Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Và Minh là một cái đứa bé sáu tuổi, và nó là con gái của Tư, và nó là cái chắt của Châu, và nó chưa từng thấy bà Châu đi, vì bà Châu không đi nữa, và bà nằm ở một cái cái giường ở cái phòng sau, cạnh cái cái đồng hồ mà nó dừng ở bốn giờ mười bảy phút, và bà còn nghe, và bà còn mở mắt, và bà không nói nhiều, và bà nói một cái ít mỗi một cái ngày, và những cái câu của bà ngắn dần, như một cái cây mà tưới ít đi trước mùa đông.
Và Minh đến ngồi cạnh bà mỗi một cái chiều, và nó hỏi, và bà trả lời, và những cái câu hỏi của Minh là những cái câu mà nó không ai dạy:
“Bà ơi, bà đã bao giờ đi trên một cái xe dài không?”
Và Châu mở mắt, và cô ta nhìn cái trần, và cô ta nói:
“Có. Một lần. Và nó là một cái xe mà tôi đã lên lúc tôi hai mươi mốt tuổi, và tôi đã tìm bà cố của con, và bà cố đã không ở trên xe đó. Nhưng một cái người khác đã ở trên, và cái người đó là một cái bà mà nó mang một cái cái gối, và tôi đã ngồi cạnh cái gối suốt một cái chặng, và tôi không biết nó là gối của ai. Và bây giờ tôi biết. Và gối đó đã về. Và bà thì không.”
Và Minh không hiểu hết, và nó không cần hiểu hết, và nó chỉ ngồi, và cái chiều xuống, và nó là cái điều mà một cái người già cần: không phải là một cái câu trả lời, mà là một cái người ngồi.
Và cái ngày cuối cùng của Châu là một cái sáng Chủ nhật, và nó là một cái Chủ nhật mà cô Hòa không nấu nữa, vì cô Hòa đã đi trước bà ba năm, và cái người nấu bây giờ là Hồng, và Hồng nấu theo cái công thức mà không có công thức, và cái nồi là cái nồi cũ, và đáy đen.
Và Minh được giao một cái cái nhiệm vụ, và nó là cái nhiệm vụ mà Hồng giao, và nó nói: con mang cái chén cơm này cho bà cố, và con đợi bà ăn, hoặc không ăn, và con đừng giục.
Và Minh bưng cái chén vào phòng sau, và nó đặt ở cái bàn nhỏ cạnh cái giường, và nó là cái bàn mà nó cao cái gối của một cái đứa bé, cái cái bàn mà nó được làm từ một cái ván của một cái cái giường của một cái bà mà nó quên hết mọi thứ, và con bé nói:
“Bà cố ơi, cơm nguội rồi. Mẹ nói đừng giục bà.”
Và Châu mở mắt, và cô ta nhìn cái chén, và cái chén đó là cái chén thứ mười hai, và nó có một cái vết nứt ở mép, và nó là cái chén mà nó đã đợi một cái người trước khi cái người đó sinh, và nó đã đợi một cái người ra khỏi tù, và nó đã đựng cơm có muối cho một cái người mà nó đã sống lại, và nó đã đi xuống cho một cái đứa tên Tư, và bây giờ nó ở trước mặt một cái người mà nó là cái cuối của một cái hàng.
Và Châu nói, và nó là một cái câu mà nó rõ, và nó là cái câu cuối của cô ta:
“Để đó. Nó nguội là đúng rồi. Trong nhà này, cơm mà nóng thì là vội. Cơm mà nguội thì là đã đợi đủ.”
Và Minh ngồi cạnh, và cái đồng hồ im ở bốn giờ mười bảy phút, và cái nồi ở cái bếp không ai cạo, và cái vết cháy ở cái nền im, và ở Bình Chánh, bốn mươi hai cái cây đứng, và cái cây thứ bốn mươi hai cao nhất, và những cái chim ở nó ồn ào.
Và Châu nhắm mắt lúc mười một giờ sáng, và nó là một cái cái nhắm mà nó không mở lại, và nó đi một cách im, không có tiếng, không có cái rung, và Minh, sáu tuổi, nhìn bà một cái lúc, và nó không khóc, và nó đi ra cái bếp, và nó nói:
“Bà cố ăn hết rồi.”
Và nó là một cái cái nói dối đầu tiên trong đời của con bé, và nó là một cái nói dối mà cả nhà nhận, và không ai sửa, vì trong cái nhà đó, họ đã học rằng một số cái cái nói dối thì nó là một cái cái cách để một cái người chết được ăn bữa cuối cùng của nó trong sự yên.
Và Châu được đốt, và cái tro của cô ta được chia làm ba phần, và nó là theo cái di chúc của cô ta, mà cô ta viết từ mười năm trước, và cái di chúc đó có ba cái dòng:
Một: rắc một phần ở dưới cái cây thứ mười một, cạnh cái cây thứ bốn mươi hai, để bà Tư và cái người đốt bà cùng ở một cái hàng, và cái hàng đó không ai giải thích.
Hai: rắc một phần ở cái góc bếp, trên cái vết cháy, và lát gạch lại đè lên, và không ai kể cho trẻ nhỏ đó là gì, và nó chỉ là một cái cái gạch mà nó hơi nâng cao hơn các cái gạch khác.
Ba: phần cuối, cho nó ở với cái cái đồng hồ, trong cái phòng sau, trong một cái cái hộp gỗ, và trên cái hộp không ghi gì.
Và năm mươi năm sau, một cái người dọn nhà, một cái chắt khác, của một cái nhánh khác, mở cái hộp, và thấy một cái cái tro, và một cái cái mảnh giấy, và trên cái mảnh giấy có một cái chữ, và nó là một cái chữ mà nó không ai biết ai viết, và nó viết:
“Cô Châu đi làm rồi, nó về lúc sáu giờ.”
Và cái người đó đặt nó lại, và đóng cái hộp, và không kể cho ai, và cái hộp ở lại, và cái nhà ở lại, và cái đồng hồ ở bốn giờ mười bảy phút, và nó là cái câu mà nó đã là một cái câu của một cái bà mà quên, và nó trở thành một cái câu của một cái gia đình mà nhớ, và nó là cái điều mà một cái câu có thể làm: nó đổi chủ, và nó không chết.
VÀ HẾT.
Và Minh là một cái đứa bé sáu tuổi, và nó là con gái của Tư, và nó là cái chắt của Châu, và nó chưa từng thấy bà Châu đi, vì bà Châu không đi nữa, và bà nằm ở một cái cái giường ở cái phòng sau, cạnh cái cái đồng hồ mà nó dừng ở bốn giờ mười bảy phút, và bà còn nghe, và bà còn mở mắt, và bà không nói nhiều, và bà nói một cái ít mỗi một cái ngày, và những cái câu của bà ngắn dần, như một cái cây mà tưới ít đi trước mùa đông.
Và Minh đến ngồi cạnh bà mỗi một cái chiều, và nó hỏi, và bà trả lời, và những cái câu hỏi của Minh là những cái câu mà nó không ai dạy:
“Bà ơi, bà đã bao giờ đi trên một cái xe dài không?”
Và Châu mở mắt, và cô ta nhìn cái trần, và cô ta nói:
“Có. Một lần. Và nó là một cái xe mà tôi đã lên lúc tôi hai mươi mốt tuổi, và tôi đã tìm bà cố của con, và bà cố đã không ở trên xe đó. Nhưng một cái người khác đã ở trên, và cái người đó là một cái bà mà nó mang một cái cái gối, và tôi đã ngồi cạnh cái gối suốt một cái chặng, và tôi không biết nó là gối của ai. Và bây giờ tôi biết. Và gối đó đã về. Và bà thì không.”
Và Minh không hiểu hết, và nó không cần hiểu hết, và nó chỉ ngồi, và cái chiều xuống, và nó là cái điều mà một cái người già cần: không phải là một cái câu trả lời, mà là một cái người ngồi.
Và cái ngày cuối cùng của Châu là một cái sáng Chủ nhật, và nó là một cái Chủ nhật mà cô Hòa không nấu nữa, vì cô Hòa đã đi trước bà ba năm, và cái người nấu bây giờ là Hồng, và Hồng nấu theo cái công thức mà không có công thức, và cái nồi là cái nồi cũ, và đáy đen.
Và Minh được giao một cái cái nhiệm vụ, và nó là cái nhiệm vụ mà Hồng giao, và nó nói: con mang cái chén cơm này cho bà cố, và con đợi bà ăn, hoặc không ăn, và con đừng giục.
Và Minh bưng cái chén vào phòng sau, và nó đặt ở cái bàn nhỏ cạnh cái giường, và nó là cái bàn mà nó cao cái gối của một cái đứa bé, cái cái bàn mà nó được làm từ một cái ván của một cái cái giường của một cái bà mà nó quên hết mọi thứ, và con bé nói:
“Bà cố ơi, cơm nguội rồi. Mẹ nói đừng giục bà.”
Và Châu mở mắt, và cô ta nhìn cái chén, và cái chén đó là cái chén thứ mười hai, và nó có một cái vết nứt ở mép, và nó là cái chén mà nó đã đợi một cái người trước khi cái người đó sinh, và nó đã đợi một cái người ra khỏi tù, và nó đã đựng cơm có muối cho một cái người mà nó đã sống lại, và nó đã đi xuống cho một cái đứa tên Tư, và bây giờ nó ở trước mặt một cái người mà nó là cái cuối của một cái hàng.
Và Châu nói, và nó là một cái câu mà nó rõ, và nó là cái câu cuối của cô ta:
“Để đó. Nó nguội là đúng rồi. Trong nhà này, cơm mà nóng thì là vội. Cơm mà nguội thì là đã đợi đủ.”
Và Minh ngồi cạnh, và cái đồng hồ im ở bốn giờ mười bảy phút, và cái nồi ở cái bếp không ai cạo, và cái vết cháy ở cái nền im, và ở Bình Chánh, bốn mươi hai cái cây đứng, và cái cây thứ bốn mươi hai cao nhất, và những cái chim ở nó ồn ào.
Và Châu nhắm mắt lúc mười một giờ sáng, và nó là một cái cái nhắm mà nó không mở lại, và nó đi một cách im, không có tiếng, không có cái rung, và Minh, sáu tuổi, nhìn bà một cái lúc, và nó không khóc, và nó đi ra cái bếp, và nó nói:
“Bà cố ăn hết rồi.”
Và nó là một cái cái nói dối đầu tiên trong đời của con bé, và nó là một cái nói dối mà cả nhà nhận, và không ai sửa, vì trong cái nhà đó, họ đã học rằng một số cái cái nói dối thì nó là một cái cái cách để một cái người chết được ăn bữa cuối cùng của nó trong sự yên.
Và Châu được đốt, và cái tro của cô ta được chia làm ba phần, và nó là theo cái di chúc của cô ta, mà cô ta viết từ mười năm trước, và cái di chúc đó có ba cái dòng:
Một: rắc một phần ở dưới cái cây thứ mười một, cạnh cái cây thứ bốn mươi hai, để bà Tư và cái người đốt bà cùng ở một cái hàng, và cái hàng đó không ai giải thích.
Hai: rắc một phần ở cái góc bếp, trên cái vết cháy, và lát gạch lại đè lên, và không ai kể cho trẻ nhỏ đó là gì, và nó chỉ là một cái cái gạch mà nó hơi nâng cao hơn các cái gạch khác.
Ba: phần cuối, cho nó ở với cái cái đồng hồ, trong cái phòng sau, trong một cái cái hộp gỗ, và trên cái hộp không ghi gì.
Và năm mươi năm sau, một cái người dọn nhà, một cái chắt khác, của một cái nhánh khác, mở cái hộp, và thấy một cái cái tro, và một cái cái mảnh giấy, và trên cái mảnh giấy có một cái chữ, và nó là một cái chữ mà nó không ai biết ai viết, và nó viết:
“Cô Châu đi làm rồi, nó về lúc sáu giờ.”
Và cái người đó đặt nó lại, và đóng cái hộp, và không kể cho ai, và cái hộp ở lại, và cái nhà ở lại, và cái đồng hồ ở bốn giờ mười bảy phút, và nó là cái câu mà nó đã là một cái câu của một cái bà mà quên, và nó trở thành một cái câu của một cái gia đình mà nhớ, và nó là cái điều mà một cái câu có thể làm: nó đổi chủ, và nó không chết.
VÀ HẾT.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái Người Cuối Cùng Đọc
Chương 79: Cái Nhà Không Bán
Chương 78: Cái Chén Đi Xuống
Chương 77: Cái Cây Thứ Bốn Mươi Hai
Chương 76: Cái Chữ Của Hồng
Chương 75: Cái Chữ Ký
Chương 74: Cái Ngày Đọc Tên
Chương 73: Cái Bảng Đồng
Chương 72: Cái Bàn Thứ Năm
Chương 71: Cái Tên
Chương 70: Cái Người Đi Ra
Chương 69: Mười Năm
Chương 68: Cái Tro
Chương 67: Cái Quên
Chương 66: Cái Thư Từ Miền Bắc
Chương 65: Cái Ngăn Kéo
Chương 64: Cái Vợ
Chương 63: Cái Người Ở Lại
Chương 62: Cái Cây Thứ Mười Một
Chương 61: Một Năm
Chương 60: Cái Bên Trong
Chương 59: Cái Chén Thứ Mười Hai
Chương 58: Cái Điều Chưa Kết
Chương 57: Cái Tòa Án
Chương 56: Cái Thứ Trong Cái Vali
Chương 55: Chuyến Bay VN37
Chương 54: Cái Chén Ở Long An
Chương 53: Cái Lá Thư Từ Long An
Chương 52: Cái Cây Ở Sân Sau
Chương 51: Tư Đẹt
Chương 50: Bốn Mươi Mốt Cái Túi
Chương 49: Cái Ngày Đầu Tiên
Chương 48: Mười Một Cái Ghế
Chương 47: Cái Người Đang Chết
Chương 46: Cái Người Không Có Giấy
Chương 45: Thứ Sáu
Chương 44: Cái Tên Nợ
Chương 43: Người Thư Ký
Chương 42: Cái Hộc Số Mười Một
Chương 41: Cái Giường Số Mười Một
Chương 40: Cái Chìa Khóa
Chương 39: Cái Bàn Ba Mươi Sáu Năm
Chương 38: Chị Ba
Chương 37: Cái Đáy Của Cái Hộp
Chương 36: Bốn Mươi Mốt Cái Tên
Chương 35: Ông Ta Đi Vào
Chương 34: Một Ngày
Chương 33: Cái Bàn Ở Số 9
Chương 32: Cái Két Không Ai Biết
Chương 31: Bốn Cái Thùng
Chương 30: Trang Chín Mươi Bảy
Chương 29: Người Bị Đình Chỉ
Chương 28: Cái Hộp Ở Bình Hưng Hòa
Chương 27: Con Số Ba Bốn Mươi Mốt
Chương 26: Xe Khách Đi Long An
Chương 25: Bốn Trăm Hai Mươi Trang
Chương 24: Buổi Họp Ở Quán Cà Phê Ba Sáu
Chương 23: Căn Phòng Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi
Chương 22: Người Mở Cửa
Chương 21: Bốn Trăm Mười Hai Người
Chương 20: Cửa Sắt
Chương 19: Cuốn Băng Số Bốn
Chương 18: Đám Tang Không Có Quan Tài
Chương 17: Công An Thật
Chương 16: Người Đeo Đồng Hồ Vàng
Chương 15: Cuốn Băng Số Một
Chương 14: Bức Tường
Chương 13: Nhà Số 11
Chương 12: Cái Đồng Hồ Vàng
Chương 11: Con Mắt Trái
Chương 10: Người Kế Tiếp
Chương 9: Tờ Báo Năm 2004
Chương 8: Phòng Chờ Tầng Mười Hai
Chương 7: Người Đàn Bà Trả Nợ
Chương 6: Người Chú
Chương 5: Bốn Giờ Mười Bảy
Chương 4: Người Đi Theo
Chương 3: Số 9
Chương 2: Bốn Mươi Bảy Cuốn Sổ
Chương 1: Người Đàn Ông Đứng Dưới Mưa