Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Cái két không ai biết nằm ở một chỗ mà cô đã đi qua mỗi ngày trong bốn năm, và chưa từng nhìn vào.
Nó là cái phòng xét nghiệm của cô.
Tầng hai, có bốn cái máy, và một cái tủ lạnh đựng mẫu. Và ở cuối phòng, sau cái tủ đựng hóa chất, có một cái tủ sắt cũ dùng để đựng hồ sơ bị hủy. Cái tủ đó không nằm trong danh mục kiểm kê, vì nó đã hết hạn sử dụng ba năm, và không ai mở nó từ năm 2023.
Cô tới lúc năm giờ sáng.
Cô là người có chìa khóa. Cô là người mở cửa.
Cô đưa cái thùng vào, và cô đặt nó vào cái tủ sắt, và cô xếp những gì cô có quanh nó: tờ khai 341, lịch sử tài khoản, cái áo, cái điện thoại Nokia, và một bản sao cuốn sổ bìa đen mà cô đã photo ở một tiệm copy mở cửa hai mươi bốn tiếng, lúc ba giờ.
Rồi cô khoá cái tủ.
Rồi cô đứng im ba mươi giây, và cô nghĩ tới một chuyện.
Cô vừa đặt thứ nguy hiểm nhất trong đời cô vào chỗ mà năm hôm trước có một người của phòng pháp chế bước vào để gỡ niêm phong.
Cô lấy cái tủ ra khỏi tủ.
Không. Cô làm một cái việc khác.
Cô đi xuống tầng một, và cô tìm anh phụ kho — anh Tâm, người đã làm ở đó mười năm, và anh ta nợ cô một cái gì đó từ cái ngày cô giúp anh ta sửa cái máy xét nghiệm số hai mà cả phòng phải đợi nó.
“Anh Tâm.”
“Ừ, cô Châu. Sớm vậy?”
“Anh còn giữ cái tủ lạnh số bốn, cái cái bị hỏng mà người ta không vứt được?”
“Còn. Nó nằm ở kho sau.”
“Cho nó vào lại phòng tôi.” Cô nói. “Để nó chạy.”
“Nó hỏng mà.”
“Nó phải chạy.” Cô nói. “Và anh để nó chạy tới khi tôi nói thôi.”
Anh ta nhìn cô.
“Trong cái tủ lạnh đó có gì?”
“Mẫu.” Cô nói. “Một mẫu rất quan trọng. Và cái tủ lạnh hỏng thì cái tủ lạnh đó không vào được danh mục kiểm kê, và không ai được mở nó, vì danh mục không có nó. Anh hiểu chưa?”
Anh ta hiểu.
Lúc sáu giờ, cái tủ lạnh số bốn nằm ở góc phòng, và nó ù ù chạy, và cái thùng các tông nằm trong nó, dưới một đống mẫu cũ đã hết hạn mà anh Tâm mang lên từ kho.
Cô đóng cửa phòng, và cô đi ra, và cô nghĩ: ông Lộc nói đốt. Cô không đốt. Cô làm một cái việc tồi tệ hơn: cô giấu nó ở giữa ba nghìn mẫu máu của bốn nghìn người.
Rồi cô ngồi xuống cái bàn, và cô mở cái máy tính, và cô viết một tờ thư, và nó là thư đầu tiên cô viết trong đời cô cho một người chưa từng gặp.
Cô viết cho chị Bích, và nó ngắn:
“Chị ơi. Tôi đã bỏ thứ đó vào chỗ an toàn. Chị không cần biết ở đâu, và chị không được hỏi. Nếu trong mười lăm ngày chị bị đình chỉ mà chị nghe tin tôi chết, thì chị làm một việc: chị vào phòng xét nghiệm của tôi, và chị mở cái tủ lạnh số bốn, và chị châm một cái diêm. Không lấy gì ra. Chỉ đốt. Vì những gì tôi giữ, nó chỉ có giá trị khi nó ở trong tay người còn sống, và nó chỉ có thể bị hủy bởi người hiểu nó là gì.”
Cô gửi.
Rồi cô đi tới số 9.
Bà Tư đợi cô ở cái quầy, và bà ta có một cái mặt rất kỳ.
“Cô Châu.”
“Bà Tư.”
“Sáng nay, tám giờ, có một người tới cái tiệm thuốc số 11.” Bà ta nói. “Ông Bình gọi cho tôi qua cái điện thoại mà ông ta không bao giờ dùng. Và ông ta nói một câu, và tôi phải kể cô nghe.”
“Câu gì?”
“Người đó hỏi về cô. Không phải hỏi tên. Hỏ cô có bao nhiêu tuổi, cha mẹ là ai, và cô đã tới số 9 bao nhiêu lần. Và ông Bình trả lời không biết, vì ông ta là người biết nói dối. Và người đó đi.” Bà ta nhìn cô. “Và người đó là một người đàn bà. Ba mươi lăm tuổi, mặc vest xám, và cầm một cái cặp.”
“Một người đàn bà.”
“Ừ.” Bà ta nói. “Và cô ơi, ở cái chợ này, người đàn ông thì đến để đe. Người đàn bà thì đến để ghi. Và người ghi thì làm việc cho người ký. Và cái người ký ở cái thành phố này mà dùng một người đàn bà vest xám để hỏi về cô...”
“Là ông Đỗ Quang Hòa.”
“Là ông ta.” Bà ta nói. “Và cô ơi, ông ta bốn ngày nay không đi làm, và con tàu Hồng Thịnh trống, và cái tài khoản đã chết sáu năm. Cô làm gì rồi?”
Cô đặt cái túi lên quầy.
“Tôi làm một cái việc mà ông Lộc dặn không làm.” Cô nói. “Và tôi làm nó vì tôi nhận ra một điều, và cái điều đó tôi phải nói với bà.”
“Điều gì?”
“Tôi không còn là một người đang trốn.” Cô nói. “Tôi là một người đang chuẩn bị. Và một người chuẩn bị thì cần một cái gì đó để trao đổi, và cái thùng ở trong cái tủ lạnh đó là thứ trao đổi của tôi. Không phải để bán. Để ép.”
Bà ta nhìn cô rất lâu.
“Cô giống bà ấy.” Bà ta nói.
“Bà nói ai?”
“Mẹ cô.” Bà ta nói. “Năm 2007, bà ấy nhìn cái sổ của ông Trung, và bà ấy nói một câu, và tôi nghe nó từ dưới bếp. Bà ấy nói: ‘Anh ghi cho đúng. Nhưng ghi cho đúng thì không đủ. Phải ghi cho đủ để người ta phải ngồi xuống bàn.’”
Cô nhìn bà ta.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi có ngồi vào cái bàn bao giờ chưa?”
“Một lần.” Bà ta nói. “Năm 2004. Sau cái cháy. Ông ấy ngồi với một người, ở cái bàn này, và ông ấy nói một câu, và cái người đó đi ra và không bao giờ quay lại. Cho tới năm 2019.”
“Ai?”
“Tôi không kể tên.” Bà ta nói. “Nhưng tôi kể cô nghe cái câu mà ông Trung nói. Và sau đó cô tự quyết định, vì tôi đã giữ nó hai mươi hai năm, và tôi mệt rồi.”
Bà ta đặt hai tay lên quầy.
“Ông Trung nói: ‘Tôi không bán cô mười một cái tên. Nhưng tôi bán cô một câu hỏi. Cô mang về, và cô trả lời trong hai mươi năm. Câu hỏi là: nếu ngày mai cô chết, thì mười một cái tên đó về tay ai? Nếu cô không trả lời được, thì cô đã giết chúng nó lần thứ hai.’”
Cô đứng im rất lâu.
Rồi cô nói:
“Bà Tư. Cha tôi đã hỏi cái người đó đúng câu này. Và cái người đó đã trả lời sai. Và hai mươi mốt năm sau, mười một cái tên đó nằm trong tay tôi.”
“Vậy cô trả lời được không?”
“Tôi trả lời được.” Cô nói. “Chúng nó về tay những người còn sống của chúng nó. Từng gia đình. Từng người. Tôi có danh sách, và tôi có bốn trăm ba mươi tờ bằng chứng, và tôi có một cái thùng trong một cái tủ lạnh mà không ai biết nó chạy.”
Rồi cô ngừng lại.
“Và bà Tư.”
“Dạ.”
“Tôi có một câu hỏi cho bà. Và nó là câu hỏi mà tôi đã giữ ba ngày.”
“Cô hỏi.”
“Người mà cha tôi ngồi xuống bàn năm 2004. Người đó có phải là bà không?”
Bà ta đặt hai tay xuống, rất chậm.
“Không.” Bà ta nói. “Và cô ơi, người đó không phải là một người. Là hai. Và cái người thứ hai,” bà ta nói, “là mẹ cô.”
Cái két không ai biết nằm ở một chỗ mà cô đã đi qua mỗi ngày trong bốn năm, và chưa từng nhìn vào.
Nó là cái phòng xét nghiệm của cô.
Tầng hai, có bốn cái máy, và một cái tủ lạnh đựng mẫu. Và ở cuối phòng, sau cái tủ đựng hóa chất, có một cái tủ sắt cũ dùng để đựng hồ sơ bị hủy. Cái tủ đó không nằm trong danh mục kiểm kê, vì nó đã hết hạn sử dụng ba năm, và không ai mở nó từ năm 2023.
Cô tới lúc năm giờ sáng.
Cô là người có chìa khóa. Cô là người mở cửa.
Cô đưa cái thùng vào, và cô đặt nó vào cái tủ sắt, và cô xếp những gì cô có quanh nó: tờ khai 341, lịch sử tài khoản, cái áo, cái điện thoại Nokia, và một bản sao cuốn sổ bìa đen mà cô đã photo ở một tiệm copy mở cửa hai mươi bốn tiếng, lúc ba giờ.
Rồi cô khoá cái tủ.
Rồi cô đứng im ba mươi giây, và cô nghĩ tới một chuyện.
Cô vừa đặt thứ nguy hiểm nhất trong đời cô vào chỗ mà năm hôm trước có một người của phòng pháp chế bước vào để gỡ niêm phong.
Cô lấy cái tủ ra khỏi tủ.
Không. Cô làm một cái việc khác.
Cô đi xuống tầng một, và cô tìm anh phụ kho — anh Tâm, người đã làm ở đó mười năm, và anh ta nợ cô một cái gì đó từ cái ngày cô giúp anh ta sửa cái máy xét nghiệm số hai mà cả phòng phải đợi nó.
“Anh Tâm.”
“Ừ, cô Châu. Sớm vậy?”
“Anh còn giữ cái tủ lạnh số bốn, cái cái bị hỏng mà người ta không vứt được?”
“Còn. Nó nằm ở kho sau.”
“Cho nó vào lại phòng tôi.” Cô nói. “Để nó chạy.”
“Nó hỏng mà.”
“Nó phải chạy.” Cô nói. “Và anh để nó chạy tới khi tôi nói thôi.”
Anh ta nhìn cô.
“Trong cái tủ lạnh đó có gì?”
“Mẫu.” Cô nói. “Một mẫu rất quan trọng. Và cái tủ lạnh hỏng thì cái tủ lạnh đó không vào được danh mục kiểm kê, và không ai được mở nó, vì danh mục không có nó. Anh hiểu chưa?”
Anh ta hiểu.
Lúc sáu giờ, cái tủ lạnh số bốn nằm ở góc phòng, và nó ù ù chạy, và cái thùng các tông nằm trong nó, dưới một đống mẫu cũ đã hết hạn mà anh Tâm mang lên từ kho.
Cô đóng cửa phòng, và cô đi ra, và cô nghĩ: ông Lộc nói đốt. Cô không đốt. Cô làm một cái việc tồi tệ hơn: cô giấu nó ở giữa ba nghìn mẫu máu của bốn nghìn người.
Rồi cô ngồi xuống cái bàn, và cô mở cái máy tính, và cô viết một tờ thư, và nó là thư đầu tiên cô viết trong đời cô cho một người chưa từng gặp.
Cô viết cho chị Bích, và nó ngắn:
“Chị ơi. Tôi đã bỏ thứ đó vào chỗ an toàn. Chị không cần biết ở đâu, và chị không được hỏi. Nếu trong mười lăm ngày chị bị đình chỉ mà chị nghe tin tôi chết, thì chị làm một việc: chị vào phòng xét nghiệm của tôi, và chị mở cái tủ lạnh số bốn, và chị châm một cái diêm. Không lấy gì ra. Chỉ đốt. Vì những gì tôi giữ, nó chỉ có giá trị khi nó ở trong tay người còn sống, và nó chỉ có thể bị hủy bởi người hiểu nó là gì.”
Cô gửi.
Rồi cô đi tới số 9.
Bà Tư đợi cô ở cái quầy, và bà ta có một cái mặt rất kỳ.
“Cô Châu.”
“Bà Tư.”
“Sáng nay, tám giờ, có một người tới cái tiệm thuốc số 11.” Bà ta nói. “Ông Bình gọi cho tôi qua cái điện thoại mà ông ta không bao giờ dùng. Và ông ta nói một câu, và tôi phải kể cô nghe.”
“Câu gì?”
“Người đó hỏi về cô. Không phải hỏi tên. Hỏ cô có bao nhiêu tuổi, cha mẹ là ai, và cô đã tới số 9 bao nhiêu lần. Và ông Bình trả lời không biết, vì ông ta là người biết nói dối. Và người đó đi.” Bà ta nhìn cô. “Và người đó là một người đàn bà. Ba mươi lăm tuổi, mặc vest xám, và cầm một cái cặp.”
“Một người đàn bà.”
“Ừ.” Bà ta nói. “Và cô ơi, ở cái chợ này, người đàn ông thì đến để đe. Người đàn bà thì đến để ghi. Và người ghi thì làm việc cho người ký. Và cái người ký ở cái thành phố này mà dùng một người đàn bà vest xám để hỏi về cô...”
“Là ông Đỗ Quang Hòa.”
“Là ông ta.” Bà ta nói. “Và cô ơi, ông ta bốn ngày nay không đi làm, và con tàu Hồng Thịnh trống, và cái tài khoản đã chết sáu năm. Cô làm gì rồi?”
Cô đặt cái túi lên quầy.
“Tôi làm một cái việc mà ông Lộc dặn không làm.” Cô nói. “Và tôi làm nó vì tôi nhận ra một điều, và cái điều đó tôi phải nói với bà.”
“Điều gì?”
“Tôi không còn là một người đang trốn.” Cô nói. “Tôi là một người đang chuẩn bị. Và một người chuẩn bị thì cần một cái gì đó để trao đổi, và cái thùng ở trong cái tủ lạnh đó là thứ trao đổi của tôi. Không phải để bán. Để ép.”
Bà ta nhìn cô rất lâu.
“Cô giống bà ấy.” Bà ta nói.
“Bà nói ai?”
“Mẹ cô.” Bà ta nói. “Năm 2007, bà ấy nhìn cái sổ của ông Trung, và bà ấy nói một câu, và tôi nghe nó từ dưới bếp. Bà ấy nói: ‘Anh ghi cho đúng. Nhưng ghi cho đúng thì không đủ. Phải ghi cho đủ để người ta phải ngồi xuống bàn.’”
Cô nhìn bà ta.
“Bà Tư.”
“Dạ.”
“Cha tôi có ngồi vào cái bàn bao giờ chưa?”
“Một lần.” Bà ta nói. “Năm 2004. Sau cái cháy. Ông ấy ngồi với một người, ở cái bàn này, và ông ấy nói một câu, và cái người đó đi ra và không bao giờ quay lại. Cho tới năm 2019.”
“Ai?”
“Tôi không kể tên.” Bà ta nói. “Nhưng tôi kể cô nghe cái câu mà ông Trung nói. Và sau đó cô tự quyết định, vì tôi đã giữ nó hai mươi hai năm, và tôi mệt rồi.”
Bà ta đặt hai tay lên quầy.
“Ông Trung nói: ‘Tôi không bán cô mười một cái tên. Nhưng tôi bán cô một câu hỏi. Cô mang về, và cô trả lời trong hai mươi năm. Câu hỏi là: nếu ngày mai cô chết, thì mười một cái tên đó về tay ai? Nếu cô không trả lời được, thì cô đã giết chúng nó lần thứ hai.’”
Cô đứng im rất lâu.
Rồi cô nói:
“Bà Tư. Cha tôi đã hỏi cái người đó đúng câu này. Và cái người đó đã trả lời sai. Và hai mươi mốt năm sau, mười một cái tên đó nằm trong tay tôi.”
“Vậy cô trả lời được không?”
“Tôi trả lời được.” Cô nói. “Chúng nó về tay những người còn sống của chúng nó. Từng gia đình. Từng người. Tôi có danh sách, và tôi có bốn trăm ba mươi tờ bằng chứng, và tôi có một cái thùng trong một cái tủ lạnh mà không ai biết nó chạy.”
Rồi cô ngừng lại.
“Và bà Tư.”
“Dạ.”
“Tôi có một câu hỏi cho bà. Và nó là câu hỏi mà tôi đã giữ ba ngày.”
“Cô hỏi.”
“Người mà cha tôi ngồi xuống bàn năm 2004. Người đó có phải là bà không?”
Bà ta đặt hai tay xuống, rất chậm.
“Không.” Bà ta nói. “Và cô ơi, người đó không phải là một người. Là hai. Và cái người thứ hai,” bà ta nói, “là mẹ cô.”
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa