ở đâu?”
Ông ta mở ngăn kéo, và ông ta lấy ra một cái bìa vàng khác, và ông ta đặt nó lên bàn.
“Ở đây.”
Cô mở.
Bên trong là bản gốc kết quả xét nghiệm. Và trên đó, dòng kali không phải 8,9.
Nó là 4,2.
Cô nhìn ông ta.
“Cái nào là thật?”
“Cái trong tay cháu.” Ông ta nói. “Bản trong máy là bản đã bị sửa. Bản giấy là bản gốc, in ra lúc bốn giờ bốn mươi, trước khi có người vào hệ thống.”
“Ai sửa?”
“Ta không biết.” Ông ta nói. “Nhưng ta biết ai có quyền vào hệ thống của phòng xét nghiệm đó.”
“Ai?”
Ông ta nhìn cô.
“Người ký hợp đồng với phòng xét nghiệm.” Ông ta nói. “Và người đó là chủ tịch một ngân hàng.”
Cô ngồi im.
“Đường Chí Viễn.”
“Đúng.”
“Vì sao một ngân hàng ký hợp đồng với một phòng xét nghiệm tư?”
“Vì phòng xét nghiệm đó làm xét nghiệm tuyển dụng cho bốn nghìn nhân viên.” Ông ta nói.
Cô cầm cái bìa vàng.
“Ông Lộc.”
“Dạ.”
“Ông là luật sư của cha tôi hai mươi hai năm.” Cô nói. “Và ông vừa nói với tôi rằng ông đã giấu một hồ sơ pháp y.”
“Đúng.”
“Vì sao ông giúp tôi?”
Ông ta im rất lâu.
Rồi ông ta đứng dậy, và ông ta đi tới cửa sổ, và ông ta nói với cái cửa sổ chứ không nói với cô.
“Vì năm 2004, cha cháu trả một khoản nợ cho ta.” Ông ta nói. “Ta nợ người ta bốn trăm triệu, và ta không có tiền, và ta có một đứa con đang học ở Úc. Ông ấy tới, và ông ấy trả, và ông ấy không lấy lãi.”
“Bao nhiêu?”
“Bốn trăm triệu.” Ông ta nói. “Và ông ấy nói một câu: ‘Luật sư không nên chết vì tiền. Luật sư nên chết vì giấy.’”
Cô đứng dậy.
“Ông Lộc.”
“Dạ.”
“Cha tôi bị giết.”
Ông ta quay lại.
“Ta biết.” Ông ta nói. “Và ta biết một chuyện nữa.”
“Chuyện gì?”
“Người giết ông ấy không phải người của Đường Chí Viễn.” Ông ta nói. “Vì tối hôm đó, Đường Chí Viễn đang ở Singapore, và ta có sao kê thẻ của ông ta.”
Cô đứng im.
“Vậy là ai?”
“Ta không biết.” Ông ta nói. “Nhưng ta biết một điều: người đó biết rõ nhà số 9. Vì đêm đó, không có gì bị lấy. Chỉ có một thứ bị lấy.”
“Thứ gì?”
“Cuốn sổ thứ bốn mươi bảy.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa