Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Người ấy tới vào ngày thứ chín, sau giờ Thân, và người ấy không gõ cửa.
Lục Dao biết có người ở cổng sau vì con chó.
Cái phủ này có ba con chó, và con chó già ở cổng sau tên là Mực, và Mực mười một tuổi, và mười một tuổi thì chó đã lờ mắt và lờ tai, và nó chỉ sủa khi có người lạ đứng cách nó dưới năm bước.
Hôm ấy nó sủa một tiếng, rồi im.
Lục Dao đang ngồi may một cái túi, và nàng ngẩng lên khi nghe cái tiếng ấy, và nàng ngồi im ba nhịp thở.
Rồi nàng đứng dậy.
"Thu Từ."
"Dạ."
"Ta ra cổng sau. Ngươi ở đây. Nếu có người hỏi ta đâu, ngươi nói: tiểu thư đi thăm bà Tần, bà Tần đau lưng."
"Tiểu thư ra cổng sau một mình ạ?"
"Ừ."
"Tiểu thư ơi, cổng sau có người lạ, tiểu thư ra một mình thì—"
"Thì sao?"
Thu Từ không nói được.
Lục Dao nhìn nó, và nàng biết cái gì đang làm nó sợ. Không phải cái người lạ. Cái việc một cô gái chưa chồng đi ra cổng sau một mình, vào lúc chiều tối, để gặp một người đàn ông.
Ở cái phủ này, cái việc ấy không phải là một cái việc nguy hiểm. Cái việc ấy là một cái việc không thể nói ra.
"Thu Từ," nàng nói. "Ngươi có biết cái khác nhau giữa một cái tiếng xấu và một cái xác không?"
Thu Từ tái mặt.
"Tiểu thư!"
"Ta hỏi ngươi có biết không."
"Con… con không biết ạ."
"Một cái tiếng xấu thì còn nói được. Một cái xác thì không." Lục Dao nói. "Mẹ ta đang uống cái thang thuốc ấy mỗi ngày. Cho nên cái tiếng xấu là cái giá rẻ nhất mà ta có thể trả."
Rồi nàng đi.
Cổng sau ở phía tây bắc, và nó là cái cổng mà người ta dùng để đưa than, đưa củi, và đưa rau. Nó có một cái then ngang, và cái then ấy không khóa, vì khóa thì phải có người mở, mà người mở thì phải có tên trong sổ.
Lục Dao mở then, và nàng đẩy cánh cửa, và nàng bước ra.
Ngoài cổng là một cái ngõ hẹp, và trong cái ngõ ấy có một người đứng.
Người ấy mặc áo xanh.
Không phải áo xanh của quan văn. Cái xanh ấy là xanh rêu, và nó đã bạc ở vai, và ở cổ tay áo có một cái vá, và cái vá ấy may bằng chỉ đen.
Một người mặc áo quan thì không vá áo.
Một người vá áo quan thì không phải quan.
Người ấy đứng dưới cái bóng của bức tường, và người ấy không cúi, và người ấy nói:
"Tam tiểu thư."
Lục Dao đứng ở ngưỡng cửa.
"Ông biết ta."
"Tôi biết cái cửa này. Cái cửa này mở ra phòng của tam tiểu thư, và phòng của tam tiểu thư là cái phòng duy nhất trong phủ có cửa sổ quay về phía tây bắc."
"Ông đứng ở đây bao lâu rồi?"
"Ba ngày."
Lục Dao im.
Ba ngày. Có nghĩa là người ấy tới trước cái hộp gỗ ấy, và người ấy đứng đây ba ngày, và người ấy nhìn cái cửa sổ ấy, và người ấy đếm cái việc nàng thắp đèn lúc nào và tắt đèn lúc nào.
"Ông là người của Bắc Trấn Ty."
"Tôi là người đi thu nợ cũ."
"Thu nợ của ai?"
"Thu nợ của những cái nhà đã quên mình nợ." Người ấy nói, và giọng người ấy rất đều, như giọng một người nói một câu đã nói nhiều lần. "Tam tiểu thư có một cái thư. Cái thư ấy có bốn con số, và một trong bốn con số ấy sai."
Lục Dao không đáp.
"Ba mươi tám," người ấy nói. "Sổ ghi ba mươi bốn, thư ghi ba mươi tám. Cái số ba mươi tám ấy là cái số mà không ai có thể biết, vì cái xe thứ ba mươi tám không tồn tại. Cho nên tôi biết cái thư ấy là thư thật, vì một người nói dối thì nói dối bằng một cái số đúng, không ai nói dối bằng một cái số không tồn tại."
Lục Dao cảm thấy cái lạnh ở sống lưng.
Nàng đã nghĩ cái sai ấy là một cái mồi. Nàng đã nghĩ một người thông minh sẽ đi tìm cái đúng.
Người này không đi tìm cái đúng. Người này đọc cái sai như đọc một cái chữ ký.
"Ông tên gì?"
"Phùng Kính."
"Ông làm gì ở Bắc Trấn Ty?"
"Tôi đứng ở các cổng sau." Phùng Kính nói. "Bắc Trấn Ty có ba trăm người đứng trước cửa các nha môn. Có bốn người đứng ở các cổng sau. Tôi là một trong bốn."
"Bốn người ấy làm gì?"
"Chúng tôi nghe cái việc mà người ta chỉ nói khi không có ai nghe."
Lục Dao nhìn ông ấy.
Ông ấy khoảng bốn mươi, và cái mặt ông ấy không có gì đặc biệt, và cái ấy chính là cái đáng nhớ: một cái mặt không có gì đặc biệt thì người ta không nhớ, mà không nhớ thì người ta không khai.
"Ông tới đây để hỏi ta một câu," nàng nói. "Xin hỏi."
Phùng Kính cười. Cái cười ấy chỉ là một cái nhích của cái mép.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói, "cái câu tôi muốn hỏi không phải là cái câu mà tôi được phép hỏi. Cho nên tôi hỏi cái câu tôi được phép: cái số ba mươi tám ấy, tiểu thư lấy ở đâu?"
"Trong sổ."
"Sổ nào?"
"Sổ của kho."
"Ai giữ sổ ấy?"
"Người của nhị phòng."
Phùng Kính im.
Rồi ông ấy nói: "Tam tiểu thư có biết cái việc gì sẽ xảy ra với cái người giữ sổ ấy không?"
"Biết."
"Biết mà vẫn viết?"
Lục Dao không đáp ngay.
Nàng đứng ở ngưỡng cửa, và nàng nhìn cái ngõ hẹp, và trong cái ngõ ấy có một cái vũng nước, và trong vũng nước ấy có cái bóng của bức tường.
"Ông Phùng," nàng nói. "Ta có một câu hỏi, và câu này cũng không phải câu ta được phép hỏi. Nếu ta hỏi thì ông có trả lời không?"
"Hỏi đi."
"Bắc Trấn Ty có biết cái việc ấy từ bao giờ?"
Cái ngõ im.
Phùng Kính nhìn nàng rất lâu, và trong cái nhìn ấy có một cái gì đổi.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói chậm, "cái câu ấy là cái câu mà một người hai mươi lăm tuổi mới nghĩ ra. Tiểu thư bao nhiêu tuổi?"
"Mười sáu."
"Vậy thì tôi trả lời cái câu ấy bằng một cái cách khác." Phùng Kính nói. "Tôi không trả lời. Tôi kể cho tiểu thư một cái chuyện. Năm năm trước, có một cái thư tố giác cũng viết về cái kho số bảy. Cái thư ấy viết bằng một cái nét rất đẹp, và người viết cái thư ấy là một cái quan ở Bộ Hộ. Và cái quan ấy chết sau bốn tháng. Không phải chết vì bị giết. Chết vì bị điều đi. Điều tới một cái huyện ở ngoài trấn, và ở cái huyện ấy có một cái bệnh, và cái quan ấy chết vì cái bệnh ấy, cùng với vợ và hai đứa con."
Lục Dao nghe hết.
"Ông kể cái chuyện này để làm gì?"
"Để tiểu thư biết cái giá." Phùng Kính nói. "Bắc Trấn Ty biết từ lâu. Bắc Trấn Ty không phải là cái chỗ không biết. Bắc Trấn Ty là cái chỗ biết mà phải chờ. Vì cái người đứng sau cái kho số bảy không phải là một cái quan ở Bộ Hộ, và cũng không phải là nhị phòng cái nhà này."
"Là ai?"
"Đó là câu tôi không được phép trả lời, và cái câu ấy tiểu thư đã tự trả lời rồi." Phùng Kính nói. "Ngày mười bốn, cái xe thứ hai sẽ rẽ ở cầu Đá. Nó sẽ không vào kho số bảy. Nó sẽ đi về phía đông, và nó sẽ đi qua cái chợ muối, và nó sẽ dừng ở một cái sân có hai cái cổng."
Lục Dao ghi nhớ từng chữ.
"Tôi cần một cái việc," Phùng Kính nói. "Ngày mười bốn, tôi cần một người ở cái chợ muối. Một người mà người ta không để ý. Một người đếm được cái xe, và nhớ được cái số hiệu trên cái xe."
"Ta không có người."
"Tiểu thư có."
"Ta có hai con hầu, và cả hai đều có tên trong sổ của phủ. Một người có tên trong sổ mà đi ra ngoài vào ngày mười bốn thì người ta sẽ biết."
Phùng Kính im, và ông ấy chờ.
Lục Dao hiểu cái chờ ấy.
Ông ấy không muốn nói ra cái câu ấy, vì cái câu ấy là cái câu mà ông ấy phải để nàng tự nói.
Và nàng nói:
"Ta sẽ đi."
"Tam tiểu thư."
"Ta không có tên trong sổ của phủ. Ta là con gái, và con gái thì ở cái nhà này được đi chùa. Ngày mười bốn có một cái lễ ở chùa Báo Ân, và mẹ ta vẫn đi cái lễ ấy, và năm nay mẹ ta ốm, cho nên ta đi thay."
Phùng Kính nhìn nàng.
"Tiểu thư nghĩ cái việc ấy trước khi tôi nói."
"Ta nghĩ cái việc ấy từ cái đêm ta viết cái thư."
"Vì sao?"
Lục Dao nhìn ông ấy, và nàng nói câu thật, và câu thật ấy là câu đầu tiên nàng nói với một người ngoài trong hai kiếp:
"Vì ta đã thử sai một lần rồi. Ở lần ấy, ta đưa cái bằng chứng cho một người trong cái nhà này, và người ấy đưa nó cho một người khác, và cái người khác ấy đưa nó cho cái người đã ra lệnh. Và ta mất ba năm."
Phùng Kính không hỏi "lần ấy" là lần nào.
Đó là cái ơn đầu tiên ông ấy làm cho nàng.
"Cái này là cái gì?" ông ấy nói, và ông ấy chỉ vào cái túi vải ở trong ngực áo nàng, cái túi mà nàng đã mang theo và nàng không nói với ai.
Lục Dao lấy ra cái thẻ tre.
Nàng đưa cho ông ấy, và ông ấy cầm, và ông ấy nhìn hai chữ ấy dưới cái nắng cuối ngày.
"ĐỪNG ĐỐT."
"Ông biết cái này không?"
"Không biết." Phùng Kính nói, và ông ấy trả lại. "Nhưng tôi biết cái nét khắc này. Cái nét này khắc bằng dao, và người khắc cầm dao bằng tay trái, và người ấy khắc rất chậm, vì cái nét thứ hai bị trượt."
"Vậy là ông biết người ấy."
"Tôi biết ba người khắc được như thế." Phùng Kính nói. "Và cả ba đều đã chết."
Lục Dao cầm lại cái thẻ.
Nàng không nói gì, và nàng đứng im, và trong cái im ấy có một cái gì mới, và cái mới ấy không phải là sợ.
Là một cái cảm giác rất lạ: nàng không cô độc.
Không phải vì có Phùng Kính. Phùng Kính là một cái người mà nàng không biết, và nàng sẽ không bao giờ biết, và cái việc ông ấy giúp nàng là một cái việc có giá, và cái giá ấy nàng sẽ phải trả bằng một cái gì mà bây giờ nàng chưa biết.
Mà vì cái thẻ tre ấy. Cái thẻ ấy nằm dưới đáy cái bao của năm thứ nhất, mười bốn năm, và không ai đọc nó, và cái người viết nó đã chết.
Có nghĩa là trước nàng đã có người.
Có nghĩa là cái việc nàng đang làm không phải là một cái việc điên. Nó là một cái việc mà người ta đã thử, và đã thất bại, và đã để lại một cái dấu.
"Ngày mười bốn," Phùng Kính nói. "Giờ Mùi. Cái chợ muối. Tiểu thư mặc áo màu gì?"
"Áo xanh rêu."
"Đừng mặc áo xanh rêu. Cái chợ muối có bốn cái hàng bán vải, và ba trong bốn cái hàng ấy bán vải xanh rêu. Tiểu thư mặc áo màu tro."
"Được."
"Và tiểu thư đừng đứng. Đi. Một người đứng thì người ta nhớ. Một người đi thì người ta không nhớ."
Rồi ông ấy cúi, và cái cúi ấy rất ngắn, và cái cúi ấy không phải cái cúi của một người hầu.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói, "cái hộp gỗ ấy là của tôi. Nếu cái hộp ấy bị người ta thấy, thì cái nửa đồng tiền ấy sẽ là một cái tang chứng, và tang chứng thì phải có một cái chủ. Cho nên nếu có người thấy, tiểu thư nói thế này: ta nhặt được ở cổng chùa."
"Nói thế thì người ta sẽ hỏi ta tới chùa làm gì."
"Thì tiểu thư nói: ta đi cầu cho mẹ ta khỏi bệnh." Phùng Kính nói. "Mà cái câu ấy thì không ai hỏi lại, vì cái câu ấy là cái câu mà ai cũng tin."
Rồi ông ấy đi.
Lục Dao đứng ở cổng, và nàng nhìn cái bóng ấy đi vào cái ngõ hẹp, và nàng nhìn cái vũng nước, và nàng thấy cái bóng ấy đi qua cái vũng và không làm nước bắn.
Người ấy đi rất nhẹ.
Nàng đóng cửa, và nàng cài then, và nàng đứng tựa lưng vào cánh cửa ấy một lúc lâu.
Rồi nàng nhìn xuống đất.
Trên cái nền đá ấy, ở chỗ người ấy vừa đứng, có hai cái dấu giày.
Lục Dao quỳ xuống, và nàng nhìn hai cái dấu ấy, và nàng thấy một cái gì.
Cái bùn ở đế giày ấy không phải bùn của cái ngõ này. Bùn ở cái ngõ này là bùn đỏ, vì cái phủ này lát bằng đá ong, mà đá ong thì gỉ ra một cái nước màu đỏ.
Cái bùn ấy màu vàng.
Vàng, và có một cái hạt nhỏ, và cái hạt ấy là hạt muối.
Cái chợ muối ở phía đông, và cái sân có hai cổng ở phía đông, và cái người ấy đã đứng ở đấy trước khi tới đây.
Lục Dao đứng dậy, và nàng lấy cái que tre trong tay áo, và nàng cạo một chút bùn ấy vào cái khăn tay.
Rồi nàng vào, và nàng khóa cửa, và nàng đi qua cái sân, và nàng đi rất chậm, và nàng nói với Thu Từ, khi đi qua:
"Mai ta đi chùa. Đi thay mẹ. Ngươi chuẩn bị cho ta một cái áo màu tro."
Thu Từ ngẩng lên, và nó há miệng, và nó không hỏi.
Đó là cái việc khôn ngoan nhất mà nó làm trong đời nó tính tới lúc ấy.
Người ấy tới vào ngày thứ chín, sau giờ Thân, và người ấy không gõ cửa.
Lục Dao biết có người ở cổng sau vì con chó.
Cái phủ này có ba con chó, và con chó già ở cổng sau tên là Mực, và Mực mười một tuổi, và mười một tuổi thì chó đã lờ mắt và lờ tai, và nó chỉ sủa khi có người lạ đứng cách nó dưới năm bước.
Hôm ấy nó sủa một tiếng, rồi im.
Lục Dao đang ngồi may một cái túi, và nàng ngẩng lên khi nghe cái tiếng ấy, và nàng ngồi im ba nhịp thở.
Rồi nàng đứng dậy.
"Thu Từ."
"Dạ."
"Ta ra cổng sau. Ngươi ở đây. Nếu có người hỏi ta đâu, ngươi nói: tiểu thư đi thăm bà Tần, bà Tần đau lưng."
"Tiểu thư ra cổng sau một mình ạ?"
"Ừ."
"Tiểu thư ơi, cổng sau có người lạ, tiểu thư ra một mình thì—"
"Thì sao?"
Thu Từ không nói được.
Lục Dao nhìn nó, và nàng biết cái gì đang làm nó sợ. Không phải cái người lạ. Cái việc một cô gái chưa chồng đi ra cổng sau một mình, vào lúc chiều tối, để gặp một người đàn ông.
Ở cái phủ này, cái việc ấy không phải là một cái việc nguy hiểm. Cái việc ấy là một cái việc không thể nói ra.
"Thu Từ," nàng nói. "Ngươi có biết cái khác nhau giữa một cái tiếng xấu và một cái xác không?"
Thu Từ tái mặt.
"Tiểu thư!"
"Ta hỏi ngươi có biết không."
"Con… con không biết ạ."
"Một cái tiếng xấu thì còn nói được. Một cái xác thì không." Lục Dao nói. "Mẹ ta đang uống cái thang thuốc ấy mỗi ngày. Cho nên cái tiếng xấu là cái giá rẻ nhất mà ta có thể trả."
Rồi nàng đi.
Cổng sau ở phía tây bắc, và nó là cái cổng mà người ta dùng để đưa than, đưa củi, và đưa rau. Nó có một cái then ngang, và cái then ấy không khóa, vì khóa thì phải có người mở, mà người mở thì phải có tên trong sổ.
Lục Dao mở then, và nàng đẩy cánh cửa, và nàng bước ra.
Ngoài cổng là một cái ngõ hẹp, và trong cái ngõ ấy có một người đứng.
Người ấy mặc áo xanh.
Không phải áo xanh của quan văn. Cái xanh ấy là xanh rêu, và nó đã bạc ở vai, và ở cổ tay áo có một cái vá, và cái vá ấy may bằng chỉ đen.
Một người mặc áo quan thì không vá áo.
Một người vá áo quan thì không phải quan.
Người ấy đứng dưới cái bóng của bức tường, và người ấy không cúi, và người ấy nói:
"Tam tiểu thư."
Lục Dao đứng ở ngưỡng cửa.
"Ông biết ta."
"Tôi biết cái cửa này. Cái cửa này mở ra phòng của tam tiểu thư, và phòng của tam tiểu thư là cái phòng duy nhất trong phủ có cửa sổ quay về phía tây bắc."
"Ông đứng ở đây bao lâu rồi?"
"Ba ngày."
Lục Dao im.
Ba ngày. Có nghĩa là người ấy tới trước cái hộp gỗ ấy, và người ấy đứng đây ba ngày, và người ấy nhìn cái cửa sổ ấy, và người ấy đếm cái việc nàng thắp đèn lúc nào và tắt đèn lúc nào.
"Ông là người của Bắc Trấn Ty."
"Tôi là người đi thu nợ cũ."
"Thu nợ của ai?"
"Thu nợ của những cái nhà đã quên mình nợ." Người ấy nói, và giọng người ấy rất đều, như giọng một người nói một câu đã nói nhiều lần. "Tam tiểu thư có một cái thư. Cái thư ấy có bốn con số, và một trong bốn con số ấy sai."
Lục Dao không đáp.
"Ba mươi tám," người ấy nói. "Sổ ghi ba mươi bốn, thư ghi ba mươi tám. Cái số ba mươi tám ấy là cái số mà không ai có thể biết, vì cái xe thứ ba mươi tám không tồn tại. Cho nên tôi biết cái thư ấy là thư thật, vì một người nói dối thì nói dối bằng một cái số đúng, không ai nói dối bằng một cái số không tồn tại."
Lục Dao cảm thấy cái lạnh ở sống lưng.
Nàng đã nghĩ cái sai ấy là một cái mồi. Nàng đã nghĩ một người thông minh sẽ đi tìm cái đúng.
Người này không đi tìm cái đúng. Người này đọc cái sai như đọc một cái chữ ký.
"Ông tên gì?"
"Phùng Kính."
"Ông làm gì ở Bắc Trấn Ty?"
"Tôi đứng ở các cổng sau." Phùng Kính nói. "Bắc Trấn Ty có ba trăm người đứng trước cửa các nha môn. Có bốn người đứng ở các cổng sau. Tôi là một trong bốn."
"Bốn người ấy làm gì?"
"Chúng tôi nghe cái việc mà người ta chỉ nói khi không có ai nghe."
Lục Dao nhìn ông ấy.
Ông ấy khoảng bốn mươi, và cái mặt ông ấy không có gì đặc biệt, và cái ấy chính là cái đáng nhớ: một cái mặt không có gì đặc biệt thì người ta không nhớ, mà không nhớ thì người ta không khai.
"Ông tới đây để hỏi ta một câu," nàng nói. "Xin hỏi."
Phùng Kính cười. Cái cười ấy chỉ là một cái nhích của cái mép.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói, "cái câu tôi muốn hỏi không phải là cái câu mà tôi được phép hỏi. Cho nên tôi hỏi cái câu tôi được phép: cái số ba mươi tám ấy, tiểu thư lấy ở đâu?"
"Trong sổ."
"Sổ nào?"
"Sổ của kho."
"Ai giữ sổ ấy?"
"Người của nhị phòng."
Phùng Kính im.
Rồi ông ấy nói: "Tam tiểu thư có biết cái việc gì sẽ xảy ra với cái người giữ sổ ấy không?"
"Biết."
"Biết mà vẫn viết?"
Lục Dao không đáp ngay.
Nàng đứng ở ngưỡng cửa, và nàng nhìn cái ngõ hẹp, và trong cái ngõ ấy có một cái vũng nước, và trong vũng nước ấy có cái bóng của bức tường.
"Ông Phùng," nàng nói. "Ta có một câu hỏi, và câu này cũng không phải câu ta được phép hỏi. Nếu ta hỏi thì ông có trả lời không?"
"Hỏi đi."
"Bắc Trấn Ty có biết cái việc ấy từ bao giờ?"
Cái ngõ im.
Phùng Kính nhìn nàng rất lâu, và trong cái nhìn ấy có một cái gì đổi.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói chậm, "cái câu ấy là cái câu mà một người hai mươi lăm tuổi mới nghĩ ra. Tiểu thư bao nhiêu tuổi?"
"Mười sáu."
"Vậy thì tôi trả lời cái câu ấy bằng một cái cách khác." Phùng Kính nói. "Tôi không trả lời. Tôi kể cho tiểu thư một cái chuyện. Năm năm trước, có một cái thư tố giác cũng viết về cái kho số bảy. Cái thư ấy viết bằng một cái nét rất đẹp, và người viết cái thư ấy là một cái quan ở Bộ Hộ. Và cái quan ấy chết sau bốn tháng. Không phải chết vì bị giết. Chết vì bị điều đi. Điều tới một cái huyện ở ngoài trấn, và ở cái huyện ấy có một cái bệnh, và cái quan ấy chết vì cái bệnh ấy, cùng với vợ và hai đứa con."
Lục Dao nghe hết.
"Ông kể cái chuyện này để làm gì?"
"Để tiểu thư biết cái giá." Phùng Kính nói. "Bắc Trấn Ty biết từ lâu. Bắc Trấn Ty không phải là cái chỗ không biết. Bắc Trấn Ty là cái chỗ biết mà phải chờ. Vì cái người đứng sau cái kho số bảy không phải là một cái quan ở Bộ Hộ, và cũng không phải là nhị phòng cái nhà này."
"Là ai?"
"Đó là câu tôi không được phép trả lời, và cái câu ấy tiểu thư đã tự trả lời rồi." Phùng Kính nói. "Ngày mười bốn, cái xe thứ hai sẽ rẽ ở cầu Đá. Nó sẽ không vào kho số bảy. Nó sẽ đi về phía đông, và nó sẽ đi qua cái chợ muối, và nó sẽ dừng ở một cái sân có hai cái cổng."
Lục Dao ghi nhớ từng chữ.
"Tôi cần một cái việc," Phùng Kính nói. "Ngày mười bốn, tôi cần một người ở cái chợ muối. Một người mà người ta không để ý. Một người đếm được cái xe, và nhớ được cái số hiệu trên cái xe."
"Ta không có người."
"Tiểu thư có."
"Ta có hai con hầu, và cả hai đều có tên trong sổ của phủ. Một người có tên trong sổ mà đi ra ngoài vào ngày mười bốn thì người ta sẽ biết."
Phùng Kính im, và ông ấy chờ.
Lục Dao hiểu cái chờ ấy.
Ông ấy không muốn nói ra cái câu ấy, vì cái câu ấy là cái câu mà ông ấy phải để nàng tự nói.
Và nàng nói:
"Ta sẽ đi."
"Tam tiểu thư."
"Ta không có tên trong sổ của phủ. Ta là con gái, và con gái thì ở cái nhà này được đi chùa. Ngày mười bốn có một cái lễ ở chùa Báo Ân, và mẹ ta vẫn đi cái lễ ấy, và năm nay mẹ ta ốm, cho nên ta đi thay."
Phùng Kính nhìn nàng.
"Tiểu thư nghĩ cái việc ấy trước khi tôi nói."
"Ta nghĩ cái việc ấy từ cái đêm ta viết cái thư."
"Vì sao?"
Lục Dao nhìn ông ấy, và nàng nói câu thật, và câu thật ấy là câu đầu tiên nàng nói với một người ngoài trong hai kiếp:
"Vì ta đã thử sai một lần rồi. Ở lần ấy, ta đưa cái bằng chứng cho một người trong cái nhà này, và người ấy đưa nó cho một người khác, và cái người khác ấy đưa nó cho cái người đã ra lệnh. Và ta mất ba năm."
Phùng Kính không hỏi "lần ấy" là lần nào.
Đó là cái ơn đầu tiên ông ấy làm cho nàng.
"Cái này là cái gì?" ông ấy nói, và ông ấy chỉ vào cái túi vải ở trong ngực áo nàng, cái túi mà nàng đã mang theo và nàng không nói với ai.
Lục Dao lấy ra cái thẻ tre.
Nàng đưa cho ông ấy, và ông ấy cầm, và ông ấy nhìn hai chữ ấy dưới cái nắng cuối ngày.
"ĐỪNG ĐỐT."
"Ông biết cái này không?"
"Không biết." Phùng Kính nói, và ông ấy trả lại. "Nhưng tôi biết cái nét khắc này. Cái nét này khắc bằng dao, và người khắc cầm dao bằng tay trái, và người ấy khắc rất chậm, vì cái nét thứ hai bị trượt."
"Vậy là ông biết người ấy."
"Tôi biết ba người khắc được như thế." Phùng Kính nói. "Và cả ba đều đã chết."
Lục Dao cầm lại cái thẻ.
Nàng không nói gì, và nàng đứng im, và trong cái im ấy có một cái gì mới, và cái mới ấy không phải là sợ.
Là một cái cảm giác rất lạ: nàng không cô độc.
Không phải vì có Phùng Kính. Phùng Kính là một cái người mà nàng không biết, và nàng sẽ không bao giờ biết, và cái việc ông ấy giúp nàng là một cái việc có giá, và cái giá ấy nàng sẽ phải trả bằng một cái gì mà bây giờ nàng chưa biết.
Mà vì cái thẻ tre ấy. Cái thẻ ấy nằm dưới đáy cái bao của năm thứ nhất, mười bốn năm, và không ai đọc nó, và cái người viết nó đã chết.
Có nghĩa là trước nàng đã có người.
Có nghĩa là cái việc nàng đang làm không phải là một cái việc điên. Nó là một cái việc mà người ta đã thử, và đã thất bại, và đã để lại một cái dấu.
"Ngày mười bốn," Phùng Kính nói. "Giờ Mùi. Cái chợ muối. Tiểu thư mặc áo màu gì?"
"Áo xanh rêu."
"Đừng mặc áo xanh rêu. Cái chợ muối có bốn cái hàng bán vải, và ba trong bốn cái hàng ấy bán vải xanh rêu. Tiểu thư mặc áo màu tro."
"Được."
"Và tiểu thư đừng đứng. Đi. Một người đứng thì người ta nhớ. Một người đi thì người ta không nhớ."
Rồi ông ấy cúi, và cái cúi ấy rất ngắn, và cái cúi ấy không phải cái cúi của một người hầu.
"Tam tiểu thư," ông ấy nói, "cái hộp gỗ ấy là của tôi. Nếu cái hộp ấy bị người ta thấy, thì cái nửa đồng tiền ấy sẽ là một cái tang chứng, và tang chứng thì phải có một cái chủ. Cho nên nếu có người thấy, tiểu thư nói thế này: ta nhặt được ở cổng chùa."
"Nói thế thì người ta sẽ hỏi ta tới chùa làm gì."
"Thì tiểu thư nói: ta đi cầu cho mẹ ta khỏi bệnh." Phùng Kính nói. "Mà cái câu ấy thì không ai hỏi lại, vì cái câu ấy là cái câu mà ai cũng tin."
Rồi ông ấy đi.
Lục Dao đứng ở cổng, và nàng nhìn cái bóng ấy đi vào cái ngõ hẹp, và nàng nhìn cái vũng nước, và nàng thấy cái bóng ấy đi qua cái vũng và không làm nước bắn.
Người ấy đi rất nhẹ.
Nàng đóng cửa, và nàng cài then, và nàng đứng tựa lưng vào cánh cửa ấy một lúc lâu.
Rồi nàng nhìn xuống đất.
Trên cái nền đá ấy, ở chỗ người ấy vừa đứng, có hai cái dấu giày.
Lục Dao quỳ xuống, và nàng nhìn hai cái dấu ấy, và nàng thấy một cái gì.
Cái bùn ở đế giày ấy không phải bùn của cái ngõ này. Bùn ở cái ngõ này là bùn đỏ, vì cái phủ này lát bằng đá ong, mà đá ong thì gỉ ra một cái nước màu đỏ.
Cái bùn ấy màu vàng.
Vàng, và có một cái hạt nhỏ, và cái hạt ấy là hạt muối.
Cái chợ muối ở phía đông, và cái sân có hai cổng ở phía đông, và cái người ấy đã đứng ở đấy trước khi tới đây.
Lục Dao đứng dậy, và nàng lấy cái que tre trong tay áo, và nàng cạo một chút bùn ấy vào cái khăn tay.
Rồi nàng vào, và nàng khóa cửa, và nàng đi qua cái sân, và nàng đi rất chậm, và nàng nói với Thu Từ, khi đi qua:
"Mai ta đi chùa. Đi thay mẹ. Ngươi chuẩn bị cho ta một cái áo màu tro."
Thu Từ ngẩng lên, và nó há miệng, và nó không hỏi.
Đó là cái việc khôn ngoan nhất mà nó làm trong đời nó tính tới lúc ấy.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng