Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Tần ma ma về vào giờ thân, và bà ấy về với cái mặt như người vừa đi qua một trận ốm.
Lục Dao đang ngồi ở cái bàn nhỏ trong phòng, trước mặt là cái khay có bốn cái đĩa, và nàng đang ăn cháo trắng — thật, cháo trắng, không muối, không hành — vì nàng đã nói với cả phủ rằng nàng ăn chay ba ngày, và bây giờ nàng phải ăn chay thật, vì một lời nói dối mà không ai kiểm tra được thì phải được nuôi bằng một cái sự thật.
"Vào đi," nàng nói. "Đóng cửa."
Bà ấy đóng cửa, rồi bà ấy ngồi xuống cái ghế thấp, và bà ấy đặt cái giỏ chỉ đỏ lên đầu gối, và bà ấy nói:
"Tiểu thư ạ, con đã gặp ông ấy."
"Ông ấy nói gì?"
"Con không dám nói to."
"Trong phòng này không có ai."
Tần ma ma nhìn quanh một lần nữa — cái tật của người già — rồi bà ấy cúi người tới, và bà ấy nói:
"Con vào hiệu thuốc, con nói y như tiểu thư dặn. Ông ấy nghe xong thì ông ấy không nói gì. Ông ấy lấy cái hộp đựng kim ra, và ông ấy châm cho con ba mũi ở cổ tay, và trong lúc châm thì ông ấy hỏi con bốn câu."
"Bốn câu gì?"
"Một: người bệnh ho mấy năm. Hai: ho lúc nào — sáng hay đêm. Ba: có ra máu chưa. Bốn: có ai trong nhà đổi thuốc không."
"Bà trả lời thế nào?"
"Con nói: ho ba năm. Ho về đêm nhiều hơn. Chưa ra máu. Và trong nhà có đổi thuốc, ba năm, mỗi tháng một bài."
Tần ma ma dừng lại.
"Rồi ông ấy nói," bà ấy nói, và giọng bà ấy hạ xuống rất thấp, "ông ấy nói: 'Bà về nói với người nhà rằng cái bài thuốc đó không phải là thuốc chữa. Nó là thuốc cầm.'"
"Cầm."
"Cầm cự. Ông ấy nói: người ta cho uống cái thứ đó để người bệnh không chết, và cũng không khỏi. Và ông ấy nói một câu nữa — câu này con nghe mà con rợn người, tiểu thư ạ. Ông ấy nói: 'Cái bài này có ba vị không được gặp nhau, mà ba vị đó lại gặp nhau ở trong cái bát. Cho nên tôi biết có người đã tính.'"
Lục Dao đặt cái thìa xuống.
"Ba vị gì?"
"Con có hỏi. Ông ấy viết ra giấy cho con." Bà ấy mở cái giỏ, và ở dưới lớp chỉ đỏ có một tờ giấy gấp làm tư. "Ông ấy viết tên, và viết công dụng, và viết cả cái lý do. Con không biết chữ, nhưng con nhớ ông ấy đọc cho con nghe ba lần."
"Bà đọc lại đi."
"Con không đọc được, nhưng con nhớ." Bà ấy nói, và bà ấy nhắm mắt lại, và bà ấy nói như một đứa trẻ đọc bài: "Một là vỏ quế. Vỏ quế thì làm phổi khô. Người ho mà uống vỏ quế thì cái ho nó không dứt, vì phổi càng khô thì càng phải ho. Hai là xuyên tiêu. Xuyên tiêu thì làm cho khí tán, người ta ăn vào thì thấy ấm bụng, nhưng ăn lâu thì người ta mất sức, và cái sức đó mất từ từ nên không ai biết. Ba là cam thảo. Cam thảo thì không độc. Cam thảo là để cho cái bát thuốc có vị ngọt, để người bệnh không nghi."
Lục Dao ngồi im rất lâu.
Nàng nghĩ tới cái bát thuốc sáng nay. Cái mùi cay hơi ngọt ở cuối mùi. Mẹ nàng uống cái đó ba năm. Ba năm, mỗi ngày một bát. Và trong ba năm đó, mẹ nàng vẫn ngồi được, vẫn khâu được, vẫn cười được, vẫn nói "mẹ già rồi" — và mỗi tháng một bài thuốc mới, và mỗi bài mới đều "tốt hơn bài trước", và cái "tốt hơn" đó là cái cách để người ta không ai nghi.
"Ông ấy có nói gì về chuyện mẹ ta còn sống được bao lâu không?"
Tần ma ma mở mắt, và bà ấy nói: "Con có hỏi. Ông ấy nói: nếu bỏ ba vị đó ra thì người bệnh sống được, nhưng cái phổi đã khô ba năm rồi, cho nên mùa thu này sẽ có một trận nặng. Ông ấy nói mùa thu, tiểu thư ạ. Ông ấy nói: 'Mùa thu là lúc phổi yếu nhất. Nếu mùa thu này qua được thì còn ba năm nữa.'"
Mùa thu.
Hôm nay là tháng năm. Mùa thu còn bốn tháng.
"Ông ấy có đưa bài thuốc mới không?"
"Dạ có." Bà ấy móc trong cái túi áo ra một cái phong bì. "Ông ấy không lấy tiền. Con đưa tiền, ông ấy không lấy. Ông ấy nói: 'Bà về nói với tiểu thư nhà bà rằng tôi không lấy tiền của cái nhà này cho tới khi mẹ cô ấy khỏi.'"
Lục Dao cầm cái phong bì, và nàng mở nó, và bên trong là một tờ giấy có mười một vị thuốc, và ở dưới có một dòng chữ nhỏ:
"Gừng ba lát, sắc với nước giếng. Không dùng nước mưa. Không dùng chén sứ có vết nứt."
Nàng nhìn dòng chữ đó rất lâu.
"Vú ơi," nàng nói, "ông ấy có biết nhà ta không?"
"Con không biết ạ."
"Ông ấy có hỏi gì về cha ta không?"
Tần ma ma nghĩ một lúc: "Dạ... lúc con đứng dậy, ông ấy hỏi một câu. Ông ấy hỏi: 'Tam lão gia vẫn khỏe chứ?'"
Lục Dao gấp tờ giấy lại.
"Ông ấy biết cha ta," nàng nói.
"Con cũng nghĩ thế ạ."
"Và ông ấy không lấy tiền."
"Dạ."
Nàng đứng dậy, và nàng đi tới cửa sổ, và nàng nhìn cái sân, và nàng nói: "Vú ơi, có một chuyện con phải hỏi vú. Và vú trả lời thật, dù câu trả lời có làm con buồn."
"Tiểu thư hỏi đi."
"Người bốc thuốc trước bà Tôn. Cái người mà tên bị gạch trong sổ. Ông ấy đi đâu?"
Tần ma ma im.
"Vú."
"Ông ấy chết ạ." Bà ấy nói, và bà ấy nói rất nhanh, như người ta nói một câu đã giữ trong miệng lâu lắm. "Ông ấy tên là Hứa. Ông ấy là người của tam phòng, mẹ tiểu thư mang từ nhà mẹ đẻ về. Ông ấy bốc thuốc cho mẹ tiểu thư hai năm. Rồi một đêm ông ấy uống rượu, và ông ấy ngã xuống cái giếng thứ hai."
"Ông ấy có uống rượu không?"
"Ông ấy không uống rượu," Tần ma ma nói. "Ông ấy bị hen. Ông ấy mà uống rượu thì ông ấy chết từ lâu rồi."
Lục Dao gật.
Nàng không nói gì. Nàng đứng ở cửa sổ, và nàng nhìn cái giếng thứ hai ở phía sau nhà, và nàng nghĩ: thêm một cái tên.
Ông Lưu quản sự cũng sẽ ngã xuống một cái giếng. Cái giếng này có một cái tính cách rất lạ: nó ăn những người biết chuyện.
"Vú ơi," nàng nói, "cái bài thuốc mới này, con cần một người sắc."
"Con sắc ạ."
"Vú biết sắc thuốc không?"
"Con biết. Hồi ở nhà mẹ tiểu thư, con sắc thuốc cho bà cụ suốt."
"Nhưng vú sắc ở đâu? Bếp thì có người của nhị phòng. Phòng thuốc thì có bà Tôn."
Tần ma ma nghĩ một lúc: "Con sắc ở cái lò than nhỏ của con, ở phòng con. Con xin phép tiểu thư cho con một cái ấm đất."
"Con sẽ xin." Nàng quay lại. "Và vú ạ, cái ấm đó, cái lò đó, cái chỗ đó, không ai được biết. Kể cả Xuân Vu. Kể cả mẹ con."
"Vậy thì ai đưa thuốc cho mẹ tiểu thư?"
"Con đưa."
Bà ấy nhìn nàng: "Tiểu thư ạ, mẹ tiểu thư sẽ hỏi. Mẹ tiểu thư uống cái thứ này ba năm rồi, người ta đổi vị là người ta biết."
"Con sẽ nói với mẹ con." Lục Dao nói. "Con sẽ nói thật."
"Tiểu thư—"
"Vú ơi, con đã nghĩ rồi. Con không thể cứu mẹ con bằng cách giấu mẹ con. Nếu con giấu, thì mẹ con sẽ uống cái bát cũ ở chỗ khác — ở phòng bà Tôn, ở bếp, ở chỗ bà ấy đi thăm hàng xóm. Cái nhà này có bốn mươi hai người làm, và con không thể đứng trước bốn mươi hai cái bát."
Tần ma ma gật, chậm.
"Nhưng con nói thật với mẹ con thì mẹ con sẽ hỏi: ai làm. Và con phải trả lời."
"Thì con trả lời."
"Rồi mẹ con sẽ hỏi: sao con biết. Và cái câu đó thì con trả lời thế nào?"
Lục Dao im.
Đó là câu hỏi mà nàng sẽ phải trả lời không chỉ một lần, mà nhiều lần, cho nhiều người, trong nhiều năm. Ở cái kiếp kia nàng đã học được một cái nghề rất giỏi là nói dối bằng cách nói ít. Nhưng nói dối với mẹ nàng thì nàng không muốn.
"Con sẽ nói," nàng nói chậm, "rằng con nghe lén được. Rằng con nghe bà Tôn nói chuyện với người của nhị phòng ở phòng thuốc. Đó là một lời nói dối, và nó là một lời nói dối rất khó bị bắt, vì bà Tôn đúng là có nói chuyện với người của nhị phòng, và con đúng là đã ở phòng thuốc chiều nay."
Tần ma ma nhìn nàng rất lâu, rồi bà ấy nói một câu mà Lục Dao không ngờ:
"Tiểu thư ạ, con không sợ cái chuyện tiểu thư nói dối. Con sợ cái chuyện tiểu thư nghĩ ra lời nói dối nhanh như thế."
Lục Dao cười. Cái cười đó không vui.
"Con cũng sợ," nàng nói.
Đêm ấy, nàng làm ba việc.
Việc thứ nhất: nàng sang phòng mẹ nàng, và nàng ngồi ở cạnh giường, và nàng nói hết. Không phải hết — nàng nói phần nàng có thể nói: rằng con đã cho người đi hỏi ông lang khác, rằng bài thuốc đang uống có ba vị không nên gặp nhau, rằng có một bài thuốc mới, rằng con xin mẹ đổi.
Mẹ nàng nghe hết, và mẹ nàng không hỏi "ai làm". Mẹ nàng chỉ hỏi một câu:
"Cái người đi hỏi, có phải bà Tần không?"
"Dạ."
"Bà ấy có bị ai thấy không?"
Lục Dao nhìn mẹ nàng, và nàng hiểu ra một điều: mẹ nàng không hỏi vì mẹ nàng không biết. Mẹ nàng không hỏi vì mẹ nàng đã biết từ lâu.
"Mẹ ạ," nàng nói, "mẹ biết từ bao giờ?"
Thẩm thị nhìn cái chén thuốc trên bàn — cái chén nàng đã đổ buổi sáng, giờ là cái chén mới, chưa uống.
"Mẹ biết từ năm ngoái," mẹ nàng nói. "Khi mẹ ho ra máu lần đầu. Mẹ biết cái thứ này không chữa. Nhưng mẹ nghĩ: trong cái nhà này, ai cũng có một cái gì trong bát. Mẹ uống thì chậm, mà không uống thì nhanh."
"Mẹ."
"Con ạ, mẹ không sợ chết." Mẹ nàng nói, và bà ấy nói bằng cái giọng rất bình thản, cái giọng làm Lục Dao thấy đau hơn mọi cái giọng khác. "Mẹ chỉ sợ chết mà con chưa lấy chồng. Vì cái đám tang của mẹ sẽ làm con phải để tang ba năm, và ba năm đó thì con thành con gái già, và con sẽ phải lấy một người mà không ai thèm lấy."
Lục Dao cúi xuống, và nàng áp trán vào cái chăn, và nàng khóc — lần thứ hai kể từ khi sống lại.
"Con sẽ không để mẹ chết," nàng nói, và cái giọng nàng bẹp lại. "Mẹ uống bài thuốc mới. Con đã có người sắc. Và mùa thu này con sẽ không để mẹ ở một mình."
Mẹ nàng đặt tay lên đầu nàng.
"Cái bài thuốc thì mẹ uống," bà ấy nói. "Nhưng con phải hứa với mẹ một câu."
"Dạ."
"Đừng để người ta biết con biết."
Lục Dao ngẩng lên.
"Mẹ ạ, con không định—"
"Mẹ biết con định làm gì." Mẹ nàng nói. "Con là con gái mẹ. Con giống cái ông ngoại của con — ông ấy cũng nghĩ rằng cái gì biết rồi thì phải nói ra. Và ông ấy chết ở cái tuổi bốn mươi mốt, ở một cái huyện xa, và trong cái giấy báo tử người ta ghi là 'bệnh'."
Lục Dao ngồi im.
"Cho nên mẹ dặn con: biết thì để trong bụng. Chờ. Và khi nào con có đủ một cái gì đó — không phải một cái bát, mà một cái gì đó lớn hơn, một cái gì mà người ta không cãi được — thì con mới nói. Con hiểu không?"
"Dạ hiểu."
"Con nhắc lại cho mẹ nghe."
Lục Dao nhìn mẹ nàng, và nàng nói, và nàng nói chậm, vì nàng muốn nhớ cái câu này đến hết đời:
"Biết thì để trong bụng. Chờ. Khi nào có một cái người ta không cãi được thì mới nói."
Mẹ nàng gật, và bà ấy cười, và cái cười đó làm cái mặt bà ấy trẻ lại khoảng mười tuổi:
"Con gái mẹ giỏi."
Việc thứ hai nàng làm đêm ấy: nàng viết vào tờ giấy dòng thứ bảy, và dòng này nàng viết dài hơn những dòng khác.
"7. Ba vị: vỏ quế, xuyên tiêu, cam thảo. Không giết, chỉ cầm. Người bốc trước bà Tôn tên Hứa, chết ở giếng thứ hai, không uống rượu. Mùa thu này mẹ sẽ có một trận nặng. Bạch tiên sinh phố Nam: không lấy tiền, hỏi thăm cha ta. Ông ấy biết cha ta."
Việc thứ ba: nàng ngồi xuống, và nàng lấy một tờ giấy khác, và nàng bắt đầu vẽ.
Nàng vẽ cái phủ. Không phải vẽ cho đẹp — nàng vẽ như một người thợ vẽ bản đồ: cổng, sân, giếng, kho, phòng thuốc, bếp, nhà sau. Rồi nàng đánh dấu bằng những cái chấm nhỏ: chấm đen là người của nhị phòng, chấm trắng là người của tam phòng, chấm xám là người không rõ.
Khi vẽ xong, nàng nhìn cái bản đồ đó, và nàng thấy một cái điều rất đơn giản mà hai mươi năm ở trong cái phủ này nàng chưa từng thấy: tam phòng chỉ có bốn cái chấm trắng. Bốn, trong bốn mươi hai người.
Bốn: mẹ nàng, Vú Bảy, Tần ma ma, và Xuân Vu.
Và ngoài bốn cái chấm đó ra, cái phủ này là của người khác.
Tần ma ma về vào giờ thân, và bà ấy về với cái mặt như người vừa đi qua một trận ốm.
Lục Dao đang ngồi ở cái bàn nhỏ trong phòng, trước mặt là cái khay có bốn cái đĩa, và nàng đang ăn cháo trắng — thật, cháo trắng, không muối, không hành — vì nàng đã nói với cả phủ rằng nàng ăn chay ba ngày, và bây giờ nàng phải ăn chay thật, vì một lời nói dối mà không ai kiểm tra được thì phải được nuôi bằng một cái sự thật.
"Vào đi," nàng nói. "Đóng cửa."
Bà ấy đóng cửa, rồi bà ấy ngồi xuống cái ghế thấp, và bà ấy đặt cái giỏ chỉ đỏ lên đầu gối, và bà ấy nói:
"Tiểu thư ạ, con đã gặp ông ấy."
"Ông ấy nói gì?"
"Con không dám nói to."
"Trong phòng này không có ai."
Tần ma ma nhìn quanh một lần nữa — cái tật của người già — rồi bà ấy cúi người tới, và bà ấy nói:
"Con vào hiệu thuốc, con nói y như tiểu thư dặn. Ông ấy nghe xong thì ông ấy không nói gì. Ông ấy lấy cái hộp đựng kim ra, và ông ấy châm cho con ba mũi ở cổ tay, và trong lúc châm thì ông ấy hỏi con bốn câu."
"Bốn câu gì?"
"Một: người bệnh ho mấy năm. Hai: ho lúc nào — sáng hay đêm. Ba: có ra máu chưa. Bốn: có ai trong nhà đổi thuốc không."
"Bà trả lời thế nào?"
"Con nói: ho ba năm. Ho về đêm nhiều hơn. Chưa ra máu. Và trong nhà có đổi thuốc, ba năm, mỗi tháng một bài."
Tần ma ma dừng lại.
"Rồi ông ấy nói," bà ấy nói, và giọng bà ấy hạ xuống rất thấp, "ông ấy nói: 'Bà về nói với người nhà rằng cái bài thuốc đó không phải là thuốc chữa. Nó là thuốc cầm.'"
"Cầm."
"Cầm cự. Ông ấy nói: người ta cho uống cái thứ đó để người bệnh không chết, và cũng không khỏi. Và ông ấy nói một câu nữa — câu này con nghe mà con rợn người, tiểu thư ạ. Ông ấy nói: 'Cái bài này có ba vị không được gặp nhau, mà ba vị đó lại gặp nhau ở trong cái bát. Cho nên tôi biết có người đã tính.'"
Lục Dao đặt cái thìa xuống.
"Ba vị gì?"
"Con có hỏi. Ông ấy viết ra giấy cho con." Bà ấy mở cái giỏ, và ở dưới lớp chỉ đỏ có một tờ giấy gấp làm tư. "Ông ấy viết tên, và viết công dụng, và viết cả cái lý do. Con không biết chữ, nhưng con nhớ ông ấy đọc cho con nghe ba lần."
"Bà đọc lại đi."
"Con không đọc được, nhưng con nhớ." Bà ấy nói, và bà ấy nhắm mắt lại, và bà ấy nói như một đứa trẻ đọc bài: "Một là vỏ quế. Vỏ quế thì làm phổi khô. Người ho mà uống vỏ quế thì cái ho nó không dứt, vì phổi càng khô thì càng phải ho. Hai là xuyên tiêu. Xuyên tiêu thì làm cho khí tán, người ta ăn vào thì thấy ấm bụng, nhưng ăn lâu thì người ta mất sức, và cái sức đó mất từ từ nên không ai biết. Ba là cam thảo. Cam thảo thì không độc. Cam thảo là để cho cái bát thuốc có vị ngọt, để người bệnh không nghi."
Lục Dao ngồi im rất lâu.
Nàng nghĩ tới cái bát thuốc sáng nay. Cái mùi cay hơi ngọt ở cuối mùi. Mẹ nàng uống cái đó ba năm. Ba năm, mỗi ngày một bát. Và trong ba năm đó, mẹ nàng vẫn ngồi được, vẫn khâu được, vẫn cười được, vẫn nói "mẹ già rồi" — và mỗi tháng một bài thuốc mới, và mỗi bài mới đều "tốt hơn bài trước", và cái "tốt hơn" đó là cái cách để người ta không ai nghi.
"Ông ấy có nói gì về chuyện mẹ ta còn sống được bao lâu không?"
Tần ma ma mở mắt, và bà ấy nói: "Con có hỏi. Ông ấy nói: nếu bỏ ba vị đó ra thì người bệnh sống được, nhưng cái phổi đã khô ba năm rồi, cho nên mùa thu này sẽ có một trận nặng. Ông ấy nói mùa thu, tiểu thư ạ. Ông ấy nói: 'Mùa thu là lúc phổi yếu nhất. Nếu mùa thu này qua được thì còn ba năm nữa.'"
Mùa thu.
Hôm nay là tháng năm. Mùa thu còn bốn tháng.
"Ông ấy có đưa bài thuốc mới không?"
"Dạ có." Bà ấy móc trong cái túi áo ra một cái phong bì. "Ông ấy không lấy tiền. Con đưa tiền, ông ấy không lấy. Ông ấy nói: 'Bà về nói với tiểu thư nhà bà rằng tôi không lấy tiền của cái nhà này cho tới khi mẹ cô ấy khỏi.'"
Lục Dao cầm cái phong bì, và nàng mở nó, và bên trong là một tờ giấy có mười một vị thuốc, và ở dưới có một dòng chữ nhỏ:
"Gừng ba lát, sắc với nước giếng. Không dùng nước mưa. Không dùng chén sứ có vết nứt."
Nàng nhìn dòng chữ đó rất lâu.
"Vú ơi," nàng nói, "ông ấy có biết nhà ta không?"
"Con không biết ạ."
"Ông ấy có hỏi gì về cha ta không?"
Tần ma ma nghĩ một lúc: "Dạ... lúc con đứng dậy, ông ấy hỏi một câu. Ông ấy hỏi: 'Tam lão gia vẫn khỏe chứ?'"
Lục Dao gấp tờ giấy lại.
"Ông ấy biết cha ta," nàng nói.
"Con cũng nghĩ thế ạ."
"Và ông ấy không lấy tiền."
"Dạ."
Nàng đứng dậy, và nàng đi tới cửa sổ, và nàng nhìn cái sân, và nàng nói: "Vú ơi, có một chuyện con phải hỏi vú. Và vú trả lời thật, dù câu trả lời có làm con buồn."
"Tiểu thư hỏi đi."
"Người bốc thuốc trước bà Tôn. Cái người mà tên bị gạch trong sổ. Ông ấy đi đâu?"
Tần ma ma im.
"Vú."
"Ông ấy chết ạ." Bà ấy nói, và bà ấy nói rất nhanh, như người ta nói một câu đã giữ trong miệng lâu lắm. "Ông ấy tên là Hứa. Ông ấy là người của tam phòng, mẹ tiểu thư mang từ nhà mẹ đẻ về. Ông ấy bốc thuốc cho mẹ tiểu thư hai năm. Rồi một đêm ông ấy uống rượu, và ông ấy ngã xuống cái giếng thứ hai."
"Ông ấy có uống rượu không?"
"Ông ấy không uống rượu," Tần ma ma nói. "Ông ấy bị hen. Ông ấy mà uống rượu thì ông ấy chết từ lâu rồi."
Lục Dao gật.
Nàng không nói gì. Nàng đứng ở cửa sổ, và nàng nhìn cái giếng thứ hai ở phía sau nhà, và nàng nghĩ: thêm một cái tên.
Ông Lưu quản sự cũng sẽ ngã xuống một cái giếng. Cái giếng này có một cái tính cách rất lạ: nó ăn những người biết chuyện.
"Vú ơi," nàng nói, "cái bài thuốc mới này, con cần một người sắc."
"Con sắc ạ."
"Vú biết sắc thuốc không?"
"Con biết. Hồi ở nhà mẹ tiểu thư, con sắc thuốc cho bà cụ suốt."
"Nhưng vú sắc ở đâu? Bếp thì có người của nhị phòng. Phòng thuốc thì có bà Tôn."
Tần ma ma nghĩ một lúc: "Con sắc ở cái lò than nhỏ của con, ở phòng con. Con xin phép tiểu thư cho con một cái ấm đất."
"Con sẽ xin." Nàng quay lại. "Và vú ạ, cái ấm đó, cái lò đó, cái chỗ đó, không ai được biết. Kể cả Xuân Vu. Kể cả mẹ con."
"Vậy thì ai đưa thuốc cho mẹ tiểu thư?"
"Con đưa."
Bà ấy nhìn nàng: "Tiểu thư ạ, mẹ tiểu thư sẽ hỏi. Mẹ tiểu thư uống cái thứ này ba năm rồi, người ta đổi vị là người ta biết."
"Con sẽ nói với mẹ con." Lục Dao nói. "Con sẽ nói thật."
"Tiểu thư—"
"Vú ơi, con đã nghĩ rồi. Con không thể cứu mẹ con bằng cách giấu mẹ con. Nếu con giấu, thì mẹ con sẽ uống cái bát cũ ở chỗ khác — ở phòng bà Tôn, ở bếp, ở chỗ bà ấy đi thăm hàng xóm. Cái nhà này có bốn mươi hai người làm, và con không thể đứng trước bốn mươi hai cái bát."
Tần ma ma gật, chậm.
"Nhưng con nói thật với mẹ con thì mẹ con sẽ hỏi: ai làm. Và con phải trả lời."
"Thì con trả lời."
"Rồi mẹ con sẽ hỏi: sao con biết. Và cái câu đó thì con trả lời thế nào?"
Lục Dao im.
Đó là câu hỏi mà nàng sẽ phải trả lời không chỉ một lần, mà nhiều lần, cho nhiều người, trong nhiều năm. Ở cái kiếp kia nàng đã học được một cái nghề rất giỏi là nói dối bằng cách nói ít. Nhưng nói dối với mẹ nàng thì nàng không muốn.
"Con sẽ nói," nàng nói chậm, "rằng con nghe lén được. Rằng con nghe bà Tôn nói chuyện với người của nhị phòng ở phòng thuốc. Đó là một lời nói dối, và nó là một lời nói dối rất khó bị bắt, vì bà Tôn đúng là có nói chuyện với người của nhị phòng, và con đúng là đã ở phòng thuốc chiều nay."
Tần ma ma nhìn nàng rất lâu, rồi bà ấy nói một câu mà Lục Dao không ngờ:
"Tiểu thư ạ, con không sợ cái chuyện tiểu thư nói dối. Con sợ cái chuyện tiểu thư nghĩ ra lời nói dối nhanh như thế."
Lục Dao cười. Cái cười đó không vui.
"Con cũng sợ," nàng nói.
Đêm ấy, nàng làm ba việc.
Việc thứ nhất: nàng sang phòng mẹ nàng, và nàng ngồi ở cạnh giường, và nàng nói hết. Không phải hết — nàng nói phần nàng có thể nói: rằng con đã cho người đi hỏi ông lang khác, rằng bài thuốc đang uống có ba vị không nên gặp nhau, rằng có một bài thuốc mới, rằng con xin mẹ đổi.
Mẹ nàng nghe hết, và mẹ nàng không hỏi "ai làm". Mẹ nàng chỉ hỏi một câu:
"Cái người đi hỏi, có phải bà Tần không?"
"Dạ."
"Bà ấy có bị ai thấy không?"
Lục Dao nhìn mẹ nàng, và nàng hiểu ra một điều: mẹ nàng không hỏi vì mẹ nàng không biết. Mẹ nàng không hỏi vì mẹ nàng đã biết từ lâu.
"Mẹ ạ," nàng nói, "mẹ biết từ bao giờ?"
Thẩm thị nhìn cái chén thuốc trên bàn — cái chén nàng đã đổ buổi sáng, giờ là cái chén mới, chưa uống.
"Mẹ biết từ năm ngoái," mẹ nàng nói. "Khi mẹ ho ra máu lần đầu. Mẹ biết cái thứ này không chữa. Nhưng mẹ nghĩ: trong cái nhà này, ai cũng có một cái gì trong bát. Mẹ uống thì chậm, mà không uống thì nhanh."
"Mẹ."
"Con ạ, mẹ không sợ chết." Mẹ nàng nói, và bà ấy nói bằng cái giọng rất bình thản, cái giọng làm Lục Dao thấy đau hơn mọi cái giọng khác. "Mẹ chỉ sợ chết mà con chưa lấy chồng. Vì cái đám tang của mẹ sẽ làm con phải để tang ba năm, và ba năm đó thì con thành con gái già, và con sẽ phải lấy một người mà không ai thèm lấy."
Lục Dao cúi xuống, và nàng áp trán vào cái chăn, và nàng khóc — lần thứ hai kể từ khi sống lại.
"Con sẽ không để mẹ chết," nàng nói, và cái giọng nàng bẹp lại. "Mẹ uống bài thuốc mới. Con đã có người sắc. Và mùa thu này con sẽ không để mẹ ở một mình."
Mẹ nàng đặt tay lên đầu nàng.
"Cái bài thuốc thì mẹ uống," bà ấy nói. "Nhưng con phải hứa với mẹ một câu."
"Dạ."
"Đừng để người ta biết con biết."
Lục Dao ngẩng lên.
"Mẹ ạ, con không định—"
"Mẹ biết con định làm gì." Mẹ nàng nói. "Con là con gái mẹ. Con giống cái ông ngoại của con — ông ấy cũng nghĩ rằng cái gì biết rồi thì phải nói ra. Và ông ấy chết ở cái tuổi bốn mươi mốt, ở một cái huyện xa, và trong cái giấy báo tử người ta ghi là 'bệnh'."
Lục Dao ngồi im.
"Cho nên mẹ dặn con: biết thì để trong bụng. Chờ. Và khi nào con có đủ một cái gì đó — không phải một cái bát, mà một cái gì đó lớn hơn, một cái gì mà người ta không cãi được — thì con mới nói. Con hiểu không?"
"Dạ hiểu."
"Con nhắc lại cho mẹ nghe."
Lục Dao nhìn mẹ nàng, và nàng nói, và nàng nói chậm, vì nàng muốn nhớ cái câu này đến hết đời:
"Biết thì để trong bụng. Chờ. Khi nào có một cái người ta không cãi được thì mới nói."
Mẹ nàng gật, và bà ấy cười, và cái cười đó làm cái mặt bà ấy trẻ lại khoảng mười tuổi:
"Con gái mẹ giỏi."
Việc thứ hai nàng làm đêm ấy: nàng viết vào tờ giấy dòng thứ bảy, và dòng này nàng viết dài hơn những dòng khác.
"7. Ba vị: vỏ quế, xuyên tiêu, cam thảo. Không giết, chỉ cầm. Người bốc trước bà Tôn tên Hứa, chết ở giếng thứ hai, không uống rượu. Mùa thu này mẹ sẽ có một trận nặng. Bạch tiên sinh phố Nam: không lấy tiền, hỏi thăm cha ta. Ông ấy biết cha ta."
Việc thứ ba: nàng ngồi xuống, và nàng lấy một tờ giấy khác, và nàng bắt đầu vẽ.
Nàng vẽ cái phủ. Không phải vẽ cho đẹp — nàng vẽ như một người thợ vẽ bản đồ: cổng, sân, giếng, kho, phòng thuốc, bếp, nhà sau. Rồi nàng đánh dấu bằng những cái chấm nhỏ: chấm đen là người của nhị phòng, chấm trắng là người của tam phòng, chấm xám là người không rõ.
Khi vẽ xong, nàng nhìn cái bản đồ đó, và nàng thấy một cái điều rất đơn giản mà hai mươi năm ở trong cái phủ này nàng chưa từng thấy: tam phòng chỉ có bốn cái chấm trắng. Bốn, trong bốn mươi hai người.
Bốn: mẹ nàng, Vú Bảy, Tần ma ma, và Xuân Vu.
Và ngoài bốn cái chấm đó ra, cái phủ này là của người khác.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng