Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Đêm ấy Lục Dao không ngủ, và nàng biết trước là mình sẽ không ngủ, cho nên nàng chuẩn bị.
Nàng chuẩn bị ba thứ.
Thứ nhất là một cái đèn lồng nhỏ, loại đèn mà người ta dùng khi đi vườn lúc nửa đêm, có cái chụp bằng giấy dầu để gió không thổi tắt.
Thứ hai là một cái túi vải, và trong túi có một cái cân nhỏ, loại cân mà các bà bán thuốc dùng để cân những thứ chỉ nặng bằng mấy hạt thóc.
Thứ ba là một cái que tre, dài bằng một gang tay, và cái đầu que được vót nhọn.
Nàng chờ.
Giờ Hợi, cả phủ đóng cửa. Giờ Tý, tiếng trống canh một. Nàng nằm trên giường, mắt mở, và nàng đếm tiếng thở của Thu Từ ở cái giường bên ngoài.
Thu Từ ngủ say. Xuân Vu ngủ say hơn, và nó ngáy rất nhỏ, và cái ngáy ấy là một cái tiếng mà nàng đã nghe suốt mười mấy năm, và ở cái kiếp kia, sau khi nàng xuất giá, nàng nhớ cái tiếng ấy hơn là nhớ cái phủ này.
Nàng ngồi dậy khi trống canh hai vừa dứt.
Cái phủ này có một chỗ rất tiện cho người muốn đi đêm: hành lang phía tây có bốn cái cột, và cái cột thứ ba có một chỗ khuất sau cái bồn cây, và từ chỗ ấy người ta đi được xuống sân sau mà không qua cửa chính.
Đó là chỗ mà nha hoàn trong phủ vẫn dùng khi đi lấy nước nóng. Đó cũng là chỗ mà người ta dùng khi muốn đi mà không ai biết, và Lục Dao biết điều ấy vì ở cái kiếp kia, có một đêm nàng đã đứng ở cái chỗ khuất ấy và nhìn thấy một người đi qua.
Người ấy là Ngụy Tuyết Hinh. Và nàng ấy đi về phía phòng thuốc.
Lục Dao đi xuống, và nàng đi chân đất, và nàng giữ cái đèn lồng sát bụng để ánh sáng không tràn ra.
Phòng thuốc ở phía tây bắc, cạnh cái giếng thứ hai. Nó là một gian nhà ba mươi thước, có một cửa lớn và một cửa nhỏ, và cái cửa nhỏ ấy là cái cửa mà lão phu nhân vừa đưa chìa khóa.
Cái cửa nhỏ ấy không có ổ khóa ở ngoài. Nó có một cái then gỗ, và then gỗ ấy được cài bằng một sợi dây, và sợi dây ấy thắt một cái nút mà chỉ người trong phòng thuốc biết thắt.
Nhưng cái chìa khóa trong tay Lục Dao không phải để mở cái cửa ấy.
Cái chìa ấy mở một cái ổ khóa sắt, và cái ổ khóa ấy ở bên trong, ở trên cái cửa thứ hai, cái cửa dẫn vào cái buồng không có cửa sổ.
Nàng mở cái cửa nhỏ, và nàng vào, và nàng đóng lại.
Trong phòng thuốc có mùi.
Mùi ấy là một cái mùi mà nàng biết từ nhỏ, và nó không phải một cái mùi, nó là nhiều cái mùi chồng lên nhau, và cái lớp dưới cùng là mùi cam thảo, và cái lớp trên cùng là mùi gừng khô, và ở giữa có một cái mùi rất nhạt mà nàng không gọi được tên, và nàng biết cái mùi ấy là mùi của những thứ đã mục.
Cái buồng không có cửa sổ ở cuối dãy.
Nàng tra chìa khóa vào ổ sắt, và cái ổ ấy kêu một tiếng rất nhỏ, và nàng dừng lại, và nàng nghe.
Không có gì.
Nàng mở cửa.
Cái buồng rộng chừng sáu thước, và trong ấy có mười bốn cái bao.
Mười bốn cái bao tải, xếp thành ba chồng, và mỗi cái bao được buộc bằng một sợi dây gai, và trên mỗi cái bao có một cái thẻ tre, và trên mỗi cái thẻ tre có khắc một con số.
Lục Dao giơ đèn lên.
Nàng đọc những con số ấy, từ trái sang phải, và nàng đọc ra một cái gì mà nàng không ngờ.
Không phải số thứ tự. Không phải số cân.
Là năm.
Mười bốn cái bao, mười bốn cái năm, và năm đầu tiên là năm mà mẹ nàng về cái phủ này làm dâu.
Năm ấy là năm thứ nhất.
Và cái năm cuối cùng, cái bao ở trên cùng của chồng bên phải, là năm nay.
Lục Dao đứng im rất lâu.
Rồi nàng quỳ xuống, và nàng mở cái bao của năm nay.
Cái bao ấy đầy. Bên trong là một thứ bã thuốc đã khô, màu nâu xám, và nó có mùi, và cái mùi ấy làm nàng nhớ tới cái bát thuốc mà mẹ nàng uống mỗi buổi chiều.
Nàng lấy cái cân nhỏ ra, và nàng cân.
Nàng cân ba lần, và cả ba lần đều ra một số, và số ấy là bốn lượng hai đồng.
Rồi nàng lấy cái que tre, và nàng bắt đầu tách.
Cái việc ấy mất gần một canh giờ.
Nàng tách cái bã thuốc ra thành từng loại, và nàng nhận ra bảy loại: cam thảo, vỏ quế, xuyên tiêu, bạch truật, phục linh, trần bì, và một loại mà nàng không biết tên, màu vàng nhạt, mỏng như vỏ trứng.
Rồi nàng đếm vỏ quế.
Nàng đếm được mười chín mảnh.
Mà trong cái thang thuốc mà nàng đã chép lại từ sổ của phòng thuốc, vỏ quế là ba đồng. Ba đồng thì có bảy mảnh, cùng lắm là tám.
Mười chín.
Gấp hơn hai lần.
Lục Dao ngồi xuống, và nàng nhìn mười chín mảnh vỏ quế trong lòng bàn tay, và nàng nghĩ tới cái việc mà nàng đã nghĩ suốt bảy ngày.
Vỏ quế thì không độc. Vỏ quế là thứ làm cho thuốc có vị, và nó làm cho người ta ra mồ hôi, và nó làm cho cái thuốc ấy có cái vị mà người ta tin là thuốc.
Nhưng vỏ quế, khi dùng nhiều, thì nó làm cho người ta nóng trong, và người ta khát, và người ta uống nước, và người ta đi tiểu nhiều, và cái thứ thuốc thật trong thang ấy thì đi ra theo nước tiểu trước khi nó kịp vào xương.
Cho nên mẹ nàng uống thuốc mười năm, và mẹ nàng không khỏi, và mẹ nàng không chết.
Mẹ nàng chỉ yếu dần.
Một cái cách rất sạch. Không có thuốc độc. Không có người giết. Chỉ có một cái thang thuốc hơi sai, mỗi ngày một chút, trong mười năm.
Lục Dao gấp mười chín mảnh vỏ quế vào một cái khăn tay.
Rồi nàng làm một cái việc mà nàng đã chuẩn bị từ trước.
Nàng lấy trong túi ra một cái bao nhỏ khác, và trong cái bao ấy là bã thuốc mà nàng đã tự chuẩn bị: bã của một thang thuốc đúng, nàng mua ở hiệu thuốc ngoài chợ, bằng tiền riêng của nàng, và nàng phơi khô nó trong ba ngày trên nóc chuồng chim.
Nàng đổ cái bã ấy vào một cái bao không, và nàng cân cho đúng bốn lượng hai đồng, và nàng buộc lại, và nàng thắt cái nút.
Rồi nàng nhìn cái nút ấy.
Cái nút của mười bốn cái bao kia là một cái nút rất lạ.
Không phải nút thắt thường. Nó là một cái nút mà sợi dây đi vòng hai lần rồi luồn vào trong, và cái đuôi dây quay về phía bên trái.
Lục Dao thử thắt ba lần, và cả ba lần đều sai.
Rồi nàng nhận ra: cái nút ấy thắt bằng tay trái.
Nàng đặt cái bao xuống, và nàng ngồi im, và cái phát hiện ấy làm nàng lạnh hơn là mười chín mảnh vỏ quế.
Vì trong sổ của phòng thuốc, ở cái dòng ghi cái thang thuốc của mẹ nàng, có một cái tên.
Cái tên ấy là Trần thị Bích La, và bên cạnh cái tên ấy có một cái dấu rất nhỏ, và cái dấu ấy là cái dấu mà phòng thuốc dùng để đánh dấu người "viết được".
Mà một người viết được thì viết bằng tay phải.
Lục Dao đã nhìn thấy bà ấy ba lần. Bà ấy bưng thuốc, và bà ấy đưa bát bằng tay phải, và bà ấy mở nắp hộp bằng tay phải.
Nhưng bà ấy thắt nút bằng tay trái.
Có nghĩa là có hai người.
Có nghĩa là cái người thắt nút không phải cái người ký sổ.
Có nghĩa là phòng thuốc có một người nữa, và người ấy không có tên trong sổ, và người ấy đã ở đấy mười bốn năm.
Lục Dao buộc lại cái bao, và nàng thắt cái nút bằng tay trái, và cái nút ấy xấu, và nó không giống, và nàng biết nó không giống, và nàng cố tình để nó không giống.
Vì một cái bao có nút sai thì sẽ bị mở ra, và cái người mở nó ra sẽ nghĩ: ai đã mở cái bao này.
Mà người ta chỉ nghĩ tới cái người đã mở, không nghĩ tới cái người đã đóng.
Nàng đặt cái bao vào chỗ cũ, và nàng xếp lại ba chồng, và nàng nhìn cái buồng lần cuối.
Rồi nàng thấy một cái gì.
Ở cái bao dưới cùng của chồng bên trái, cái bao của năm thứ nhất, có một cái gì nhô ra ở dưới đáy.
Nàng kéo nó ra.
Nó là một cái thẻ tre nhỏ, nhỏ hơn những cái thẻ kia, và nó không có số năm.
Trên nó khắc hai chữ, và hai chữ ấy khắc bằng một cái nét rất vụng, như người khắc không quen khắc:
"ĐỪNG ĐỐT."
Lục Dao cầm cái thẻ ấy, và nàng nhìn rất lâu.
"Đừng đốt."
Ai viết cái ấy? Viết cho ai?
Nó ở dưới đáy cái bao của năm thứ nhất, cái năm mà mẹ nàng về làm dâu. Nó nằm ở đấy mười bốn năm, và không ai thấy, và có lẽ cái người viết nó đã chết.
Hoặc có lẽ cái người viết nó là cái người đã đặt mười bốn cái bao vào đây, cái người đã giữ cái bã thuốc ấy suốt mười bốn năm, cái người biết rằng một ngày nào đó sẽ có một người mở cái cửa này.
Một người muốn giữ bằng chứng, nhưng không dám nói.
Lục Dao nhét cái thẻ vào trong ngực áo.
Rồi nàng ra, và nàng khóa cửa, và nàng về, và nàng nằm xuống, và lúc ấy trống canh tư vừa điểm.
Nàng không ngủ.
Nàng nằm nhìn cái trần, và nàng nghĩ tới ba cái việc.
Một: mẹ nàng không ốm vì trời. Mẹ nàng ốm vì vỏ quế.
Hai: phòng thuốc có một người không có tên.
Ba: có một người đã biết chuyện ấy mười bốn năm, và người ấy không nói, và người ấy để lại một cái thẻ.
Rồi nàng nghĩ tới cái việc thứ tư, và cái việc ấy là cái mà nàng nghĩ lâu nhất:
Nếu mẹ nàng chết vào năm nàng mười tám, thì cái thang thuốc ấy phải tăng liều vào năm ấy. Mà muốn tăng liều thì phải có người ra lệnh.
Ai ra lệnh?
Lục Dao nhắm mắt.
Nàng biết câu trả lời, và nàng biết nàng chưa có bằng chứng, và nàng biết một người không có bằng chứng mà nói ra thì sẽ chết.
Cho nên nàng làm cái việc mà nàng đã làm ở cái kiếp kia, khi nàng còn là một người con gái tin vào cái việc nói thật:
Nàng viết.
Nàng ngồi dậy, và nàng lấy tờ giấy, và nàng viết dòng thứ mười, và nàng viết rất dài, và lần này nàng không viết như một cái ghi chú, nàng viết như một cái đơn.
"10. Mười bốn cái bao. Mỗi năm một bao, mỗi bao bốn lượng hai đồng. Năm nay mười chín mảnh vỏ quế, sổ ghi ba đồng, ba đồng là bảy mảnh. Nút thắt bằng tay trái, người ký sổ viết tay phải. Dưới đáy bao năm thứ nhất có một cái thẻ: ĐỪNG ĐỐT. → Mẹ ta không ốm. Mẹ ta bị giữ cho ốm. Muốn chữa thì phải đổi cái thang, mà muốn đổi cái thang thì phải đổi cái người ký sổ. Mà người ký sổ thì không đổi được, vì người ấy ký bằng tay phải trước mặt mười người."
Nàng đọc lại, và nàng gạch chữ cuối cùng, và nàng viết lại:
"…vì người ấy ký bằng tay phải trước mặt mười người. → Cho nên ta phải tìm cái người tay trái."
Rồi nàng gấp tờ giấy, và nàng nhét vào đế giày, và nàng nằm xuống.
Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu có một cái màu xám rất nhạt.
Lục Dao nhìn cái màu ấy và nàng nghĩ: ngày mai ta sẽ đi tìm một cái tên.
Và nàng nghĩ thêm một câu, và câu ấy là câu đầu tiên trong đời nàng mà nàng thấy mình thật sự đã đổi:
Ở cái kiếp kia, ta sẽ không tìm cái tên ấy. Ta sẽ đi nói với mẹ, và mẹ sẽ khóc, và mẹ sẽ nói "con đừng nói với ai", và ta sẽ nghe lời mẹ, và ta sẽ mất mười năm.
Bây giờ thì ta không nói với mẹ.
Ta tìm cái tên trước.
Đêm ấy Lục Dao không ngủ, và nàng biết trước là mình sẽ không ngủ, cho nên nàng chuẩn bị.
Nàng chuẩn bị ba thứ.
Thứ nhất là một cái đèn lồng nhỏ, loại đèn mà người ta dùng khi đi vườn lúc nửa đêm, có cái chụp bằng giấy dầu để gió không thổi tắt.
Thứ hai là một cái túi vải, và trong túi có một cái cân nhỏ, loại cân mà các bà bán thuốc dùng để cân những thứ chỉ nặng bằng mấy hạt thóc.
Thứ ba là một cái que tre, dài bằng một gang tay, và cái đầu que được vót nhọn.
Nàng chờ.
Giờ Hợi, cả phủ đóng cửa. Giờ Tý, tiếng trống canh một. Nàng nằm trên giường, mắt mở, và nàng đếm tiếng thở của Thu Từ ở cái giường bên ngoài.
Thu Từ ngủ say. Xuân Vu ngủ say hơn, và nó ngáy rất nhỏ, và cái ngáy ấy là một cái tiếng mà nàng đã nghe suốt mười mấy năm, và ở cái kiếp kia, sau khi nàng xuất giá, nàng nhớ cái tiếng ấy hơn là nhớ cái phủ này.
Nàng ngồi dậy khi trống canh hai vừa dứt.
Cái phủ này có một chỗ rất tiện cho người muốn đi đêm: hành lang phía tây có bốn cái cột, và cái cột thứ ba có một chỗ khuất sau cái bồn cây, và từ chỗ ấy người ta đi được xuống sân sau mà không qua cửa chính.
Đó là chỗ mà nha hoàn trong phủ vẫn dùng khi đi lấy nước nóng. Đó cũng là chỗ mà người ta dùng khi muốn đi mà không ai biết, và Lục Dao biết điều ấy vì ở cái kiếp kia, có một đêm nàng đã đứng ở cái chỗ khuất ấy và nhìn thấy một người đi qua.
Người ấy là Ngụy Tuyết Hinh. Và nàng ấy đi về phía phòng thuốc.
Lục Dao đi xuống, và nàng đi chân đất, và nàng giữ cái đèn lồng sát bụng để ánh sáng không tràn ra.
Phòng thuốc ở phía tây bắc, cạnh cái giếng thứ hai. Nó là một gian nhà ba mươi thước, có một cửa lớn và một cửa nhỏ, và cái cửa nhỏ ấy là cái cửa mà lão phu nhân vừa đưa chìa khóa.
Cái cửa nhỏ ấy không có ổ khóa ở ngoài. Nó có một cái then gỗ, và then gỗ ấy được cài bằng một sợi dây, và sợi dây ấy thắt một cái nút mà chỉ người trong phòng thuốc biết thắt.
Nhưng cái chìa khóa trong tay Lục Dao không phải để mở cái cửa ấy.
Cái chìa ấy mở một cái ổ khóa sắt, và cái ổ khóa ấy ở bên trong, ở trên cái cửa thứ hai, cái cửa dẫn vào cái buồng không có cửa sổ.
Nàng mở cái cửa nhỏ, và nàng vào, và nàng đóng lại.
Trong phòng thuốc có mùi.
Mùi ấy là một cái mùi mà nàng biết từ nhỏ, và nó không phải một cái mùi, nó là nhiều cái mùi chồng lên nhau, và cái lớp dưới cùng là mùi cam thảo, và cái lớp trên cùng là mùi gừng khô, và ở giữa có một cái mùi rất nhạt mà nàng không gọi được tên, và nàng biết cái mùi ấy là mùi của những thứ đã mục.
Cái buồng không có cửa sổ ở cuối dãy.
Nàng tra chìa khóa vào ổ sắt, và cái ổ ấy kêu một tiếng rất nhỏ, và nàng dừng lại, và nàng nghe.
Không có gì.
Nàng mở cửa.
Cái buồng rộng chừng sáu thước, và trong ấy có mười bốn cái bao.
Mười bốn cái bao tải, xếp thành ba chồng, và mỗi cái bao được buộc bằng một sợi dây gai, và trên mỗi cái bao có một cái thẻ tre, và trên mỗi cái thẻ tre có khắc một con số.
Lục Dao giơ đèn lên.
Nàng đọc những con số ấy, từ trái sang phải, và nàng đọc ra một cái gì mà nàng không ngờ.
Không phải số thứ tự. Không phải số cân.
Là năm.
Mười bốn cái bao, mười bốn cái năm, và năm đầu tiên là năm mà mẹ nàng về cái phủ này làm dâu.
Năm ấy là năm thứ nhất.
Và cái năm cuối cùng, cái bao ở trên cùng của chồng bên phải, là năm nay.
Lục Dao đứng im rất lâu.
Rồi nàng quỳ xuống, và nàng mở cái bao của năm nay.
Cái bao ấy đầy. Bên trong là một thứ bã thuốc đã khô, màu nâu xám, và nó có mùi, và cái mùi ấy làm nàng nhớ tới cái bát thuốc mà mẹ nàng uống mỗi buổi chiều.
Nàng lấy cái cân nhỏ ra, và nàng cân.
Nàng cân ba lần, và cả ba lần đều ra một số, và số ấy là bốn lượng hai đồng.
Rồi nàng lấy cái que tre, và nàng bắt đầu tách.
Cái việc ấy mất gần một canh giờ.
Nàng tách cái bã thuốc ra thành từng loại, và nàng nhận ra bảy loại: cam thảo, vỏ quế, xuyên tiêu, bạch truật, phục linh, trần bì, và một loại mà nàng không biết tên, màu vàng nhạt, mỏng như vỏ trứng.
Rồi nàng đếm vỏ quế.
Nàng đếm được mười chín mảnh.
Mà trong cái thang thuốc mà nàng đã chép lại từ sổ của phòng thuốc, vỏ quế là ba đồng. Ba đồng thì có bảy mảnh, cùng lắm là tám.
Mười chín.
Gấp hơn hai lần.
Lục Dao ngồi xuống, và nàng nhìn mười chín mảnh vỏ quế trong lòng bàn tay, và nàng nghĩ tới cái việc mà nàng đã nghĩ suốt bảy ngày.
Vỏ quế thì không độc. Vỏ quế là thứ làm cho thuốc có vị, và nó làm cho người ta ra mồ hôi, và nó làm cho cái thuốc ấy có cái vị mà người ta tin là thuốc.
Nhưng vỏ quế, khi dùng nhiều, thì nó làm cho người ta nóng trong, và người ta khát, và người ta uống nước, và người ta đi tiểu nhiều, và cái thứ thuốc thật trong thang ấy thì đi ra theo nước tiểu trước khi nó kịp vào xương.
Cho nên mẹ nàng uống thuốc mười năm, và mẹ nàng không khỏi, và mẹ nàng không chết.
Mẹ nàng chỉ yếu dần.
Một cái cách rất sạch. Không có thuốc độc. Không có người giết. Chỉ có một cái thang thuốc hơi sai, mỗi ngày một chút, trong mười năm.
Lục Dao gấp mười chín mảnh vỏ quế vào một cái khăn tay.
Rồi nàng làm một cái việc mà nàng đã chuẩn bị từ trước.
Nàng lấy trong túi ra một cái bao nhỏ khác, và trong cái bao ấy là bã thuốc mà nàng đã tự chuẩn bị: bã của một thang thuốc đúng, nàng mua ở hiệu thuốc ngoài chợ, bằng tiền riêng của nàng, và nàng phơi khô nó trong ba ngày trên nóc chuồng chim.
Nàng đổ cái bã ấy vào một cái bao không, và nàng cân cho đúng bốn lượng hai đồng, và nàng buộc lại, và nàng thắt cái nút.
Rồi nàng nhìn cái nút ấy.
Cái nút của mười bốn cái bao kia là một cái nút rất lạ.
Không phải nút thắt thường. Nó là một cái nút mà sợi dây đi vòng hai lần rồi luồn vào trong, và cái đuôi dây quay về phía bên trái.
Lục Dao thử thắt ba lần, và cả ba lần đều sai.
Rồi nàng nhận ra: cái nút ấy thắt bằng tay trái.
Nàng đặt cái bao xuống, và nàng ngồi im, và cái phát hiện ấy làm nàng lạnh hơn là mười chín mảnh vỏ quế.
Vì trong sổ của phòng thuốc, ở cái dòng ghi cái thang thuốc của mẹ nàng, có một cái tên.
Cái tên ấy là Trần thị Bích La, và bên cạnh cái tên ấy có một cái dấu rất nhỏ, và cái dấu ấy là cái dấu mà phòng thuốc dùng để đánh dấu người "viết được".
Mà một người viết được thì viết bằng tay phải.
Lục Dao đã nhìn thấy bà ấy ba lần. Bà ấy bưng thuốc, và bà ấy đưa bát bằng tay phải, và bà ấy mở nắp hộp bằng tay phải.
Nhưng bà ấy thắt nút bằng tay trái.
Có nghĩa là có hai người.
Có nghĩa là cái người thắt nút không phải cái người ký sổ.
Có nghĩa là phòng thuốc có một người nữa, và người ấy không có tên trong sổ, và người ấy đã ở đấy mười bốn năm.
Lục Dao buộc lại cái bao, và nàng thắt cái nút bằng tay trái, và cái nút ấy xấu, và nó không giống, và nàng biết nó không giống, và nàng cố tình để nó không giống.
Vì một cái bao có nút sai thì sẽ bị mở ra, và cái người mở nó ra sẽ nghĩ: ai đã mở cái bao này.
Mà người ta chỉ nghĩ tới cái người đã mở, không nghĩ tới cái người đã đóng.
Nàng đặt cái bao vào chỗ cũ, và nàng xếp lại ba chồng, và nàng nhìn cái buồng lần cuối.
Rồi nàng thấy một cái gì.
Ở cái bao dưới cùng của chồng bên trái, cái bao của năm thứ nhất, có một cái gì nhô ra ở dưới đáy.
Nàng kéo nó ra.
Nó là một cái thẻ tre nhỏ, nhỏ hơn những cái thẻ kia, và nó không có số năm.
Trên nó khắc hai chữ, và hai chữ ấy khắc bằng một cái nét rất vụng, như người khắc không quen khắc:
"ĐỪNG ĐỐT."
Lục Dao cầm cái thẻ ấy, và nàng nhìn rất lâu.
"Đừng đốt."
Ai viết cái ấy? Viết cho ai?
Nó ở dưới đáy cái bao của năm thứ nhất, cái năm mà mẹ nàng về làm dâu. Nó nằm ở đấy mười bốn năm, và không ai thấy, và có lẽ cái người viết nó đã chết.
Hoặc có lẽ cái người viết nó là cái người đã đặt mười bốn cái bao vào đây, cái người đã giữ cái bã thuốc ấy suốt mười bốn năm, cái người biết rằng một ngày nào đó sẽ có một người mở cái cửa này.
Một người muốn giữ bằng chứng, nhưng không dám nói.
Lục Dao nhét cái thẻ vào trong ngực áo.
Rồi nàng ra, và nàng khóa cửa, và nàng về, và nàng nằm xuống, và lúc ấy trống canh tư vừa điểm.
Nàng không ngủ.
Nàng nằm nhìn cái trần, và nàng nghĩ tới ba cái việc.
Một: mẹ nàng không ốm vì trời. Mẹ nàng ốm vì vỏ quế.
Hai: phòng thuốc có một người không có tên.
Ba: có một người đã biết chuyện ấy mười bốn năm, và người ấy không nói, và người ấy để lại một cái thẻ.
Rồi nàng nghĩ tới cái việc thứ tư, và cái việc ấy là cái mà nàng nghĩ lâu nhất:
Nếu mẹ nàng chết vào năm nàng mười tám, thì cái thang thuốc ấy phải tăng liều vào năm ấy. Mà muốn tăng liều thì phải có người ra lệnh.
Ai ra lệnh?
Lục Dao nhắm mắt.
Nàng biết câu trả lời, và nàng biết nàng chưa có bằng chứng, và nàng biết một người không có bằng chứng mà nói ra thì sẽ chết.
Cho nên nàng làm cái việc mà nàng đã làm ở cái kiếp kia, khi nàng còn là một người con gái tin vào cái việc nói thật:
Nàng viết.
Nàng ngồi dậy, và nàng lấy tờ giấy, và nàng viết dòng thứ mười, và nàng viết rất dài, và lần này nàng không viết như một cái ghi chú, nàng viết như một cái đơn.
"10. Mười bốn cái bao. Mỗi năm một bao, mỗi bao bốn lượng hai đồng. Năm nay mười chín mảnh vỏ quế, sổ ghi ba đồng, ba đồng là bảy mảnh. Nút thắt bằng tay trái, người ký sổ viết tay phải. Dưới đáy bao năm thứ nhất có một cái thẻ: ĐỪNG ĐỐT. → Mẹ ta không ốm. Mẹ ta bị giữ cho ốm. Muốn chữa thì phải đổi cái thang, mà muốn đổi cái thang thì phải đổi cái người ký sổ. Mà người ký sổ thì không đổi được, vì người ấy ký bằng tay phải trước mặt mười người."
Nàng đọc lại, và nàng gạch chữ cuối cùng, và nàng viết lại:
"…vì người ấy ký bằng tay phải trước mặt mười người. → Cho nên ta phải tìm cái người tay trái."
Rồi nàng gấp tờ giấy, và nàng nhét vào đế giày, và nàng nằm xuống.
Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu có một cái màu xám rất nhạt.
Lục Dao nhìn cái màu ấy và nàng nghĩ: ngày mai ta sẽ đi tìm một cái tên.
Và nàng nghĩ thêm một câu, và câu ấy là câu đầu tiên trong đời nàng mà nàng thấy mình thật sự đã đổi:
Ở cái kiếp kia, ta sẽ không tìm cái tên ấy. Ta sẽ đi nói với mẹ, và mẹ sẽ khóc, và mẹ sẽ nói "con đừng nói với ai", và ta sẽ nghe lời mẹ, và ta sẽ mất mười năm.
Bây giờ thì ta không nói với mẹ.
Ta tìm cái tên trước.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng