Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Trong cái hộp có bốn cái thứ.
Cái thứ nhất là một cái tờ giấy gấp làm bốn, và trên cái tờ giấy ấy có bốn cái dòng, viết bằng cái nét xấu mà nàng đã nhận ra.
Cái thứ hai là một cái chìa khóa, bằng đồng, nhỏ, và ở trên cái chuôi của nó có khắc một cái chữ "Bắc".
Cái thứ ba là một cái trang giấy rời, cũ, và ở cạnh nó có một cái lỗ xâu chỉ.
Cái thứ tư là một cái ấn.
Lục Dao mở cái tờ giấy trước.
"Cái chìa này mở cái buồng phía bắc, cái buồng mà mẹ ta để đồ. Ta không mở nó mười năm. Nay nàng mở.
Cái trang giấy này là trang thứ ba mươi bảy của cái sổ cấp áo năm ấy. Ta lấy nó đêm qua, ở cái kho đá. Ta không xin.
Cái ấn này là ấn riêng của ta. Nó không đóng được vào cái gì có pháp lý. Mà trong cái nhà này, cái gì có cái ấn ấy thì không ai hỏi.
Ta đi từ giờ Dần. Ta về trước giờ Thân."
Lục Dao đọc cái tờ giấy ba lần.
Rồi nàng cầm cái trang giấy rời lên.
Nó cũ, và nó giòn, và cái mép của nó đã ngả vàng. Nó là một cái trang của một cái sổ lớn, và trên cái trang ấy có bốn mươi hai cái dòng, và mỗi cái dòng là một cái số, một cái tên, một cái ngày, và một cái chữ.
Dòng thứ mười một đọc như thế này:
"Bảy trăm mười bốn — Vệ Bắc môn, đội thứ ba — ngày hai mươi tháng Chạp — cấp."
Lục Dao ngồi im.
Bảy trăm mười bốn.
Cấp cho Vệ Bắc môn, đội thứ ba, ngày hai mươi tháng Chạp.
Cái đêm mẹ Tiêu Dận chết là đêm hai mươi tháng Chạp.
Nghĩa là cái áo ấy được cấp cho một cái người ở Vệ Bắc môn vào đúng cái ngày ấy, và cái người ấy mặc nó tới cái hồ, và cái người ấy để lại một cái cúc trong tay một cái người đã chết.
Mà Vệ Bắc môn là cái cổng gác phía bắc của kinh thành.
Một cái lính gác cổng thành mà tới cái hồ sau nhà Định Quốc Công vào ban đêm.
Lục Dao gấp cái trang giấy lại rất cẩn thận, và nàng đặt nó vào trong cái hộp, và nàng cầm cái chìa khóa lên.
Buồng phía bắc.
Nàng gọi Tề Thuận.
Cái bà ấy tới, và bà ấy nhìn cái chìa trong tay nàng, và cái mặt bà ấy đổi.
"Phu nhân."
"Bà biết cái chìa này."
"Ta biết nó." Bà ấy nói. "Nó là cái chìa của cái buồng ấy. Cái buồng ấy khóa từ cái đêm bà chủ mất. Thế tử cầm cái chìa ấy mười năm, và không ai mở nó."
"Trong ấy có gì?"
"Đồ của bà chủ." Bà ấy nói. "Quần áo, sách, cái hộp đựng những cái mảnh gương. Mà ta không vào trong ấy lần nào, vì cái lệ của cái nhà này là cái buồng ấy không có người hầu."
Lục Dao cầm cái chìa.
"Bà đi với ta."
Cái buồng phía bắc ở cuối cái dãy nhà, và cái cửa của nó hẹp hơn những cái cửa khác, và trên cái cửa có một cái niêm phong bằng giấy — cái niêm phong ấy đã rách từ lâu, và cái rách ấy không phải cái rách của một cái tay người.
Cái khóa đã rỉ.
Lục Dao đưa cái chìa vào, và nàng phải xoay nó ba lần, và cái lần thứ ba thì cái khóa mở, và cái tiếng ấy khô, cái tiếng của một cái ổ khóa đã mười năm không quay.
Cửa mở.
Cái mùi ở trong ấy là cái mùi của vải cũ và của long não và của một cái gì đó ngọt — cái ngọt của gỗ mục.
Cái buồng rộng bằng hai cái phòng của nàng ở nhà.
Trong ấy có mười một cái hòm.
Chúng xếp thành ba dãy, và trên mỗi cái hòm có một cái nhãn giấy, và trên mỗi cái nhãn có một cái dòng chữ viết bằng một cái nét rất đẹp.
Lục Dao cúi xuống và nàng đọc cái nhãn thứ nhất.
"Áo mùa đông. Bốn cái. Cái màu xanh thì đã vá ở cổ tay trái."
Cái nhãn thứ hai: "Sách. Hai mươi ba quyển. Quyển thứ chín thì thiếu trang."
Cái nhãn thứ ba: "Đồ của mẹ ta. Không ai được mở."
Lục Dao đứng im trước cái nhãn thứ ba rất lâu.
Người ta viết một cái nhãn như thế khi người ta biết rằng sẽ có một cái người mở nó.
Nàng mở cái hòm ấy.
Trong ấy có ba cái hộp nhỏ và một cái túi vải.
Cái hộp thứ nhất có một cái vòng tay bằng ngọc bích, đã nứt.
Cái hộp thứ hai có một cái lược gỗ, và ở trên cái lược có mấy cái sợi tóc.
Cái hộp thứ ba thì nặng, và khi nàng mở nó ra, nàng thấy những cái mảnh gương đồng.
Chúng được gói trong một cái khăn, và cái khăn ấy đã ố, và khi nàng mở cái khăn ra, nàng thấy rằng những cái mảnh ấy đã được rửa.
Rửa, và xếp, và gói lại.
Một cái người đã nhặt những cái mảnh gương vỡ và rửa chúng và xếp chúng vào một cái hộp — cái người ấy đã làm cái việc ấy trong cái đêm mẹ mình chết, và cái người ấy mười bốn tuổi.
Lục Dao đặt cái hộp xuống rất nhẹ.
Rồi nàng mở cái túi vải.
Trong cái túi có hai cái sổ.
Cái sổ thứ nhất là một cái sổ nhỏ bọc vải xanh — cái sổ ghi việc trong nhà: mỗi tháng một trang, và mỗi trang có bốn cột: gạo, củi, than, muối.
Cái sổ thứ hai là một cái sổ lớn hơn, và trong nó là những cái dòng chữ viết dày.
Lục Dao mở cái sổ nhỏ trước.
Nàng đọc trang thứ nhất, rồi trang thứ hai, rồi nàng lật tới trang cuối.
Rồi nàng lật lại, và nàng đọc từ trang thứ mười.
Bốn mươi năm, cái nhà này ghi bốn cột ấy. Cái lệ ấy có từ đời bà nội, và nó không bao giờ thay đổi, và cái việc nó không bao giờ thay đổi là cái việc làm nó có ích: một cái sổ mà người ta ghi đều thì người ta đọc được nó.
Lục Dao đọc tới trang thứ ba mươi thì nàng dừng.
Cột than.
Năm thứ nhất: hai mươi bảy cân một tháng.
Năm thứ hai: hai mươi tám cân.
Năm thứ ba: hai mươi bảy cân rưỡi.
Năm thứ tư: hai mươi tám.
Rồi, ở trang thứ ba mươi bốn, cái số ấy đổi.
Bốn mươi cân.
Trang thứ ba mươi lăm: bốn mươi hai.
Trang thứ ba mươi sáu: bốn mươi bảy.
Rồi nó lên tới tám mươi cân một tháng, và nó ở đấy suốt bốn năm cuối.
Còn cột muối thì không đổi.
Hai mươi cân một tháng, từ trang thứ nhất tới trang cuối cùng.
Lục Dao ngồi xuống cái hòm.
"Tề ma ma." Nàng nói.
"Dạ."
"Cái nhà này có bao nhiêu cái bếp?"
"Ba." Bà ấy nói. "Bếp lớn, bếp của tam phòng, và cái bếp nhỏ ở sân sau."
"Ba cái bếp ấy nấu ăn cho bao nhiêu người?"
"Bốn mươi." Bà ấy nói. "Mà cái bếp nhỏ thì chỉ nấu cho cái sân sau, tức là bảy người."
"Vậy là bốn mươi người ăn ba cái bếp." Lục Dao nói. "Mà cái số muối không đổi trong bốn mươi năm. Mà cái số than tăng gấp ba trong bốn năm."
Bà ấy nhìn cái sổ.
"Phu nhân nói cái việc ấy có nghĩa là..."
"Nó có nghĩa là người ta nấu ăn cho bốn mươi người, và người ta đốt than cho một trăm hai mươi người." Lục Dao nói. "Mà cái nhà này không có một trăm hai mươi người."
Nàng lật tới trang cuối.
Cái trang ấy có một cái dòng ghi ngày: "Mười bảy tháng Chạp."
Đó là ba ngày trước cái đêm mẹ Tiêu Dận chết.
Và ở dưới cái dòng ấy, ở cái lề, có một cái số viết bằng một cái nét khác — cái nét của một cái người đang vội:
"714"
Lục Dao nhìn cái số ấy rất lâu.
"Bà ấy biết." Nàng nói.
"Biết cái gì?"
"Bà ấy đã tìm ra cái số ấy trước khi bà ấy chết ba ngày." Lục Dao nói. "Và bà ấy viết nó ở cái lề, vì bà ấy biết rằng nếu bà ấy viết nó ở trong trang thì cái người đọc cái sổ ấy sẽ xé cái trang ấy. Mà người ta không xé cái lề."
Nàng cầm cái sổ lên.
Rồi nàng mở cái sổ thứ hai.
Cái sổ ấy không phải sổ ghi việc. Nó là một cái sổ ghi những cái câu.
Trang thứ nhất: "Nếu ta chết, cái sổ nhỏ ở trong cái túi vải. Cái trang cuối có một cái số."
Trang thứ hai: "Cái lò ấy ở sau cái chuồng ngựa. Khói của nó đi qua cái ống khói cũ của cái nhà tắm, cái ống mà người ta đã bịt từ đời ông nội. Ta đã thấy cái ống ấy bịt bằng gạch, mà gạch ấy mới."
Trang thứ ba: "Mỗi lần đúc thì mất bốn mươi cân than. Ta đếm được bảy lần trong bốn năm."
Trang thứ tư: "Những cái mảnh ấy nặng tám lạng một cái. Ta cân một cái bằng cái cân thuốc của ta."
Trang thứ năm: "Ta không biết chúng là cái gì. Mà cái gì nặng tám lạng và đúc ở trong một cái nhà thì cái ấy không phải cái để ăn."
Lục Dao dừng.
Tám lạng.
Bốn mươi hai cân.
Bốn mươi hai cân là sáu trăm bảy mươi hai lạng.
Sáu trăm bảy mươi hai chia tám là tám mươi bốn.
Tám mươi bốn cái mảnh.
Nàng ngồi im rất lâu.
Cái hộp mà người ta đã chở ra khỏi cái kho số bảy bốn đêm trước nặng bốn mươi hai cân.
Mà một cái hộp đựng tám mươi bốn cái mảnh, mỗi cái tám lạng, thì nặng đúng bốn mươi hai cân.
Nàng đứng dậy.
"Tề ma ma." Nàng nói, và cái giọng nàng rất lạnh. "Cái ống khói cũ của cái nhà tắm. Nó ở đâu?"
"Ở sau cái chuồng ngựa." Bà ấy nói. "Mà nó đã bị bịt."
"Ai bịt?"
"Ta không biết." Bà ấy nói. "Mà ta biết cái việc này: vào cái năm ấy, có một cái người tới sửa cái mái nhà tắm, và người ấy ở trong cái nhà này mười ngày, và người ấy đi trước cái đêm bà chủ chết bốn ngày."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Người ấy tên gì?"
"Ta không biết tên." Bà ấy nói. "Mà ta biết cái mặt. Người ấy có một cái sẹo ở trên trán, và người ấy ho ba tiếng, mà tiếng thứ ba thì ngắn."
Cái buồng im.
Lục Dao đứng rất yên.
"Bà nói lại cái câu ấy."
"Người ấy ho ba tiếng." Bà ấy nói, và cái giọng bà ấy bắt đầu run, vì bà ấy thấy cái mặt nàng. "Tiếng thứ ba thì ngắn."
Lục Dao ngồi xuống cái hòm.
Nàng nghĩ: mười năm trước, một cái người có cái ho ba tiếng tới cái nhà này sửa một cái mái, và ở đây mười ngày, và đi trước cái đêm ấy bốn ngày.
Hai năm trước, một cái người có cái ho ba tiếng đứng ở trên bờ cái hồ nhà họ Cố và nói "đừng động vào nó".
Cùng một cái người.
Và cái người ấy không phải người của cái nhà này. Cái người ấy là người được gọi tới.
Một cái người được gọi tới để sửa một cái mái, và để bịt một cái ống khói, và để đứng ở trên bờ một cái hồ.
Đó là cái nghề của một cái người.
"Tề ma ma." Nàng nói. "Bà nhớ cái sẹo ấy ở đâu không?"
"Ở trên trán." Bà ấy nói. "Bên trái. Nó đi từ cái chân tóc xuống tới cái lông mày."
"Và cái ho ấy?"
"Nó ho về phía đêm." Bà ấy nói. "Lúc người ấy ngủ. Ta nghe thấy nó vì cái phòng của ta ở cạnh cái phòng người ấy."
Lục Dao gật đầu.
"Cái việc này bà chưa nói với ai."
"Chưa." Bà ấy nói. "Ta không nói với thế tử, vì cái năm ấy thế tử mười bốn tuổi, và cái việc ta nói với một cái đứa trẻ mười bốn tuổi rằng ta nghe thấy một cái người ho trong đêm thì cái việc ấy sẽ không làm gì, trừ cái việc làm nó không ngủ được."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Bà đã giữ cái việc ấy mười năm."
"Ta giữ nó." Bà ấy nói, và cái giọng ấy nghẹn. "Mười năm, mỗi lần ta nghe có người ho ba tiếng thì ta quay lại."
Lục Dao đứng dậy.
Nàng đi tới cái cửa, và nàng nhìn cái sân, và cái sân ấy có nắng, và ở cái góc sân có một cái cây nhỏ, và cái cây ấy không phải cái cây thị.
Rồi nàng nói:
"Ta sẽ nói cái việc này với thế tử. Không phải hôm nay. Mà trước khi cái tuần này hết."
"Phu nhân..."
"Bà không phải xin lỗi." Lục Dao nói. "Bà giữ nó mười năm. Đó là cái việc mà một cái người hầu giỏi làm."
Bà ấy cúi đầu, và cái vai bà ấy run.
Rồi Lục Dao nói, và cái câu ấy nàng nói rất nhỏ:
"Mà bà cho ta hỏi một cái việc. Cái việc này ta hỏi bà không phải với tư cách chủ."
Bà ấy ngẩng lên.
"Bà có nghĩ là bà chủ của bà bị giết không?"
Cái sân im.
Rồi Tề Thuận nói, và cái giọng ấy rất bình, và cái việc nó bình là cái việc làm Lục Dao thấy lạnh:
"Ta không nghĩ." Bà ấy nói. "Ta biết. Vì cái đêm ấy ta ở trong cái nhà này, và ta nghe thấy cái tiếng người ta mở cái cổng sau, và ta nhìn ra, và ta thấy hai cái bóng. Một cái bóng thì ta biết. Cái bóng ấy là của bà chủ, vì bà ấy đi hơi nghiêng về bên phải, vì cái chân trái của bà ấy đau."
Bà ấy dừng.
"Còn cái bóng thứ hai thì ta không biết. Mà nó cao hơn bà chủ một cái đầu, và nó đi ở phía sau, và nó đi đúng cái bước của bà chủ — không nhanh hơn, không chậm hơn."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Một cái người đi đúng cái bước của một cái người khác." Nàng nói.
"Phải." Bà ấy nói. "Cái người ấy đã đi theo bà chủ nhiều lần. Đủ nhiều để biết cái bước."
Lục Dao cầm cái sổ nhỏ, và cái sổ lớn, và nàng đặt chúng vào cái túi vải, và nàng buộc cái túi ấy lại.
Rồi nàng nói:
"Bà đóng cái cửa này lại. Mà bà đừng khóa nó. Cái khóa ấy rỉ rồi, và nếu nó rỉ thì người ta sẽ biết có người mở nó."
"Dạ."
"Và bà đi tìm cho ta cái người sửa mái nhà tắm mười năm trước. Không phải tên. Cái tên thì người ta đổi. Ta muốn biết cái người ấy do ai giới thiệu."
"Dạ."
Lục Dao đi ra cái sân.
Nàng đứng ở đấy một lúc, và nàng nhìn cái cây nhỏ ở góc sân, và nàng hỏi:
"Cái cây ấy là cây gì?"
"Cây mận." Tề Thuận nói. "Bà chủ trồng nó. Nó không bao giờ có quả, vì cái đất ấy không hợp."
"Không bao giờ có quả." Lục Dao nói.
"Dạ không." Bà ấy nói. "Mà bà chủ vẫn tưới nó mỗi ngày."
Lục Dao nhìn cái cây ấy rất lâu.
Rồi nàng về phòng, và nàng ngồi xuống bàn, và nàng mở cái tờ giấy, và nàng viết.
"31. Cái trang thứ ba mươi bảy của sổ cấp áo: số 714 cấp cho Vệ Bắc môn, đội thứ ba, ngày hai mươi tháng Chạp. → Cái áo ấy được cấp đúng cái ngày mẹ Tiêu Dận chết. → Người mặc nó là lính gác cổng bắc. → Một cái lính gác cổng không tới cái hồ sau nhà Định Quốc Công ban đêm mà không có lệnh."
"32. Sổ nhỏ của mẹ Tiêu Dận: cột than tăng gấp ba trong bốn năm, cột muối không đổi. → Có một cái lò đốt than ngoài ba cái bếp. → Cái lò ấy ở sau chuồng ngựa, khói đi qua ống khói cũ của nhà tắm. → Mỗi lần đúc mất bốn mươi cân than, bảy lần trong bốn năm."
"33. Mảnh đúc nặng tám lạng. Hộp ở kho số bảy nặng bốn mươi hai cân = sáu trăm bảy mươi hai lạng = tám mươi bốn mảnh. → Cái hộp ấy đựng tám mươi bốn cái mảnh. → Ta phải biết cái mảnh ấy là cái gì. Mà cái gì đúc bằng đồng và nặng tám lạng thì cái ấy là tiền."
Nàng dừng bút rất lâu.
Rồi nàng gạch cái chữ "tiền", và nàng viết lại:
"→ Không phải tiền. Tiền thì người ta đúc ở xưởng của triều đình, và cái xưởng ấy có lính gác. Cái này đúc trong một cái nhà, ban đêm, bằng than, và người ta chở nó đi trong một cái hộp có niêm phong Bộ Binh. → Cái gì cần niêm phong của Bộ Binh mà không phải tiền?"
Nàng ngồi im.
Rồi nàng viết dòng cuối, và cái dòng ấy nàng viết rất chậm:
"34. Hôm nay là ngày đầu tiên ta ở trong cái nhà này. Ta mở một cái cửa mà người ta khóa mười năm. Ta tìm được một cái số, một cái lò, và một cái người có sẹo ở trán. → Mà ta vẫn chưa biết cái mảnh ấy là cái gì. → Ta nghĩ cái việc ấy là cái việc quan trọng nhất trong cái năm nay, và ta nghĩ ta sẽ biết nó trước mùa xuân."
Nàng gấp tờ giấy.
Rồi nàng nhìn cái ấn ở trên bàn.
Nó nhỏ, và nó bằng đá, và ở mặt dưới nó có hai cái chữ.
Nàng cầm nó lên và nàng nhìn nó.
Một cái ấn riêng của một cái người thì cái người ấy trao nó cho ai?
Nàng nghĩ tới cái việc ấy rất lâu, và nàng không tìm được câu trả lời, và cái việc không tìm được câu trả lời làm nàng thấy trong ngực cái gì đó rất nặng — không phải cái nặng của sợ, mà là cái nặng của một cái món nợ mà nàng không biết mình đã vay.
Rồi nàng đặt cái ấn vào trong cái hộp, và nàng đậy nắp, và nàng đẩy cái hộp vào cái ngăn kéo dưới cùng của cái bàn.
Mà nàng không khóa cái ngăn kéo ấy.
Nàng để nó mở, và cái việc ấy là cái việc nàng làm cố ý: trong cái nhà này có bốn mươi cái người, và nếu có một cái người mở cái ngăn kéo ấy thì nàng muốn biết cái người ấy là ai, và cái cách biết rẻ nhất là để nó mở.
Chiều hôm ấy, trước giờ Thân, có một cái tin.
Xuân Vu chạy vào, và cái mặt nó trắng.
"Phu nhân." Nó nói. "Có người ở cổng. Người ta nói... người ta nói cái bà ấy ở cái ngõ Cụt."
Lục Dao đứng dậy.
"Bà ấy làm sao?"
"Bà ấy treo cổ." Xuân Vu nói, và cái giọng nó vỡ. "Sáng nay. Ở trong cái nhà ấy. Cái con trai chín tuổi của bà ấy là cái người tìm thấy."
Cái phòng im.
Lục Dao đứng rất yên.
Rồi nàng nói, và cái giọng nàng rất bình:
"Ai tới đó trước?"
"Con không biết." Xuân Vu nói. "Mà người ta nói có ba cái người của phủ doãn đã ở đấy từ giờ Tỵ."
Lục Dao nhắm mắt.
Vợ của Trần Văn Lâm.
Cái người đàn bà ở cái ngõ Cụt, cái người giữ cái sổ thật.
Nàng đã không tới đó. Nàng đã cố ý không tới đó, vì nàng sợ cái ngõ ấy sẽ có thêm người đứng ở ba cái cửa.
Mà cái việc nàng không tới đã không cứu được bà ấy.
Lục Dao mở mắt, và nàng nói:
"Đi lấy cho ta cái áo."
"Phu nhân định đi đâu?"
"Tới cái ngõ Cụt." Nàng nói.
"Phu nhân không đi được." Xuân Vu nói. "Phu nhân vừa về nhà chồng ngày hôm qua. Cái lệ nói..."
"Ta biết cái lệ nói gì." Lục Dao nói, và nàng cài cái khuy thứ nhất. "Mà cái lệ ấy không nói cái việc gì về một cái đứa trẻ chín tuổi ngồi một mình trong một cái nhà có một cái xác."
Nàng cài cái khuy thứ hai.
Rồi nàng dừng.
Nàng đứng im rất lâu, và rồi nàng nói, và cái giọng nàng rất nhỏ:
"Không. Ta không đi."
Xuân Vu nhìn nàng.
"Ta đi thì cái ngõ ấy sẽ có thêm bốn cái người đứng ở bốn cái cửa, và cái đứa trẻ ấy sẽ không còn cái nhà." Nàng nói. "Mà cái người đã làm cái việc ấy thì đang đợi ta đi."
Nàng ngồi xuống.
"Đi tìm thế tử." Nàng nói. "Nói với người ấy một câu: 'Cái ngõ Cụt. Bà ấy chết rồi. Cái con trai còn sống.'"
Xuân Vu chạy đi.
Lục Dao ngồi ở cái bàn, và nàng nhìn cái hộp ở trong cái ngăn kéo, và nàng nghĩ tới cái số bảy trăm mười bốn, và cái lò sau chuồng ngựa, và cái người có sẹo ở trán.
Rồi nàng nghĩ tới cái bà ấy — cái người đàn bà ở cái ngõ Cụt, cái người có một cái con trai bị tật ở chân, cái người đã giữ một cái sổ trong mười một tháng và không đưa nó cho ai.
Nàng đã định tới đó vào tuần sau.
Nàng đã định tới đó khi cái án đủ lớn để che được một cái người đàn bà.
Mà cái án không lớn hơn cái chết.
Nàng cầm bút lên, và nàng viết một cái dòng, và cái dòng ấy nàng viết bằng một cái nét rất xấu:
"35. Vợ Trần Văn Lâm chết. → Ta đã định tới cái ngõ Cụt vào tuần sau. → Ta đã tính sai một cái việc: ta nghĩ cái người ấy cần ta tới, mà cái người ấy chỉ cần ta tới sớm hơn bốn ngày."
Nàng gấp tờ giấy.
Rồi nàng ngồi im trong cái phòng ấy, và ngoài cửa sổ, trời đã tối, và ở cái sân, cái cây mận không có quả đứng im, và cái việc nó đứng im là cái việc duy nhất trong cái ngày hôm ấy không thay đổi.
Trong cái hộp có bốn cái thứ.
Cái thứ nhất là một cái tờ giấy gấp làm bốn, và trên cái tờ giấy ấy có bốn cái dòng, viết bằng cái nét xấu mà nàng đã nhận ra.
Cái thứ hai là một cái chìa khóa, bằng đồng, nhỏ, và ở trên cái chuôi của nó có khắc một cái chữ "Bắc".
Cái thứ ba là một cái trang giấy rời, cũ, và ở cạnh nó có một cái lỗ xâu chỉ.
Cái thứ tư là một cái ấn.
Lục Dao mở cái tờ giấy trước.
"Cái chìa này mở cái buồng phía bắc, cái buồng mà mẹ ta để đồ. Ta không mở nó mười năm. Nay nàng mở.
Cái trang giấy này là trang thứ ba mươi bảy của cái sổ cấp áo năm ấy. Ta lấy nó đêm qua, ở cái kho đá. Ta không xin.
Cái ấn này là ấn riêng của ta. Nó không đóng được vào cái gì có pháp lý. Mà trong cái nhà này, cái gì có cái ấn ấy thì không ai hỏi.
Ta đi từ giờ Dần. Ta về trước giờ Thân."
Lục Dao đọc cái tờ giấy ba lần.
Rồi nàng cầm cái trang giấy rời lên.
Nó cũ, và nó giòn, và cái mép của nó đã ngả vàng. Nó là một cái trang của một cái sổ lớn, và trên cái trang ấy có bốn mươi hai cái dòng, và mỗi cái dòng là một cái số, một cái tên, một cái ngày, và một cái chữ.
Dòng thứ mười một đọc như thế này:
"Bảy trăm mười bốn — Vệ Bắc môn, đội thứ ba — ngày hai mươi tháng Chạp — cấp."
Lục Dao ngồi im.
Bảy trăm mười bốn.
Cấp cho Vệ Bắc môn, đội thứ ba, ngày hai mươi tháng Chạp.
Cái đêm mẹ Tiêu Dận chết là đêm hai mươi tháng Chạp.
Nghĩa là cái áo ấy được cấp cho một cái người ở Vệ Bắc môn vào đúng cái ngày ấy, và cái người ấy mặc nó tới cái hồ, và cái người ấy để lại một cái cúc trong tay một cái người đã chết.
Mà Vệ Bắc môn là cái cổng gác phía bắc của kinh thành.
Một cái lính gác cổng thành mà tới cái hồ sau nhà Định Quốc Công vào ban đêm.
Lục Dao gấp cái trang giấy lại rất cẩn thận, và nàng đặt nó vào trong cái hộp, và nàng cầm cái chìa khóa lên.
Buồng phía bắc.
Nàng gọi Tề Thuận.
Cái bà ấy tới, và bà ấy nhìn cái chìa trong tay nàng, và cái mặt bà ấy đổi.
"Phu nhân."
"Bà biết cái chìa này."
"Ta biết nó." Bà ấy nói. "Nó là cái chìa của cái buồng ấy. Cái buồng ấy khóa từ cái đêm bà chủ mất. Thế tử cầm cái chìa ấy mười năm, và không ai mở nó."
"Trong ấy có gì?"
"Đồ của bà chủ." Bà ấy nói. "Quần áo, sách, cái hộp đựng những cái mảnh gương. Mà ta không vào trong ấy lần nào, vì cái lệ của cái nhà này là cái buồng ấy không có người hầu."
Lục Dao cầm cái chìa.
"Bà đi với ta."
Cái buồng phía bắc ở cuối cái dãy nhà, và cái cửa của nó hẹp hơn những cái cửa khác, và trên cái cửa có một cái niêm phong bằng giấy — cái niêm phong ấy đã rách từ lâu, và cái rách ấy không phải cái rách của một cái tay người.
Cái khóa đã rỉ.
Lục Dao đưa cái chìa vào, và nàng phải xoay nó ba lần, và cái lần thứ ba thì cái khóa mở, và cái tiếng ấy khô, cái tiếng của một cái ổ khóa đã mười năm không quay.
Cửa mở.
Cái mùi ở trong ấy là cái mùi của vải cũ và của long não và của một cái gì đó ngọt — cái ngọt của gỗ mục.
Cái buồng rộng bằng hai cái phòng của nàng ở nhà.
Trong ấy có mười một cái hòm.
Chúng xếp thành ba dãy, và trên mỗi cái hòm có một cái nhãn giấy, và trên mỗi cái nhãn có một cái dòng chữ viết bằng một cái nét rất đẹp.
Lục Dao cúi xuống và nàng đọc cái nhãn thứ nhất.
"Áo mùa đông. Bốn cái. Cái màu xanh thì đã vá ở cổ tay trái."
Cái nhãn thứ hai: "Sách. Hai mươi ba quyển. Quyển thứ chín thì thiếu trang."
Cái nhãn thứ ba: "Đồ của mẹ ta. Không ai được mở."
Lục Dao đứng im trước cái nhãn thứ ba rất lâu.
Người ta viết một cái nhãn như thế khi người ta biết rằng sẽ có một cái người mở nó.
Nàng mở cái hòm ấy.
Trong ấy có ba cái hộp nhỏ và một cái túi vải.
Cái hộp thứ nhất có một cái vòng tay bằng ngọc bích, đã nứt.
Cái hộp thứ hai có một cái lược gỗ, và ở trên cái lược có mấy cái sợi tóc.
Cái hộp thứ ba thì nặng, và khi nàng mở nó ra, nàng thấy những cái mảnh gương đồng.
Chúng được gói trong một cái khăn, và cái khăn ấy đã ố, và khi nàng mở cái khăn ra, nàng thấy rằng những cái mảnh ấy đã được rửa.
Rửa, và xếp, và gói lại.
Một cái người đã nhặt những cái mảnh gương vỡ và rửa chúng và xếp chúng vào một cái hộp — cái người ấy đã làm cái việc ấy trong cái đêm mẹ mình chết, và cái người ấy mười bốn tuổi.
Lục Dao đặt cái hộp xuống rất nhẹ.
Rồi nàng mở cái túi vải.
Trong cái túi có hai cái sổ.
Cái sổ thứ nhất là một cái sổ nhỏ bọc vải xanh — cái sổ ghi việc trong nhà: mỗi tháng một trang, và mỗi trang có bốn cột: gạo, củi, than, muối.
Cái sổ thứ hai là một cái sổ lớn hơn, và trong nó là những cái dòng chữ viết dày.
Lục Dao mở cái sổ nhỏ trước.
Nàng đọc trang thứ nhất, rồi trang thứ hai, rồi nàng lật tới trang cuối.
Rồi nàng lật lại, và nàng đọc từ trang thứ mười.
Bốn mươi năm, cái nhà này ghi bốn cột ấy. Cái lệ ấy có từ đời bà nội, và nó không bao giờ thay đổi, và cái việc nó không bao giờ thay đổi là cái việc làm nó có ích: một cái sổ mà người ta ghi đều thì người ta đọc được nó.
Lục Dao đọc tới trang thứ ba mươi thì nàng dừng.
Cột than.
Năm thứ nhất: hai mươi bảy cân một tháng.
Năm thứ hai: hai mươi tám cân.
Năm thứ ba: hai mươi bảy cân rưỡi.
Năm thứ tư: hai mươi tám.
Rồi, ở trang thứ ba mươi bốn, cái số ấy đổi.
Bốn mươi cân.
Trang thứ ba mươi lăm: bốn mươi hai.
Trang thứ ba mươi sáu: bốn mươi bảy.
Rồi nó lên tới tám mươi cân một tháng, và nó ở đấy suốt bốn năm cuối.
Còn cột muối thì không đổi.
Hai mươi cân một tháng, từ trang thứ nhất tới trang cuối cùng.
Lục Dao ngồi xuống cái hòm.
"Tề ma ma." Nàng nói.
"Dạ."
"Cái nhà này có bao nhiêu cái bếp?"
"Ba." Bà ấy nói. "Bếp lớn, bếp của tam phòng, và cái bếp nhỏ ở sân sau."
"Ba cái bếp ấy nấu ăn cho bao nhiêu người?"
"Bốn mươi." Bà ấy nói. "Mà cái bếp nhỏ thì chỉ nấu cho cái sân sau, tức là bảy người."
"Vậy là bốn mươi người ăn ba cái bếp." Lục Dao nói. "Mà cái số muối không đổi trong bốn mươi năm. Mà cái số than tăng gấp ba trong bốn năm."
Bà ấy nhìn cái sổ.
"Phu nhân nói cái việc ấy có nghĩa là..."
"Nó có nghĩa là người ta nấu ăn cho bốn mươi người, và người ta đốt than cho một trăm hai mươi người." Lục Dao nói. "Mà cái nhà này không có một trăm hai mươi người."
Nàng lật tới trang cuối.
Cái trang ấy có một cái dòng ghi ngày: "Mười bảy tháng Chạp."
Đó là ba ngày trước cái đêm mẹ Tiêu Dận chết.
Và ở dưới cái dòng ấy, ở cái lề, có một cái số viết bằng một cái nét khác — cái nét của một cái người đang vội:
"714"
Lục Dao nhìn cái số ấy rất lâu.
"Bà ấy biết." Nàng nói.
"Biết cái gì?"
"Bà ấy đã tìm ra cái số ấy trước khi bà ấy chết ba ngày." Lục Dao nói. "Và bà ấy viết nó ở cái lề, vì bà ấy biết rằng nếu bà ấy viết nó ở trong trang thì cái người đọc cái sổ ấy sẽ xé cái trang ấy. Mà người ta không xé cái lề."
Nàng cầm cái sổ lên.
Rồi nàng mở cái sổ thứ hai.
Cái sổ ấy không phải sổ ghi việc. Nó là một cái sổ ghi những cái câu.
Trang thứ nhất: "Nếu ta chết, cái sổ nhỏ ở trong cái túi vải. Cái trang cuối có một cái số."
Trang thứ hai: "Cái lò ấy ở sau cái chuồng ngựa. Khói của nó đi qua cái ống khói cũ của cái nhà tắm, cái ống mà người ta đã bịt từ đời ông nội. Ta đã thấy cái ống ấy bịt bằng gạch, mà gạch ấy mới."
Trang thứ ba: "Mỗi lần đúc thì mất bốn mươi cân than. Ta đếm được bảy lần trong bốn năm."
Trang thứ tư: "Những cái mảnh ấy nặng tám lạng một cái. Ta cân một cái bằng cái cân thuốc của ta."
Trang thứ năm: "Ta không biết chúng là cái gì. Mà cái gì nặng tám lạng và đúc ở trong một cái nhà thì cái ấy không phải cái để ăn."
Lục Dao dừng.
Tám lạng.
Bốn mươi hai cân.
Bốn mươi hai cân là sáu trăm bảy mươi hai lạng.
Sáu trăm bảy mươi hai chia tám là tám mươi bốn.
Tám mươi bốn cái mảnh.
Nàng ngồi im rất lâu.
Cái hộp mà người ta đã chở ra khỏi cái kho số bảy bốn đêm trước nặng bốn mươi hai cân.
Mà một cái hộp đựng tám mươi bốn cái mảnh, mỗi cái tám lạng, thì nặng đúng bốn mươi hai cân.
Nàng đứng dậy.
"Tề ma ma." Nàng nói, và cái giọng nàng rất lạnh. "Cái ống khói cũ của cái nhà tắm. Nó ở đâu?"
"Ở sau cái chuồng ngựa." Bà ấy nói. "Mà nó đã bị bịt."
"Ai bịt?"
"Ta không biết." Bà ấy nói. "Mà ta biết cái việc này: vào cái năm ấy, có một cái người tới sửa cái mái nhà tắm, và người ấy ở trong cái nhà này mười ngày, và người ấy đi trước cái đêm bà chủ chết bốn ngày."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Người ấy tên gì?"
"Ta không biết tên." Bà ấy nói. "Mà ta biết cái mặt. Người ấy có một cái sẹo ở trên trán, và người ấy ho ba tiếng, mà tiếng thứ ba thì ngắn."
Cái buồng im.
Lục Dao đứng rất yên.
"Bà nói lại cái câu ấy."
"Người ấy ho ba tiếng." Bà ấy nói, và cái giọng bà ấy bắt đầu run, vì bà ấy thấy cái mặt nàng. "Tiếng thứ ba thì ngắn."
Lục Dao ngồi xuống cái hòm.
Nàng nghĩ: mười năm trước, một cái người có cái ho ba tiếng tới cái nhà này sửa một cái mái, và ở đây mười ngày, và đi trước cái đêm ấy bốn ngày.
Hai năm trước, một cái người có cái ho ba tiếng đứng ở trên bờ cái hồ nhà họ Cố và nói "đừng động vào nó".
Cùng một cái người.
Và cái người ấy không phải người của cái nhà này. Cái người ấy là người được gọi tới.
Một cái người được gọi tới để sửa một cái mái, và để bịt một cái ống khói, và để đứng ở trên bờ một cái hồ.
Đó là cái nghề của một cái người.
"Tề ma ma." Nàng nói. "Bà nhớ cái sẹo ấy ở đâu không?"
"Ở trên trán." Bà ấy nói. "Bên trái. Nó đi từ cái chân tóc xuống tới cái lông mày."
"Và cái ho ấy?"
"Nó ho về phía đêm." Bà ấy nói. "Lúc người ấy ngủ. Ta nghe thấy nó vì cái phòng của ta ở cạnh cái phòng người ấy."
Lục Dao gật đầu.
"Cái việc này bà chưa nói với ai."
"Chưa." Bà ấy nói. "Ta không nói với thế tử, vì cái năm ấy thế tử mười bốn tuổi, và cái việc ta nói với một cái đứa trẻ mười bốn tuổi rằng ta nghe thấy một cái người ho trong đêm thì cái việc ấy sẽ không làm gì, trừ cái việc làm nó không ngủ được."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Bà đã giữ cái việc ấy mười năm."
"Ta giữ nó." Bà ấy nói, và cái giọng ấy nghẹn. "Mười năm, mỗi lần ta nghe có người ho ba tiếng thì ta quay lại."
Lục Dao đứng dậy.
Nàng đi tới cái cửa, và nàng nhìn cái sân, và cái sân ấy có nắng, và ở cái góc sân có một cái cây nhỏ, và cái cây ấy không phải cái cây thị.
Rồi nàng nói:
"Ta sẽ nói cái việc này với thế tử. Không phải hôm nay. Mà trước khi cái tuần này hết."
"Phu nhân..."
"Bà không phải xin lỗi." Lục Dao nói. "Bà giữ nó mười năm. Đó là cái việc mà một cái người hầu giỏi làm."
Bà ấy cúi đầu, và cái vai bà ấy run.
Rồi Lục Dao nói, và cái câu ấy nàng nói rất nhỏ:
"Mà bà cho ta hỏi một cái việc. Cái việc này ta hỏi bà không phải với tư cách chủ."
Bà ấy ngẩng lên.
"Bà có nghĩ là bà chủ của bà bị giết không?"
Cái sân im.
Rồi Tề Thuận nói, và cái giọng ấy rất bình, và cái việc nó bình là cái việc làm Lục Dao thấy lạnh:
"Ta không nghĩ." Bà ấy nói. "Ta biết. Vì cái đêm ấy ta ở trong cái nhà này, và ta nghe thấy cái tiếng người ta mở cái cổng sau, và ta nhìn ra, và ta thấy hai cái bóng. Một cái bóng thì ta biết. Cái bóng ấy là của bà chủ, vì bà ấy đi hơi nghiêng về bên phải, vì cái chân trái của bà ấy đau."
Bà ấy dừng.
"Còn cái bóng thứ hai thì ta không biết. Mà nó cao hơn bà chủ một cái đầu, và nó đi ở phía sau, và nó đi đúng cái bước của bà chủ — không nhanh hơn, không chậm hơn."
Lục Dao nhìn bà ấy.
"Một cái người đi đúng cái bước của một cái người khác." Nàng nói.
"Phải." Bà ấy nói. "Cái người ấy đã đi theo bà chủ nhiều lần. Đủ nhiều để biết cái bước."
Lục Dao cầm cái sổ nhỏ, và cái sổ lớn, và nàng đặt chúng vào cái túi vải, và nàng buộc cái túi ấy lại.
Rồi nàng nói:
"Bà đóng cái cửa này lại. Mà bà đừng khóa nó. Cái khóa ấy rỉ rồi, và nếu nó rỉ thì người ta sẽ biết có người mở nó."
"Dạ."
"Và bà đi tìm cho ta cái người sửa mái nhà tắm mười năm trước. Không phải tên. Cái tên thì người ta đổi. Ta muốn biết cái người ấy do ai giới thiệu."
"Dạ."
Lục Dao đi ra cái sân.
Nàng đứng ở đấy một lúc, và nàng nhìn cái cây nhỏ ở góc sân, và nàng hỏi:
"Cái cây ấy là cây gì?"
"Cây mận." Tề Thuận nói. "Bà chủ trồng nó. Nó không bao giờ có quả, vì cái đất ấy không hợp."
"Không bao giờ có quả." Lục Dao nói.
"Dạ không." Bà ấy nói. "Mà bà chủ vẫn tưới nó mỗi ngày."
Lục Dao nhìn cái cây ấy rất lâu.
Rồi nàng về phòng, và nàng ngồi xuống bàn, và nàng mở cái tờ giấy, và nàng viết.
"31. Cái trang thứ ba mươi bảy của sổ cấp áo: số 714 cấp cho Vệ Bắc môn, đội thứ ba, ngày hai mươi tháng Chạp. → Cái áo ấy được cấp đúng cái ngày mẹ Tiêu Dận chết. → Người mặc nó là lính gác cổng bắc. → Một cái lính gác cổng không tới cái hồ sau nhà Định Quốc Công ban đêm mà không có lệnh."
"32. Sổ nhỏ của mẹ Tiêu Dận: cột than tăng gấp ba trong bốn năm, cột muối không đổi. → Có một cái lò đốt than ngoài ba cái bếp. → Cái lò ấy ở sau chuồng ngựa, khói đi qua ống khói cũ của nhà tắm. → Mỗi lần đúc mất bốn mươi cân than, bảy lần trong bốn năm."
"33. Mảnh đúc nặng tám lạng. Hộp ở kho số bảy nặng bốn mươi hai cân = sáu trăm bảy mươi hai lạng = tám mươi bốn mảnh. → Cái hộp ấy đựng tám mươi bốn cái mảnh. → Ta phải biết cái mảnh ấy là cái gì. Mà cái gì đúc bằng đồng và nặng tám lạng thì cái ấy là tiền."
Nàng dừng bút rất lâu.
Rồi nàng gạch cái chữ "tiền", và nàng viết lại:
"→ Không phải tiền. Tiền thì người ta đúc ở xưởng của triều đình, và cái xưởng ấy có lính gác. Cái này đúc trong một cái nhà, ban đêm, bằng than, và người ta chở nó đi trong một cái hộp có niêm phong Bộ Binh. → Cái gì cần niêm phong của Bộ Binh mà không phải tiền?"
Nàng ngồi im.
Rồi nàng viết dòng cuối, và cái dòng ấy nàng viết rất chậm:
"34. Hôm nay là ngày đầu tiên ta ở trong cái nhà này. Ta mở một cái cửa mà người ta khóa mười năm. Ta tìm được một cái số, một cái lò, và một cái người có sẹo ở trán. → Mà ta vẫn chưa biết cái mảnh ấy là cái gì. → Ta nghĩ cái việc ấy là cái việc quan trọng nhất trong cái năm nay, và ta nghĩ ta sẽ biết nó trước mùa xuân."
Nàng gấp tờ giấy.
Rồi nàng nhìn cái ấn ở trên bàn.
Nó nhỏ, và nó bằng đá, và ở mặt dưới nó có hai cái chữ.
Nàng cầm nó lên và nàng nhìn nó.
Một cái ấn riêng của một cái người thì cái người ấy trao nó cho ai?
Nàng nghĩ tới cái việc ấy rất lâu, và nàng không tìm được câu trả lời, và cái việc không tìm được câu trả lời làm nàng thấy trong ngực cái gì đó rất nặng — không phải cái nặng của sợ, mà là cái nặng của một cái món nợ mà nàng không biết mình đã vay.
Rồi nàng đặt cái ấn vào trong cái hộp, và nàng đậy nắp, và nàng đẩy cái hộp vào cái ngăn kéo dưới cùng của cái bàn.
Mà nàng không khóa cái ngăn kéo ấy.
Nàng để nó mở, và cái việc ấy là cái việc nàng làm cố ý: trong cái nhà này có bốn mươi cái người, và nếu có một cái người mở cái ngăn kéo ấy thì nàng muốn biết cái người ấy là ai, và cái cách biết rẻ nhất là để nó mở.
Chiều hôm ấy, trước giờ Thân, có một cái tin.
Xuân Vu chạy vào, và cái mặt nó trắng.
"Phu nhân." Nó nói. "Có người ở cổng. Người ta nói... người ta nói cái bà ấy ở cái ngõ Cụt."
Lục Dao đứng dậy.
"Bà ấy làm sao?"
"Bà ấy treo cổ." Xuân Vu nói, và cái giọng nó vỡ. "Sáng nay. Ở trong cái nhà ấy. Cái con trai chín tuổi của bà ấy là cái người tìm thấy."
Cái phòng im.
Lục Dao đứng rất yên.
Rồi nàng nói, và cái giọng nàng rất bình:
"Ai tới đó trước?"
"Con không biết." Xuân Vu nói. "Mà người ta nói có ba cái người của phủ doãn đã ở đấy từ giờ Tỵ."
Lục Dao nhắm mắt.
Vợ của Trần Văn Lâm.
Cái người đàn bà ở cái ngõ Cụt, cái người giữ cái sổ thật.
Nàng đã không tới đó. Nàng đã cố ý không tới đó, vì nàng sợ cái ngõ ấy sẽ có thêm người đứng ở ba cái cửa.
Mà cái việc nàng không tới đã không cứu được bà ấy.
Lục Dao mở mắt, và nàng nói:
"Đi lấy cho ta cái áo."
"Phu nhân định đi đâu?"
"Tới cái ngõ Cụt." Nàng nói.
"Phu nhân không đi được." Xuân Vu nói. "Phu nhân vừa về nhà chồng ngày hôm qua. Cái lệ nói..."
"Ta biết cái lệ nói gì." Lục Dao nói, và nàng cài cái khuy thứ nhất. "Mà cái lệ ấy không nói cái việc gì về một cái đứa trẻ chín tuổi ngồi một mình trong một cái nhà có một cái xác."
Nàng cài cái khuy thứ hai.
Rồi nàng dừng.
Nàng đứng im rất lâu, và rồi nàng nói, và cái giọng nàng rất nhỏ:
"Không. Ta không đi."
Xuân Vu nhìn nàng.
"Ta đi thì cái ngõ ấy sẽ có thêm bốn cái người đứng ở bốn cái cửa, và cái đứa trẻ ấy sẽ không còn cái nhà." Nàng nói. "Mà cái người đã làm cái việc ấy thì đang đợi ta đi."
Nàng ngồi xuống.
"Đi tìm thế tử." Nàng nói. "Nói với người ấy một câu: 'Cái ngõ Cụt. Bà ấy chết rồi. Cái con trai còn sống.'"
Xuân Vu chạy đi.
Lục Dao ngồi ở cái bàn, và nàng nhìn cái hộp ở trong cái ngăn kéo, và nàng nghĩ tới cái số bảy trăm mười bốn, và cái lò sau chuồng ngựa, và cái người có sẹo ở trán.
Rồi nàng nghĩ tới cái bà ấy — cái người đàn bà ở cái ngõ Cụt, cái người có một cái con trai bị tật ở chân, cái người đã giữ một cái sổ trong mười một tháng và không đưa nó cho ai.
Nàng đã định tới đó vào tuần sau.
Nàng đã định tới đó khi cái án đủ lớn để che được một cái người đàn bà.
Mà cái án không lớn hơn cái chết.
Nàng cầm bút lên, và nàng viết một cái dòng, và cái dòng ấy nàng viết bằng một cái nét rất xấu:
"35. Vợ Trần Văn Lâm chết. → Ta đã định tới cái ngõ Cụt vào tuần sau. → Ta đã tính sai một cái việc: ta nghĩ cái người ấy cần ta tới, mà cái người ấy chỉ cần ta tới sớm hơn bốn ngày."
Nàng gấp tờ giấy.
Rồi nàng ngồi im trong cái phòng ấy, và ngoài cửa sổ, trời đã tối, và ở cái sân, cái cây mận không có quả đứng im, và cái việc nó đứng im là cái việc duy nhất trong cái ngày hôm ấy không thay đổi.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng