Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Ngày thứ hai mươi mốt sau lễ thành thân, trời trở lạnh.
Lục Dao biết cái việc ấy không phải vì nàng nhìn trời. Nàng biết vì cái chậu nước ở hành lang phía đông đóng một lớp váng, vì cái lò than trong phòng nàng được đổi từ than củi sang than đá — than đá cháy lâu hơn và nó có mùi, và vì cái cây ở góc sân đã rụng hết lá trong một đêm, và buổi sáng người ta quét lá ấy thành ba đống, và tới trưa thì chỉ còn hai, vì một đống đã bị đem đi đốt.
Nàng ngồi ở cái bàn cạnh cửa sổ, và nàng đang làm cái việc nàng làm mỗi buổi sáng: nàng ghi.
Quyển sổ ấy bìa vải xanh, khổ nhỏ, mười hai trang đã viết kín. Nàng ghi những cái việc mà không ai bắt nàng ghi: hôm nay nhà bếp nhận mấy cân than; cái xe rau tới muộn hai khắc; con ngựa ô ở chuồng thứ hai đổi giày sắt; bà nấu cơm tên là Tống thị, mỗi tháng lĩnh một lượng hai tiền, và bà ấy có một cái con trai làm ở Bộ Công.
Người ta gọi cái sổ ấy là sổ chi tiêu. Lục Dao gọi nó là cái cân.
Bởi vì một cái nhà muốn giấu một cái việc thì nó phải giấu ở chỗ có người đếm. Mà cái chỗ có người đếm thì bao giờ cũng có một cái số không khớp. Nàng không cần hỏi ai. Nàng chỉ cần ngồi và đợi cái số ấy tự lộ ra.
Hôm ấy cái số ấy lộ ra bằng một cách khác.
Thu Từ vào, tay bưng cái khay, và cái khay có một cái bát và một cái thìa, và cái bát không có gì trong ấy.
"Thế tử bảo mời phu nhân tới thư phòng." Thu Từ nói. "Ngay bây giờ."
Lục Dao nhìn cái bát không.
"Cái bát này là cái gì?"
"Thế tử bảo nô tỳ bưng vào." Thu Từ nói, và cái giọng nó nhỏ đi. "Ngài ấy bảo: nếu phu nhân hỏi thì nói là cái bát không."
Lục Dao đặt bút xuống.
Một cái người bảo người ta bưng vào một cái bát không thì cái người ấy đang nói một cái việc mà cái người ấy không muốn viết ra giấy, và cũng không muốn nói ra trước mặt người khác.
Nàng đứng dậy, và nàng đi, và nàng không mang theo cái sổ.
***
Thư phòng của Tiêu Dận ở tầng hai của cái gác phía bắc, và nó lạnh.
Không phải cái lạnh của một cái phòng không có lò. Cái phòng ấy có lò, và lò ấy đang cháy, và nó cháy to hơn cái lò trong phòng nàng. Nhưng cái phòng ấy vẫn lạnh, vì cái phòng ấy có ba cái cửa sổ mở, và ba cái cửa sổ ấy mở vì Tiêu Dận nói hắn cần cái lạnh để không ngủ.
Trên bàn có bốn cái việc.
Một: một cái túi vải dầu, còn ướt, và cái ướt ấy không phải nước mưa, vì trời không mưa — cái ướt ấy là sương, và sương chỉ đọng trên một cái túi đã nằm ngoài trời suốt đêm.
Hai: một cái phong thư.
Ba: một cái ống tre, và cái ống tre ấy đã bị bẻ đôi.
Bốn: một cái người.
Cái người ấy quỳ ở góc phòng, và hai tay hắn bị trói bằng dây gai, và cái dây gai ấy trói kiểu trói lợn — trói ở cổ tay và luồn qua cổ chân, để nếu hắn đứng lên thì hắn sẽ ngã. Hắn mặc áo vải thô màu nâu, và cái áo ấy mới, và cái việc nó mới là cái việc đáng nói: một cái người đi đưa thư mà mặc áo mới thì cái áo ấy không phải của hắn, mà là của cái người đã trả tiền cho hắn.
Tiêu Dận đứng bên cửa sổ, lưng quay vào phòng.
"Cái bát không." Hắn nói, không quay lại. "Nàng có hiểu không?"
"Ta hiểu." Lục Dao nói.
"Giải thích."
"Thế tử muốn ta biết là trong cái nhà này có một cái bát đã bị ăn hết, và cái người ăn hết nó không phải là người của cái nhà này." Nàng nói. "Mà cái việc ấy thì thế tử không thể nói ra, vì nếu nói ra thì cái người ấy sẽ biết là thế tử đã biết."
Tiêu Dận quay lại.
Cái mặt hắn hôm ấy không có gì. Đó là cái dấu hiệu xấu nhất.
Nàng đã học được cái việc ấy trong hai mươi mốt ngày: khi cái mặt hắn có vẻ gì thì hắn đang giận, còn khi nó không có vẻ gì thì hắn đang tính.
"Nàng đọc cái này." Hắn nói, và hắn đẩy cái phong thư về phía nàng bằng hai ngón tay, và hắn đẩy nó rất chậm, như người ta đẩy một cái con vật.
Lục Dao ngồi xuống.
Trước khi nàng chạm vào cái phong thư, nàng nhìn nó.
Đó là một cái thói mà nàng có từ nhỏ, và cái thói ấy là do cha nàng dạy, và cha nàng dạy nó bằng một câu: "Con đừng bao giờ đọc một cái thư trước khi con nhìn cái thư. Cái giấy nói nhiều hơn cái chữ."
Cái phong thư bằng giấy trắng ngà, dày, có một cái đường gấp ở giữa và một cái đường gấp thứ hai ở mép dưới. Nó không phải giấy của dân. Giấy của dân mỏng, và nó ngả vàng, và nó có sợi rơm trong ấy. Cái giấy này là giấy của nha môn — giấy bồi hai lớp, mặt nhẵn, và ở mép dưới có một cái lằn rất nhỏ, cái lằn của cái khuôn ép khi người ta làm giấy.
Và ở góc trên bên trái có một cái lỗ.
Không phải lỗ rách. Một cái lỗ tròn, đường kính bằng hạt gạo, và cái lỗ ấy đã được xuyên qua bằng một cái dùi, và quanh cái lỗ ấy có một vòng xơ giấy hơi rộng ra.
"Cái lỗ này là cái lỗ đóng cặp." Nàng nói.
"Phải."
"Giấy của nha môn thì đóng cặp bằng dây." Nàng nói. "Mà dây thì để lại một cái vết dài, không phải một cái lỗ tròn."
"Phải."
"Cho nên cái giấy này đã từng nằm trong một cái cặp đóng bằng đinh." Lục Dao nói. "Mà đinh thì chỉ có ở một chỗ."
"Ở đâu?"
"Ở cái chỗ mà người ta phải giữ một cái giấy suốt bốn năm mà không được để nó rời ra." Nàng nói. "Kho."
Tiêu Dận không nói gì.
Lục Dao mở phong thư.
Trong ấy có một tờ giấy, gấp ba, và tờ giấy ấy có cùng cái lỗ ấy ở cùng cái chỗ ấy.
Nàng đọc.
Nàng đọc chậm, và nàng đọc to, vì nàng biết cái người quỳ ở góc phòng đang nghe, và nàng biết cái việc nàng đọc to sẽ làm cái người ấy sợ, và nàng muốn hắn sợ.
"Kính gửi Đại vương." Nàng đọc. "Việc ngài dặn đã xong. Đường thứ ba đã mở. Số hàng tám mươi bốn cái đã đóng thành hai hòm, mỗi hòm bốn mươi hai cân, và đã tới chỗ hẹn vào ngày mười bốn tháng Chạp. Số còn lại xin khất tới mùa xuân, vì cửa ải đóng sớm hơn mọi năm. Người đưa thư này là người của ta, ngài cứ hỏi nó một câu: mùa đông năm nay ngài có lạnh không."
Nàng dừng.
"Dưới cùng có một câu nữa." Nàng nói. "Nó viết: Ký tên, Lục Đình Chương, Trấn Bắc Hầu phủ tam phòng. Và có một cái ấn."
Nàng đặt tờ giấy xuống bàn, và nàng nhìn cái ấn.
Cái ấn ấy đóng bằng chu sa, và cái chu sa ấy đỏ, và nó còn tươi, và cái việc nó còn tươi là cái việc đầu tiên đáng ngờ — một cái ấn đóng trên một cái thư đã đi qua cửa ải, đã nằm trong một cái túi ngoài sương, thì cái chu sa ấy phải bợt. Cái này không bợt.
Nhưng cái ấy chỉ là một cái nghi. Mà cái nghi thì không dùng được ở Đại Lý Tự.
Lục Dao cúi xuống.
Nàng nhìn cái ấn rất lâu, và nàng không nói gì, và cái im ấy dài tới mức Tiêu Dận phải lên tiếng.
"Sao?"
"Con dấu của cha ta bị sứt." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Khi ta chín tuổi." Nàng nói. "Con dấu ấy rơi xuống nền đá ở thư phòng, và nó sứt một góc. Cha ta nhặt nó lên, và ông ấy nhìn cái sứt ấy rất lâu, và ông ấy nói một câu: để đấy, cái sứt ấy là cái ngày anh con đi."
Nàng đưa ngón tay út lên.
"Góc trái dưới." Nàng nói. "Nó sâu bằng cái móng tay này. Và nó không phải một cái sứt nhỏ. Nó là một cái sứt mà ai cầm cái ấn lên cũng thấy, vì cái góc ấy mất hẳn, và cái chữ ở góc ấy mất theo."
"Cái ấn này không sứt." Tiêu Dận nói.
"Cái ấn này tròn." Lục Dao nói. "Nó tròn như một cái ấn mới làm."
Nàng ngẩng lên.
"Thế tử." Nàng nói. "Một cái người làm giả một cái ấn thì họ làm cái ấn ấy theo cái ấn mà họ nhìn thấy. Họ không nhìn thấy cái sứt, vì cái sứt ấy ở dưới, và vì khi người ta áp một tờ giấy lên một cái ấn để đồ lại, thì người ta chỉ đồ được cái mặt ấn, không đồ được cái góc đã mất."
Tiêu Dận nhìn nàng.
"Nàng vừa nói một cái việc rất lớn." Hắn nói.
"Ta biết."
"Nếu cái ấn này không sứt thì cái thư này không phải của cha nàng." Hắn nói. "Mà nếu cái thư này không phải của cha nàng thì tại sao ta vẫn phải giữ nó trong tay ta?"
"Vì một cái thư giả không cứu được ai." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Thế tử thử nghĩ." Nàng nói, và cái giọng nàng rất chậm. "Nếu ngày mai ta tới Đại Lý Tự và ta nói: cái ấn này không sứt, thì cái việc gì sẽ xảy ra?"
"Người ta sẽ hỏi nàng lấy gì chứng minh."
"Ta sẽ nói: cha ta có một cái ấn bị sứt, và người trong phủ đều biết."
"Và người ta sẽ hỏi: thế cái ấn sứt ấy đâu?"
"Ta sẽ nói: nó ở trong ngăn kéo của cha ta."
"Và người ta sẽ tới cái ngăn kéo ấy." Tiêu Dận nói. "Và họ sẽ tìm thấy một cái ấn không sứt, vì cái người làm cái thư này đã nghĩ tới cái việc ấy trước nàng."
Lục Dao không nói gì.
"Hoặc." Tiêu Dận nói, "họ sẽ tìm thấy cái ấn sứt, và họ sẽ nói: cái người ấy đã đổi ấn. Vì một cái người biết cái ấn của mình bị sứt và biết cái sứt ấy là cái dấu hiệu duy nhất, thì cái người ấy sẽ đổi ấn trước khi người ta tới."
"Phải." Lục Dao nói.
Nàng nhìn tờ giấy.
"Cho nên ta không định nói cái việc cái ấn bị sứt." Nàng nói.
"Vậy nàng định nói cái gì?"
"Cái số." Lục Dao nói.
Nàng đặt ngón tay lên tờ giấy, ở chỗ có chữ "bốn mươi hai cân".
"Bốn mươi hai cân." Nàng nói. "Một cái hòm nặng bốn mươi hai cân."
Tiêu Dận nhìn nàng, và rồi hắn nhìn cái người quỳ ở góc phòng, và rồi hắn nhìn lại nàng.
"Ta biết cái số ấy." Lục Dao nói. "Thế tử cũng biết cái số ấy. Nhưng cái người viết cái thư này biết cái số ấy, và cái việc ấy thì không giống."
Nàng đứng dậy.
"Bắc Địch không biết cái số ấy." Nàng nói. "Bắc Địch biết cái số xe, biết cái số ngựa, biết cái số người. Bắc Địch không biết một cái hòm nặng bốn mươi hai cân, vì cái hòm ấy không bao giờ qua cửa ải — cái hòm ấy đi từ cái kho số bảy tới một cái cổng sau trong cái thành này, và nó chỉ đi trong thành."
"Có bao nhiêu người biết cái số ấy?" Tiêu Dận hỏi.
Lục Dao bắt đầu đếm, và nàng đếm bằng một cái giọng rất đều, như cái giọng nàng vẫn đếm mọi cái việc.
"Một: cái người đã cân cái hòm ấy. Hai: cái người đã ghi cái số ấy vào sổ. Ba: cái người đã bê cái hòm ấy lên xe. Bốn: cái người đã đóng đinh cái nắp hòm ấy. Năm: cái người đã nhận cái hòm ấy ở cổng sau. Sáu…"
Nàng dừng.
"Sáu: cái người đã bảo người ta làm cái việc ấy, và cái người ấy không có mặt ở đấy."
"Còn ai nữa?"
"Còn cái người đã đứng ở trên gác nhìn xuống." Lục Dao nói. "Đêm ấy ta ở trong cái kho ấy, và ta đếm được ba cái hòm. Mà cái thư này nói hai cái hòm. Cho nên cái người viết cái thư này không phải là cái người đã đứng trong cái kho ấy đêm ấy. Cái người ấy đứng ở ngoài."
Nàng nhìn Tiêu Dận.
"Thế tử." Nàng nói. "Cái thư này không phải do người Bắc viết. Nó do một cái người đã từng bê một cái hòm nặng bốn mươi hai cân viết, hoặc đã từng đứng nhìn một cái người bê nó. Mà cái người ấy bây giờ đang ở trong cái thành này, và cái người ấy đang đợi cái việc cha ta bị bắt."
Tiêu Dận im rất lâu.
Rồi hắn đi tới cái bàn, và hắn cầm cái phong thư lên, và hắn cầm nó bằng hai ngón tay như lúc đầu, và hắn nhìn nó như người ta nhìn một cái con vật đã chết.
"Còn ba ngày." Hắn nói.
"Ba ngày?"
"Cái thư này tới Bắc Trấn Ty từ đêm qua." Hắn nói. "Theo lệ, một cái án có ấn của một cái quan tam phẩm thì Bắc Trấn Ty phải chuyển lên Đại Lý Tự trong ba ngày, để Đại Lý Tự trình lên trên. Ta có thể giữ nó ba ngày bằng cái cớ là phải nghiệm ấn. Sau ba ngày thì cái lệnh bắt sẽ ra, và cái lệnh ấy không phải do ta viết."
Lục Dao nhìn cái tờ giấy.
Ba ngày.
Nàng đã có hai mươi mốt ngày để học cái nhà này, và nàng đã có bốn mươi năm để học cái việc mất một cái người.
"Ta cần một cái việc." Nàng nói.
"Nói."
"Ta cần thế tử cho người đưa ta về Trấn Bắc Hầu phủ." Nàng nói. "Đêm nay. Không có xe, không có người theo, chỉ có hai cái người của Bắc Trấn Ty mặc áo thường đi sau."
"Để làm gì?"
"Để cha ta tự tay đóng một cái ấn." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Trước mặt sáu cái người." Nàng nói. "Và cái ấn ấy sẽ đóng trên một cái giấy mà cái người ấy không cần phải đóng, và cái giấy ấy sẽ được ghi ngày, và sáu cái người ấy sẽ nhớ cái ngày ấy."
Nàng nhìn Tiêu Dận.
"Ta không cần chứng minh cái ấn trên cái thư này là giả." Nàng nói. "Ta chỉ cần sáu cái người nhớ rằng vào cái ngày mười tám tháng Chạp, cái ấn của cha ta vẫn còn cái sứt ấy."
Ngoài cửa sổ, cái cây ở góc sân đứng im, và cái đống lá thứ ba đã bị đốt, và khói của nó vẫn còn.
Tiêu Dận nhìn nàng rất lâu.
Rồi hắn nói một câu, và cái câu ấy không phải là cái câu nàng chờ.
"Cái góc sứt ấy." Hắn nói. "Nó ở góc trái dưới, đúng không?"
"Phải."
"Ta biết." Hắn nói. "Ta đã cầm cái ấn ấy một lần, cách đây bảy năm. Ở trong ngục."
Hắn đặt cái phong thư xuống.
"Cho nên cái việc nàng vừa nói thì ta đã nghĩ tới từ đêm qua." Hắn nói. "Mà ta đã nghĩ tới nó, và ta vẫn không làm, vì có một cái việc nàng chưa biết."
"Cái việc gì?"
"Cha nàng không phải cái người duy nhất có cái ấn ấy." Tiêu Dận nói.
Ngày thứ hai mươi mốt sau lễ thành thân, trời trở lạnh.
Lục Dao biết cái việc ấy không phải vì nàng nhìn trời. Nàng biết vì cái chậu nước ở hành lang phía đông đóng một lớp váng, vì cái lò than trong phòng nàng được đổi từ than củi sang than đá — than đá cháy lâu hơn và nó có mùi, và vì cái cây ở góc sân đã rụng hết lá trong một đêm, và buổi sáng người ta quét lá ấy thành ba đống, và tới trưa thì chỉ còn hai, vì một đống đã bị đem đi đốt.
Nàng ngồi ở cái bàn cạnh cửa sổ, và nàng đang làm cái việc nàng làm mỗi buổi sáng: nàng ghi.
Quyển sổ ấy bìa vải xanh, khổ nhỏ, mười hai trang đã viết kín. Nàng ghi những cái việc mà không ai bắt nàng ghi: hôm nay nhà bếp nhận mấy cân than; cái xe rau tới muộn hai khắc; con ngựa ô ở chuồng thứ hai đổi giày sắt; bà nấu cơm tên là Tống thị, mỗi tháng lĩnh một lượng hai tiền, và bà ấy có một cái con trai làm ở Bộ Công.
Người ta gọi cái sổ ấy là sổ chi tiêu. Lục Dao gọi nó là cái cân.
Bởi vì một cái nhà muốn giấu một cái việc thì nó phải giấu ở chỗ có người đếm. Mà cái chỗ có người đếm thì bao giờ cũng có một cái số không khớp. Nàng không cần hỏi ai. Nàng chỉ cần ngồi và đợi cái số ấy tự lộ ra.
Hôm ấy cái số ấy lộ ra bằng một cách khác.
Thu Từ vào, tay bưng cái khay, và cái khay có một cái bát và một cái thìa, và cái bát không có gì trong ấy.
"Thế tử bảo mời phu nhân tới thư phòng." Thu Từ nói. "Ngay bây giờ."
Lục Dao nhìn cái bát không.
"Cái bát này là cái gì?"
"Thế tử bảo nô tỳ bưng vào." Thu Từ nói, và cái giọng nó nhỏ đi. "Ngài ấy bảo: nếu phu nhân hỏi thì nói là cái bát không."
Lục Dao đặt bút xuống.
Một cái người bảo người ta bưng vào một cái bát không thì cái người ấy đang nói một cái việc mà cái người ấy không muốn viết ra giấy, và cũng không muốn nói ra trước mặt người khác.
Nàng đứng dậy, và nàng đi, và nàng không mang theo cái sổ.
***
Thư phòng của Tiêu Dận ở tầng hai của cái gác phía bắc, và nó lạnh.
Không phải cái lạnh của một cái phòng không có lò. Cái phòng ấy có lò, và lò ấy đang cháy, và nó cháy to hơn cái lò trong phòng nàng. Nhưng cái phòng ấy vẫn lạnh, vì cái phòng ấy có ba cái cửa sổ mở, và ba cái cửa sổ ấy mở vì Tiêu Dận nói hắn cần cái lạnh để không ngủ.
Trên bàn có bốn cái việc.
Một: một cái túi vải dầu, còn ướt, và cái ướt ấy không phải nước mưa, vì trời không mưa — cái ướt ấy là sương, và sương chỉ đọng trên một cái túi đã nằm ngoài trời suốt đêm.
Hai: một cái phong thư.
Ba: một cái ống tre, và cái ống tre ấy đã bị bẻ đôi.
Bốn: một cái người.
Cái người ấy quỳ ở góc phòng, và hai tay hắn bị trói bằng dây gai, và cái dây gai ấy trói kiểu trói lợn — trói ở cổ tay và luồn qua cổ chân, để nếu hắn đứng lên thì hắn sẽ ngã. Hắn mặc áo vải thô màu nâu, và cái áo ấy mới, và cái việc nó mới là cái việc đáng nói: một cái người đi đưa thư mà mặc áo mới thì cái áo ấy không phải của hắn, mà là của cái người đã trả tiền cho hắn.
Tiêu Dận đứng bên cửa sổ, lưng quay vào phòng.
"Cái bát không." Hắn nói, không quay lại. "Nàng có hiểu không?"
"Ta hiểu." Lục Dao nói.
"Giải thích."
"Thế tử muốn ta biết là trong cái nhà này có một cái bát đã bị ăn hết, và cái người ăn hết nó không phải là người của cái nhà này." Nàng nói. "Mà cái việc ấy thì thế tử không thể nói ra, vì nếu nói ra thì cái người ấy sẽ biết là thế tử đã biết."
Tiêu Dận quay lại.
Cái mặt hắn hôm ấy không có gì. Đó là cái dấu hiệu xấu nhất.
Nàng đã học được cái việc ấy trong hai mươi mốt ngày: khi cái mặt hắn có vẻ gì thì hắn đang giận, còn khi nó không có vẻ gì thì hắn đang tính.
"Nàng đọc cái này." Hắn nói, và hắn đẩy cái phong thư về phía nàng bằng hai ngón tay, và hắn đẩy nó rất chậm, như người ta đẩy một cái con vật.
Lục Dao ngồi xuống.
Trước khi nàng chạm vào cái phong thư, nàng nhìn nó.
Đó là một cái thói mà nàng có từ nhỏ, và cái thói ấy là do cha nàng dạy, và cha nàng dạy nó bằng một câu: "Con đừng bao giờ đọc một cái thư trước khi con nhìn cái thư. Cái giấy nói nhiều hơn cái chữ."
Cái phong thư bằng giấy trắng ngà, dày, có một cái đường gấp ở giữa và một cái đường gấp thứ hai ở mép dưới. Nó không phải giấy của dân. Giấy của dân mỏng, và nó ngả vàng, và nó có sợi rơm trong ấy. Cái giấy này là giấy của nha môn — giấy bồi hai lớp, mặt nhẵn, và ở mép dưới có một cái lằn rất nhỏ, cái lằn của cái khuôn ép khi người ta làm giấy.
Và ở góc trên bên trái có một cái lỗ.
Không phải lỗ rách. Một cái lỗ tròn, đường kính bằng hạt gạo, và cái lỗ ấy đã được xuyên qua bằng một cái dùi, và quanh cái lỗ ấy có một vòng xơ giấy hơi rộng ra.
"Cái lỗ này là cái lỗ đóng cặp." Nàng nói.
"Phải."
"Giấy của nha môn thì đóng cặp bằng dây." Nàng nói. "Mà dây thì để lại một cái vết dài, không phải một cái lỗ tròn."
"Phải."
"Cho nên cái giấy này đã từng nằm trong một cái cặp đóng bằng đinh." Lục Dao nói. "Mà đinh thì chỉ có ở một chỗ."
"Ở đâu?"
"Ở cái chỗ mà người ta phải giữ một cái giấy suốt bốn năm mà không được để nó rời ra." Nàng nói. "Kho."
Tiêu Dận không nói gì.
Lục Dao mở phong thư.
Trong ấy có một tờ giấy, gấp ba, và tờ giấy ấy có cùng cái lỗ ấy ở cùng cái chỗ ấy.
Nàng đọc.
Nàng đọc chậm, và nàng đọc to, vì nàng biết cái người quỳ ở góc phòng đang nghe, và nàng biết cái việc nàng đọc to sẽ làm cái người ấy sợ, và nàng muốn hắn sợ.
"Kính gửi Đại vương." Nàng đọc. "Việc ngài dặn đã xong. Đường thứ ba đã mở. Số hàng tám mươi bốn cái đã đóng thành hai hòm, mỗi hòm bốn mươi hai cân, và đã tới chỗ hẹn vào ngày mười bốn tháng Chạp. Số còn lại xin khất tới mùa xuân, vì cửa ải đóng sớm hơn mọi năm. Người đưa thư này là người của ta, ngài cứ hỏi nó một câu: mùa đông năm nay ngài có lạnh không."
Nàng dừng.
"Dưới cùng có một câu nữa." Nàng nói. "Nó viết: Ký tên, Lục Đình Chương, Trấn Bắc Hầu phủ tam phòng. Và có một cái ấn."
Nàng đặt tờ giấy xuống bàn, và nàng nhìn cái ấn.
Cái ấn ấy đóng bằng chu sa, và cái chu sa ấy đỏ, và nó còn tươi, và cái việc nó còn tươi là cái việc đầu tiên đáng ngờ — một cái ấn đóng trên một cái thư đã đi qua cửa ải, đã nằm trong một cái túi ngoài sương, thì cái chu sa ấy phải bợt. Cái này không bợt.
Nhưng cái ấy chỉ là một cái nghi. Mà cái nghi thì không dùng được ở Đại Lý Tự.
Lục Dao cúi xuống.
Nàng nhìn cái ấn rất lâu, và nàng không nói gì, và cái im ấy dài tới mức Tiêu Dận phải lên tiếng.
"Sao?"
"Con dấu của cha ta bị sứt." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Khi ta chín tuổi." Nàng nói. "Con dấu ấy rơi xuống nền đá ở thư phòng, và nó sứt một góc. Cha ta nhặt nó lên, và ông ấy nhìn cái sứt ấy rất lâu, và ông ấy nói một câu: để đấy, cái sứt ấy là cái ngày anh con đi."
Nàng đưa ngón tay út lên.
"Góc trái dưới." Nàng nói. "Nó sâu bằng cái móng tay này. Và nó không phải một cái sứt nhỏ. Nó là một cái sứt mà ai cầm cái ấn lên cũng thấy, vì cái góc ấy mất hẳn, và cái chữ ở góc ấy mất theo."
"Cái ấn này không sứt." Tiêu Dận nói.
"Cái ấn này tròn." Lục Dao nói. "Nó tròn như một cái ấn mới làm."
Nàng ngẩng lên.
"Thế tử." Nàng nói. "Một cái người làm giả một cái ấn thì họ làm cái ấn ấy theo cái ấn mà họ nhìn thấy. Họ không nhìn thấy cái sứt, vì cái sứt ấy ở dưới, và vì khi người ta áp một tờ giấy lên một cái ấn để đồ lại, thì người ta chỉ đồ được cái mặt ấn, không đồ được cái góc đã mất."
Tiêu Dận nhìn nàng.
"Nàng vừa nói một cái việc rất lớn." Hắn nói.
"Ta biết."
"Nếu cái ấn này không sứt thì cái thư này không phải của cha nàng." Hắn nói. "Mà nếu cái thư này không phải của cha nàng thì tại sao ta vẫn phải giữ nó trong tay ta?"
"Vì một cái thư giả không cứu được ai." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Thế tử thử nghĩ." Nàng nói, và cái giọng nàng rất chậm. "Nếu ngày mai ta tới Đại Lý Tự và ta nói: cái ấn này không sứt, thì cái việc gì sẽ xảy ra?"
"Người ta sẽ hỏi nàng lấy gì chứng minh."
"Ta sẽ nói: cha ta có một cái ấn bị sứt, và người trong phủ đều biết."
"Và người ta sẽ hỏi: thế cái ấn sứt ấy đâu?"
"Ta sẽ nói: nó ở trong ngăn kéo của cha ta."
"Và người ta sẽ tới cái ngăn kéo ấy." Tiêu Dận nói. "Và họ sẽ tìm thấy một cái ấn không sứt, vì cái người làm cái thư này đã nghĩ tới cái việc ấy trước nàng."
Lục Dao không nói gì.
"Hoặc." Tiêu Dận nói, "họ sẽ tìm thấy cái ấn sứt, và họ sẽ nói: cái người ấy đã đổi ấn. Vì một cái người biết cái ấn của mình bị sứt và biết cái sứt ấy là cái dấu hiệu duy nhất, thì cái người ấy sẽ đổi ấn trước khi người ta tới."
"Phải." Lục Dao nói.
Nàng nhìn tờ giấy.
"Cho nên ta không định nói cái việc cái ấn bị sứt." Nàng nói.
"Vậy nàng định nói cái gì?"
"Cái số." Lục Dao nói.
Nàng đặt ngón tay lên tờ giấy, ở chỗ có chữ "bốn mươi hai cân".
"Bốn mươi hai cân." Nàng nói. "Một cái hòm nặng bốn mươi hai cân."
Tiêu Dận nhìn nàng, và rồi hắn nhìn cái người quỳ ở góc phòng, và rồi hắn nhìn lại nàng.
"Ta biết cái số ấy." Lục Dao nói. "Thế tử cũng biết cái số ấy. Nhưng cái người viết cái thư này biết cái số ấy, và cái việc ấy thì không giống."
Nàng đứng dậy.
"Bắc Địch không biết cái số ấy." Nàng nói. "Bắc Địch biết cái số xe, biết cái số ngựa, biết cái số người. Bắc Địch không biết một cái hòm nặng bốn mươi hai cân, vì cái hòm ấy không bao giờ qua cửa ải — cái hòm ấy đi từ cái kho số bảy tới một cái cổng sau trong cái thành này, và nó chỉ đi trong thành."
"Có bao nhiêu người biết cái số ấy?" Tiêu Dận hỏi.
Lục Dao bắt đầu đếm, và nàng đếm bằng một cái giọng rất đều, như cái giọng nàng vẫn đếm mọi cái việc.
"Một: cái người đã cân cái hòm ấy. Hai: cái người đã ghi cái số ấy vào sổ. Ba: cái người đã bê cái hòm ấy lên xe. Bốn: cái người đã đóng đinh cái nắp hòm ấy. Năm: cái người đã nhận cái hòm ấy ở cổng sau. Sáu…"
Nàng dừng.
"Sáu: cái người đã bảo người ta làm cái việc ấy, và cái người ấy không có mặt ở đấy."
"Còn ai nữa?"
"Còn cái người đã đứng ở trên gác nhìn xuống." Lục Dao nói. "Đêm ấy ta ở trong cái kho ấy, và ta đếm được ba cái hòm. Mà cái thư này nói hai cái hòm. Cho nên cái người viết cái thư này không phải là cái người đã đứng trong cái kho ấy đêm ấy. Cái người ấy đứng ở ngoài."
Nàng nhìn Tiêu Dận.
"Thế tử." Nàng nói. "Cái thư này không phải do người Bắc viết. Nó do một cái người đã từng bê một cái hòm nặng bốn mươi hai cân viết, hoặc đã từng đứng nhìn một cái người bê nó. Mà cái người ấy bây giờ đang ở trong cái thành này, và cái người ấy đang đợi cái việc cha ta bị bắt."
Tiêu Dận im rất lâu.
Rồi hắn đi tới cái bàn, và hắn cầm cái phong thư lên, và hắn cầm nó bằng hai ngón tay như lúc đầu, và hắn nhìn nó như người ta nhìn một cái con vật đã chết.
"Còn ba ngày." Hắn nói.
"Ba ngày?"
"Cái thư này tới Bắc Trấn Ty từ đêm qua." Hắn nói. "Theo lệ, một cái án có ấn của một cái quan tam phẩm thì Bắc Trấn Ty phải chuyển lên Đại Lý Tự trong ba ngày, để Đại Lý Tự trình lên trên. Ta có thể giữ nó ba ngày bằng cái cớ là phải nghiệm ấn. Sau ba ngày thì cái lệnh bắt sẽ ra, và cái lệnh ấy không phải do ta viết."
Lục Dao nhìn cái tờ giấy.
Ba ngày.
Nàng đã có hai mươi mốt ngày để học cái nhà này, và nàng đã có bốn mươi năm để học cái việc mất một cái người.
"Ta cần một cái việc." Nàng nói.
"Nói."
"Ta cần thế tử cho người đưa ta về Trấn Bắc Hầu phủ." Nàng nói. "Đêm nay. Không có xe, không có người theo, chỉ có hai cái người của Bắc Trấn Ty mặc áo thường đi sau."
"Để làm gì?"
"Để cha ta tự tay đóng một cái ấn." Lục Dao nói.
Cái phòng im.
"Trước mặt sáu cái người." Nàng nói. "Và cái ấn ấy sẽ đóng trên một cái giấy mà cái người ấy không cần phải đóng, và cái giấy ấy sẽ được ghi ngày, và sáu cái người ấy sẽ nhớ cái ngày ấy."
Nàng nhìn Tiêu Dận.
"Ta không cần chứng minh cái ấn trên cái thư này là giả." Nàng nói. "Ta chỉ cần sáu cái người nhớ rằng vào cái ngày mười tám tháng Chạp, cái ấn của cha ta vẫn còn cái sứt ấy."
Ngoài cửa sổ, cái cây ở góc sân đứng im, và cái đống lá thứ ba đã bị đốt, và khói của nó vẫn còn.
Tiêu Dận nhìn nàng rất lâu.
Rồi hắn nói một câu, và cái câu ấy không phải là cái câu nàng chờ.
"Cái góc sứt ấy." Hắn nói. "Nó ở góc trái dưới, đúng không?"
"Phải."
"Ta biết." Hắn nói. "Ta đã cầm cái ấn ấy một lần, cách đây bảy năm. Ở trong ngục."
Hắn đặt cái phong thư xuống.
"Cho nên cái việc nàng vừa nói thì ta đã nghĩ tới từ đêm qua." Hắn nói. "Mà ta đã nghĩ tới nó, và ta vẫn không làm, vì có một cái việc nàng chưa biết."
"Cái việc gì?"
"Cha nàng không phải cái người duy nhất có cái ấn ấy." Tiêu Dận nói.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ
Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong
Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa
Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp
Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai
Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ
Chương 74
Chương 73
Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn
Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm
Chương 70: Cái hồ được lấp
Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ
Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ
Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn
Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành
Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu
Chương 64: Cái rương dưới gầm giường
Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh
Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước
Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời
Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng
Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu
Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai
Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại
Chương 56: Cái cân ở trước điện
Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ
Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa
Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ
Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa
Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba
Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục
Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc
Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành
Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai
Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo
Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường
Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục
Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ
Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt
Chương 41: Phong thư có con dấu của cha
Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công"
Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng
Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ
Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp
Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi
Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ
Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho
Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu
Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc
Chương 31: Điều kiện của Diêm La
Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy
Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ
Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương
Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân
Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân
Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh"
Chương 24: Cứu hay không cứu
Chương 23: Người rơi xuống là ai
Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay
Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước
Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần
Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ
Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu
Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy
Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo
Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà
Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ
Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau
Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty
Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ
Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay
Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân
Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy
Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc
Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ
Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai
Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng
Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê
Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu
Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng