← Trang chủ Độc Sủng Kiều Thê

Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ

Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ

Người đưa cái hộp tới là một cái lính trẻ, và cái lính ấy không dám vào cổng.

Hắn đứng ở ngoài, dưới cái mái của cái quán nước bên kia đường, và hắn đứng đấy từ giờ Thìn. Đến giờ Tỵ thì Phùng Kính ra hỏi, và hắn nói một câu:

"Đại nhân nhà tôi bảo đưa tận tay."

"Đại nhân nhà ngươi là ai?"

"Lục đô úy." Hắn nói. "Ở Bắc quan."

Phùng Kính vào báo, và Lục Dao đang ngồi ở cái bàn cạnh cửa sổ, và nàng đang ghi cái việc thứ bảy của buổi sáng: cái xe than tới muộn một khắc, và cái người đánh xe có một cái móng tay bị bầm.

Nàng đặt bút xuống rất chậm.

"Cho hắn vào." Nàng nói. "Không, đừng cho hắn vào. Ta ra."

Nàng ra tới cổng, và nàng đứng ở trong cái cổng, và nàng nhìn cái lính ấy.

Hắn mười chín, hai mươi tuổi. Áo hắn là áo lính, và cái áo ấy đã vá ở vai trái, và cái vá ấy vá bằng chỉ trắng, và chỉ trắng thì không phải chỉ của quân nhu — chỉ của quân nhu là chỉ gai màu vàng. Cái vá ấy là cái vá của một cái người tự vá áo mình trong một cái doanh ở biên giới.

Cái hộp hắn ôm trước ngực, và hắn ôm nó bằng hai tay, và cái việc hắn ôm nó bằng hai tay là cái việc mà nàng để ý: một cái hộp gỗ một thước thì không cần hai tay.

"Đưa đây." Nàng nói.

"Đại nhân bảo đưa tận tay cái người biết đọc cái hộp." Hắn nói.

Lục Dao nhìn hắn.

"Ta là em gái của Lục Chiêu." Nàng nói. "Ta biết đọc cái hộp."

Cái lính ấy nhìn nàng rất lâu.

Rồi hắn đưa cái hộp ra, và cái việc hắn đưa nó ra là cái việc khó, vì hai cái tay hắn đã cứng.

"Đại nhân còn bảo một câu nữa." Hắn nói.

"Nói."

"Ngài ấy bảo: em ta sẽ hỏi anh có mang theo cái gì khác không." Cái lính ấy nói. "Và ngài ấy bảo em nói: không. Không có thư."

Lục Dao cầm cái hộp.

"Anh tên gì?"

"Tạ Văn Bình."

"Tạ Văn Bình." Nàng nói. "Anh đi đường mấy ngày?"

"Mười bốn."

"Anh ăn gì?"

Cái lính ấy im.

"Trong cái túi ấy có bốn cái bánh." Hắn nói.

Lục Dao quay vào, và nàng nói với Phùng Kính một câu, và câu ấy rất ngắn, và Phùng Kính đi ngay.

Rồi nàng nói với cái lính ấy:

"Anh vào trong uống một cái bát canh nóng. Rồi anh về."

"Tôi phải về ngay." Hắn nói. "Đại nhân bảo không được ở lại."

"Vậy thì anh uống canh ở đây." Lục Dao nói. "Và anh nói với ta một câu: cái hộp này đã đi qua tay mấy cái người?"

Cái lính ấy nghĩ.

"Ba." Hắn nói. "Tôi. Cái người ở trạm dịch thứ hai. Và cái người ở cổng thành."

"Cái người ở cổng thành có mở nó không?"

"Tôi không biết." Hắn nói. "Tôi đứng ngoài. Người ta bảo tôi đứng ngoài."

***

Cái hộp nằm trên bàn, và Lục Dao ngồi nhìn nó rất lâu trước khi nàng mở nó.

Đó là cái thói cha nàng dạy, và nó đã thành cái thói của nàng: nhìn trước, đọc sau.

Cái hộp bằng gỗ thông, dài một thước, rộng nửa thước, cao bốn tấc. Nó không sơn. Nó có sáu cái đinh ở nắp.

Bốn cái đinh ấy màu sáng. Hai cái đinh ấy màu sẫm.

Lục Dao cúi xuống.

Nàng nhìn cái nắp hộp ở chỗ có cái đinh, và nàng thấy cái việc nàng đã nghi: quanh bốn cái đinh sáng có một vòng gỗ hơi rộng ra, và cái vòng ấy mới. Còn quanh hai cái đinh sẫm thì cái vòng ấy đã cũ, và trong cái vòng ấy có bụi.

Cái hộp này đã bị mở ra và đóng lại.

Nàng không nói ra. Nàng ngồi im, và nàng gọi cái việc ấy bằng một cái tên trong đầu — cái tên mà nàng dùng cho mọi cái việc như thế: một cái lỗ.

Một cái lỗ thì phải để đó. Nếu con bịt nó lại thì con sẽ không biết nó sâu bao nhiêu.

Nàng mở hộp.

Trong hộp có bốn cái việc.

Một: một cuộn dây gai, cuộn tròn, to bằng cái bát.

Hai: một miếng vải, gấp bốn, màu vàng xỉn.

Ba: ba tờ giấy nhỏ, gấp làm tư, và trên mỗi tờ có mấy cái nét vẽ.

Bốn: cái mùi.

Cái mùi ấy là cái mùi của nhựa thông và của diêm tiêu, và cái mùi ấy là cái mùi của cái doanh trại mà nàng chưa bao giờ tới, nhưng nàng biết nó, vì tám năm trước cái áo của anh nàng mang cái mùi ấy về nhà một lần, và mẹ nàng đã giặt nó ba lần mà không hết.

Nàng cầm cuộn dây lên.

Dây gai, sợi to, và trên dây có ba mươi bảy cái nút.

Nàng đếm một lần. Rồi nàng đếm lại, và nàng đếm bằng cách sờ, vì cái phòng hơi tối.

Ba mươi bảy cái nút. Và ba mươi bảy cái nút ấy không giống nhau.

Ba mươi ba cái nút đầu là nút thường — một cái vòng, sợi dây luồn qua, kéo.

Bốn cái nút cuối là nút đôi.

Lục Dao đặt cuộn dây xuống, và nàng nhìn nó, và nàng nghĩ tới một cái việc rất cũ: hồi nàng tám tuổi, anh nàng dạy nàng thắt nút. Anh nàng nói: một cái nút là một cái xe. Hai cái nút là hai cái xe. Mà nếu em thắt một cái nút đôi thì cái nút ấy là một cái xe mà người ta đếm hai lần.

Nàng cầm miếng vải lên.

Vải vàng, thô, và trên miếng vải ấy có một cái dấu đỏ đã bợt.

Cái dấu ấy là một nửa cái ấn. Nó bị cắt làm đôi bằng một cái kéo, và cái nửa ấy là cái nửa bên trái, và trên cái nửa ấy có ba cái nét của một cái chữ.

Lục Dao nhìn ba cái nét ấy.

Đó là nửa cái chữ "lương".

Nàng đặt miếng vải xuống, và nàng mở ba tờ giấy.

Ba tờ giấy ấy không có chữ.

Trên tờ thứ nhất có chín cái hình vẽ bằng than, và cái nét vẽ ấy rất xấu, và cái việc nó xấu là cái việc quan trọng — một cái người viết chữ đẹp thì không vẽ xấu, mà một cái người cố ý vẽ xấu thì cái việc ấy là một cái việc khác.

Lục Dao nhìn chín cái hình ấy, và nàng bắt đầu đọc.

Cái hình thứ nhất: một con chim, và bên cạnh nó ba cái chấm.

Cái hình thứ hai: một cái cây, và dưới gốc cây có một cái gạch ngang.

Cái hình thứ ba: một cái cân, và cái cân ấy nghiêng.

Cái hình thứ tư: bốn cái xe, và cái xe thứ tư vẽ hai lần.

Cái hình thứ năm: một cái mặt trăng, và bên cạnh nó một cái gạch.

Cái hình thứ sáu: một con rắn, và con rắn ấy có hai cái đầu.

Cái hình thứ bảy: một cái nhà, và trên mái nhà có một cái lá.

Cái hình thứ tám: một bàn tay, và bàn tay ấy có bốn cái ngón.

Cái hình thứ chín: một cái chấm, và cái chấm ấy bị khoanh tròn.

Nàng ngồi im rất lâu.

Rồi nàng cười, và cái cười ấy không có gì vui, và nếu có ai ở trong phòng thì người ấy sẽ thấy nó rất giống cái cười của Tiêu Dận.

Cái mật mã ấy là của hai cái đứa trẻ.

Nó có mười bốn cái hình, và nó không có một cái chữ nào, và nó được nghĩ ra vào cái mùa hè mà mẹ nàng ốm nặng lần đầu, khi hai cái đứa trẻ ấy bị cấm ra khỏi phòng và chúng nó phải nói chuyện với nhau qua một cái cửa sổ.

Một cái chim là một cái người. Ba cái chấm là ba.

Một cái cây là một cái chỗ đứng. Một cái gạch dưới gốc cây là một cái ngày.

Một cái cân là cái sổ. Một cái cân nghiêng là cái sổ sai.

Một cái xe vẽ hai lần là một cái xe bị đếm hai lần.

Một cái mặt trăng là ban đêm. Một cái gạch bên cạnh nó là một cái đêm.

Một con rắn hai đầu là một cái người nói hai cái lời.

Một cái nhà có một cái lá trên mái là cái nhà của mẹ — vì mẹ nàng hay cắm một cái lá lên cái xà nhà để trừ tà.

Một bàn tay bốn ngón là… cái hình ấy làm nàng dừng lại.

Hồi ấy họ có một cái hình cho "chết": một bàn tay có bốn cái ngón, vì một cái người chết thì người ta không đếm cái ngón thứ năm — cái ngón ấy co lại.

Mà một cái chấm bị khoanh tròn là một cái tên. Cái chấm ấy là cái dấu họ dùng cho người ngoài, cho cái người mà họ không gọi bằng tên.

Lục Dao đọc lại một lần, và lần này nàng đọc thành câu, và câu ấy như thế này:

"Có ba cái người theo. Ở chỗ ấy một ngày. Cái sổ sai. Cái xe thứ tư bị đếm hai lần. Một cái đêm. Có một cái người nói hai lời. Mẹ thế nào. Chín cái người chết. Và có một cái người ở ngoài."

Nàng đặt tờ giấy xuống, và cái tay nàng run, và nàng để nó run, vì trong phòng không có ai.

Rồi nàng cầm tờ giấy thứ hai lên.

Tờ thứ hai có hai cái hình: một cái cân, và bên dưới cái cân ấy có ba cái gạch ngang, và bên dưới ba cái gạch ấy có một cái hình nữa — một cái hộp, và trên cái hộp ấy có sáu cái chấm.

Sáu cái chấm.

Lục Dao nhìn sáu cái chấm ấy, và nàng nghĩ: sáu cái đinh.

Rồi nàng cầm tờ thứ ba.

Tờ thứ ba chỉ có một cái hình, và cái hình ấy vẽ rất to, và nó vẽ một cái vòng tròn, và trong cái vòng tròn ấy có một cái lỗ.

Nàng không hiểu cái hình ấy.

Nàng ngồi nhìn nó rất lâu, và rồi nàng đặt nó xuống, và nàng cầm cái hộp lên, và nàng lật nó.

Cái đáy hộp dày hơn cái thành hộp.

Nàng lấy cái trâm cài đầu ra, và nàng cạy.

Cái đáy hộp bật ra, và ở dưới cái đáy ấy có một tờ giấy gấp tám, và tờ giấy ấy mỏng, và nó đã ố.

Lục Dao mở nó ra.

Đó là một cái danh sách.

Chín cái tên, viết bằng một cái nét chữ rất nhỏ, và bên cạnh mỗi cái tên có một cái dấu.

Cái dấu ấy là một cái gạch chéo.

Chín cái tên, chín cái gạch chéo.

Và ở dưới cùng, có một cái dòng viết bằng cái nét chữ khác — cái nét chữ to hơn, và nó là nét chữ của anh nàng:

"Bốn mươi bảy người đi. Chín người về. Ba mươi tám người không có tên trong sổ."

Lục Dao ngồi im.

Ngoài cửa sổ, ở cái sân, có tiếng người ta quét lá, và cái tiếng ấy đều, và cái việc nó đều làm nàng thấy khó chịu.

Ba mươi tám người.

Cái số ấy không phải cái số của một cái trận đánh. Một cái trận đánh thì người ta chết theo cái cách có tên: chết ở đâu, chết giờ nào, ai chôn.

Ba mươi tám cái người không có tên trong sổ là ba mươi tám cái người mà cái sổ ấy không muốn có tên. Mà một cái sổ không muốn có tên thì nó đang giữ một cái số khác.

Nàng gấp tờ giấy ấy lại, và nàng đặt nó vào trong ống tay áo, và rồi nàng nhìn cái hộp.

Và nàng thấy cái việc cuối cùng.

Trên miếng vải vàng, ở chỗ mà nàng vừa nhấc nó lên, có một cái vết.

Cái vết ấy tròn, đường kính bằng hai cái ngón tay, và nó có màu nâu, và cái màu nâu ấy là màu gỉ.

Cái vết ấy là cái vết của một cái đồng xu để lâu trên vải ẩm.

Nhưng cái vết ấy không phải vết của một cái đồng xu. Một cái đồng xu thì phẳng. Cái vết này có một cái vòng ở giữa, và cái vòng ấy là cái vòng của một cái lỗ.

Lục Dao nhìn cái vết ấy rất lâu.

Rồi nàng gọi Thu Từ.

"Thế tử có nhà không?"

"Ngài ấy ở thư phòng."

"Ta lên."

***

Tiêu Dận đang đứng ở cửa sổ, và hắn không quay lại.

"Cái hộp ấy đã bị mở." Lục Dao nói.

"Ta biết."

"Thế tử biết?"

"Ta biết từ lúc cái lính ấy còn đứng ở ngoài cổng." Hắn nói. "Vì cái hộp ấy nặng ba cân bảy lạng. Một cái hộp gỗ thông một thước mà đựng dây, vải và ba tờ giấy thì nặng hai cân chín. Cái người ở cổng thành đã cân nó, và cái số ấy được ghi vào sổ trạm."

Lục Dao đặt cái hộp lên bàn.

"Cái người ấy lấy một cái đồng xu." Nàng nói.

"Đồng xu?"

"Không phải đồng xu." Nàng nói. "Một cái cúc áo. Cái cúc bằng đồng, và nó có một cái lỗ ở giữa, và cái lỗ ấy để luồn dây."

Nàng chỉ vào cái vết trên miếng vải.

"Cái vết này là cái vết của một cái cúc để trên vải ẩm ba ngày." Nàng nói. "Và cái cúc ấy không còn ở đây."

Tiêu Dận quay lại.

Hắn nhìn cái vết ấy, và rồi hắn nhìn nàng, và cái mặt hắn không có gì.

"Cái cúc ấy có số." Lục Dao nói.

"Vì sao nàng biết?"

"Vì cái cúc của mẹ thế tử có số." Nàng nói. "Và vì cái cúc ấy cũng để lại một cái vết như cái vết này, ở trên cái khăn ấy, và cái khăn ấy bây giờ ở trong cái hộp của thế tử."

Cái phòng im.

"Anh ta muốn nói với ta một cái số." Lục Dao nói. "Và cái người ở cổng thành đã lấy cái số ấy đi. Cho nên cái người ở cổng thành biết rằng cái số ấy quan trọng — mà cái việc hắn biết nó quan trọng là cái việc tệ hơn cái việc hắn lấy nó."

"Còn ba cái tờ giấy kia?"

"Ba cái tờ giấy ấy thì hắn không hiểu." Nàng nói. "Hắn nhìn ba cái tờ giấy có hình vẽ của trẻ con, và hắn nghĩ đó là giấy của một cái người ngốc. Cho nên hắn để lại."

Nàng đặt ba tờ giấy lên bàn, và nàng xếp chúng thành một hàng.

"Thế tử có muốn biết chúng nó nói gì không?"

Tiêu Dận nhìn ba tờ giấy.

"Mười bốn cái hình." Hắn nói. "Ta đếm được mười bốn cái hình, và ta không đọc được cái nào."

Lục Dao đọc.

Nàng đọc chậm, và nàng đọc hết, và khi nàng đọc tới cái hình bàn tay bốn ngón thì cái giọng nàng dừng một cái.

"Chín cái người chết." Nàng nói. "Và ba mươi tám cái người không có tên trong sổ."

Tiêu Dận không nói gì.

"Thế tử." Lục Dao nói. "Ba mươi tám cái người ấy chết ở đâu?"

"Ở cái đường thứ ba." Hắn nói.

"Đường thứ ba?"

"Đường thứ ba là cái đường vận lương từ Bắc quan về cái kho thứ tư." Tiêu Dận nói. "Nó đi qua một cái hẻm núi, và cái hẻm ấy có một cái tên, và cái tên ấy là cái tên của một cái người đã chết ở đấy. Bốn năm trước, ba mươi tám cái xe lương đi vào cái hẻm ấy, và ba mươi tám cái xe ấy không ra."

Hắn đi tới cái bàn.

"Cái sổ của Bộ Binh ghi: ba mươi tám cái xe ấy bị cướp." Hắn nói. "Mà cướp thì phải có người cướp. Và cái sổ ấy không ghi tên một cái người cướp nào."

"Vì không có người cướp." Lục Dao nói.

"Phải."

Cái phòng im rất lâu.

"Vậy thì ba mươi tám cái xe ấy đi đâu?" Nàng hỏi.

Tiêu Dận nhìn nàng.

"Đó là cái câu mà ta đã hỏi bảy năm." Hắn nói. "Và cái câu ấy là cái câu mà cái người trả lời nó phải chết."

Lục Dao cúi xuống, và nàng mở cái hộp ra, và nàng lấy cái nắp, và nàng đặt nó lên bàn, và nàng chỉ vào bốn cái đinh sáng.

"Cái hộp này đã bị mở." Nàng nói. "Và trong cái hộp này có một cái chỗ để giấu. Cho nên cái người mở nó đã tìm thấy cái chỗ ấy, và đã lấy tờ giấy ấy ra, và đã đọc nó, và đã đặt nó lại."

"Vì sao hắn đặt lại?"

"Vì hắn không muốn anh ta biết cái hộp đã bị mở." Lục Dao nói.

"Vậy thì hắn là một cái người cẩn thận." Tiêu Dận nói.

"Không." Lục Dao nói. "Hắn là một cái người vụng. Một cái người cẩn thận thì hắn sẽ đóng lại bằng hai cái đinh cũ. Hắn đóng bằng bốn cái đinh mới, và hắn không nghĩ tới cái việc cái đinh mới thì sáng."

Nàng ngẩng lên.

"Ta cần gửi lại một cái hộp." Nàng nói.

"Gửi cái gì?"

"Một cái hộp rỗng." Lục Dao nói. "Sáu cái đinh mới. Và một cái đinh gãy."

Tiêu Dận nhìn nàng.

"Một cái đinh gãy nghĩa là gì?"

"Nghĩa là: có một cái người đã mở cái hộp." Nàng nói. "Và cái hộp rỗng nghĩa là: đừng gửi gì nữa."

Nàng đứng dậy.

"Thế tử cho ta mượn một cái người." Nàng nói. "Một cái người đi được mười bốn ngày, và không nói."

"Tạ Văn Bình sẽ đi." Tiêu Dận nói.

Lục Dao dừng lại.

"Thế tử biết hắn tên gì?"

"Ta biết tên của mọi cái người đi qua cái cổng ấy." Tiêu Dận nói. "Đó là cái việc của ta."

Lục Dao nhìn hắn.

Rồi nàng nói một câu mà nàng không định nói:

"Thế tử có biết anh ta có một cái anh trai không?"

"Không."

"Anh ta có một cái anh trai, và cái anh trai ấy chết ở cái hẻm ấy." Lục Dao nói. "Và cái vá trên vai trái của hắn là cái vá của một cái người tự vá áo, vì trong cái doanh ấy không có ai vá cho hắn."

Cái phòng im.

"Ta sẽ cho hắn đi." Tiêu Dận nói.

Lục Dao gật đầu, và nàng đi ra tới cửa, và rồi nàng dừng lại, và nàng nói, không quay lại:

"Cái hình thứ ba trong tờ giấy thứ ba." Nàng nói. "Nó là một cái vòng tròn, và trong cái vòng ấy có một cái lỗ."

"Ta nhớ."

"Ta không hiểu nó." Nàng nói. "Và cái việc ta không hiểu nó là cái việc duy nhất trong cái hộp này làm ta sợ."

***

Đêm ấy, nàng ngồi ở bàn và nàng chép lại mười bốn cái hình ấy vào một tờ giấy khác, và nàng cất tờ giấy ấy vào trong cái đáy của cái hộp đựng trâm.

Rồi nàng thổi tắt đèn.

Mà trước khi nàng thổi tắt nó, nàng nhìn cái vòng tròn có một cái lỗ ấy một lần nữa, và nàng nghĩ tới một cái việc rất lạ: cái hình ấy không phải cái hình của một cái vật. Nó là cái hình của một cái chỗ.

Một cái chỗ mà người ta nhìn qua.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Mùa xuân ở hồ nước cũ Chương 79: Ninh Vương phủ bị niêm phong Chương 78: Đứa trẻ sinh vào giờ mưa Chương 77: Tiêu Dận không nạp thiếp Chương 76: Mùa đông thứ ba, ta có thai Chương 75: Một chén rượu đặt sai chỗ Chương 74 Chương 73 Chương 72: Ta hỏi hắn về mẹ hắn Chương 71: Có một người đứng ngoài cửa suốt đêm Chương 70: Cái hồ được lấp Chương 69: Bản án viết bằng mực đỏ Chương 68: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở cổng Trấn Bắc Hầu phủ Chương 67: Quy Ninh Hầu phủ xin từ hôn Chương 66: Ngụy Hoành bị bắt ở cổng thành Chương 65: Cha ra khỏi chiếu ngục vào mùa thu Chương 64: Cái rương dưới gầm giường Chương 63: Cái chết của mẹ không phải bệnh Chương 62: Tần ma ma nói ra chuyện mười năm trước Chương 61: Người làm chứng thứ chín đổi lời Chương 60: Cái thư mười bảy cái dòng Chương 59: Đứa trẻ không phải của Cố Thừa Châu Chương 58: Ngụy Tuyết Hinh mang thai Chương 57: Ba mươi bảy xe lương được đếm lại Chương 56: Cái cân ở trước điện Chương 55: Ta đứng ở cửa điện, không quỳ Chương 54: Ninh Vương phủ mở cửa Chương 53: Bức thư thứ hai có cùng nét chữ Chương 52: Một câu nói của Cố Thừa Châu trong mưa Chương 51: Người đưa cơm ở chiếu ngục số ba Chương 50: Lục Đình Quang tới thăm ngục Chương 49: Đêm thứ bảy, mẹ uống hết bát thuốc Chương 48: Một cái tên trong sổ của Ngụy Hoành Chương 47: Ta tới Bắc Trấn Ty lần thứ hai Chương 46: Cái ấn được tháo khỏi ngăn kéo Chương 45: Lão phu nhân quỳ ở từ đường Chương 44: Cha bị đưa vào chiếu ngục Chương 43: Lục Chiêu gửi về một cái hộp gỗ Chương 42: Ba ngày trước khi cha bị bắt Chương 41: Phong thư có con dấu của cha Chương 40: Lần đầu ta gọi hắn là "tướng công" Chương 39: Bữa tiệc mừng của nhị phòng Chương 38: Ngụy Tuyết Hinh vào cửa Quy Ninh Hầu phủ Chương 37: Sáng hôm sau, hắn để lại một cái hộp Chương 36: Đêm tân hôn có ba câu hỏi Chương 35: Ngày thành thân không có kiệu hoa đỏ Chương 34: Nhị phòng đổi khóa kho Chương 33: Cố Thừa Châu đứng ở hành lang rất lâu Chương 32: Hôn ước bị trả lại giữa tiệc Chương 31: Điều kiện của Diêm La Chương 30: Ta đưa hắn một trang giấy Chương 29: Bắc Trấn Ty không nhận lễ Chương 28: Một câu hỏi về ba mươi bảy xe lương Chương 27: Tiêu Dận tới dự lễ thọ của lão phu nhân Chương 26: Lần đầu ta nói dối lão phu nhân Chương 25: Cái khăn tay thêu chữ "Hinh" Chương 24: Cứu hay không cứu Chương 23: Người rơi xuống là ai Chương 22: Hồ nước chưa đóng băng năm nay Chương 21: Cố Thừa Châu nói một câu về hôn ước Chương 20: Bạch tiên sinh bắt mạch ba lần Chương 19: Ngụy Hoành tới thăm "bệnh" của mẹ Chương 18: Một trang giấy có hai con dấu Chương 17: Đêm mưa ở kho số bảy Chương 16: Cái chìa khóa trong ống tay áo Chương 15: Lục Đình Quang mời ta uống trà Chương 14: Ba mươi bảy xe lương không có trong sổ Chương 13: Vị quan sai áo xanh đứng ở cổng sau Chương 12: Bức thư gửi tới Bắc Trấn Ty Chương 11: Đêm đầu tiên ta không ngủ Chương 10: Lão phu nhân hỏi một câu về cái khay Chương 9: Ngụy Tuyết Hinh quỳ ở giữa sân Chương 8: Lễ cập kê và chiếc trâm gãy Chương 7: Cái tên được ghi vào sổ phòng thuốc Chương 6: Thang thuốc của mẹ có ba vị lạ Chương 5: Bà vú già và cái khay thứ hai Chương 4: Bánh hoa quế có mùi hạnh nhân đắng Chương 3: Ba ngày trước lễ cập kê Chương 2: Mở mắt trong mùa hạ năm mười sáu Chương 1: Cái chết ở hồ nước đóng băng