Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Tin tức tới lúc chín giờ tối.
Không phải một cuộc điện thoại. Ba cuộc. Chị Bích gọi hai lần, và lần thứ ba cô nhấc máy.
“Cô Châu.”
“Chị Bích. Giọng chị sai.”
“Tôi bị đình chỉ công tác mười lăm ngày.” Chị ta nói. “Lý do: tiếp xúc với đương sự mà không báo cáo.”
“Vì tôi.”
“Vì cô.” Chị ta nói. “Và tôi nhận. Tôi không tranh luận. Tôi chỉ gọi để nói hai chuyện.”
“Chị nói.”
“Thứ nhất: hồ sơ của tôi, cái cặp dày tôi đã cho cô xem ở phòng số ba — sáng nay nó không còn ở trong tủ. Người ta lấy nó ra, và họ nói nó được chuyển lên phòng điều tra của ông Đỗ Quang Hòa. Tôi không biết nó có còn nguyên không.”
“Thứ hai?”
“Thứ hai là cái găng tay.” Chị ta nói. “Cái găng tay ở sân sau nhà chú cô. Tôi đã gửi nó đi giám định, bằng một con đường riêng, và kết quả về rồi.”
Cô đứng thẳng lên.
“Chị nói.”
“Trên cái găng tay có một vết rách ở cổ tay, và trong cái vết rách đó, người ta tìm được một cái sợi. Không phải sợi vải. Là một cái sợi của dây cao su, loại mà người ta dùng để buộc cái phong bì. Loại màu nâu. Và trên cái sợi đó, còn một vết của một thứ gì đó màu xanh — mực bi.”
“Và?”
“Và trên tờ thư tuyệt mệnh của chú cô,” Chị ta nói, “có một vết rách nhỏ ở góc, và ở cái góc đó, người ta tìm được một cái sợi dây cao su màu nâu, cùng loại.”
Cô ngồi xuống.
“Nghĩa là thư tuyệt mệnh đã từng được buộc trong một cái phong bì. Và cái phong bì đó do một người đeo găng tay mang vào.” Chị ta nói. “Cô Châu, chú cô không viết cái thư đó trong đêm đó. Chú viết nó trước, có thể rất lâu trước. Và có người giữ nó, và đợi đúng cái đêm mà chú cô chết.”
“Và người đó đeo găng tay.”
“Và người đó cài chìa khóa cửa sau lên cái móc trong bếp.” Chị ta nói. “Cô đã nói với tôi chuyện cái móc rồi.”
Cô nhìn ra cửa sổ.
“Chị Bích.”
“Dạ.”
“Chị bị đình chỉ mười lăm ngày. Vậy thì chị đi nghỉ.” Cô nói. “Và trong mười lăm ngày đó, chị làm một việc: chị tìm người tài xế tên Tư Đẹt. Người cầm lái xe ba tầng. Chị tìm bằng cách này: chị hỏi cái công ty vận tải của chú Khoa, năm 2019, ai lái xe ba tầng, và chị hỏi cái xưởng ở Bình Chánh, năm 2019, ai làm bảo vệ ca đêm. Vì nếu Tư Đẹt còn sống, thì anh ta đang sợ. Và người sợ thì cần một cái tai.”
“Cô muốn tôi nghe anh ta.”
“Tôi muốn chị ghi lại.” Cô nói. “Và chị ghi bằng cái máy của chị, và chị cất ở một chỗ mà không phải trong nhà chị.”
Chị ta im.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô đã thay đổi.” Chị ta nói. “Ba tuần trước, cô tới phòng tôi, và cô run. Hôm nay cô phân công cho tôi. Tôi không biết tôi nên vui hay nên sợ.”
“Tôi cũng vậy.” Cô nói. “Và chị ơi — cúp máy đi. Số này không nên mở lâu.”
Chị ta cúp.
Cô ngồi ở cái bàn tới mười một giờ, và cô xếp mọi thứ ra: cuốn sổ bìa đen, tờ khai 341, lịch sử tài khoản, cái USB, cái áo.
Rồi cô viết ra một tờ giấy, và cô viết năm dòng:
“Một: cái áo có tờ khai. Hai: cái băng có giọng ông Bang nhận cha tôi là người duy nhất ông ta nể. Ba: cái tài khoản có ba mươi tám lần ghi có. Bốn: cái găng tay có sợi cao su. Năm: cái xe tải chưa xóa xong đăng ký, còn hai ngày.”
Cô nhìn năm dòng đó.
Rồi cô nghe tiếng gõ cửa.
Không phải ba tiếng. Một tiếng. Rồi im. Rồi một tiếng nữa.
Cô đứng dậy, và cô tắt đèn, và cô đi tới cửa, và cô không nhìn qua lỗ nhom ngay.
Cô đứng đó, và cô đếm.
Và cô nhận ra một điều: nếu người đó muốn vào, người đó đã vào rồi. Người đó gõ. Nghĩa là người đó muốn cô biết họ ở đó.
Cô nhìn qua lỗ nhom.
Bà Tư đứng ở hành lang, và bà ấy mặc áo mưa, và bà ấy không cầm gì, và tóc bà ấy ướt.
Cô mở cửa.
“Bà Tư. Mười một giờ đêm.”
“Tôi đi bộ tới đây.” Bà ta nói. “Và tôi đi bộ về. Và tôi không đi qua một cái camera nào, cô có thể tin tôi, vì tôi đã đi con đường này ba mươi mốt năm, và tôi biết cái đường nào không có mắt.”
“Bà tới làm gì?”
Bà ta đặt lên tay cô một cuốn sổ.
Nó mỏng, bìa nâu, và nó ố nước.
“Cái này là gì?”
“Là sổ nấu ăn của tôi.” Bà ta nói. “Tôi ghi từ năm 1993. Mỗi món, mỗi ngày, mỗi người. Và ở trang chín mươi hai, cô sẽ thấy một dòng ghi ngày mười tháng Tư năm 2004, và nó ghi: ‘Hôm nay không nấu. Có mười một phần cơm để nguội.’”
“Và?”
“Và cô sẽ thấy ở trang chín mươi ba, tôi ghi tiếp: ‘Người phụ trách cái xưởng đến lúc mười một giờ đêm. Tôi mở cửa. Ông ta vào. Ông ta không mặc áo mưa.’” Bà ta nhìn cô. “Cô ơi, tôi kể cô nghe câu đó mười một năm trước — rằng người đó mặc áo mưa. Tôi nói dối. Ông ta không mặc áo mưa. Ông ta mặc đồ công an.”
Cô đứng im rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Tại sao bà nói giờ?”
“Vì sáng nay, có một người tới số 9, và người đó không gõ cửa. Người đó đứng ở ngoài đường bốn mươi phút, và rồi đi. Và tôi nhận ra cái bước chân đó. Tôi nhận ra nó từ năm 2019, ở đám tang của bà Hồng. Và nó không phải bước chân của một người tới để hỏi.” Bà ta quay lưng. “Nó là bước chân của một người tới để đếm còn bao nhiêu ngày. Và cô ơi, số ngày đó không còn nhiều nữa. Con mở cuốn sổ đó đi, và con đọc trang chín mươi bảy. Ở đó, tôi ghi tên ông ta. Và khi con đọc xong, con gọi cho tôi, và con đừng để lại tin nhắn.”
Tin tức tới lúc chín giờ tối.
Không phải một cuộc điện thoại. Ba cuộc. Chị Bích gọi hai lần, và lần thứ ba cô nhấc máy.
“Cô Châu.”
“Chị Bích. Giọng chị sai.”
“Tôi bị đình chỉ công tác mười lăm ngày.” Chị ta nói. “Lý do: tiếp xúc với đương sự mà không báo cáo.”
“Vì tôi.”
“Vì cô.” Chị ta nói. “Và tôi nhận. Tôi không tranh luận. Tôi chỉ gọi để nói hai chuyện.”
“Chị nói.”
“Thứ nhất: hồ sơ của tôi, cái cặp dày tôi đã cho cô xem ở phòng số ba — sáng nay nó không còn ở trong tủ. Người ta lấy nó ra, và họ nói nó được chuyển lên phòng điều tra của ông Đỗ Quang Hòa. Tôi không biết nó có còn nguyên không.”
“Thứ hai?”
“Thứ hai là cái găng tay.” Chị ta nói. “Cái găng tay ở sân sau nhà chú cô. Tôi đã gửi nó đi giám định, bằng một con đường riêng, và kết quả về rồi.”
Cô đứng thẳng lên.
“Chị nói.”
“Trên cái găng tay có một vết rách ở cổ tay, và trong cái vết rách đó, người ta tìm được một cái sợi. Không phải sợi vải. Là một cái sợi của dây cao su, loại mà người ta dùng để buộc cái phong bì. Loại màu nâu. Và trên cái sợi đó, còn một vết của một thứ gì đó màu xanh — mực bi.”
“Và?”
“Và trên tờ thư tuyệt mệnh của chú cô,” Chị ta nói, “có một vết rách nhỏ ở góc, và ở cái góc đó, người ta tìm được một cái sợi dây cao su màu nâu, cùng loại.”
Cô ngồi xuống.
“Nghĩa là thư tuyệt mệnh đã từng được buộc trong một cái phong bì. Và cái phong bì đó do một người đeo găng tay mang vào.” Chị ta nói. “Cô Châu, chú cô không viết cái thư đó trong đêm đó. Chú viết nó trước, có thể rất lâu trước. Và có người giữ nó, và đợi đúng cái đêm mà chú cô chết.”
“Và người đó đeo găng tay.”
“Và người đó cài chìa khóa cửa sau lên cái móc trong bếp.” Chị ta nói. “Cô đã nói với tôi chuyện cái móc rồi.”
Cô nhìn ra cửa sổ.
“Chị Bích.”
“Dạ.”
“Chị bị đình chỉ mười lăm ngày. Vậy thì chị đi nghỉ.” Cô nói. “Và trong mười lăm ngày đó, chị làm một việc: chị tìm người tài xế tên Tư Đẹt. Người cầm lái xe ba tầng. Chị tìm bằng cách này: chị hỏi cái công ty vận tải của chú Khoa, năm 2019, ai lái xe ba tầng, và chị hỏi cái xưởng ở Bình Chánh, năm 2019, ai làm bảo vệ ca đêm. Vì nếu Tư Đẹt còn sống, thì anh ta đang sợ. Và người sợ thì cần một cái tai.”
“Cô muốn tôi nghe anh ta.”
“Tôi muốn chị ghi lại.” Cô nói. “Và chị ghi bằng cái máy của chị, và chị cất ở một chỗ mà không phải trong nhà chị.”
Chị ta im.
“Cô Châu.”
“Dạ.”
“Cô đã thay đổi.” Chị ta nói. “Ba tuần trước, cô tới phòng tôi, và cô run. Hôm nay cô phân công cho tôi. Tôi không biết tôi nên vui hay nên sợ.”
“Tôi cũng vậy.” Cô nói. “Và chị ơi — cúp máy đi. Số này không nên mở lâu.”
Chị ta cúp.
Cô ngồi ở cái bàn tới mười một giờ, và cô xếp mọi thứ ra: cuốn sổ bìa đen, tờ khai 341, lịch sử tài khoản, cái USB, cái áo.
Rồi cô viết ra một tờ giấy, và cô viết năm dòng:
“Một: cái áo có tờ khai. Hai: cái băng có giọng ông Bang nhận cha tôi là người duy nhất ông ta nể. Ba: cái tài khoản có ba mươi tám lần ghi có. Bốn: cái găng tay có sợi cao su. Năm: cái xe tải chưa xóa xong đăng ký, còn hai ngày.”
Cô nhìn năm dòng đó.
Rồi cô nghe tiếng gõ cửa.
Không phải ba tiếng. Một tiếng. Rồi im. Rồi một tiếng nữa.
Cô đứng dậy, và cô tắt đèn, và cô đi tới cửa, và cô không nhìn qua lỗ nhom ngay.
Cô đứng đó, và cô đếm.
Và cô nhận ra một điều: nếu người đó muốn vào, người đó đã vào rồi. Người đó gõ. Nghĩa là người đó muốn cô biết họ ở đó.
Cô nhìn qua lỗ nhom.
Bà Tư đứng ở hành lang, và bà ấy mặc áo mưa, và bà ấy không cầm gì, và tóc bà ấy ướt.
Cô mở cửa.
“Bà Tư. Mười một giờ đêm.”
“Tôi đi bộ tới đây.” Bà ta nói. “Và tôi đi bộ về. Và tôi không đi qua một cái camera nào, cô có thể tin tôi, vì tôi đã đi con đường này ba mươi mốt năm, và tôi biết cái đường nào không có mắt.”
“Bà tới làm gì?”
Bà ta đặt lên tay cô một cuốn sổ.
Nó mỏng, bìa nâu, và nó ố nước.
“Cái này là gì?”
“Là sổ nấu ăn của tôi.” Bà ta nói. “Tôi ghi từ năm 1993. Mỗi món, mỗi ngày, mỗi người. Và ở trang chín mươi hai, cô sẽ thấy một dòng ghi ngày mười tháng Tư năm 2004, và nó ghi: ‘Hôm nay không nấu. Có mười một phần cơm để nguội.’”
“Và?”
“Và cô sẽ thấy ở trang chín mươi ba, tôi ghi tiếp: ‘Người phụ trách cái xưởng đến lúc mười một giờ đêm. Tôi mở cửa. Ông ta vào. Ông ta không mặc áo mưa.’” Bà ta nhìn cô. “Cô ơi, tôi kể cô nghe câu đó mười một năm trước — rằng người đó mặc áo mưa. Tôi nói dối. Ông ta không mặc áo mưa. Ông ta mặc đồ công an.”
Cô đứng im rất lâu.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Tại sao bà nói giờ?”
“Vì sáng nay, có một người tới số 9, và người đó không gõ cửa. Người đó đứng ở ngoài đường bốn mươi phút, và rồi đi. Và tôi nhận ra cái bước chân đó. Tôi nhận ra nó từ năm 2019, ở đám tang của bà Hồng. Và nó không phải bước chân của một người tới để hỏi.” Bà ta quay lưng. “Nó là bước chân của một người tới để đếm còn bao nhiêu ngày. Và cô ơi, số ngày đó không còn nhiều nữa. Con mở cuốn sổ đó đi, và con đọc trang chín mươi bảy. Ở đó, tôi ghi tên ông ta. Và khi con đọc xong, con gọi cho tôi, và con đừng để lại tin nhắn.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa