Chương 20: Cửa Sắt
Chương 20: Cửa Sắt
Họ xuống tầng hầm lúc tám giờ tối, và Hoài Nam mang theo một cái kìm cộng lực.
Bà Tư đi sau cùng, và bà ta cầm một cái đèn dầu.
“Bà không cần xuống.” Cô nói.
“Tôi cần.”
“Vì sao?”
“Vì tôi mở cái cửa đó hai mươi hai năm trước.” Bà ta nói. “Và tôi chưa từng đóng nó lại.”
Cái ổ khóa gỉ tới mức cái kìm trượt hai lần.
Lần thứ ba, nó gãy.
Hoài Nam kéo cái cửa sắt, và nó kêu, và nó mở.
Bên trong là một cái phòng nhỏ, rộng chừng bốn mét vuông, và nó không có cửa sổ.
Trong phòng có một cái tủ sắt.
Nó cao tới ngực, và nó sơn xanh, và nó có ba cái ngăn kéo.
Cô lấy cái chìa khóa trong hộp của chú cô ra.
Nó vừa ổ khóa trên ngăn thứ nhất.
Cô mở.
Ngăn thứ nhất trống.
Ngăn thứ hai trống.
Ngăn thứ ba có một cuốn sổ.
Cô cầm nó lên.
Nó dày khoảng bốn phân, và nó bọc bìa da đen, và nó không có nhãn.
“Đây là nó.”
Bà Tư đứng ở cửa.
“Cô mở đi.”
Cô mở trang đầu.
Trang đầu không có chữ.
Nó có một tấm ảnh.
Ảnh chụp một cái tàu, và cái tàu đó đang đậu ở một cái cầu, và trên boong có rất nhiều người.
Dưới tấm ảnh có một dòng chữ, viết bằng bút mực xanh, và nét chữ đó rất đẹp và rất nhỏ.
“TÀU VĨNH LỢI — 12/1990 — 300 NGƯỜI — 41 NGƯỜI KHÔNG VỀ”
Cô đứng im.
“Anh Nam.”
“Dạ.”
“Năm 1990.”
“Ừ.”
“Cha tôi năm đó ba mươi hai tuổi.”
“Ừ.”
Cô lật trang thứ hai.
Nó là một cái bảng, và nó có sáu cột: ngày, giờ, người, người thứ hai, số tiền, ghi chú.
Dòng đầu tiên:
“14/11/1990 — 22:40 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa (thuyền trưởng tàu Vĩnh Lợi) — 300 người — 41 chết, đóng cửa hầm.”
Cô đứng im rất lâu.
“Đỗ Quang Hòa.”
“Ai vậy?”
Cô lật tiếp.
Dòng thứ hai:
“02/02/1991 — 03:15 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — 120 người — tàu Hồng Phát.”
Dòng thứ ba:
“19/08/1992 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — 200 người — tàu Bình Minh.”
Cô lật nhanh hơn.
Năm 1993. Năm 1994. Năm 1995.
Mỗi năm có ba bốn dòng. Mỗi dòng có hai cái tên giống nhau.
“Anh Nam.”
“Dạ.”
“Cái tên thứ hai lúc nào cũng giống nhau.”
“Tôi thấy.”
“Đỗ Quang Hòa là ai?”
Hoài Nam im.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô có biết cái tên đó không?”
“Không.”
“Cô nên biết.” Anh ta nói. “Vì bây giờ ông ta là thượng tá, và ông ta là cấp trên của cô Bích.”
Cô ngồi xuống cái ghế nhựa trong phòng.
“Anh nói lại.”
“Đỗ Quang Hòa.” Anh ta nói. “Trưởng phòng điều tra kinh tế. Ba năm nay ông ta là người ký cái câu ‘không đủ căn cứ’ trên bốn cái báo cáo của cô Bích.”
Cô lật tới trang cuối.
Nó có một dòng, và dòng đó viết bằng bút đỏ.
“2025 — 07/09 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — họp ở 12 Trường Sơn.”
Cô nhìn cái dòng đó.
“Ngày bảy tháng Chín.” Cô nói. “Cha tôi chết ngày mười bảy tháng Chín.”
“Mười ngày sau.”
“Và địa chỉ đó là ngân hàng của Đường Chí Viễn.”
“Ừ.”
Cô đóng cuốn sổ lại.
“Còn bao nhiêu trang?”
Anh ta nhìn.
“Cô lật từ đầu tới cuối chưa?”
“Chưa.”
“Cô lật đi.”
Cô lật.
Và ở giữa cuốn sổ, có một chỗ bị xé.
Không phải một trang. Bốn trang.
Cô nhìn cái mép giấy còn lại.
“Bốn trang bị xé.”
“Ừ.”
“Bốn trang đó là gì?”
“Tôi không biết.” Anh ta nói. “Nhưng tôi biết chúng bị xé khi nào.”
“Khi nào?”
Anh ta chỉ vào cái mép giấy.
“Cô nhìn cái mép đi.” Anh ta nói. “Nó còn mới. Nó chưa ố.”
Cô nhìn.
“Nghĩa là nó bị xé gần đây.”
“Nghĩa là nó bị xé trong mười một tháng.” Anh ta nói. “Kể từ khi cha cô chết.”
Bà Tư bước vào phòng.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô cho tôi xem cái trang cuối.”
Cô đưa cuốn sổ.
Bà ta nhìn, và bà ta đọc, và bà ta đưa lại.
“Bà biết ông Đỗ Quang Hòa không?”
“Tôi biết.” Bà ta nói. “Ông ta tới đây ba lần.”
“Ba lần nào?”
“Năm 1998.” Bà ta nói. “Năm 2004. Và năm 2019.”
Cô đứng im.
“Năm 2019.”
“Ừ.”
“Mẹ tôi chết tháng Sáu năm 2019.”
“Tôi biết.” Bà ta nói. “Và ông ta tới đây tháng Tám.”
“Để làm gì?”
Bà ta nhìn cô.
“Để uống trà với ông Trung.” Bà ta nói. “Và để nói một câu.”
“Câu gì?”
“Ông ta nói: ‘Anh Trung, tôi đã giúp anh một việc. Bây giờ anh giúp tôi một việc.’”
Cô ngồi xuống.
“Cha tôi nói gì?”
“Ông ấy nói: ‘Tôi không giúp.’” Bà ta nói. “Và ông ta cười, và ông ta nói: ‘Vậy thì anh giữ cái sổ cho kỹ.’”
Cô đứng dậy, và cô đi tới cái tủ sắt, và cô nhìn vào ngăn thứ ba, và cô thấy một cái gì đó ở dưới đáy.
Một cái phong bì.
Cô lấy nó ra.
Nó dán kín, và trên nó có một dòng chữ: “Cho con tôi, khi nó tới đây.”
Cô xé.
Bên trong có ba tờ giấy, và một cái ảnh.
Ba tờ giấy đó là ba trang của cuốn sổ — không phải bốn. Trang thứ tư vẫn mất.
Và trên mỗi trang đó có một cái tên mới, và cái tên đó không phải người vay.
Nó là người nhận.
Cô đọc trang đầu.
“2024 — 03/03 — 412 người — tàu Hồng Long — cảng Cát Lái.”
Cô đọc trang thứ hai.
“2025 — 11/11 — 96 người — xe container — Mộc Bài.”
Cô đọc trang thứ ba.
Và cô dừng lại, và cô ngồi xuống sàn.
Trên trang thứ ba có một cái tên, và cái tên đó là một cái tên cô biết.
“NGUYỄN MINH CHÂU — 24 tuổi — 1 người.”
Họ xuống tầng hầm lúc tám giờ tối, và Hoài Nam mang theo một cái kìm cộng lực.
Bà Tư đi sau cùng, và bà ta cầm một cái đèn dầu.
“Bà không cần xuống.” Cô nói.
“Tôi cần.”
“Vì sao?”
“Vì tôi mở cái cửa đó hai mươi hai năm trước.” Bà ta nói. “Và tôi chưa từng đóng nó lại.”
Cái ổ khóa gỉ tới mức cái kìm trượt hai lần.
Lần thứ ba, nó gãy.
Hoài Nam kéo cái cửa sắt, và nó kêu, và nó mở.
Bên trong là một cái phòng nhỏ, rộng chừng bốn mét vuông, và nó không có cửa sổ.
Trong phòng có một cái tủ sắt.
Nó cao tới ngực, và nó sơn xanh, và nó có ba cái ngăn kéo.
Cô lấy cái chìa khóa trong hộp của chú cô ra.
Nó vừa ổ khóa trên ngăn thứ nhất.
Cô mở.
Ngăn thứ nhất trống.
Ngăn thứ hai trống.
Ngăn thứ ba có một cuốn sổ.
Cô cầm nó lên.
Nó dày khoảng bốn phân, và nó bọc bìa da đen, và nó không có nhãn.
“Đây là nó.”
Bà Tư đứng ở cửa.
“Cô mở đi.”
Cô mở trang đầu.
Trang đầu không có chữ.
Nó có một tấm ảnh.
Ảnh chụp một cái tàu, và cái tàu đó đang đậu ở một cái cầu, và trên boong có rất nhiều người.
Dưới tấm ảnh có một dòng chữ, viết bằng bút mực xanh, và nét chữ đó rất đẹp và rất nhỏ.
“TÀU VĨNH LỢI — 12/1990 — 300 NGƯỜI — 41 NGƯỜI KHÔNG VỀ”
Cô đứng im.
“Anh Nam.”
“Dạ.”
“Năm 1990.”
“Ừ.”
“Cha tôi năm đó ba mươi hai tuổi.”
“Ừ.”
Cô lật trang thứ hai.
Nó là một cái bảng, và nó có sáu cột: ngày, giờ, người, người thứ hai, số tiền, ghi chú.
Dòng đầu tiên:
“14/11/1990 — 22:40 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa (thuyền trưởng tàu Vĩnh Lợi) — 300 người — 41 chết, đóng cửa hầm.”
Cô đứng im rất lâu.
“Đỗ Quang Hòa.”
“Ai vậy?”
Cô lật tiếp.
Dòng thứ hai:
“02/02/1991 — 03:15 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — 120 người — tàu Hồng Phát.”
Dòng thứ ba:
“19/08/1992 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — 200 người — tàu Bình Minh.”
Cô lật nhanh hơn.
Năm 1993. Năm 1994. Năm 1995.
Mỗi năm có ba bốn dòng. Mỗi dòng có hai cái tên giống nhau.
“Anh Nam.”
“Dạ.”
“Cái tên thứ hai lúc nào cũng giống nhau.”
“Tôi thấy.”
“Đỗ Quang Hòa là ai?”
Hoài Nam im.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô có biết cái tên đó không?”
“Không.”
“Cô nên biết.” Anh ta nói. “Vì bây giờ ông ta là thượng tá, và ông ta là cấp trên của cô Bích.”
Cô ngồi xuống cái ghế nhựa trong phòng.
“Anh nói lại.”
“Đỗ Quang Hòa.” Anh ta nói. “Trưởng phòng điều tra kinh tế. Ba năm nay ông ta là người ký cái câu ‘không đủ căn cứ’ trên bốn cái báo cáo của cô Bích.”
Cô lật tới trang cuối.
Nó có một dòng, và dòng đó viết bằng bút đỏ.
“2025 — 07/09 — Hứa Kiến Bang — Đỗ Quang Hòa — họp ở 12 Trường Sơn.”
Cô nhìn cái dòng đó.
“Ngày bảy tháng Chín.” Cô nói. “Cha tôi chết ngày mười bảy tháng Chín.”
“Mười ngày sau.”
“Và địa chỉ đó là ngân hàng của Đường Chí Viễn.”
“Ừ.”
Cô đóng cuốn sổ lại.
“Còn bao nhiêu trang?”
Anh ta nhìn.
“Cô lật từ đầu tới cuối chưa?”
“Chưa.”
“Cô lật đi.”
Cô lật.
Và ở giữa cuốn sổ, có một chỗ bị xé.
Không phải một trang. Bốn trang.
Cô nhìn cái mép giấy còn lại.
“Bốn trang bị xé.”
“Ừ.”
“Bốn trang đó là gì?”
“Tôi không biết.” Anh ta nói. “Nhưng tôi biết chúng bị xé khi nào.”
“Khi nào?”
Anh ta chỉ vào cái mép giấy.
“Cô nhìn cái mép đi.” Anh ta nói. “Nó còn mới. Nó chưa ố.”
Cô nhìn.
“Nghĩa là nó bị xé gần đây.”
“Nghĩa là nó bị xé trong mười một tháng.” Anh ta nói. “Kể từ khi cha cô chết.”
Bà Tư bước vào phòng.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô cho tôi xem cái trang cuối.”
Cô đưa cuốn sổ.
Bà ta nhìn, và bà ta đọc, và bà ta đưa lại.
“Bà biết ông Đỗ Quang Hòa không?”
“Tôi biết.” Bà ta nói. “Ông ta tới đây ba lần.”
“Ba lần nào?”
“Năm 1998.” Bà ta nói. “Năm 2004. Và năm 2019.”
Cô đứng im.
“Năm 2019.”
“Ừ.”
“Mẹ tôi chết tháng Sáu năm 2019.”
“Tôi biết.” Bà ta nói. “Và ông ta tới đây tháng Tám.”
“Để làm gì?”
Bà ta nhìn cô.
“Để uống trà với ông Trung.” Bà ta nói. “Và để nói một câu.”
“Câu gì?”
“Ông ta nói: ‘Anh Trung, tôi đã giúp anh một việc. Bây giờ anh giúp tôi một việc.’”
Cô ngồi xuống.
“Cha tôi nói gì?”
“Ông ấy nói: ‘Tôi không giúp.’” Bà ta nói. “Và ông ta cười, và ông ta nói: ‘Vậy thì anh giữ cái sổ cho kỹ.’”
Cô đứng dậy, và cô đi tới cái tủ sắt, và cô nhìn vào ngăn thứ ba, và cô thấy một cái gì đó ở dưới đáy.
Một cái phong bì.
Cô lấy nó ra.
Nó dán kín, và trên nó có một dòng chữ: “Cho con tôi, khi nó tới đây.”
Cô xé.
Bên trong có ba tờ giấy, và một cái ảnh.
Ba tờ giấy đó là ba trang của cuốn sổ — không phải bốn. Trang thứ tư vẫn mất.
Và trên mỗi trang đó có một cái tên mới, và cái tên đó không phải người vay.
Nó là người nhận.
Cô đọc trang đầu.
“2024 — 03/03 — 412 người — tàu Hồng Long — cảng Cát Lái.”
Cô đọc trang thứ hai.
“2025 — 11/11 — 96 người — xe container — Mộc Bài.”
Cô đọc trang thứ ba.
Và cô dừng lại, và cô ngồi xuống sàn.
Trên trang thứ ba có một cái tên, và cái tên đó là một cái tên cô biết.
“NGUYỄN MINH CHÂU — 24 tuổi — 1 người.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa