Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Ngày mồng bốn, Quy Ninh Hầu phủ làm lễ tế thu.
Cái lệ ấy có từ bốn đời: mỗi năm vào cái ngày gió bắt đầu đổi chiều, họ mở cái từ đường, dâng một con dê, một đấu gạo nếp, và đọc một cái bài văn dài hai trăm câu trong đó có một trăm chín mươi câu là kể công của tổ tiên.
Năm nay họ mời cả kinh thành.
Cái thiếp mời tới tam phòng vào giờ Dậu ngày mồng hai, và nó do chính tay đại phu nhân Quy Ninh Hầu phủ viết, và cái nét chữ ấy đẹp tới mức người ta phải nhìn nó hai lần mới đọc được nội dung.
Cha nàng đọc xong thì đặt cái thiếp xuống bàn, và ông ấy không nói gì trong một lúc lâu.
"Không đi." Ông ấy nói.
"Phải đi." Lục Dao nói.
"Con biết cái người ấy sẽ nói gì."
"Con biết." Nàng nói. "Mà nếu mình không đi thì người ấy sẽ nói cái câu ấy ở một cái chỗ khác, và ở cái chỗ khác thì mình không có mặt, và cái việc mình không có mặt là cái việc mà người ta sẽ kể lại theo cách của người ta."
Lục Đình Chương nhìn con gái.
Ông ấy bốn mươi mốt tuổi, và trong bốn mươi mốt năm ấy ông ấy đã làm một cái nghề rất khó: giữ một cái chức nhỏ ở một cái chỗ lớn. Ông ấy biết cái giá của việc có mặt và cái giá của việc vắng mặt. Mà ông ấy cũng biết rằng cái giá thứ hai thì thường phải trả bằng cái thứ nhất.
"Đi thì đi." Ông ấy nói. "Mà con đừng nói gì."
"Con sẽ không nói gì." Lục Dao nói.
Cái câu ấy là câu nói dối thứ mười bảy trong tuần.
Quy Ninh Hầu phủ cách Trấn Bắc Hầu phủ bốn con phố. Bốn con phố ấy là cái khoảng cách giữa hai cái nhà có cùng một cái tước, mà một cái thì đang lên và một cái thì đang xuống, và cả kinh thành đều biết cái nào là cái nào.
Xe của tam phòng dừng ở cổng phụ.
Cái việc ấy không phải một cái sỉ nhục lớn. Nó là một cái sỉ nhục nhỏ, cái loại sỉ nhục mà người ta có thể nói là "cái cổng chính đang dọn đồ tế nên không tiện". Mà cái cổng phụ ấy dẫn vào một cái sân hẹp, và cái sân hẹp ấy dẫn vào một cái hành lang, và cái hành lang ấy đưa người ta tới cái chỗ ngồi ở cuối cái chiếu thứ ba.
Lục Dao đi qua cái sân hẹp ấy và nàng đếm: bảy cái cột, ba cái chậu quất, hai cái ghế đá, và một cái người đứng ở góc sân.
Người ấy là một cái nha hoàn mặc áo xanh, tay cầm một cái khay trống, và nàng ta đứng ở chỗ không có việc gì để làm, và cái việc duy nhất của người ấy là nhìn.
Lục Dao nhìn lại một cái, và nàng thấy ở cổ tay người ấy một cái vòng bạc có khắc chữ.
Chữ ấy là chữ "Hinh".
Nàng đi tiếp, và nàng không quay lại, và nàng ghi vào lòng: cái nha hoàn ấy là người của Ngụy Tuyết Hinh, và nó đứng ở cái sân hẹp này là để đếm xem tam phòng tới mấy người.
Trong đại sảnh, người đã ngồi kín.
Cái chiếu thứ ba là cái chiếu của những nhà có tước mà không có chức. Ở đấy có bốn cái bàn, và bàn của tam phòng là bàn thứ tư, cái bàn gần cửa sổ, cái bàn mà gió lùa vào lưng người ngồi.
Cái ghế của nàng ở phía ngoài cùng.
Nàng ngồi xuống. Cái ghế ấy thấp hơn cái ghế bên cạnh một cái đốt tay, và cái việc ấy nàng biết vì nàng đã ngồi cái ghế này một lần rồi, vào cái năm nàng mười bốn tuổi, và năm ấy nàng đã không để ý.
Bây giờ nàng để ý mọi thứ.
Trà được rót ra.
Cái chén đặt trước mặt nàng có một cái vết ở miệng, và cái vết ấy là cái vết của một cái chén đã bị úp ngược lên một cái khay ướt. Cái trà trong chén không bốc khói.
Nàng không uống.
Bên cạnh nàng, một cái phu nhân tóc bạc nghiêng sang và nói rất nhỏ: "Tam tiểu thư. Cái chén ấy đổi đi."
"Không cần." Lục Dao nói.
"Nó nguội."
"Nó nguội thì con biết nó được rót từ lúc nào." Nàng nói. "Cái chén nóng thì con không biết."
Cái phu nhân ấy nhìn nàng một lúc, rồi bà ấy cười, và cái cười ấy làm nàng biết bà ấy hiểu.
"Ta là vợ của một cái người giữ kho ở Bộ Hộ." Bà ấy nói. "Mà ta cũng ngồi ở cái chiếu này hai mươi năm rồi. Cái chiếu này không có gì lạ. Cái lạ là hôm nay có người mời cả cái nhà này tới để nói một câu."
"Câu gì?"
"Rồi bà sẽ biết." Bà ấy nói, và bà ấy quay đi.
Trống.
Cái lễ bắt đầu bằng ba tiếng trống, và cái tiếng thứ ba thì dài hơn hai cái trước, cái lệ ấy là để người ta biết tổ tiên đã nghe.
Rồi cái bài văn hai trăm câu.
Lục Dao nghe tới câu thứ bốn mươi thì nàng ngừng nghe, vì nàng đã nghe cái bài ấy mười tám lần, và cái bài ấy có một chỗ rất lạ: nó kể công của bốn đời, mà cái đời thứ ba thì chỉ có bảy câu, trong khi cái đời thứ hai có bốn mươi hai câu.
Cái đời thứ ba là cái đời đã để mất một cái thành.
Mà cái thành ấy thì không ai nhắc.
Nàng ngồi, và nàng đếm những cái đầu trong sảnh: một trăm mười bảy người. Trong ấy có mười bốn người mặc áo có thêu chỉ vàng — tức là có chức trong triều — và trong mười bốn người ấy có ba người là người của Bắc Trấn Ty.
Ba người ấy ngồi ở cái chiếu thứ nhất, và họ không ăn gì.
Rồi cái bài văn hết.
Đại phu nhân Quy Ninh Hầu phủ đứng dậy.
Bà ấy họ Bùi, và bà ấy năm mươi hai tuổi, và bà ấy có một cái giọng rất hay — cái giọng của người đã học cách nói một cái việc khó mà không làm người ta tức.
"Các vị." Bà ấy nói. "Hôm nay là lễ tế thu, mà cái lệ của nhà này là làm cái việc vui trong cái ngày ấy, để tổ tiên thấy cái nhà này còn có cái gì để vui."
Có tiếng cười nhỏ ở mấy cái bàn đầu.
"Nên trước khi dâng rượu, ta xin nói một cái việc." Bà ấy nói. "Cái việc này ta đã nghĩ ba tháng, và ta đã hỏi ý lão hầu gia, và ta đã hỏi cả cái người bói ở phố Đông."
Cái sảnh im.
Lục Dao đặt hai tay lên đùi.
"Tháng trước, ta cho người đi lấy cái lá số của thằng Thừa Châu nhà ta và của tam tiểu thư Trấn Bắc Hầu phủ, để xem cái ngày." Bà ấy nói, và bà ấy cầm lên một cái tờ giấy đỏ. "Cái người bói ấy xem ba lần, và ông ấy nói một câu mà ta không dám giấu: cái bát tự này khắc nhau ở chỗ tuổi."
Cái sảnh xôn lên.
"Khắc tuổi thì không phải cái việc lớn." Bà ấy nói, và cái giọng ấy vẫn hay. "Mà nhà này đã có một cái việc không may vào cái năm mà ta còn trẻ, và từ cái năm ấy, ta không dám làm cái việc mà cái người bói nói là 'nên tránh'."
Bà ấy dừng.
"Vậy nên hôm nay, trước mặt tổ tiên, ta xin trả lại cái hôn ước này." Bà ấy nói. "Không phải vì tam tiểu thư có cái gì không phải. Mà vì cái nhà này không dám."
Cái sảnh im tới mức nghe được tiếng một cái chén đặt xuống.
Rồi có người nói "phải", và có người nói "phải đấy", và có ba người nói cùng một lúc, và cái âm thanh ấy không phải cái âm thanh của sự đồng tình — nó là cái âm thanh của sự nhẹ nhõm.
Người ta nhẹ nhõm vì cái câu ấy không phải nói về họ.
Lục Dao ngồi im.
Nàng biết cái gì đang xảy ra trong cái sảnh này, và nàng biết nó chính xác tới từng cái chỗ: có bốn mươi cái đôi mắt đang nhìn nàng, và trong bốn mươi cái đôi mắt ấy, ba mươi chín cái đang đợi nàng khóc, và một cái đang đợi nàng đứng dậy bỏ về.
Nàng đã chuẩn bị ba cái cách. Cách thứ nhất là khóc — cái cách ấy giữ được cái tiếng "đáng thương", mà mất cái tiếng "không thể động vào". Cách thứ hai là bỏ về — cái cách ấy giữ được cái lưng, mà mất cái quyền nói câu cuối. Cách thứ ba là ở lại và nói một cái câu mà người ta sẽ nhớ.
Nàng chọn cách thứ ba, mà nàng không nói cái câu nàng đã chuẩn bị. Nàng nói một cái câu khác, cái câu mà nàng nghĩ ra ngay lúc ấy, khi nàng nhìn thấy cái tờ đỏ trong tay đại phu nhân.
"Đại phu nhân." Nàng nói, và cái giọng nàng rất bình. "Xin phu nhân cho ta xem cái lễ mục."
Cái sảnh im.
"Lễ mục?" Bà ấy nói.
"Cái sổ ghi những món mà nhà này đã đưa sang lúc định hôn." Lục Dao nói. "Cái lệ là khi trả hôn ước thì trả cả lễ, và khi trả lễ thì phải đối chiếu cái sổ, để hai bên cùng biết là đủ."
Cái phu nhân tóc bạc bên cạnh nàng nói rất nhỏ: "Con ơi."
Lục Dao không quay lại.
"Đây là cái lệ." Nàng nói, và cái giọng nàng vẫn bình. "Mà ta là con gái của một cái nhà đã giữ cái lệ ấy bốn đời. Nếu hôm nay cái lệ ấy không được giữ thì người ta sẽ nói cái nhà này trả hôn ước mà không trả lễ, và cái tiếng ấy sẽ đi xa hơn cái tiếng mà phu nhân vừa nói."
Đại phu nhân họ Bùi nhìn nàng.
Rồi bà ấy cười, và cái cười ấy là cái cười thật, và cái việc ấy làm Lục Dao biết bà ấy là một cái người giỏi.
"Đi lấy." Bà ấy nói với cái nha hoàn đứng sau.
Cái sổ được mang ra.
Nó là một cái sổ nhỏ bọc vải đỏ, và nó được mở ở cái bàn thứ nhất, và nó được đọc lên.
Đại phu nhân đọc. Bà ấy đọc chậm, và bà ấy đọc đủ hai mươi bốn món.
"Một đôi vòng vàng khắc hoa sen. Một cái trâm ngọc trắng. Bốn tấm lụa. Một cái hộp phấn khảm xà cừ. Một cái gương đồng. Hai cái khay bạc. Một bộ chén trà mười hai cái. Một cái ngọc bội khắc chữ 'Dao'..."
Lục Dao nghe tới cái câu ấy thì nàng cúi xuống, và nàng nhìn cái bàn, và cái việc ấy là cái việc duy nhất nàng làm để giấu mặt mình.
Cái ngọc bội ấy là của mẹ nàng.
Nó là món duy nhất trong hai mươi bốn món ấy không phải của Quy Ninh Hầu phủ mua. Nó là của hồi môn của Thẩm thị, và mẹ nàng đã đưa nó cho nàng vào cái ngày định hôn, và mẹ nàng nói: "Cái này là của bà ngoại con. Nó có một cái vết nứt ở cạnh. Con đừng để người ta đánh bóng nó, vì nếu người ta đánh bóng thì cái vết ấy sẽ mất, và khi cái vết ấy mất thì không ai biết nó là của ai."
Cái ngọc ấy được đưa sang Quy Ninh Hầu phủ để "làm tin".
Nghĩa là nó nằm trong tay người khác.
Đại phu nhân đọc hết hai mươi bốn món, và bà ấy gấp cái sổ, và bà ấy nói: "Đủ."
"Thiếu." Lục Dao nói.
Cái sảnh im.
"Ta vừa đọc hai mươi bốn món." Bà ấy nói.
"Phu nhân đọc hai mươi bốn món trong cái sổ." Lục Dao nói. "Mà cái sổ ấy có hai mươi lăm dòng. Dòng cuối cùng ghi: 'Một cái ngọc bội khắc chữ Dao, dây lụa xanh, nút buộc kiểu Nam.' Phu nhân đọc tới cái ngọc bội thì dừng ở chữ 'Dao', và phu nhân không đọc cái dây."
Cái sảnh im hoàn toàn.
Đại phu nhân họ Bùi nhìn cái sổ trong tay bà ấy. Rồi bà ấy mở nó ra, và bà ấy nhìn, và cái mặt bà ấy không đổi, mà cái cổ bà ấy đỏ lên một chút — cái đỏ ấy là cái đỏ của một cái người đang tính lại một cái việc trong đầu.
"Ta đọc thiếu một dòng." Bà ấy nói. "Cái dây ấy."
"Phải." Lục Dao nói.
"Cái dây ấy không trả được." Bà ấy nói. "Vì cái dây ấy đã đứt từ cái năm ngoái, và ta đã cho người thay một cái dây khác."
Cái phòng im.
Lục Dao đứng dậy.
Nàng đứng dậy rất chậm, và nàng không nhìn cái sảnh, và nàng đi tới trước cái bàn thứ nhất, và nàng cúi xuống một cái — cái cúi ấy đúng lệ, không sâu hơn, không nông hơn.
"Đại phu nhân." Nàng nói. "Cái ngọc ấy là của mẹ ta. Nó không phải lễ. Nó là một cái vật mà mẹ ta gửi ở cái nhà này, để cái nhà này biết rằng cái hôn ước này là cái việc thật."
Bà ấy nhìn nàng.
"Vậy nên ta không tới để đòi lại nó." Lục Dao nói. "Ta tới để nói một cái câu trước mặt mọi người: từ hôm nay, cái ngọc ấy không còn là tin của cái hôn ước này. Nó là một cái món mà nhà này giữ hộ mẹ ta. Mà nếu nó mất trong cái nhà này, thì cái nhà này nợ mẹ ta một cái ngọc — chứ không phải nợ ta một cái lời xin lỗi."
Cái sảnh không có tiếng nào.
Rồi có một cái tiếng rất nhỏ ở cái bàn thứ ba — tiếng của một cái ghế bị đẩy ra rồi đẩy vào.
Lục Dao quay lại.
Ngụy Tuyết Hinh ngồi ở cái bàn thứ ba, chỗ gần cái bình hoa, và nàng ta mặc áo màu hồng nhạt, và nàng ta đang cầm một cái chén, và cái chén ấy run rất nhẹ.
Cái cổ tay trái của nàng ta có một cái dây lụa xanh.
Lục Dao nhìn cái dây ấy một cái rất ngắn — cái nhìn của một cái người liếc qua, cái nhìn mà người ta không để ý.
Rồi nàng cúi đầu chào đại phu nhân lần nữa, và nàng quay về chỗ ngồi của nàng, và nàng ngồi xuống, và nàng rót trà từ cái ấm của mình ra cái chén của mình, và nàng uống.
Cái trà nguội.
Nàng uống hết.
Rồi cái lễ tiếp tục. Có người dâng rượu, có người đọc một cái bài thơ, có người khen cái sân mới lát. Không ai nhìn nàng nữa. Cái việc ấy là cái việc tốt nhất có thể xảy ra: người ta đã quyết định rằng cái việc ấy đã xong.
Mà nó chưa xong.
Giờ Mùi, khi người ta bắt đầu đứng dậy, Lục Dao đi ra theo cái hành lang phía đông, cái hành lang dẫn tới cái chỗ rửa tay.
Cái hành lang ấy có một cái khúc quanh, và ở cái khúc quanh ấy có một cái người đứng đợi.
Ngụy Tuyết Hinh đứng ở đấy, và nàng ta không cầm chén, và hai tay nàng ta để ở trước bụng, và cái tư thế ấy là cái tư thế của một cái người đang chờ bị mắng.
"Dao tỷ." Nàng ta nói.
"Muội đứng ở đây đợi ta." Lục Dao nói.
"Muội muốn nói một câu."
"Nói đi."
Ngụy Tuyết Hinh cúi xuống, và cái giọng nàng ta nhỏ: "Muội không biết cái việc ấy. Cái lá số ấy, muội không biết. Muội chỉ nghe phu nhân nói với mẹ muội là..."
"Là gì?"
"Là 'cái nhà ấy sắp có việc'." Nàng ta nói.
Lục Dao nhìn nàng ta.
Ngụy Tuyết Hinh mười bảy tuổi. Nàng ta có một cái mặt rất dễ thương — cái mặt của một cái người mà người ta muốn cho một cái gì, và cái mặt ấy là cái vũ khí của nàng ta từ năm nàng ta chín tuổi, khi cha nàng ta mất và nàng ta được đưa vào Trấn Bắc Hầu phủ ở nhờ.
Mà cái mặt ấy bây giờ đang tái.
"Muội nói câu ấy với ta." Lục Dao nói. "Mà muội không nói câu ấy với đại phu nhân."
"Muội..."
"Muội đứng ở cái sân hẹp từ giờ Thân, và cái nha hoàn của muội đứng ở góc sân đếm người." Lục Dao nói, và cái giọng nàng vẫn rất nhẹ. "Muội biết cái việc ấy trước khi nó xảy ra. Muội tới đây để xem nó xảy ra."
Ngụy Tuyết Hinh không nói.
"Ta không giận muội." Lục Dao nói. "Ta chỉ nói cho muội biết một cái việc: cái dây ấy muội buộc sai rồi."
Nàng ta đưa tay lên che cái cổ tay trái, và cái việc ấy là cái việc của một cái người có tội.
"Đưa đây." Lục Dao nói.
"Dao tỷ..."
"Đưa tay đây." Nàng nói. "Ta buộc lại cho."
Ngụy Tuyết Hinh nhìn nàng, và trong cái nhìn ấy có một cái gì — không phải sợ, mà là một cái tính toán rất nhanh, cái tính toán của một cái người đang nghĩ xem cái việc này sẽ thành cái gì nếu nó xảy ra trước mặt người khác.
Rồi nàng ta đưa tay ra.
Lục Dao cầm lấy cổ tay ấy.
Nàng cầm rất nhẹ, và nàng dùng hai ngón tay cái để tháo cái nút, và cái nút ấy là cái nút kiểu Nam — hai vòng, một vòng xoắn, một cái chốt — và nàng tháo nó ra trong ba cái động tác, cái động tác của một cái người đã buộc cái nút ấy hàng trăm lần từ năm sáu tuổi.
Rồi cái dây mở.
Và cái ngọc bội trượt ra và nằm trong lòng bàn tay nàng.
Nó là một cái ngọc màu trắng ngà, và ở cạnh trái của nó có một cái vết nứt đã được đánh bóng — đánh bóng nửa chừng, vì cái vết ấy vẫn còn một nửa.
Và ở mặt sau nó có khắc một cái chữ.
Cái chữ ấy không phải chữ "Dao".
Cái chữ ấy là chữ "Thẩm".
Lục Dao nhìn cái chữ ấy một lúc rất lâu.
Rồi nàng ngẩng lên, và nàng nói, và cái giọng nàng rất bình, và cái việc nàng bình là cái việc làm Ngụy Tuyết Hinh tái mặt:
"Muội đánh bóng nó."
"Muội..."
"Muội đánh bóng cái vết nứt." Lục Dao nói. "Mà muội đánh bóng nửa chừng rồi muội dừng, vì muội sợ. Nên cái vết ấy bây giờ nửa mờ nửa rõ, và cái việc ấy là cái việc tệ nhất mà muội có thể làm, vì cái vết nửa mờ thì trông giống như nó bị mài đi để giấu một cái chữ khác."
Nàng đưa cái ngọc ra trước mặt nàng ta.
"Cái chữ ấy là chữ 'Thẩm'." Nàng nói. "Nó là họ của mẹ ta. Nó ở mặt sau, chỗ người ta không nhìn. Mà muội đã nhìn nó, vì muội là cái người duy nhất trong cái nhà này biết cái ngọc ấy có hai mặt."
Ngụy Tuyết Hinh lùi lại một bước.
"Trả lại cho muội." Nàng ta nói.
"Không." Lục Dao nói, và nàng buộc cái dây lại vào cổ tay mình, và nàng buộc cái nút kiểu Nam trong ba cái động tác. "Cái này là của mẹ ta. Nó ở cái nhà này hai năm, và trong hai năm ấy nó ở trong tay muội. Ta không hỏi muội vì sao. Ta chỉ nói cho muội biết: từ hôm nay nó ở cổ tay ta, và nếu muội muốn lấy nó thì muội phải tới Trấn Bắc Hầu phủ mà lấy, trước mặt mẹ ta."
Rồi nàng đi.
Nàng đi qua cái hành lang, và nàng không quay lại, và ở cái khúc quanh thứ hai thì nàng gặp Cố Thừa Châu.
Hắn đứng ở đấy, và hắn mặc áo tang màu trắng của người chủ tế, và hắn đã đứng đấy đủ lâu để nghe.
"Dao muội." Hắn nói.
Lục Dao dừng.
Nàng nhìn hắn — cái mặt ấy, cái sống mũi ấy, cái cách hắn đứng hơi nghiêng về phía trước, cái cách mà nàng đã nhìn mười năm và đã thấy nó là cái cách của một cái người dịu dàng.
Bây giờ nàng thấy nó là cái cách của một cái người sắp bước tới và sắp không bước tới.
"Biểu ca." Nàng nói, và cái tiếng ấy ra rất tự nhiên, và cái việc nó tự nhiên làm nàng thấy lạnh. "Cái ngọc ấy ta lấy lại rồi."
"Ta biết." Hắn nói. "Ta đứng ở đấy."
"Vậy thì biểu ca biết cái việc tiếp theo." Nàng nói. "Cái hôn ước ấy, ta trả lại trước."
Hắn nhìn nàng.
"Trả lại trước?"
"Phu nhân nói trước mặt mọi người rằng nhà này trả hôn ước." Lục Dao nói. "Mà cái câu ấy, nếu để tới ngày mai, thì người ta sẽ kể nó thành một cái câu khác: cái nhà ấy bỏ tam tiểu thư. Nên ta trả lời ngay trong cái sảnh ấy, trước mặt một trăm mười bảy người, rằng cái ngọc ấy là của mẹ ta và cái hôn ước ấy là cái việc đã xong từ trước."
Nàng nhìn hắn.
"Ta trả lại trước, để người ta không nói là ta bị bỏ."
Cố Thừa Châu im.
Rồi hắn nói, và cái giọng hắn thấp: "Muội không cần làm thế."
"Ta cần." Lục Dao nói.
"Ta sẽ nói với mẫu thân..."
"Biểu ca sẽ không nói gì." Nàng nói. "Vì biểu ca là cái người đứng ở trên bờ, và cái người đứng ở trên bờ thì không nói gì. Đó là cái việc duy nhất mà cái người ấy làm giỏi."
Cái hành lang im.
Cố Thừa Châu nhìn nàng, và cái mặt hắn không đổi, mà cái tay hắn thì nắm lại, và cái việc ấy — cái việc hắn nắm tay lại — là cái việc đầu tiên hắn làm mà nàng không đoán được.
"Đêm ấy." Hắn nói.
"Đừng." Nàng nói.
"Ta đứng ở trên bờ." Hắn nói, và cái giọng ấy khàn. "Ta đứng ở trên bờ, và ta nghe thấy tiếng nước, và ta biết cái tiếng ấy là cái gì, và ta không nhảy xuống."
"Ta biết." Lục Dao nói.
"Ta không biết bơi." Hắn nói.
Cái câu ấy rơi xuống cái hành lang và nằm ở đấy.
Lục Dao nhìn hắn.
"Ta biết." Nàng nói. "Mà cái việc ấy không làm nó khác đi. Vì nếu biểu ca không biết bơi thì biểu ca phải hét lên. Mà biểu ca đã không hét."
Nàng đi qua hắn.
Rồi nàng dừng lại ở cuối cái hành lang, và nàng nói cái câu cuối, cái câu mà nàng đã chuẩn bị từ ba ngày trước, và cái câu ấy nàng nói mà không quay lại:
"Biểu ca sẽ cưới Ngụy Tuyết Hinh."
Cái hành lang không có tiếng.
"Không." Hắn nói.
"Rồi biểu ca sẽ cưới." Lục Dao nói. "Mà biểu ca sẽ cưới nàng ta bằng cái cửa hẹp, vì nàng ta không có của hồi môn, và cái nhà này sẽ không cho nàng ta cái cửa chính. Mà cái việc ấy sẽ xảy ra trước mùa xuân, vì cha nàng ta cần cái hôn ước ấy hơn cái nhà này cần nó."
Rồi nàng đi.
Ngoài cổng, xe của tam phòng đã đợi. Cha nàng ngồi trong xe, và ông ấy không hỏi gì, và cái việc ấy là cái việc tử tế nhất ông ấy làm trong ngày hôm ấy.
Xe đi qua bốn con phố.
Lục Dao ngồi trong xe, và nàng nhìn cái ngọc bội ở cổ tay, và nàng nghĩ tới một cái việc: cái chữ "Thẩm" ở mặt sau cái ngọc ấy được khắc rất nông. Nông tới mức người ta phải nghiêng nó đi ba mươi độ mới thấy.
Nghĩa là cái chữ ấy không phải để người ta đọc.
Nó là cái chữ để một cái người biết chỗ mà tìm.
Mà mẹ nàng đã nói với nàng câu ấy vào cái ngày định hôn, và nàng đã không nghe, vì năm ấy nàng mười bốn tuổi và nàng đang nghĩ tới cái trâm trên đầu.
Về tới phủ, nàng vào thư phòng, và nàng mở cái tờ giấy, và nàng viết:
"21. Cái hôn ước trả lại trước mặt tổ tiên nhà họ Cố. Lý do: bát tự khắc tuổi. → Cái lý do ấy là lý do của một cái người đã quyết từ ba tháng trước. → Nghĩa là cái nhà ấy đã biết cái việc gì đó từ ba tháng trước, và cái việc ấy không phải cái lá số."
Rồi:
"22. Cái ngọc bội ở cổ tay ta. Mặt sau khắc chữ 'Thẩm', khắc nông, phải nghiêng ba mươi độ mới thấy. → Mẹ ta khắc nó. Mẹ ta khắc nó để một cái người biết chỗ mà tìm. → Người ấy là ai?"
Nàng dừng bút.
Rồi nàng viết dòng thứ hai mươi ba, và cái dòng ấy nàng viết ở dưới cùng, chỗ nàng để những cái dòng không phải cái nợ:
"23. Hôm nay ta không khóc. Ta uống hết cái chén trà nguội. Ta lấy lại cái ngọc. Mà ta vẫn thấy lạnh ở cái chỗ mà cái áo ướt dán vào lưng, cái chỗ ấy vẫn lạnh sau hai năm."
Nàng gấp tờ giấy.
Ngoài cửa sổ, trời đã tối, và ở cái sân, cái cây thị đứng im, và trên cái cành thấp nhất của nó không có sợi chỉ nào nữa.
Mà ở dưới gốc cây, có một cái hòn đá nhỏ đặt trên một cái lá.
Lục Dao nhìn cái hòn đá ấy một lúc.
Rồi nàng gọi Xuân Vu.
"Ai tới cái sân này hôm nay?"
"Dạ không ai." Xuân Vu nói. "Mà có một cái người của Bắc Trấn Ty tới, đưa một cái hộp, nói là 'thế tử gửi tam tiểu thư'."
Cái hộp ở trên bàn.
Lục Dao mở nó, và trong cái hộp có một cái lá số — cái lá số thật, cái lá số mà đại phu nhân đã đưa cho cái người bói ở phố Đông.
Và ở dưới cái lá số có một cái tờ giấy nhỏ, và trên cái tờ giấy ấy có bốn cái chữ, viết bằng một cái nét rất xấu:
"Cái lá số này giả."
Lục Dao ngồi xuống.
Nàng nhìn bốn cái chữ ấy, và nàng nghĩ: cái người này không tới để cứu ta. Cái người này tới để cho ta biết rằng hắn đã biết cái việc ấy trước ta.
Mà cái việc ấy — cái việc hắn biết trước ta — là cái việc làm ta thấy an toàn hơn bất cứ cái lời hứa nào.
Nàng cầm bút, và nàng viết thêm một dòng:
"24. Hắn gửi cái lá số giả. → Hắn đã có nó trước ta. → Nghĩa là trong cái nhà họ Cố có người của hắn, hoặc trong cái phòng giữ ấn có người của hắn. → Ta không hỏi hắn. Ta sẽ tự tìm."
Ngày mồng bốn, Quy Ninh Hầu phủ làm lễ tế thu.
Cái lệ ấy có từ bốn đời: mỗi năm vào cái ngày gió bắt đầu đổi chiều, họ mở cái từ đường, dâng một con dê, một đấu gạo nếp, và đọc một cái bài văn dài hai trăm câu trong đó có một trăm chín mươi câu là kể công của tổ tiên.
Năm nay họ mời cả kinh thành.
Cái thiếp mời tới tam phòng vào giờ Dậu ngày mồng hai, và nó do chính tay đại phu nhân Quy Ninh Hầu phủ viết, và cái nét chữ ấy đẹp tới mức người ta phải nhìn nó hai lần mới đọc được nội dung.
Cha nàng đọc xong thì đặt cái thiếp xuống bàn, và ông ấy không nói gì trong một lúc lâu.
"Không đi." Ông ấy nói.
"Phải đi." Lục Dao nói.
"Con biết cái người ấy sẽ nói gì."
"Con biết." Nàng nói. "Mà nếu mình không đi thì người ấy sẽ nói cái câu ấy ở một cái chỗ khác, và ở cái chỗ khác thì mình không có mặt, và cái việc mình không có mặt là cái việc mà người ta sẽ kể lại theo cách của người ta."
Lục Đình Chương nhìn con gái.
Ông ấy bốn mươi mốt tuổi, và trong bốn mươi mốt năm ấy ông ấy đã làm một cái nghề rất khó: giữ một cái chức nhỏ ở một cái chỗ lớn. Ông ấy biết cái giá của việc có mặt và cái giá của việc vắng mặt. Mà ông ấy cũng biết rằng cái giá thứ hai thì thường phải trả bằng cái thứ nhất.
"Đi thì đi." Ông ấy nói. "Mà con đừng nói gì."
"Con sẽ không nói gì." Lục Dao nói.
Cái câu ấy là câu nói dối thứ mười bảy trong tuần.
Quy Ninh Hầu phủ cách Trấn Bắc Hầu phủ bốn con phố. Bốn con phố ấy là cái khoảng cách giữa hai cái nhà có cùng một cái tước, mà một cái thì đang lên và một cái thì đang xuống, và cả kinh thành đều biết cái nào là cái nào.
Xe của tam phòng dừng ở cổng phụ.
Cái việc ấy không phải một cái sỉ nhục lớn. Nó là một cái sỉ nhục nhỏ, cái loại sỉ nhục mà người ta có thể nói là "cái cổng chính đang dọn đồ tế nên không tiện". Mà cái cổng phụ ấy dẫn vào một cái sân hẹp, và cái sân hẹp ấy dẫn vào một cái hành lang, và cái hành lang ấy đưa người ta tới cái chỗ ngồi ở cuối cái chiếu thứ ba.
Lục Dao đi qua cái sân hẹp ấy và nàng đếm: bảy cái cột, ba cái chậu quất, hai cái ghế đá, và một cái người đứng ở góc sân.
Người ấy là một cái nha hoàn mặc áo xanh, tay cầm một cái khay trống, và nàng ta đứng ở chỗ không có việc gì để làm, và cái việc duy nhất của người ấy là nhìn.
Lục Dao nhìn lại một cái, và nàng thấy ở cổ tay người ấy một cái vòng bạc có khắc chữ.
Chữ ấy là chữ "Hinh".
Nàng đi tiếp, và nàng không quay lại, và nàng ghi vào lòng: cái nha hoàn ấy là người của Ngụy Tuyết Hinh, và nó đứng ở cái sân hẹp này là để đếm xem tam phòng tới mấy người.
Trong đại sảnh, người đã ngồi kín.
Cái chiếu thứ ba là cái chiếu của những nhà có tước mà không có chức. Ở đấy có bốn cái bàn, và bàn của tam phòng là bàn thứ tư, cái bàn gần cửa sổ, cái bàn mà gió lùa vào lưng người ngồi.
Cái ghế của nàng ở phía ngoài cùng.
Nàng ngồi xuống. Cái ghế ấy thấp hơn cái ghế bên cạnh một cái đốt tay, và cái việc ấy nàng biết vì nàng đã ngồi cái ghế này một lần rồi, vào cái năm nàng mười bốn tuổi, và năm ấy nàng đã không để ý.
Bây giờ nàng để ý mọi thứ.
Trà được rót ra.
Cái chén đặt trước mặt nàng có một cái vết ở miệng, và cái vết ấy là cái vết của một cái chén đã bị úp ngược lên một cái khay ướt. Cái trà trong chén không bốc khói.
Nàng không uống.
Bên cạnh nàng, một cái phu nhân tóc bạc nghiêng sang và nói rất nhỏ: "Tam tiểu thư. Cái chén ấy đổi đi."
"Không cần." Lục Dao nói.
"Nó nguội."
"Nó nguội thì con biết nó được rót từ lúc nào." Nàng nói. "Cái chén nóng thì con không biết."
Cái phu nhân ấy nhìn nàng một lúc, rồi bà ấy cười, và cái cười ấy làm nàng biết bà ấy hiểu.
"Ta là vợ của một cái người giữ kho ở Bộ Hộ." Bà ấy nói. "Mà ta cũng ngồi ở cái chiếu này hai mươi năm rồi. Cái chiếu này không có gì lạ. Cái lạ là hôm nay có người mời cả cái nhà này tới để nói một câu."
"Câu gì?"
"Rồi bà sẽ biết." Bà ấy nói, và bà ấy quay đi.
Trống.
Cái lễ bắt đầu bằng ba tiếng trống, và cái tiếng thứ ba thì dài hơn hai cái trước, cái lệ ấy là để người ta biết tổ tiên đã nghe.
Rồi cái bài văn hai trăm câu.
Lục Dao nghe tới câu thứ bốn mươi thì nàng ngừng nghe, vì nàng đã nghe cái bài ấy mười tám lần, và cái bài ấy có một chỗ rất lạ: nó kể công của bốn đời, mà cái đời thứ ba thì chỉ có bảy câu, trong khi cái đời thứ hai có bốn mươi hai câu.
Cái đời thứ ba là cái đời đã để mất một cái thành.
Mà cái thành ấy thì không ai nhắc.
Nàng ngồi, và nàng đếm những cái đầu trong sảnh: một trăm mười bảy người. Trong ấy có mười bốn người mặc áo có thêu chỉ vàng — tức là có chức trong triều — và trong mười bốn người ấy có ba người là người của Bắc Trấn Ty.
Ba người ấy ngồi ở cái chiếu thứ nhất, và họ không ăn gì.
Rồi cái bài văn hết.
Đại phu nhân Quy Ninh Hầu phủ đứng dậy.
Bà ấy họ Bùi, và bà ấy năm mươi hai tuổi, và bà ấy có một cái giọng rất hay — cái giọng của người đã học cách nói một cái việc khó mà không làm người ta tức.
"Các vị." Bà ấy nói. "Hôm nay là lễ tế thu, mà cái lệ của nhà này là làm cái việc vui trong cái ngày ấy, để tổ tiên thấy cái nhà này còn có cái gì để vui."
Có tiếng cười nhỏ ở mấy cái bàn đầu.
"Nên trước khi dâng rượu, ta xin nói một cái việc." Bà ấy nói. "Cái việc này ta đã nghĩ ba tháng, và ta đã hỏi ý lão hầu gia, và ta đã hỏi cả cái người bói ở phố Đông."
Cái sảnh im.
Lục Dao đặt hai tay lên đùi.
"Tháng trước, ta cho người đi lấy cái lá số của thằng Thừa Châu nhà ta và của tam tiểu thư Trấn Bắc Hầu phủ, để xem cái ngày." Bà ấy nói, và bà ấy cầm lên một cái tờ giấy đỏ. "Cái người bói ấy xem ba lần, và ông ấy nói một câu mà ta không dám giấu: cái bát tự này khắc nhau ở chỗ tuổi."
Cái sảnh xôn lên.
"Khắc tuổi thì không phải cái việc lớn." Bà ấy nói, và cái giọng ấy vẫn hay. "Mà nhà này đã có một cái việc không may vào cái năm mà ta còn trẻ, và từ cái năm ấy, ta không dám làm cái việc mà cái người bói nói là 'nên tránh'."
Bà ấy dừng.
"Vậy nên hôm nay, trước mặt tổ tiên, ta xin trả lại cái hôn ước này." Bà ấy nói. "Không phải vì tam tiểu thư có cái gì không phải. Mà vì cái nhà này không dám."
Cái sảnh im tới mức nghe được tiếng một cái chén đặt xuống.
Rồi có người nói "phải", và có người nói "phải đấy", và có ba người nói cùng một lúc, và cái âm thanh ấy không phải cái âm thanh của sự đồng tình — nó là cái âm thanh của sự nhẹ nhõm.
Người ta nhẹ nhõm vì cái câu ấy không phải nói về họ.
Lục Dao ngồi im.
Nàng biết cái gì đang xảy ra trong cái sảnh này, và nàng biết nó chính xác tới từng cái chỗ: có bốn mươi cái đôi mắt đang nhìn nàng, và trong bốn mươi cái đôi mắt ấy, ba mươi chín cái đang đợi nàng khóc, và một cái đang đợi nàng đứng dậy bỏ về.
Nàng đã chuẩn bị ba cái cách. Cách thứ nhất là khóc — cái cách ấy giữ được cái tiếng "đáng thương", mà mất cái tiếng "không thể động vào". Cách thứ hai là bỏ về — cái cách ấy giữ được cái lưng, mà mất cái quyền nói câu cuối. Cách thứ ba là ở lại và nói một cái câu mà người ta sẽ nhớ.
Nàng chọn cách thứ ba, mà nàng không nói cái câu nàng đã chuẩn bị. Nàng nói một cái câu khác, cái câu mà nàng nghĩ ra ngay lúc ấy, khi nàng nhìn thấy cái tờ đỏ trong tay đại phu nhân.
"Đại phu nhân." Nàng nói, và cái giọng nàng rất bình. "Xin phu nhân cho ta xem cái lễ mục."
Cái sảnh im.
"Lễ mục?" Bà ấy nói.
"Cái sổ ghi những món mà nhà này đã đưa sang lúc định hôn." Lục Dao nói. "Cái lệ là khi trả hôn ước thì trả cả lễ, và khi trả lễ thì phải đối chiếu cái sổ, để hai bên cùng biết là đủ."
Cái phu nhân tóc bạc bên cạnh nàng nói rất nhỏ: "Con ơi."
Lục Dao không quay lại.
"Đây là cái lệ." Nàng nói, và cái giọng nàng vẫn bình. "Mà ta là con gái của một cái nhà đã giữ cái lệ ấy bốn đời. Nếu hôm nay cái lệ ấy không được giữ thì người ta sẽ nói cái nhà này trả hôn ước mà không trả lễ, và cái tiếng ấy sẽ đi xa hơn cái tiếng mà phu nhân vừa nói."
Đại phu nhân họ Bùi nhìn nàng.
Rồi bà ấy cười, và cái cười ấy là cái cười thật, và cái việc ấy làm Lục Dao biết bà ấy là một cái người giỏi.
"Đi lấy." Bà ấy nói với cái nha hoàn đứng sau.
Cái sổ được mang ra.
Nó là một cái sổ nhỏ bọc vải đỏ, và nó được mở ở cái bàn thứ nhất, và nó được đọc lên.
Đại phu nhân đọc. Bà ấy đọc chậm, và bà ấy đọc đủ hai mươi bốn món.
"Một đôi vòng vàng khắc hoa sen. Một cái trâm ngọc trắng. Bốn tấm lụa. Một cái hộp phấn khảm xà cừ. Một cái gương đồng. Hai cái khay bạc. Một bộ chén trà mười hai cái. Một cái ngọc bội khắc chữ 'Dao'..."
Lục Dao nghe tới cái câu ấy thì nàng cúi xuống, và nàng nhìn cái bàn, và cái việc ấy là cái việc duy nhất nàng làm để giấu mặt mình.
Cái ngọc bội ấy là của mẹ nàng.
Nó là món duy nhất trong hai mươi bốn món ấy không phải của Quy Ninh Hầu phủ mua. Nó là của hồi môn của Thẩm thị, và mẹ nàng đã đưa nó cho nàng vào cái ngày định hôn, và mẹ nàng nói: "Cái này là của bà ngoại con. Nó có một cái vết nứt ở cạnh. Con đừng để người ta đánh bóng nó, vì nếu người ta đánh bóng thì cái vết ấy sẽ mất, và khi cái vết ấy mất thì không ai biết nó là của ai."
Cái ngọc ấy được đưa sang Quy Ninh Hầu phủ để "làm tin".
Nghĩa là nó nằm trong tay người khác.
Đại phu nhân đọc hết hai mươi bốn món, và bà ấy gấp cái sổ, và bà ấy nói: "Đủ."
"Thiếu." Lục Dao nói.
Cái sảnh im.
"Ta vừa đọc hai mươi bốn món." Bà ấy nói.
"Phu nhân đọc hai mươi bốn món trong cái sổ." Lục Dao nói. "Mà cái sổ ấy có hai mươi lăm dòng. Dòng cuối cùng ghi: 'Một cái ngọc bội khắc chữ Dao, dây lụa xanh, nút buộc kiểu Nam.' Phu nhân đọc tới cái ngọc bội thì dừng ở chữ 'Dao', và phu nhân không đọc cái dây."
Cái sảnh im hoàn toàn.
Đại phu nhân họ Bùi nhìn cái sổ trong tay bà ấy. Rồi bà ấy mở nó ra, và bà ấy nhìn, và cái mặt bà ấy không đổi, mà cái cổ bà ấy đỏ lên một chút — cái đỏ ấy là cái đỏ của một cái người đang tính lại một cái việc trong đầu.
"Ta đọc thiếu một dòng." Bà ấy nói. "Cái dây ấy."
"Phải." Lục Dao nói.
"Cái dây ấy không trả được." Bà ấy nói. "Vì cái dây ấy đã đứt từ cái năm ngoái, và ta đã cho người thay một cái dây khác."
Cái phòng im.
Lục Dao đứng dậy.
Nàng đứng dậy rất chậm, và nàng không nhìn cái sảnh, và nàng đi tới trước cái bàn thứ nhất, và nàng cúi xuống một cái — cái cúi ấy đúng lệ, không sâu hơn, không nông hơn.
"Đại phu nhân." Nàng nói. "Cái ngọc ấy là của mẹ ta. Nó không phải lễ. Nó là một cái vật mà mẹ ta gửi ở cái nhà này, để cái nhà này biết rằng cái hôn ước này là cái việc thật."
Bà ấy nhìn nàng.
"Vậy nên ta không tới để đòi lại nó." Lục Dao nói. "Ta tới để nói một cái câu trước mặt mọi người: từ hôm nay, cái ngọc ấy không còn là tin của cái hôn ước này. Nó là một cái món mà nhà này giữ hộ mẹ ta. Mà nếu nó mất trong cái nhà này, thì cái nhà này nợ mẹ ta một cái ngọc — chứ không phải nợ ta một cái lời xin lỗi."
Cái sảnh không có tiếng nào.
Rồi có một cái tiếng rất nhỏ ở cái bàn thứ ba — tiếng của một cái ghế bị đẩy ra rồi đẩy vào.
Lục Dao quay lại.
Ngụy Tuyết Hinh ngồi ở cái bàn thứ ba, chỗ gần cái bình hoa, và nàng ta mặc áo màu hồng nhạt, và nàng ta đang cầm một cái chén, và cái chén ấy run rất nhẹ.
Cái cổ tay trái của nàng ta có một cái dây lụa xanh.
Lục Dao nhìn cái dây ấy một cái rất ngắn — cái nhìn của một cái người liếc qua, cái nhìn mà người ta không để ý.
Rồi nàng cúi đầu chào đại phu nhân lần nữa, và nàng quay về chỗ ngồi của nàng, và nàng ngồi xuống, và nàng rót trà từ cái ấm của mình ra cái chén của mình, và nàng uống.
Cái trà nguội.
Nàng uống hết.
Rồi cái lễ tiếp tục. Có người dâng rượu, có người đọc một cái bài thơ, có người khen cái sân mới lát. Không ai nhìn nàng nữa. Cái việc ấy là cái việc tốt nhất có thể xảy ra: người ta đã quyết định rằng cái việc ấy đã xong.
Mà nó chưa xong.
Giờ Mùi, khi người ta bắt đầu đứng dậy, Lục Dao đi ra theo cái hành lang phía đông, cái hành lang dẫn tới cái chỗ rửa tay.
Cái hành lang ấy có một cái khúc quanh, và ở cái khúc quanh ấy có một cái người đứng đợi.
Ngụy Tuyết Hinh đứng ở đấy, và nàng ta không cầm chén, và hai tay nàng ta để ở trước bụng, và cái tư thế ấy là cái tư thế của một cái người đang chờ bị mắng.
"Dao tỷ." Nàng ta nói.
"Muội đứng ở đây đợi ta." Lục Dao nói.
"Muội muốn nói một câu."
"Nói đi."
Ngụy Tuyết Hinh cúi xuống, và cái giọng nàng ta nhỏ: "Muội không biết cái việc ấy. Cái lá số ấy, muội không biết. Muội chỉ nghe phu nhân nói với mẹ muội là..."
"Là gì?"
"Là 'cái nhà ấy sắp có việc'." Nàng ta nói.
Lục Dao nhìn nàng ta.
Ngụy Tuyết Hinh mười bảy tuổi. Nàng ta có một cái mặt rất dễ thương — cái mặt của một cái người mà người ta muốn cho một cái gì, và cái mặt ấy là cái vũ khí của nàng ta từ năm nàng ta chín tuổi, khi cha nàng ta mất và nàng ta được đưa vào Trấn Bắc Hầu phủ ở nhờ.
Mà cái mặt ấy bây giờ đang tái.
"Muội nói câu ấy với ta." Lục Dao nói. "Mà muội không nói câu ấy với đại phu nhân."
"Muội..."
"Muội đứng ở cái sân hẹp từ giờ Thân, và cái nha hoàn của muội đứng ở góc sân đếm người." Lục Dao nói, và cái giọng nàng vẫn rất nhẹ. "Muội biết cái việc ấy trước khi nó xảy ra. Muội tới đây để xem nó xảy ra."
Ngụy Tuyết Hinh không nói.
"Ta không giận muội." Lục Dao nói. "Ta chỉ nói cho muội biết một cái việc: cái dây ấy muội buộc sai rồi."
Nàng ta đưa tay lên che cái cổ tay trái, và cái việc ấy là cái việc của một cái người có tội.
"Đưa đây." Lục Dao nói.
"Dao tỷ..."
"Đưa tay đây." Nàng nói. "Ta buộc lại cho."
Ngụy Tuyết Hinh nhìn nàng, và trong cái nhìn ấy có một cái gì — không phải sợ, mà là một cái tính toán rất nhanh, cái tính toán của một cái người đang nghĩ xem cái việc này sẽ thành cái gì nếu nó xảy ra trước mặt người khác.
Rồi nàng ta đưa tay ra.
Lục Dao cầm lấy cổ tay ấy.
Nàng cầm rất nhẹ, và nàng dùng hai ngón tay cái để tháo cái nút, và cái nút ấy là cái nút kiểu Nam — hai vòng, một vòng xoắn, một cái chốt — và nàng tháo nó ra trong ba cái động tác, cái động tác của một cái người đã buộc cái nút ấy hàng trăm lần từ năm sáu tuổi.
Rồi cái dây mở.
Và cái ngọc bội trượt ra và nằm trong lòng bàn tay nàng.
Nó là một cái ngọc màu trắng ngà, và ở cạnh trái của nó có một cái vết nứt đã được đánh bóng — đánh bóng nửa chừng, vì cái vết ấy vẫn còn một nửa.
Và ở mặt sau nó có khắc một cái chữ.
Cái chữ ấy không phải chữ "Dao".
Cái chữ ấy là chữ "Thẩm".
Lục Dao nhìn cái chữ ấy một lúc rất lâu.
Rồi nàng ngẩng lên, và nàng nói, và cái giọng nàng rất bình, và cái việc nàng bình là cái việc làm Ngụy Tuyết Hinh tái mặt:
"Muội đánh bóng nó."
"Muội..."
"Muội đánh bóng cái vết nứt." Lục Dao nói. "Mà muội đánh bóng nửa chừng rồi muội dừng, vì muội sợ. Nên cái vết ấy bây giờ nửa mờ nửa rõ, và cái việc ấy là cái việc tệ nhất mà muội có thể làm, vì cái vết nửa mờ thì trông giống như nó bị mài đi để giấu một cái chữ khác."
Nàng đưa cái ngọc ra trước mặt nàng ta.
"Cái chữ ấy là chữ 'Thẩm'." Nàng nói. "Nó là họ của mẹ ta. Nó ở mặt sau, chỗ người ta không nhìn. Mà muội đã nhìn nó, vì muội là cái người duy nhất trong cái nhà này biết cái ngọc ấy có hai mặt."
Ngụy Tuyết Hinh lùi lại một bước.
"Trả lại cho muội." Nàng ta nói.
"Không." Lục Dao nói, và nàng buộc cái dây lại vào cổ tay mình, và nàng buộc cái nút kiểu Nam trong ba cái động tác. "Cái này là của mẹ ta. Nó ở cái nhà này hai năm, và trong hai năm ấy nó ở trong tay muội. Ta không hỏi muội vì sao. Ta chỉ nói cho muội biết: từ hôm nay nó ở cổ tay ta, và nếu muội muốn lấy nó thì muội phải tới Trấn Bắc Hầu phủ mà lấy, trước mặt mẹ ta."
Rồi nàng đi.
Nàng đi qua cái hành lang, và nàng không quay lại, và ở cái khúc quanh thứ hai thì nàng gặp Cố Thừa Châu.
Hắn đứng ở đấy, và hắn mặc áo tang màu trắng của người chủ tế, và hắn đã đứng đấy đủ lâu để nghe.
"Dao muội." Hắn nói.
Lục Dao dừng.
Nàng nhìn hắn — cái mặt ấy, cái sống mũi ấy, cái cách hắn đứng hơi nghiêng về phía trước, cái cách mà nàng đã nhìn mười năm và đã thấy nó là cái cách của một cái người dịu dàng.
Bây giờ nàng thấy nó là cái cách của một cái người sắp bước tới và sắp không bước tới.
"Biểu ca." Nàng nói, và cái tiếng ấy ra rất tự nhiên, và cái việc nó tự nhiên làm nàng thấy lạnh. "Cái ngọc ấy ta lấy lại rồi."
"Ta biết." Hắn nói. "Ta đứng ở đấy."
"Vậy thì biểu ca biết cái việc tiếp theo." Nàng nói. "Cái hôn ước ấy, ta trả lại trước."
Hắn nhìn nàng.
"Trả lại trước?"
"Phu nhân nói trước mặt mọi người rằng nhà này trả hôn ước." Lục Dao nói. "Mà cái câu ấy, nếu để tới ngày mai, thì người ta sẽ kể nó thành một cái câu khác: cái nhà ấy bỏ tam tiểu thư. Nên ta trả lời ngay trong cái sảnh ấy, trước mặt một trăm mười bảy người, rằng cái ngọc ấy là của mẹ ta và cái hôn ước ấy là cái việc đã xong từ trước."
Nàng nhìn hắn.
"Ta trả lại trước, để người ta không nói là ta bị bỏ."
Cố Thừa Châu im.
Rồi hắn nói, và cái giọng hắn thấp: "Muội không cần làm thế."
"Ta cần." Lục Dao nói.
"Ta sẽ nói với mẫu thân..."
"Biểu ca sẽ không nói gì." Nàng nói. "Vì biểu ca là cái người đứng ở trên bờ, và cái người đứng ở trên bờ thì không nói gì. Đó là cái việc duy nhất mà cái người ấy làm giỏi."
Cái hành lang im.
Cố Thừa Châu nhìn nàng, và cái mặt hắn không đổi, mà cái tay hắn thì nắm lại, và cái việc ấy — cái việc hắn nắm tay lại — là cái việc đầu tiên hắn làm mà nàng không đoán được.
"Đêm ấy." Hắn nói.
"Đừng." Nàng nói.
"Ta đứng ở trên bờ." Hắn nói, và cái giọng ấy khàn. "Ta đứng ở trên bờ, và ta nghe thấy tiếng nước, và ta biết cái tiếng ấy là cái gì, và ta không nhảy xuống."
"Ta biết." Lục Dao nói.
"Ta không biết bơi." Hắn nói.
Cái câu ấy rơi xuống cái hành lang và nằm ở đấy.
Lục Dao nhìn hắn.
"Ta biết." Nàng nói. "Mà cái việc ấy không làm nó khác đi. Vì nếu biểu ca không biết bơi thì biểu ca phải hét lên. Mà biểu ca đã không hét."
Nàng đi qua hắn.
Rồi nàng dừng lại ở cuối cái hành lang, và nàng nói cái câu cuối, cái câu mà nàng đã chuẩn bị từ ba ngày trước, và cái câu ấy nàng nói mà không quay lại:
"Biểu ca sẽ cưới Ngụy Tuyết Hinh."
Cái hành lang không có tiếng.
"Không." Hắn nói.
"Rồi biểu ca sẽ cưới." Lục Dao nói. "Mà biểu ca sẽ cưới nàng ta bằng cái cửa hẹp, vì nàng ta không có của hồi môn, và cái nhà này sẽ không cho nàng ta cái cửa chính. Mà cái việc ấy sẽ xảy ra trước mùa xuân, vì cha nàng ta cần cái hôn ước ấy hơn cái nhà này cần nó."
Rồi nàng đi.
Ngoài cổng, xe của tam phòng đã đợi. Cha nàng ngồi trong xe, và ông ấy không hỏi gì, và cái việc ấy là cái việc tử tế nhất ông ấy làm trong ngày hôm ấy.
Xe đi qua bốn con phố.
Lục Dao ngồi trong xe, và nàng nhìn cái ngọc bội ở cổ tay, và nàng nghĩ tới một cái việc: cái chữ "Thẩm" ở mặt sau cái ngọc ấy được khắc rất nông. Nông tới mức người ta phải nghiêng nó đi ba mươi độ mới thấy.
Nghĩa là cái chữ ấy không phải để người ta đọc.
Nó là cái chữ để một cái người biết chỗ mà tìm.
Mà mẹ nàng đã nói với nàng câu ấy vào cái ngày định hôn, và nàng đã không nghe, vì năm ấy nàng mười bốn tuổi và nàng đang nghĩ tới cái trâm trên đầu.
Về tới phủ, nàng vào thư phòng, và nàng mở cái tờ giấy, và nàng viết:
"21. Cái hôn ước trả lại trước mặt tổ tiên nhà họ Cố. Lý do: bát tự khắc tuổi. → Cái lý do ấy là lý do của một cái người đã quyết từ ba tháng trước. → Nghĩa là cái nhà ấy đã biết cái việc gì đó từ ba tháng trước, và cái việc ấy không phải cái lá số."
Rồi:
"22. Cái ngọc bội ở cổ tay ta. Mặt sau khắc chữ 'Thẩm', khắc nông, phải nghiêng ba mươi độ mới thấy. → Mẹ ta khắc nó. Mẹ ta khắc nó để một cái người biết chỗ mà tìm. → Người ấy là ai?"
Nàng dừng bút.
Rồi nàng viết dòng thứ hai mươi ba, và cái dòng ấy nàng viết ở dưới cùng, chỗ nàng để những cái dòng không phải cái nợ:
"23. Hôm nay ta không khóc. Ta uống hết cái chén trà nguội. Ta lấy lại cái ngọc. Mà ta vẫn thấy lạnh ở cái chỗ mà cái áo ướt dán vào lưng, cái chỗ ấy vẫn lạnh sau hai năm."
Nàng gấp tờ giấy.
Ngoài cửa sổ, trời đã tối, và ở cái sân, cái cây thị đứng im, và trên cái cành thấp nhất của nó không có sợi chỉ nào nữa.
Mà ở dưới gốc cây, có một cái hòn đá nhỏ đặt trên một cái lá.
Lục Dao nhìn cái hòn đá ấy một lúc.
Rồi nàng gọi Xuân Vu.
"Ai tới cái sân này hôm nay?"
"Dạ không ai." Xuân Vu nói. "Mà có một cái người của Bắc Trấn Ty tới, đưa một cái hộp, nói là 'thế tử gửi tam tiểu thư'."
Cái hộp ở trên bàn.
Lục Dao mở nó, và trong cái hộp có một cái lá số — cái lá số thật, cái lá số mà đại phu nhân đã đưa cho cái người bói ở phố Đông.
Và ở dưới cái lá số có một cái tờ giấy nhỏ, và trên cái tờ giấy ấy có bốn cái chữ, viết bằng một cái nét rất xấu:
"Cái lá số này giả."
Lục Dao ngồi xuống.
Nàng nhìn bốn cái chữ ấy, và nàng nghĩ: cái người này không tới để cứu ta. Cái người này tới để cho ta biết rằng hắn đã biết cái việc ấy trước ta.
Mà cái việc ấy — cái việc hắn biết trước ta — là cái việc làm ta thấy an toàn hơn bất cứ cái lời hứa nào.
Nàng cầm bút, và nàng viết thêm một dòng:
"24. Hắn gửi cái lá số giả. → Hắn đã có nó trước ta. → Nghĩa là trong cái nhà họ Cố có người của hắn, hoặc trong cái phòng giữ ấn có người của hắn. → Ta không hỏi hắn. Ta sẽ tự tìm."
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng