← Trang chủ Độc Sủng Kiều Thê

Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc

Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc

Sáng mười ba tháng năm, Lục Dao tới cái viện của bà nội.

Cái viện đó ở phía bắc, có một cái sân nhỏ lát gạch vuông, và ở giữa sân có một cái chậu cây lựu mà bà nội nàng nói là "cây lựu của bà cố, bốn đời rồi". Cái chậu sứ đã nứt, và người ta đã buộc nó bằng ba sợi dây đồng.

Lục Dao đứng ở cửa, và nàng chờ cho một đứa hầu vào báo.

Đó là cái lệ. Ở cái phủ này, con cháu không được tự ý vào phòng bà nội, dù bà nội là người thương nàng nhất. Cái lệ đó do chính bà nội nàng đặt ra, và lý do bà ấy nói với nàng hồi nàng lên mười là: "Trong cái nhà này, ai muốn gặp ta thì phải chờ. Chờ một khắc thì người ta nhớ là họ cần ta. Không chờ được thì người ta nhớ là họ ghét ta. Cả hai cái đó đều có ích cho ta."

"Tam tiểu thư, mời vào ạ."

Bà nội nàng ngồi ở cái ghế lớn, sau cái bàn có bốn cái hộp gỗ đựng sổ. Bên cạnh bà ấy là bà quản sự họ Đinh, người đang cầm một cái bàn tính, và một cái hộp đựng ấn.

Lão phu nhân năm ấy sáu mươi hai. Tóc bạc, nhưng búi rất chặt, và trên đầu chỉ có một cái trâm gỗ — cái trâm gỗ đó là cái trâm mà bà ấy cài suốt hai mươi năm, và khi có người hỏi vì sao bà ấy không cài vàng, bà ấy nói: "Ta cài cái này để nhắc ta rằng cái phủ này đã có lúc không có vàng."

"Con chào bà."

"Ừ. Ngồi."

Lục Dao ngồi xuống cái ghế thấp.

Bà nội nàng không nhìn nàng ngay. Bà ấy nhìn cái sổ, và bà ấy nói với bà Đinh: "Cái khoản vải tháng tư, ghi thêm ba tấm. Ba tấm đó là ta cho con bé Uyển, và ghi rõ là ta cho, không phải nhị phòng cho."

"Dạ."

"Rồi bà lui."

Bà Đinh lui. Cửa đóng.

Lão phu nhân đặt cái sổ xuống, và bà ấy nhìn Lục Dao, và cái nhìn đó — Lục Dao nhớ nó suốt đời — không phải cái nhìn của một người bà. Nó là cái nhìn của một người đã quản cái phủ này bốn mươi năm, và đang xem một cái gì mới trong nhà mình.

"Hôm qua con ra bếp," bà ấy nói.

"Dạ."

"Giờ hợi. Con đứng ở cửa bếp, và con nói với bà Đỗ mấy câu, và bà Đỗ sợ tới mức sáng nay bà ấy tới đây quỳ."

Lục Dao không nói gì.

"Con có biết là trong cái phủ này, một đứa con gái mười sáu tuổi mà đi ra bếp lúc nửa đêm thì người ta nói cái gì không?"

"Dạ biết."

"Con biết mà con vẫn đi."

"Dạ."

Lão phu nhân im một lúc, rồi bà ấy cười — một cái cười ngắn, khô, không có gì vui: "Con giống ông nội con. Ông ấy cũng ra bếp lúc nửa đêm. Ông ấy đi kiểm tra cái cân gạo, vì ông ấy nói đầu bếp ăn bớt mỗi bữa nửa lạng." Bà ấy cầm cái chén trà lên. "Con nói đi. Con ra bếp làm gì."

Lục Dao nói thật. Không phải toàn bộ sự thật, nhưng là sự thật: nàng nói cái chè sen có mùi táo nhân, nàng nói nàng biết cái mùi đó vì hồi mười tuổi nàng uống một cái thang có táo nhân và ngủ hai ngày, nàng nói bà Đỗ khai ra cái gói, nàng nói nàng đã giữ cái gói và cái bát.

Bà nội nàng nghe hết mà không cắt một lần.

Rồi bà ấy nói: "Cái gói đâu?"

Lục Dao lấy ra, và nàng đặt nó lên bàn.

Bà ấy không mở. Bà ấy chỉ nhìn nó, rồi bà ấy nói: "Con có biết cái gói này nếu ta đưa cho nhị phòng thì chuyện gì xảy ra không?"

"Dạ."

"Nói."

"Bà Đỗ bị đuổi. Hoặc bị bán. Và bà ấy sẽ nói đó là ý của bà ấy, không phải của ai khác. Và nhị phòng sẽ mất một người, và cái chuyện này sẽ thành chuyện của bà Đỗ."

Lão phu nhân gật, rất chậm.

"Con mười sáu tuổi mà con biết cái đó," bà ấy nói. Và trong cái giọng đó có một cái gì mà Lục Dao không phân biệt được là khen hay là lo. "Vậy con nói tiếp đi. Con định làm gì."

"Con muốn bà cho con một cái quyền."

"Cái gì?"

"Con muốn đổi thầy thuốc cho mẹ con."

Lão phu nhân đặt chén trà xuống.

"Thầy thuốc nào?"

"Ông Bạch ở phố Nam. Con đã cho người đi hỏi. Ông ấy nói bài thuốc hiện giờ có ba vị không được gặp nhau, và nói mùa thu này mẹ con sẽ có một trận nặng."

"Cái bài thuốc hiện giờ do ai kê?"

"Bà Tôn bốc, nhưng đơn là của ông lang phố Nam, và đơn do ông Lưu quản sự mang tới."

Lão phu nhân ngồi im rất lâu. Cái im đó dài tới mức Lục Dao nghe được tiếng bà Đinh ở ngoài đang đếm bàn tính, và tiếng một con chim sẻ ở mái.

Rồi bà ấy nói, và giọng bà ấy đổi — nó không to hơn, nó chỉ chậm hơn, và cái chậm đó làm Lục Dao lạnh:

"Con ạ, ba mươi tám năm trước, mẹ chồng ta — tức là mẹ của cha con — cũng ho ba năm. Và cũng có người bốc thuốc. Và ta cũng đi hỏi một ông lang khác, và ông ấy cũng nói có ba vị không được gặp nhau."

Lục Dao ngẩng lên.

"Rồi sao ạ?"

"Rồi ta nói với chồng ta. Và chồng ta nói: 'Cái nhà này không có chuyện đó.'" Bà ấy nhìn cái chậu lựu ngoài sân. "Và mẹ chồng ta chết vào mùa đông năm đó. Và ta không nói gì nữa trong bốn mươi năm."

Bà ấy quay lại nhìn Lục Dao.

"Ta kể cho con nghe chuyện đó không phải để con sợ. Ta kể để con biết: cái chuyện con đang làm, ta đã làm rồi, và ta đã thua. Và ta thua không phải vì ta không có bằng chứng. Ta thua vì ta nói ra vào lúc ta chỉ có một cái gói giấy."

Lục Dao nuốt.

"Vậy bà muốn con chờ tới bao giờ?"

"Ta không muốn con chờ." Lão phu nhân nói. "Ta muốn con có nhiều hơn một cái gói." Bà ấy cầm cái hộp ấn lên. "Cho nên hôm nay ta cho con hai cái. Một: con mời ông lang của con vào, khám cho mẹ con, và ta sẽ ngồi đó. Hai: cái tên ông ấy sẽ được ghi vào sổ phòng thuốc — ghi bằng tay bà Tôn, có chữ ký của ta, và có ngày."

Lục Dao nhìn bà ấy: "Bà ơi, ghi vào sổ thì có ích gì?"

"Cái sổ đó là sổ của phủ," bà ấy nói. "Nó không cứu ai. Nó chỉ làm cho người ta sợ. Vì khi cái tên một ông lang khác nằm trong sổ, thì cái bài thuốc cũ trở thành một cái bài thuốc bị thay — và cái người đã kê bài cũ phải giải thích vì sao nó bị thay. Mà người ta chỉ giải thích được khi người ta chưa bị bắt. Cho nên người ta sẽ phải chọn: hoặc im, hoặc đi."

"Hoặc giết con."

Lão phu nhân nhìn nàng.

"Ừ," bà ấy nói. "Hoặc giết con."

Rồi bà ấy làm một cái việc mà Lục Dao không ngờ: bà ấy cầm cái gói giấy trên bàn, và bà ấy đưa nó lại cho nàng.

"Con giữ cái gói này. Đừng đưa cho ai. Và đừng khoe nó với ai — kể cả với ta, lần sau. Con hiểu không?"

"Dạ hiểu."

"Con nói lại ta nghe."

"Con giữ cái gói. Con không khoe với ai. Kể cả với bà."

Bà ấy gật: "Con nói được thì con làm được. Bây giờ con ngồi đó, và nghe ta nói một cái chuyện nữa, và cái chuyện này thì quan trọng hơn cái chuyện thuốc."

Lục Dao ngồi thẳng lên.

"Ngày mai là lễ của con. Cả kinh thành sẽ tới. Phủ Quy Ninh Hầu sẽ tới — và cái bà phu nhân của họ sẽ tới, và ta biết bà ấy tới để xem mặt con, vì bà ấy đang tìm một cái hôn sự cho con trai bà ấy."

Lục Dao không nói gì. Nàng biết chuyện đó. Ở cái kiếp kia, nàng đã biết chuyện đó vào đúng đêm trước lễ, và nàng đã mất ngủ vì vui.

"Ngày mai, dù có chuyện gì xảy ra," bà ấy nói, "con phải giữ mặt."

"Bà ạ, nếu có người làm nhục con?"

"Thì con cười." Bà ấy nói, và bà ấy nói rất lạnh. "Và con nói: 'Cái này chắc là sơ suất, xin mọi người bỏ qua.' Và con tiễn khách. Và đêm về con nói với ta. Cái phủ này không mất mặt vì một cái trâm. Nó mất mặt vì có một đứa con gái khóc ở giữa sân."

Lục Dao cúi đầu.

"Dạ."

"Con không thích câu đó."

"Con không thích ạ."

"Ta cũng không thích," bà ấy nói. "Nhưng ta đã sống bốn mươi năm bằng câu đó. Và cái phủ này còn đứng."

Rồi bà ấy đổi giọng, và cái giọng mới nhẹ hơn, và bà ấy hỏi một câu mà Lục Dao không ngờ:

"Cái trâm trong lễ, ai làm cho con?"

"Ngụy Tuyết Hinh ạ. Tỷ ấy nhờ thợ phố Đông."

Lão phu nhân nhìn nàng một lúc.

"Cái trâm đó," bà ấy nói, "con đã xem chưa?"

"Con chưa xem kỹ ạ."

"Vậy thì tối nay con xem đi." Bà ấy cầm cái chén trà lên, và bà ấy nói câu cuối của buổi nói chuyện đó, và câu đó thì Lục Dao hiểu ngay: "Cái lễ cập kê của con gái nhà hầu thì phải cài trâm của bà nội. Đó là lệ. Ta đã chuẩn bị một cái trâm cho con từ năm ngoái, cái trâm của bà cố con. Con cài cái đó."

"Dạ."

"Còn cái trâm của Ngụy Tuyết Hinh thì con nhận, con cảm ơn, và con để trong hộp."

Lục Dao đứng dậy, và nàng cúi người, và khi nàng cúi xuống thì nàng hiểu ra rằng bà nội nàng đã biết — không phải biết hết, nhưng biết đủ. Bà ấy đã sống trong cái phủ này bốn mươi năm, và bà ấy đã nhìn cái trâm đó, và bà ấy đã thấy cái gì đó.

"Bà ơi," nàng nói, "bà có biết ai làm cái trâm đó không?"

"Ta biết cái thợ làm nó," bà ấy nói. "Ông ta làm cho nhị phòng mười hai năm. Ông ta có một cái tật: ông ta làm cái chân trâm bằng bạc mỏng, vì bạc mỏng thì dễ uốn, mà dễ uốn thì nhanh. Và bạc mỏng thì chịu được một cái lực rất nhỏ."

Lục Dao đứng ở cửa.

"Bà ạ, sao bà không nói cho con sớm hơn?"

Lão phu nhân cười, và lần này cái cười có gì đó mệt:

"Vì nếu ta nói cho con sớm hơn, thì con sẽ không nghĩ ra. Mà ta muốn xem con có nghĩ ra không." Bà ấy đặt chén trà xuống. "Con đi đi. Và nhớ cái ta dặn: ngày mai, giữ mặt."

Lục Dao đi ra sân, và nàng đứng ở cái chậu lựu một lúc, và nàng thở ra.

Bốn mươi năm. Bà ấy đã biết chuyện thuốc từ bốn mươi năm trước, và bà ấy đã im bốn mươi năm, và trong bốn mươi năm đó bà ấy vẫn ngồi ở cái ghế này, vẫn ký sổ, vẫn cho vải, vẫn giữ cái phủ đứng.

Lục Dao nghĩ: ta sẽ không im bốn mươi năm.

Buổi chiều, bà Tôn tới phòng thuốc với cái sổ, và bà ấy mở cái sổ ra ở trang tháng năm, và bà ấy viết.

Lục Dao đứng bên cạnh và nhìn bàn tay bà ấy.

"Tháng năm, ngày mười ba," bà ấy viết. "Tam phòng mời ông Bạch, hiệu thuốc phố Nam, khám bệnh cho tam phu nhân. Bài thuốc cũ đình chỉ. Bài mới theo đơn ông Bạch, mười một vị."

Rồi bà ấy dừng, và bà ấy nói: "Tiểu thư ạ, con viết cái này mà tay con run."

"Bà cứ viết."

"Con viết rồi thì con không rút lại được."

"Bà không phải rút lại," Lục Dao nói. "Bà chỉ phải nhớ bà đã viết nó ngày nào."

Bà ấy viết tiếp, và ở dưới, bà ấy ký tên, và rồi bà Đinh mang cái hộp ấn của lão phu nhân tới, và bà ấy đóng một cái ấn son nhỏ ở bên cạnh.

Lục Dao nhìn cái ấn đó khô lại.

Nàng đếm cái số trang: trang thứ bốn mươi mốt. Nàng nhớ nó.

Khi bà Tôn gấp sổ lại, Lục Dao nói: "Bà ơi, con có một câu hỏi. Bà trả lời con thật, và con hứa con không giận."

Bà ấy nhìn nàng, và cái nhìn đó có cái gì như biết trước: "Tiểu thư hỏi đi."

"Cái bài thuốc cũ, bà có biết nó có vỏ quế không?"

Bà ấy im.

"Bà Tôn."

"Dạ biết."

"Và bà vẫn bốc."

"Dạ." Bà ấy nói, và bà ấy không cúi đầu, và cái đó làm Lục Dao ngạc nhiên. "Con biết trong đó có vỏ quế. Con cũng biết nó không tốt. Nhưng con là người bốc thuốc, không phải người kê đơn. Nếu con không bốc, thì người ta đuổi con, và người ta cho một người khác bốc — một người không biết, hoặc một người biết mà không nói. Con ở lại thì con biết cái gì đang vào bát. Con đi thì con không biết gì cả."

Lục Dao nhìn bà ấy rất lâu.

"Bà ơi," nàng nói, "bà có biết là bà vừa nói đúng một câu mà ta cần nghe không?"

Bà ấy cười, và cái cười đó buồn: "Con ở trong cái phòng này mười chín năm, tiểu thư ạ. Con biết cái gì đang vào bát. Nhưng con không biết làm gì với cái biết của con."

Lục Dao gật.

"Vậy thì từ hôm nay," nàng nói, "bà biết, và bà ghi. Mỗi lần có ai mang đơn tới, bà ghi lại ngày, giờ, người mang, và bà giữ cái đơn đó ở trong tủ, không trả lại."

Bà ấy nhìn nàng: "Tiểu thư ạ, cái đó là chống lại nhị phòng."

"Bà Tôn," Lục Dao nói, và nàng nói bằng cái giọng rất nhẹ, "bà đang bốc một cái thứ có thể giết chết mẹ ta. Nếu chuyện đó ra, thì người ta sẽ hỏi ai bốc. Và cái sổ này," nàng chỉ cái sổ, "là cái duy nhất ghi rằng bà đã bốc theo đơn của người khác."

Bà ấy im.

"Con giữ đơn," bà ấy nói.

"Con cảm ơn bà."

Đêm mười ba tháng năm, Lục Dao mở cái hộp đựng trâm.

Cái trâm bạc nằm trên một miếng vải đỏ. Nó dài khoảng bốn đốt ngón tay, đầu trâm khắc hình hoa mai, và cái chân trâm — cái chân cắm vào tóc — mảnh như một cái que tre.

Nàng cầm nó lên bằng hai tay, và nàng đưa nó lên ngang mắt, và nàng xoay nó dưới ánh đèn.

Và ở chỗ chân trâm tiếp giáp với đầu trâm, chỗ mà người ta thường không nhìn, có một cái vết.

Không phải vết nứt. Một cái vết cắt. Một đường cắt ngang qua chân trâm, sâu độ nửa sợi tóc, và trên cái đường đó người ta đã phủ một lớp bạc mỏng khác để che.

Lục Dao đặt cái trâm xuống, và nàng ngồi im, và nàng nghĩ tới cái lễ ngày mai.

Cái trâm này, nếu cài vào tóc, sẽ không gãy ngay. Nó sẽ gãy khi có ai chạm vào. Và trong lễ cập kê, cái người chạm vào trâm của nàng là bà nội nàng — người cài trâm cho nàng — hoặc là người đứng bên cạnh đỡ cái khay.

Người đứng bên cạnh đỡ cái khay, ở cái kiếp kia, là Ngụy Tuyết Hinh.

Lục Dao gấp miếng vải đỏ lại, và nàng đậy nắp hộp, và nàng nói với cái hộp, rất nhỏ:

"Tỷ muốn cái trâm này gãy trong tay ta. Vậy thì ngày mai, ta sẽ để nó gãy trong tay tỷ."
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ Chương 74 Chương 73 Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm Chương 70: Cái hồ được lấp Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu Chương 64: Cái rương dưới gầm giường Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại Chương 56: Cái cân ở trước điện Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt Chương 41: Phong thư có con dấu của cha Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công" Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc Chương 31: Điều kiện của Diêm La Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh" Chương 24: Cứu hay không cứu Chương 23: Người rơi xuống là ai Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng