← Trang chủ Độc Sủng Kiều Thê

Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho

Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho

Đêm ấy, Lục Dao không ngủ.

Nàng ngồi ở cái bàn bên cửa sổ, và nàng để cái khóa bốn chốt trước mặt, và nàng nhìn nó dưới ánh nến.

Cái khóa ấy mới. Cái đồng của nó còn cái màu vàng non, cái màu của đồng chưa bị tay người ta cầm nhiều. Ở cái cạnh dưới của nó có một cái dấu rất nhỏ — cái dấu của người thợ, khắc bằng một cái đinh, hình một cái móc.

Lục Dao biết cái dấu ấy.

Trong kinh thành có bảy cái thợ khóa làm được khóa bốn chốt, và chỉ có một cái người khắc cái dấu ấy: lão Đỗ ở phố rèn, cái ngõ thứ hai sau cái lò rèn của quân doanh. Lão ấy làm khóa cho Bộ Công ba mươi năm, và lão ấy có một cái tật: lão ấy không bao giờ làm hai cái khóa giống nhau.

Nàng lật cái khóa lại.

Ở mặt sau, chỗ người ta không nhìn, có ba cái vạch.

Ba cái vạch.

Lục Dao ngồi im.

Một cái khóa bốn chốt thì cần một cái chìa. Mà cái lệ của thợ khóa là: người ta làm một cái chìa, và người ta giao một cái chìa, và người ta giữ lại cái khuôn.

Mà ba cái vạch thì không phải cái khuôn. Ba cái vạch là ba cái chìa.

Nàng đặt cái khóa xuống và nàng ngồi nghĩ rất lâu.

Một cái khóa mà người ta đặt làm ba cái chìa thì người ta đã tính tới cái việc có ba cái người mở nó.

Mà một cái kho của triều đình thì không có ba cái người mở. Nó có hai: một cái người giữ kho, một cái người kiểm kho. Cái lệ ấy có từ cái năm khai quốc, và nó được viết ở trong cái sổ lệ của Bộ Công, ở cái dòng thứ ba mươi bảy.

Ba cái chìa là cái số của một cái nhà, không phải cái số của một cái kho.

Nghĩa là nhị phòng đã đặt cái khóa này như đặt khóa cho cái kho riêng của họ.

Mà cái kho ấy thì không phải của họ.

Lục Dao đứng dậy, và nàng đi tới cái cửa, và nàng mở nó, và nàng nhìn ra cái sân.

Đêm ấy không trăng. Cái sân tối tới mức nàng chỉ thấy cái bóng của cái cây thị, và cái bóng ấy đứng im, và ở dưới nó không có gì.

Nàng đóng cửa lại.

Rồi nàng gọi Bích.

Cái con bé ấy mười hai tuổi, và nó ngủ ở cái chỗ cuối dãy nhà ngang, cái chỗ mà người ta để những cái giường của những cái người không có tên trong cái sổ người của phủ. Nó tới đây lúc nó chín tuổi, và nó không có cha mẹ, và cái tên "Bích" là cái tên người ta đặt cho nó, và nó không biết viết cái tên ấy.

Nó đứng ở cửa, mắt còn ngái ngủ, và nó thấy Lục Dao thì nó cúi rất sâu.

"Tiểu thư."

"Vào." Lục Dao nói. "Đóng cửa."

Nó vào. Nó đứng ở cái chỗ gần cửa, và nó không dám tới gần cái bàn.

"Con ngồi đi."

"Dạ không."

"Ta bảo con ngồi."

Nó ngồi xuống cái ghế đẩu ở góc, và nó ngồi ở cái mép, và cái lưng nó thẳng như cái lưng của một cái người đang ở trong một cái đền.

Lục Dao nhìn nó.

"Con có biết cái kho số bảy ở đâu không?"

"Dạ có." Nó nói. "Ở cái sân sau, cái sân có cái cổng sắt."

"Đêm nay ai gác cái cổng ấy?"

"Không ai gác." Nó nói. "Cái cổng ấy khóa từ bên trong, và cái chìa ở chỗ nhị lão gia."

"Vậy là không ai gác."

"Dạ." Nó nói, rồi nó ngập ngừng. "Mà đêm nay có người."

Lục Dao nhìn nó.

"Ai?"

"Con không biết." Nó nói. "Lúc giờ Tuất, con đi lấy nước ở cái giếng sau, và con thấy có hai cái người đứng ở cái cửa kho. Một cái người cầm đèn, một cái người cầm cái gì — con không thấy rõ. Họ đứng ở đấy một lúc, rồi họ vào trong, rồi họ ra, và cái người cầm đèn thì cúi xuống ở cái ngưỡng cửa."

"Cúi xuống." Lục Dao nói.

"Dạ. Cúi xuống như người ta rắc cái gì."

Lục Dao đứng dậy.

Rắc cái gì ở ngưỡng cửa.

Đó là cái cách người ta bắt một cái người đi vào: rắc một lớp bột mỏng ở ngưỡng, và sáng hôm sau người ta nhìn cái dấu chân. Cái dấu chân ở trên bột thì rõ hơn cái dấu chân ở trên gạch, vì gạch thì ai cũng đi, còn bột thì chỉ có một cái người đi vào đêm ấy.

Mà cái việc ấy chỉ có nghĩa nếu cái người rắc bột biết rằng đêm ấy sẽ có một cái người đi vào.

Họ đang đợi nàng.

Lục Dao ngồi xuống lại.

"Cái người cầm đèn mặc áo gì?"

"Áo xanh." Bích nói. "Mà không phải xanh của người nhà. Cái xanh ấy đậm hơn. Mà ở cái cổ tay thì có một cái vòng."

"Vòng gì?"

"Con không thấy rõ. Nó sáng." Nó nói.

Vòng bạc.

Lục Dao nhớ cái nha hoàn ở cái sân hẹp nhà họ Cố, cái người đứng ở góc sân đếm người, cái người có cái vòng bạc khắc chữ "Hinh".

Nhưng cái nha hoàn ấy là người của Ngụy Tuyết Hinh, mà Ngụy Tuyết Hinh thì không có quyền ở cái phủ này. Nàng ta không thể sai người vào cái sân sau của Trấn Bắc Hầu phủ lúc giờ Tuất.

Trừ khi nàng ta không sai người của nàng ta.

Trừ khi cái người cầm đèn là người của nhị phòng, và cái vòng bạc ấy là cái vòng mà nhị phòng phát cho người hầu trong cái dịp lễ nào đó.

Lục Dao ghi cái việc ấy vào lòng, và nàng nói:

"Bích."

"Dạ."

"Ta cần con làm một cái việc." Nàng nói. "Mà cái việc này thì ta không ra lệnh cho con. Ta hỏi con."

Nó ngẩng lên.

"Con có muốn làm không?"

Cái con bé ấy nhìn nàng rất lâu, và trong cái nhìn ấy có một cái gì rất lạ — không phải sợ, mà là một cái ngạc nhiên, cái ngạc nhiên của một cái người chưa bao giờ được hỏi.

"Dạ muốn." Nó nói.

"Con không hỏi ta là việc gì?"

"Không." Nó nói. "Tiểu thư là cái người duy nhất trong cái phủ này hỏi con."

Lục Dao nhìn nó, và nàng thấy trong ngực có một cái gì ấm, và cái việc ấy làm nàng thấy khó chịu, vì nàng không có thời gian cho cái ấm.

"Vậy thì nghe." Nàng nói. "Đêm nay, ở cái bếp, con nói với cái bà nấu cơm một câu. Con nói: 'Tam tiểu thư đã có cái chìa, đêm nay người ta sẽ tới mở kho.'"

Bích mở mắt.

"Nói như thế?"

"Phải." Lục Dao nói. "Mà con nói nó như nói một cái việc con nghe được, không phải cái việc con biết. Con nói nhỏ. Con nói với cái bà ấy, rồi con đi, và con không nói với ai nữa."

"Rồi cái bà ấy sẽ nói với người khác."

"Phải." Lục Dao nói. "Cái bà ấy sẽ nói với cái người bưng trà, và cái người bưng trà sẽ nói với cái người quét sân, và cái người quét sân sẽ nói với cái người gác cổng. Mà cái người gác cổng thì có một cái em họ làm ở nhà họ Ngụy."

Bích nhìn nàng.

"Tiểu thư muốn cái việc ấy tới nhà họ Ngụy."

"Ta không muốn nó tới nhà họ Ngụy." Lục Dao nói. "Ta muốn nó tới tai cái người đang giữ cái chìa thứ ba."

Nàng cầm cái khóa lên và đặt nó vào tay cái con bé.

"Con cầm cái này." Nàng nói. "Con đưa nó cho cái bà nấu cơm. Con nói: 'Cái này là cái khóa mới, mà tam tiểu thư đã có cái chìa.'"

"Rồi con nói gì nữa?"

"Không nói gì." Lục Dao nói. "Con đưa cái khóa, con nói cái câu ấy, rồi con đi. Mà con đi chậm. Cái người đi chậm thì người ta không nghi."

Bích cầm cái khóa, và cái tay nó run, và nó nhìn cái khóa như nhìn một cái con vật.

"Tiểu thư." Nó nói. "Cái khóa này là cái khóa thật."

"Phải."

"Vậy thì mình đưa cái khóa thật cho người ta."

"Phải." Lục Dao nói. "Vì ta không cần cái khóa ấy. Ta cần cái người cầm cái chìa thứ ba tin rằng ta đã có cái chìa thứ nhất."

Nó im.

Rồi nó nói, và cái câu ấy làm Lục Dao nhớ nó mãi:

"Nhưng mà tiểu thư ơi, nếu người ta tin rằng mình đã có chìa, thì người ta sẽ tới mở kho trước mình."

Lục Dao nhìn nó.

"Phải." Nàng nói. "Đó là cái việc ta muốn."

Đêm ấy, Lục Dao không tới cái sân sau.

Nàng ngồi ở cửa sổ, và nàng đếm.

Giờ Tý: không có gì.

Giờ Sửu: cái chuông ở chùa phía đông gõ một tiếng.

Giờ Dần: có tiếng chó sủa ở cái ngõ phía sau, ba tiếng, rồi im.

Rồi, vào cái lúc mà nàng không đếm được nữa — cái lúc mà nến đã cháy tới cái chỗ có một vết nứt ở trên cái đế — có một cái tiếng.

Cái tiếng ấy rất nhỏ. Nó là cái tiếng của một cái chuông con, cái chuông mà người ta treo ở trong cái khung cửa, cái chuông mà cái cánh cửa sẽ đập vào khi nó mở.

Một tiếng.

Rồi im.

Rồi có tiếng người. Tiếng của một cái người đàn ông nói một cái câu rất ngắn, và cái câu ấy nàng không nghe rõ, mà cái giọng ấy thì nàng không biết.

Rồi tiếng chân chạy. Rất nhiều tiếng chân chạy.

Lục Dao đứng dậy, và nàng mặc cái áo khoác, và nàng cài hai cái khuy, và nàng ngồi xuống lại.

Nàng ngồi xuống và nàng đợi.

Nếu nàng chạy ra bây giờ thì nàng sẽ là một cái người ở trong cái đêm ấy, và cái việc ấy sẽ làm nàng thành một cái người có mặt.

Nàng đợi hai mươi phút.

Rồi Tần ma ma vào, và cái mặt bà ấy trắng.

"Tiểu thư." Bà ấy nói. "Bắt được một cái người ở cái kho số bảy."

Lục Dao đứng dậy rất chậm.

"Ai?"

"Lưu Đức Toàn." Bà ấy nói. "Cái quản sự của nhà họ Ngụy."

Lục Dao nhắm mắt một cái rất ngắn.

Rồi nàng mở mắt, và nàng nói: "Bà đi nói với lão phu nhân rằng ta đang tới."

Cái sân sau có mười một cái người.

Hai cái đèn lồng treo ở hai bên cửa kho, và cái ánh ấy vàng, và nó làm cái mặt của mười một cái người ấy thành cái màu của sáp.

Lưu Đức Toàn quỳ ở giữa sân.

Hắn bốn mươi tuổi, và hắn mặc áo màu chàm, và cái áo ấy bẩn ở đầu gối, và ở cái tay trái của hắn có một cái vết máu. Hai cái người của phủ đang giữ hai cái vai hắn.

Trước mặt hắn, ở trên nền gạch, có ba cái thứ.

Một cái đèn lồng đã tắt.

Một cái túi vải.

Một cái chìa, và cái chìa ấy bằng đồng, và nó mới.

Lục Đình Quang đứng ở bên trái, và cái mặt ông ta đỏ, và ông ta đang nói rất to.

"Nó là thằng ăn trộm!" Ông ta nói. "Nó vào cái kho của nhà ta để ăn trộm! Đánh nó, rồi đưa nó lên phủ doãn!"

Lục Dao đứng ở rìa cái sân, và nàng không nói gì, và nàng nhìn ba cái thứ ở trên nền gạch.

Cái túi vải thì phồng. Nó phồng theo cái cách của một cái túi đựng tiền.

Cái đèn lồng thì tắt, và cái bấc của nó đã cháy hết, và cái việc ấy có nghĩa là nó đã cháy lâu.

Còn cái chìa.

Cái chìa ấy ở trên nền gạch, và nó ở đúng cái chỗ mà người ta đã đánh rơi nó, và cái đầu của nó quay về phía cái cửa kho.

Lục Dao nhìn cái chìa ấy rất lâu.

Rồi nàng đi tới, và nàng cúi xuống, và nàng nhặt nó lên.

"Đừng động vào!" Lục Đình Quang nói.

Lục Dao cầm cái chìa ấy trong tay, và nàng nhìn nó dưới cái đèn, và nàng nói, và cái giọng nàng rất nhỏ, và cái việc nó nhỏ làm cả cái sân im:

"Cái chìa này mới."

"Thì sao?"

"Cái chìa này mới, mà cái khóa mới đổi sáng nay." Nàng nói. "Nghĩa là cái chìa này được làm cho cái khóa ấy. Nghĩa là cái người làm cái khóa ấy đã làm ba cái chìa, và đưa hai cái, và cái chìa thứ ba ở trong tay cái người này."

Cái sân im hoàn toàn.

Lục Đình Quang nhìn nàng, và cái mặt ông ta đỏ hơn, và cái đỏ ấy bây giờ không phải cái đỏ của giận.

"Ngươi nói bậy." Ông ta nói.

"Ta nói cái việc mà cái chìa này nói." Lục Dao nói, và nàng đưa cái chìa ra. "Nhị thúc có muốn xem cái vạch ở trên cái khóa không? Cái khóa ấy có ba cái vạch ở mặt sau. Ba cái vạch là ba cái chìa. Đó là cái lệ của lão Đỗ ở phố rèn, và lão ấy làm khóa cho Bộ Công ba mươi năm, và cái lệ ấy thì cả Bộ Công đều biết."

Lưu Đức Toàn ngẩng lên.

Hắn nhìn Lục Dao, và rồi hắn nhìn Lục Đình Quang, và cái nhìn thứ hai ấy dài, và nó là cái nhìn của một cái người đang tính xem nên nói gì.

Lục Dao thấy cái nhìn ấy và nàng biết nàng đã thắng.

"Ta có chìa." Lưu Đức Toàn nói.

Cái sân im.

"Cái chìa ấy do nhị lão gia đưa ta." Hắn nói.

"Ngươi nói bậy!" Lục Đình Quang hét.

"Ta có cái thư." Lưu Đức Toàn nói, và cái giọng hắn bình tới mức lạ. "Cái thư ấy có dấu của nhị lão gia. Ta giữ nó ở trong cái đai lưng, vì ta biết cái ngày này sẽ tới."

Cái sân im như cái sân của một cái chùa lúc nửa đêm.

Rồi có một cái giọng ở phía sau.

"Đưa cái thư ấy cho ta."

Lão phu nhân đứng ở cổng sân, và hai cái nha hoàn cầm đèn ở hai bên, và cái lưng bà ấy thẳng, và bà ấy đi vào cái sân mà không cần người dẫn.

Bà ấy đi tới chỗ Lưu Đức Toàn, và bà ấy đứng ở đấy, và bà ấy nhìn hắn từ trên xuống.

"Đưa cái thư ấy cho ta." Bà ấy nói lại.

Lưu Đức Toàn móc cái đai lưng.

Hắn lấy ra một cái phong bì nhỏ, và cái phong bì ấy đã mềm, và nó được gấp làm bốn.

Lão phu nhân cầm nó, và bà ấy mở nó, và bà ấy đọc nó dưới cái đèn.

Cái mặt bà ấy không đổi.

Rồi bà ấy nói, và cái giọng ấy vẫn bình, và cái việc nó bình là cái việc làm cái sân lạnh hơn:

"Đình Quang."

"Dạ."

"Cái thư này có dấu của con."

"Thưa mẫu thân, cái dấu ấy có thể bị làm giả..."

"Ta biết cái dấu của con." Bà ấy nói. "Ta đã đóng cái dấu ấy ba trăm lần trong bốn mươi năm, vì cái dấu ấy là ta khắc cho con vào cái ngày con được phép dùng nó. Ở cái cạnh dưới của nó có một cái sứt, cái sứt ấy là cái sứt do ta làm, vì ta run tay. Không ai làm giả được cái sứt ấy."

Cái sân im.

Lục Đình Quang quỳ xuống.

"Mẫu thân..."

"Con đứng dậy." Bà ấy nói. "Con là cái người thứ hai trong cái nhà này. Con không quỳ ở cái sân."

Ông ta đứng dậy, và cái mặt ông ta trắng.

Lão phu nhân quay sang Lưu Đức Toàn.

"Ngươi." Bà ấy nói. "Ngươi vào cái kho của triều đình, ban đêm, bằng một cái chìa mà nhị phòng đưa ngươi. Ngươi định lấy cái gì?"

"Thưa lão phu nhân, ta..."

"Ngươi định lấy một cái hộp." Bà ấy nói. "Cái hộp có cái niêm phong của Bộ Binh, cái hộp mà người ta đã chở ra khỏi cái kho này bốn đêm trước. Mà cái hộp ấy không còn ở đây, phải không?"

Lưu Đức Toàn không nói.

"Phải không?"

"Dạ phải." Hắn nói.

Lão phu nhân gật đầu.

Rồi bà ấy nói, và cái câu ấy bà ấy nói với cái sân, không với ai:

"Vậy là cái hộp ấy đã ra khỏi cái nhà này. Mà nó ra bằng cái cổng nào thì ta sẽ biết trước khi trời sáng."

Bà ấy quay lại.

"Đình Quang. Ngày mai, con đi tới Bộ Công, và con xin một cái khóa mới. Khóa ba răng. Khóa ấy phải do quan viên Bộ Công mang tới, và phải đóng cái dấu niêm phong của Bộ Công ở trước mặt ba người: con, ta, và cái người giữ kho."

"Mẫu thân..."

"Con làm cái việc ấy, hay là ta viết một cái thư cho Đại Lý Tự." Bà ấy nói. "Con chọn."

Lục Đình Quang im rất lâu.

"Dạ." Ông ta nói.

"Đêm nay." Bà ấy nói. "Cái người này thì đưa ra cái cổng sau, và đánh ba mươi roi, và đưa về nhà họ Ngụy cùng với cái thư ấy."

"Dạ."

Lão phu nhân quay đi.

Rồi bà ấy dừng ở cái cổng sân, và bà ấy nói một cái câu nữa, và cái câu ấy không phải cho ai trong cái sân:

"Còn cái người đã nghĩ ra cái việc này thì đi theo ta."

Lục Dao đi theo bà ấy.

Hai người đi qua cái hành lang phía bắc, và cái hành lang ấy dài, và bà ấy không nói gì cho tới khi họ vào cái viện của bà ấy.

Rồi bà ấy ngồi xuống, và bà ấy nói:

"Ta bảo con đừng mở cái kho ấy."

"Con đã không mở." Lục Dao nói.

"Con đưa cái khóa cho cái con bé ấy, và con bảo nó nói một cái câu ở cái bếp." Bà ấy nói.

Lục Dao không nói gì.

"Con nghĩ cái nhà này không có tai." Bà ấy nói. "Cái nhà này có bốn mươi cái tai, và mỗi cái tai thuộc về một cái người, và cái người ấy bán cái việc nó nghe được cho cái người trả giá cao hơn."

"Con biết." Lục Dao nói.

"Vậy thì con biết cái việc ấy sẽ tới tai ta." Bà ấy nói. "Mà con vẫn làm."

"Con cần nó tới tai bà." Lục Dao nói. "Vì nếu nó không tới tai bà thì bà sẽ không đứng ở cái sân ấy, và nếu bà không đứng ở cái sân ấy thì cái thư ấy sẽ không được đọc trước mặt mười một cái người."

Lão phu nhân nhìn nàng.

"Con dùng ta." Bà ấy nói.

"Phải." Lục Dao nói.

Cái phòng im.

Rồi lão phu nhân cười. Cái cười ấy dài hơn cái cười hôm trước, và nó vẫn không ấm.

"Con là cái người đầu tiên trong cái nhà này nói với ta cái câu ấy." Bà ấy nói. "Bốn mươi năm, ta nghe đủ cái câu 'con không dám', 'con không biết', 'con chỉ lo cho mẫu thân'. Chưa ai nói 'phải, con dùng bà'."

Bà ấy rót trà.

"Con ngồi xuống." Bà ấy nói. "Và con nghe cho kỹ. Cái việc đêm nay thì con làm đúng. Mà con làm đúng vì một cái lý do sai."

"Lý do gì?"

"Con nghĩ cái việc này là cái việc giữa hai cái phòng." Bà ấy nói. "Nó không phải. Nó là cái việc của một cái nhà với một cái nhà khác. Cái chìa thứ ba ấy không phải nhị phòng đưa cho họ Ngụy. Nó là cái giá mà nhị phòng phải trả cho một cái việc đã xảy ra từ bốn năm trước, và cái việc ấy thì con chưa biết."

"Bà nói cho con."

"Ta không nói." Bà ấy nói. "Vì ta không biết đủ. Mà cái gì ta không biết đủ thì ta không nói, vì ta đã nói một cái câu không đủ vào cái năm ta bốn mươi tuổi, và cái câu ấy giết một cái người."

Bà ấy đặt cái chén trước mặt nàng.

"Cái hộp ấy." Lục Dao nói. "Cái hộp có niêm phong Bộ Binh. Bà biết trong ấy có gì."

"Ta biết nó nặng bao nhiêu." Bà ấy nói. "Bốn mươi hai cân. Mà một cái hộp đựng giấy thì không nặng bốn mươi hai cân."

Lục Dao nhìn cái chén.

"Bốn mươi hai cân." Nàng nói.

"Phải."

"Cái gì nặng bốn mươi hai cân mà người ta phải niêm phong?"

Lão phu nhân nhìn nàng.

"Cái thứ mà người ta không dám để người ta đếm." Bà ấy nói.

Sáng hôm sau, có một cái hộp nhỏ ở trước cửa phòng nàng.

Không có người đưa. Xuân Vu nói nó thấy cái hộp ấy ở trên cái bậc, lúc nó mở cửa, và cái sân lúc ấy không có ai.

Lục Dao mở cái hộp.

Trong ấy có một cái tờ giấy, và trên cái tờ giấy có hai cái dòng, viết bằng cái nét xấu ấy:

"Cái khóa ấy làm ba cái chìa. Người thứ ba không ở trong phủ các người."

Và ở dưới:

"Cái lão thợ khóa ấy đã bị gọi đi từ đêm qua. Lão ấy không ở phố rèn."

Lục Dao ngồi xuống.

Nàng đọc hai cái dòng ấy ba lần.

Rồi nàng hiểu ra cái việc mà nàng đã không nghĩ tới: cái người làm cái khóa ấy là cái người duy nhất trên đời biết hình cái chìa thứ ba. Mà cái người ấy đã bị gọi đi từ đêm qua — cái đêm mà cái khóa ấy mới được đổi.

Nghĩa là có một cái người đã biết trước rằng cái khóa ấy sẽ bị điều tra.

Nghĩa là cái người ấy không phải nhị phòng, và không phải nàng.

Nàng cầm bút lên và nàng viết:

"28. Đêm qua bắt được Lưu Đức Toàn ở kho số bảy. Hắn có cái chìa thứ ba, và có cái thư có dấu của nhị thúc. → Lão phu nhân đọc cái thư trước mười một người. → Nhị phòng phải xin khóa ba răng của Bộ Công. → Cái kho trở lại là kho của triều đình."

Rồi:

"29. Lão Đỗ thợ khóa bị gọi đi từ đêm qua. → Có người biết trước. → Không phải nhị phòng, vì nhị phòng không dại tới mức ấy. → Cái người ấy là cái người đã đặt làm cái khóa, tức là cái người muốn cái kho ấy có một cái khóa mới."

Nàng dừng bút.

Rồi nàng viết thêm một cái dòng, và cái dòng ấy nàng viết rất nhỏ:

"30. Ta đã thắng một cái việc, mà ta không thấy vui. → Vì cái việc ấy không phải cái việc ta làm. Nó là cái việc mà một cái người khác đã sắp từ trước, và ta chỉ đi vào cái chỗ ấy đúng lúc."

Ngoài cửa sổ, trời đã sáng, và ở cái sân, cái bà quét sân đang quét cái chỗ dưới gốc cây thị, và cái chổi của bà ấy kêu sột soạt.

Lục Dao nhìn bà ấy một lúc.

Rồi nàng gọi Bích vào, và nàng nói:

"Con ngồi xuống."

Nó ngồi.

"Đêm qua con làm tốt." Nàng nói.

Cái mặt nó đỏ, và nó cúi xuống.

"Con có muốn học một cái việc không?" Lục Dao nói.

"Dạ muốn."

Nàng đưa cho nó một cái bút và một cái tờ giấy.

"Ta dạy con viết tên con."

Bích nhìn cái bút, và cái tay nó không dám cầm.

"Nhưng mà con không có tên." Nó nói.

"Con có." Lục Dao nói. "Cái tên 'Bích' là cái tên người ta đặt cho con. Mà từ hôm nay nó là tên của con, vì con sẽ biết viết nó, và khi con biết viết nó thì không ai đổi nó được nữa."

Nó cầm cái bút.

Nàng cầm tay nó, và nàng viết ba cái chữ lên tờ giấy, và cái mực lem ra ở cái chữ thứ nhất, vì tay nó run.

"Viết lại." Nàng nói.

Nó viết lại.

Cái chữ thứ hai vẫn lem.

"Viết lại."

Cái chữ thứ ba thì không lem.

Bích nhìn cái chữ ấy, và nó khóc, và cái việc ấy làm Lục Dao thấy trong ngực cái ấm ấy lần nữa, và cái lần này nàng để nó ở đấy.

Nàng nghĩ: trong cái nhà này có bốn mươi cái tai, và mỗi cái tai thuộc về một cái người. Mà bây giờ có một cái tai thuộc về ta, và cái tai ấy là cái tai của một cái người vừa học viết tên mình.

Cái tai ấy sẽ không bán ta.

Không phải vì nó trung thành. Vì nó không có cái gì để bán.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ Chương 74 Chương 73 Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm Chương 70: Cái hồ được lấp Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu Chương 64: Cái rương dưới gầm giường Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại Chương 56: Cái cân ở trước điện Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt Chương 41: Phong thư có con dấu của cha Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công" Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc Chương 31: Điều kiện của Diêm La Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh" Chương 24: Cứu hay không cứu Chương 23: Người rơi xuống là ai Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng