Chương 8: Năm tấm gỗ sến
Chương 8: Năm tấm gỗ sến
Sáng thứ bảy, Nhã Linh ra sân đếm hàng như mọi sáng.
Cái sân sau xưởng lát xi măng, có mái tôn che nửa. Gỗ xếp thành ba đống: đống ván ép, đống gỗ thông, và đống gỗ sến — đống nhỏ nhất, chỉ mười hai tấm, xếp sát vách, phủ bạt.
Gỗ sến quý. Một tấm dài hai mét, dày bốn phân, giá một tấm gần năm triệu. Mua về từ đợt trước Tết, để dành cho đơn hàng tủ.
Sáng đó, Nhã Linh kéo bạt lên, và cô đứng im.
Ba tấm đầu tiên không còn.
Không phải mất cả đống. Chỉ ba tấm trên cùng, đúng ba tấm đẹp nhất, tấm có vân xoáy, để làm mặt tủ.
Và cái cách chúng mất mới là chỗ làm cô lạnh: ba tấm dưới vẫn thẳng hàng, không xô, không trượt. Ai lấy cũng biết phải nhấc từ trên xuống, từng tấm một, rồi đặt lại bạt cho phẳng.
Cô gọi.
"Anh Luân."
Ông ta đang ở trong xưởng, đang bào. Tiếng bào dừng.
Ra, ông ta nhìn đống gỗ. Rồi ông ta quỳ xuống, nhìn ba tấm dưới, và ông ta không nói gì rất lâu.
"Mất ba tấm." Nhã Linh nói. "Mười bốn triệu."
"Ừ."
"Anh có gọi công an không?"
Gia Luân đứng dậy, phủi tay.
"Không."
"Sao?"
"Vì công an xã này ăn cơm với chú tôi." Ông ta nói, giọng bình thường. "Mình báo, họ tới, họ ghi, họ về. Rồi ba ngày sau chú tôi biết mình đã báo."
Ông ta đi ra cổng, và ông ta cúi xuống nhìn nền đất chỗ cửa sau.
Nhã Linh theo.
Ở đó có vết bánh xe. Không rõ, vì đêm qua có mưa nhỏ, nhưng còn: hai vệt, cách nhau chừng một mét sáu, và một vết lún sâu ở chỗ đất mềm.
"Xe tải nhỏ." Gia Luân nói. "Loại một tấn rưỡi. Bánh sau kép."
"Sao anh biết?"
"Vì vết lún dài." Ông ta chỉ. "Bánh đơn thì lún một cục. Bánh kép thì lún thành vệt, vì sức nặng dàn ra."
Ông ta đứng dậy.
"Nó vào lúc nào?"
"Tôi ngủ say." Nhã Linh nói. "Nhưng bà Sáu nói đêm qua bà nghe tiếng bíp bíp."
"Bíp lùi xe."
"Ừ. Khoảng hai giờ."
Gia Luân gật.
Rồi ông ta nói một câu mà Nhã Linh không ngờ:
"Ba tấm đó là ba tấm đẹp nhất."
"Ừ."
"Ai lấy cũng phải biết đống này xếp thế nào." Ông ta nhìn cô. "Người lạ không biết. Người lạ vào ban đêm, thấy đống gỗ phủ bạt, họ sẽ lật bạt, và họ sẽ lấy tấm nào dễ lấy. Tấm trên cùng, bất kỳ tấm nào. Họ không biết tấm nào đẹp."
"Nghĩa là người lấy đã từng vào sân này."
"Ừ."
Nhã Linh im.
Rồi cô nói, rất khẽ:
"Chú Cường tới đây ba hôm trước. Chú đi một vòng quanh sân. Chú đứng ở góc nhìn lên mái. Chú nhìn xuống nền."
Gia Luân không trả lời.
"Chú còn đo cái sân."
"Tôi biết."
"Vậy mà anh không nói gì."
"Tôi nói thì được gì?" Ông ta quay lại, và lần này giọng ông ta to hơn, và cái to đó không phải giận cô. "Tôi nói với chú: chú ơi, chú lấy gỗ của con à? Chú nói: mày có bằng chứng không? Tôi nói không. Chú cười. Rồi cả cái họ này nói tôi hỗn."
Ông ta đi vào xưởng.
Nhã Linh đứng ở sân, và cô nghe tiếng bào chạy lại, đều, mạnh hơn lúc trước.
---
Trưa, bà Sáu về.
Bà đi chậm, một tay chống gậy, một tay Cò dắt. Bà vào nhà, ngồi xuống cái bàn, và bà nhìn quanh một vòng như người ta kiểm tra nhà sau một trận bão.
"Gỗ đâu?"
Nhã Linh kể.
Bà Sáu nghe hết, không ngắt lời. Rồi bà nói:
"Không báo công an."
"Dạ. Anh Luân cũng nói vậy."
"Ừ." Bà uống nước. "Báo cũng không được gì. Nhưng mà..."
Bà đặt cốc xuống.
"Mày tính sao?"
Nhã Linh ngồi xuống đối diện.
"Con tính mua cái camera."
Bà Sáu nhìn cô.
"Camera bao nhiêu?"
"Bốn trăm năm chục. Thêm cái thẻ nhớ một trăm năm chục. Sáu trăm."
"Sáu trăm để coi cái sân?"
"Sáu trăm để lần sau có bằng chứng." Nhã Linh nói. "Bà nói: không có bằng chứng thì không nói được. Vậy con đi mua bằng chứng."
Bà Sáu im một lúc. Rồi bà mở ngăn kéo, lấy cái hộp thiếc, đếm sáu trăm nghìn, đặt lên bàn.
"Ghi sổ."
"Con ghi."
"Và ghi vào cột nào?"
Nhã Linh nhìn bà.
"Cột chi." Cô nói.
"Sai." Bà Sáu đẩy tiền sang. "Cột đầu tư. Cái camera này không phải tiền tiêu. Nó là tiền mua một con mắt. Con mắt thì dùng được nhiều lần."
Bà đứng dậy, đi vào buồng, và trước khi đóng cửa bà nói thêm:
"Mà mày mua loại có ghi ban đêm. Loại thường ban đêm nó chỉ thấy bóng đen."
---
Chợ điện tử ở đường Nguyễn Kim, tầng hai, nóng, ồn.
Nhã Linh đi ba sạp. Sạp thứ nhất chào một triệu hai, cô hỏi có ghi đêm không, người bán nói "có, có, ghi đêm tốt", cô bảo mở lên coi, hắn mở, hình đen thui.
Sạp thứ hai chào bảy trăm, nhưng không có tiếng, và cái đế xoay bằng nhựa, vặn một cái là rụng.
Sạp thứ ba, người bán là một thanh niên đeo kính, đang hàn cái đầu nối. Cô nói:
"Tôi cần cái camera ghi được ban đêm, nhìn rõ mặt người ở khoảng mười lăm mét, và chịu được mưa."
"Mười lăm mét thì hơi xa." Anh ta nói. "Bốn trăm tám, loại này, hồng ngoại hai mươi mét, nhưng ban đêm mặt người hơi mờ. Muốn rõ thì sáu trăm."
"Tôi có sáu trăm."
"Vậy lấy cái này." Anh ta lấy hộp. "Nhưng mà chị gắn ở đâu?"
"Sân nhà."
"Có điện không?"
"Có, nhưng ổ cắm ở trong nhà."
"Vậy chị cần thêm dây." Anh ta nói. "Dây mười mét, ba chục. Với cái này, chị gắn cao tầm ba mét, chĩa xuống, đừng chĩa ngang. Chĩa ngang là dính đèn đường, hình nó cháy."
Nhã Linh mua. Sáu trăm ba.
Về nhà, cô tự gắn.
Cò giữ thang. Nhã Linh leo lên, luồn dây theo ống máng, đóng đinh kẹp, và giấu cái camera trong một ống tre cắt dọc, buộc vào cột hiên.
Từ dưới sân nhìn lên, chỉ thấy ống tre.
"Chị hay ghê." Cò nói.
"Tao học ở tiệm nail." Nhã Linh nói. "Ở đó có bốn cái camera, mà bà chủ gắn sai chỗ, nên khách lấy đồ hoài. Tao coi bà ấy gắn ba lần, tao biết chỗ nào sai."
Cô xuống thang, vào nhà, mở điện thoại, xem thử.
Hình từ trên cao, chĩa xuống: cái cổng, cái sân, và đống gỗ ở góc phải.
Cô chỉnh lại một chút. Rồi cô thử tắt đèn.
Màn hình chuyển sang đen trắng. Cái cổng hiện lên, và cái đống gỗ hiện lên, và trên nền sân, vết bánh xe cũ hiện lên như một dấu chân.
"Được rồi." Cô nói.
---
Đêm thứ năm, nó tới.
Nhã Linh đặt điện thoại dưới gối, để chế độ rung, và cái camera có chức năng báo động chuyển động. Hai giờ mười, điện thoại rung.
Cô mở mắt, và cô nằm im.
Trong điện thoại, cái cổng mở ra.
Một người đàn ông đi vào trước, đội mũ lưỡi trai, cầm đèn pin đội đầu. Người thứ hai đi sau, gầy hơn, mặc áo thun, và trên tay cầm một cuộn dây.
Họ không đi thẳng tới đống gỗ. Họ đứng ở giữa sân, và người đội mũ nhìn quanh, rồi chỉ tay.
Rồi họ tới đống gỗ, lật bạt, và bắt đầu nhấc.
Nhã Linh ngồi dậy, và cô làm một việc mà cô đã tập trong đầu năm đêm: cô bật camera, vào phần ghi, và cô không ra ngoài.
Cô không ra vì một lý do rất đơn giản: hai người đàn ông, ban đêm, trong sân nhà, và cô là một mình. Bằng chứng đáng giá hơn can đảm.
Cô ngồi trên giường, nhìn màn hình, và cô đếm.
Ba tấm. Bốn tấm. Năm tấm.
Năm tấm, không phải ba.
Người đội mũ nhấc tấm thứ năm, và khiêng ra cổng. Ánh đèn pin quét qua mặt người gầy, và trong một giây, mặt đó hiện rõ: trẻ, chừng hai mươi, và có một vết sẹo ngang lông mày phải.
Rồi họ ra, và cổng đóng lại, và sân trống.
Nhã Linh ngồi im thêm mười phút.
Rồi cô đứng dậy, và cô đi xuống, và cô mở cổng nhìn ra đường.
Xe đã đi. Trên nền đất, vết bánh mới chồng lên vết cũ.
Cô quay vào, và cô ngồi xuống bàn, và cô mở điện thoại, và cô tua lại đoạn ghi.
Mười một phút.
Cô xem ba lần.
Lần thứ nhất, cô xem mặt.
Lần thứ hai, cô xem tay — người gầy cầm cuộn dây, và cái cách họ buộc dây: hai vòng, rồi một nút thắt kiểu thợ.
Lần thứ ba, cô xem cái xe.
Xe tải nhỏ, thùng có bạt. Biển số dính bùn, chỉ đọc được hai số cuối. Nhưng ở cửa xe, có một vệt sơn xanh, và ở góc thùng sau, một vết móp lớn.
Cô chụp màn hình ba tấm. Rồi cô lấy thẻ nhớ ra, cắm vào máy tính, và cô copy đoạn ghi vào hai chỗ: một cái USB, và một cái thư mục trên điện thoại.
Sáng, cô đưa USB cho Cò.
"Đem qua tiệm chị Linh Chi. Đưa tận tay. Nói: cất đi, đừng mở, đừng nói với ai."
Cò cầm USB, và cô bé không hỏi gì. Cô bé chỉ nói:
"Chị có sao không?"
"Không sao."
Cò nhìn chị một lúc, rồi đi.
---
Tối, Nhã Linh mở điện thoại cho Gia Luân xem.
Ông ta ngồi xuống bàn, và cô để điện thoại trước mặt ông ta.
Đoạn ghi chạy. Ông ta xem hết, không nói. Rồi ông ta cầm điện thoại, tua lại, và xem lần thứ hai. Rồi lần thứ ba.
Lần thứ ba, ông ta dừng ở giây thứ bốn mươi, chỗ mặt người gầy hiện lên.
"Thằng này." Ông ta nói.
"Anh biết nó?"
"Biết." Ông ta đặt điện thoại xuống. "Nó tên Sơn. Năm ngoái nó làm cho đội của Hải Đăng. Làm được bốn tháng rồi nghỉ."
"Hải Đăng."
"Ừ."
Nhã Linh ngồi xuống đối diện.
"Vậy là chú Cường đo sân, rồi ba hôm sau có người tới lấy gỗ, và người lấy là thợ cũ của Hải Đăng, mà Hải Đăng thì đi với chú Cường."
Gia Luân gật.
"Anh định làm gì?"
Ông ta im rất lâu.
"Tôi không biết." Ông ta nói, và giọng ông ta nghe như của một người khác. "Mười hai năm tôi làm cái xưởng này. Tôi biết cách đóng cái tủ, cách chọn gỗ, cách đọc bản vẽ. Tôi không biết cách đối phó với người trong nhà."
Nhã Linh nhìn ông ta.
Cô nghĩ tới câu bà Sáu nói: "Khi nào mày có cách đòi mà không phải đánh nhau."
Cô chưa có cách.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, cô có bằng chứng.
"Đưa em." Cô nói.
"Đưa gì?"
"Cái USB. Em giữ một, anh giữ một, chị Linh Chi giữ một." Cô nói. "Ba chỗ. Một chỗ mất thì còn hai."
Gia Luân nhìn cô.
"Em tính trước rồi."
"Em tính từ đêm đầu tiên." Nhã Linh nói. "Ở cái nhà này, ai cũng phải có một bản."
Ông ta gật, chậm.
Rồi ông ta nói một câu, và câu đó làm cô ngồi im:
"Ngày trước tôi nghĩ: mua một người về là mua một người không đi. Bây giờ tôi nghĩ khác."
"Anh nghĩ gì?"
"Tôi nghĩ: mua một người về, mà người đó biết đếm, thì cái nhà này có thêm một con mắt."
Ông ta đứng dậy, và đi ra phòng khách.
Nhã Linh ngồi lại ở bàn, và cô mở sổ, và cô viết:
"Ngày 21. Mất 5 tấm gỗ sến (không phải 3). Camera ghi được: 2 người, 1 tên Sơn (thợ cũ Hải Đăng), xe 1 tấn rưỡi, BS che bùn.
3 bản: USB (Linh Chi), điện thoại, USB (Gia Luân).
Chưa báo. Chưa đối chất.
Bà Sáu nói: đòi mà không đánh."
Cô gấp sổ lại.
Rồi cô ngồi trong bóng tối, và cô nghe tiếng bà Sáu ho trong buồng, hai tiếng, rồi im.
Cô nghĩ: cái nhà này có bốn người, và ba người đang giữ ba mảnh bằng chứng, và một người đang ngủ trên cái chõng ngoài hiên mà không biết mình vừa trở thành người giữ một cái USB.
Ngày mai, cô sẽ phải nói cho Cò biết vì sao.
Sáng thứ bảy, Nhã Linh ra sân đếm hàng như mọi sáng.
Cái sân sau xưởng lát xi măng, có mái tôn che nửa. Gỗ xếp thành ba đống: đống ván ép, đống gỗ thông, và đống gỗ sến — đống nhỏ nhất, chỉ mười hai tấm, xếp sát vách, phủ bạt.
Gỗ sến quý. Một tấm dài hai mét, dày bốn phân, giá một tấm gần năm triệu. Mua về từ đợt trước Tết, để dành cho đơn hàng tủ.
Sáng đó, Nhã Linh kéo bạt lên, và cô đứng im.
Ba tấm đầu tiên không còn.
Không phải mất cả đống. Chỉ ba tấm trên cùng, đúng ba tấm đẹp nhất, tấm có vân xoáy, để làm mặt tủ.
Và cái cách chúng mất mới là chỗ làm cô lạnh: ba tấm dưới vẫn thẳng hàng, không xô, không trượt. Ai lấy cũng biết phải nhấc từ trên xuống, từng tấm một, rồi đặt lại bạt cho phẳng.
Cô gọi.
"Anh Luân."
Ông ta đang ở trong xưởng, đang bào. Tiếng bào dừng.
Ra, ông ta nhìn đống gỗ. Rồi ông ta quỳ xuống, nhìn ba tấm dưới, và ông ta không nói gì rất lâu.
"Mất ba tấm." Nhã Linh nói. "Mười bốn triệu."
"Ừ."
"Anh có gọi công an không?"
Gia Luân đứng dậy, phủi tay.
"Không."
"Sao?"
"Vì công an xã này ăn cơm với chú tôi." Ông ta nói, giọng bình thường. "Mình báo, họ tới, họ ghi, họ về. Rồi ba ngày sau chú tôi biết mình đã báo."
Ông ta đi ra cổng, và ông ta cúi xuống nhìn nền đất chỗ cửa sau.
Nhã Linh theo.
Ở đó có vết bánh xe. Không rõ, vì đêm qua có mưa nhỏ, nhưng còn: hai vệt, cách nhau chừng một mét sáu, và một vết lún sâu ở chỗ đất mềm.
"Xe tải nhỏ." Gia Luân nói. "Loại một tấn rưỡi. Bánh sau kép."
"Sao anh biết?"
"Vì vết lún dài." Ông ta chỉ. "Bánh đơn thì lún một cục. Bánh kép thì lún thành vệt, vì sức nặng dàn ra."
Ông ta đứng dậy.
"Nó vào lúc nào?"
"Tôi ngủ say." Nhã Linh nói. "Nhưng bà Sáu nói đêm qua bà nghe tiếng bíp bíp."
"Bíp lùi xe."
"Ừ. Khoảng hai giờ."
Gia Luân gật.
Rồi ông ta nói một câu mà Nhã Linh không ngờ:
"Ba tấm đó là ba tấm đẹp nhất."
"Ừ."
"Ai lấy cũng phải biết đống này xếp thế nào." Ông ta nhìn cô. "Người lạ không biết. Người lạ vào ban đêm, thấy đống gỗ phủ bạt, họ sẽ lật bạt, và họ sẽ lấy tấm nào dễ lấy. Tấm trên cùng, bất kỳ tấm nào. Họ không biết tấm nào đẹp."
"Nghĩa là người lấy đã từng vào sân này."
"Ừ."
Nhã Linh im.
Rồi cô nói, rất khẽ:
"Chú Cường tới đây ba hôm trước. Chú đi một vòng quanh sân. Chú đứng ở góc nhìn lên mái. Chú nhìn xuống nền."
Gia Luân không trả lời.
"Chú còn đo cái sân."
"Tôi biết."
"Vậy mà anh không nói gì."
"Tôi nói thì được gì?" Ông ta quay lại, và lần này giọng ông ta to hơn, và cái to đó không phải giận cô. "Tôi nói với chú: chú ơi, chú lấy gỗ của con à? Chú nói: mày có bằng chứng không? Tôi nói không. Chú cười. Rồi cả cái họ này nói tôi hỗn."
Ông ta đi vào xưởng.
Nhã Linh đứng ở sân, và cô nghe tiếng bào chạy lại, đều, mạnh hơn lúc trước.
---
Trưa, bà Sáu về.
Bà đi chậm, một tay chống gậy, một tay Cò dắt. Bà vào nhà, ngồi xuống cái bàn, và bà nhìn quanh một vòng như người ta kiểm tra nhà sau một trận bão.
"Gỗ đâu?"
Nhã Linh kể.
Bà Sáu nghe hết, không ngắt lời. Rồi bà nói:
"Không báo công an."
"Dạ. Anh Luân cũng nói vậy."
"Ừ." Bà uống nước. "Báo cũng không được gì. Nhưng mà..."
Bà đặt cốc xuống.
"Mày tính sao?"
Nhã Linh ngồi xuống đối diện.
"Con tính mua cái camera."
Bà Sáu nhìn cô.
"Camera bao nhiêu?"
"Bốn trăm năm chục. Thêm cái thẻ nhớ một trăm năm chục. Sáu trăm."
"Sáu trăm để coi cái sân?"
"Sáu trăm để lần sau có bằng chứng." Nhã Linh nói. "Bà nói: không có bằng chứng thì không nói được. Vậy con đi mua bằng chứng."
Bà Sáu im một lúc. Rồi bà mở ngăn kéo, lấy cái hộp thiếc, đếm sáu trăm nghìn, đặt lên bàn.
"Ghi sổ."
"Con ghi."
"Và ghi vào cột nào?"
Nhã Linh nhìn bà.
"Cột chi." Cô nói.
"Sai." Bà Sáu đẩy tiền sang. "Cột đầu tư. Cái camera này không phải tiền tiêu. Nó là tiền mua một con mắt. Con mắt thì dùng được nhiều lần."
Bà đứng dậy, đi vào buồng, và trước khi đóng cửa bà nói thêm:
"Mà mày mua loại có ghi ban đêm. Loại thường ban đêm nó chỉ thấy bóng đen."
---
Chợ điện tử ở đường Nguyễn Kim, tầng hai, nóng, ồn.
Nhã Linh đi ba sạp. Sạp thứ nhất chào một triệu hai, cô hỏi có ghi đêm không, người bán nói "có, có, ghi đêm tốt", cô bảo mở lên coi, hắn mở, hình đen thui.
Sạp thứ hai chào bảy trăm, nhưng không có tiếng, và cái đế xoay bằng nhựa, vặn một cái là rụng.
Sạp thứ ba, người bán là một thanh niên đeo kính, đang hàn cái đầu nối. Cô nói:
"Tôi cần cái camera ghi được ban đêm, nhìn rõ mặt người ở khoảng mười lăm mét, và chịu được mưa."
"Mười lăm mét thì hơi xa." Anh ta nói. "Bốn trăm tám, loại này, hồng ngoại hai mươi mét, nhưng ban đêm mặt người hơi mờ. Muốn rõ thì sáu trăm."
"Tôi có sáu trăm."
"Vậy lấy cái này." Anh ta lấy hộp. "Nhưng mà chị gắn ở đâu?"
"Sân nhà."
"Có điện không?"
"Có, nhưng ổ cắm ở trong nhà."
"Vậy chị cần thêm dây." Anh ta nói. "Dây mười mét, ba chục. Với cái này, chị gắn cao tầm ba mét, chĩa xuống, đừng chĩa ngang. Chĩa ngang là dính đèn đường, hình nó cháy."
Nhã Linh mua. Sáu trăm ba.
Về nhà, cô tự gắn.
Cò giữ thang. Nhã Linh leo lên, luồn dây theo ống máng, đóng đinh kẹp, và giấu cái camera trong một ống tre cắt dọc, buộc vào cột hiên.
Từ dưới sân nhìn lên, chỉ thấy ống tre.
"Chị hay ghê." Cò nói.
"Tao học ở tiệm nail." Nhã Linh nói. "Ở đó có bốn cái camera, mà bà chủ gắn sai chỗ, nên khách lấy đồ hoài. Tao coi bà ấy gắn ba lần, tao biết chỗ nào sai."
Cô xuống thang, vào nhà, mở điện thoại, xem thử.
Hình từ trên cao, chĩa xuống: cái cổng, cái sân, và đống gỗ ở góc phải.
Cô chỉnh lại một chút. Rồi cô thử tắt đèn.
Màn hình chuyển sang đen trắng. Cái cổng hiện lên, và cái đống gỗ hiện lên, và trên nền sân, vết bánh xe cũ hiện lên như một dấu chân.
"Được rồi." Cô nói.
---
Đêm thứ năm, nó tới.
Nhã Linh đặt điện thoại dưới gối, để chế độ rung, và cái camera có chức năng báo động chuyển động. Hai giờ mười, điện thoại rung.
Cô mở mắt, và cô nằm im.
Trong điện thoại, cái cổng mở ra.
Một người đàn ông đi vào trước, đội mũ lưỡi trai, cầm đèn pin đội đầu. Người thứ hai đi sau, gầy hơn, mặc áo thun, và trên tay cầm một cuộn dây.
Họ không đi thẳng tới đống gỗ. Họ đứng ở giữa sân, và người đội mũ nhìn quanh, rồi chỉ tay.
Rồi họ tới đống gỗ, lật bạt, và bắt đầu nhấc.
Nhã Linh ngồi dậy, và cô làm một việc mà cô đã tập trong đầu năm đêm: cô bật camera, vào phần ghi, và cô không ra ngoài.
Cô không ra vì một lý do rất đơn giản: hai người đàn ông, ban đêm, trong sân nhà, và cô là một mình. Bằng chứng đáng giá hơn can đảm.
Cô ngồi trên giường, nhìn màn hình, và cô đếm.
Ba tấm. Bốn tấm. Năm tấm.
Năm tấm, không phải ba.
Người đội mũ nhấc tấm thứ năm, và khiêng ra cổng. Ánh đèn pin quét qua mặt người gầy, và trong một giây, mặt đó hiện rõ: trẻ, chừng hai mươi, và có một vết sẹo ngang lông mày phải.
Rồi họ ra, và cổng đóng lại, và sân trống.
Nhã Linh ngồi im thêm mười phút.
Rồi cô đứng dậy, và cô đi xuống, và cô mở cổng nhìn ra đường.
Xe đã đi. Trên nền đất, vết bánh mới chồng lên vết cũ.
Cô quay vào, và cô ngồi xuống bàn, và cô mở điện thoại, và cô tua lại đoạn ghi.
Mười một phút.
Cô xem ba lần.
Lần thứ nhất, cô xem mặt.
Lần thứ hai, cô xem tay — người gầy cầm cuộn dây, và cái cách họ buộc dây: hai vòng, rồi một nút thắt kiểu thợ.
Lần thứ ba, cô xem cái xe.
Xe tải nhỏ, thùng có bạt. Biển số dính bùn, chỉ đọc được hai số cuối. Nhưng ở cửa xe, có một vệt sơn xanh, và ở góc thùng sau, một vết móp lớn.
Cô chụp màn hình ba tấm. Rồi cô lấy thẻ nhớ ra, cắm vào máy tính, và cô copy đoạn ghi vào hai chỗ: một cái USB, và một cái thư mục trên điện thoại.
Sáng, cô đưa USB cho Cò.
"Đem qua tiệm chị Linh Chi. Đưa tận tay. Nói: cất đi, đừng mở, đừng nói với ai."
Cò cầm USB, và cô bé không hỏi gì. Cô bé chỉ nói:
"Chị có sao không?"
"Không sao."
Cò nhìn chị một lúc, rồi đi.
---
Tối, Nhã Linh mở điện thoại cho Gia Luân xem.
Ông ta ngồi xuống bàn, và cô để điện thoại trước mặt ông ta.
Đoạn ghi chạy. Ông ta xem hết, không nói. Rồi ông ta cầm điện thoại, tua lại, và xem lần thứ hai. Rồi lần thứ ba.
Lần thứ ba, ông ta dừng ở giây thứ bốn mươi, chỗ mặt người gầy hiện lên.
"Thằng này." Ông ta nói.
"Anh biết nó?"
"Biết." Ông ta đặt điện thoại xuống. "Nó tên Sơn. Năm ngoái nó làm cho đội của Hải Đăng. Làm được bốn tháng rồi nghỉ."
"Hải Đăng."
"Ừ."
Nhã Linh ngồi xuống đối diện.
"Vậy là chú Cường đo sân, rồi ba hôm sau có người tới lấy gỗ, và người lấy là thợ cũ của Hải Đăng, mà Hải Đăng thì đi với chú Cường."
Gia Luân gật.
"Anh định làm gì?"
Ông ta im rất lâu.
"Tôi không biết." Ông ta nói, và giọng ông ta nghe như của một người khác. "Mười hai năm tôi làm cái xưởng này. Tôi biết cách đóng cái tủ, cách chọn gỗ, cách đọc bản vẽ. Tôi không biết cách đối phó với người trong nhà."
Nhã Linh nhìn ông ta.
Cô nghĩ tới câu bà Sáu nói: "Khi nào mày có cách đòi mà không phải đánh nhau."
Cô chưa có cách.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, cô có bằng chứng.
"Đưa em." Cô nói.
"Đưa gì?"
"Cái USB. Em giữ một, anh giữ một, chị Linh Chi giữ một." Cô nói. "Ba chỗ. Một chỗ mất thì còn hai."
Gia Luân nhìn cô.
"Em tính trước rồi."
"Em tính từ đêm đầu tiên." Nhã Linh nói. "Ở cái nhà này, ai cũng phải có một bản."
Ông ta gật, chậm.
Rồi ông ta nói một câu, và câu đó làm cô ngồi im:
"Ngày trước tôi nghĩ: mua một người về là mua một người không đi. Bây giờ tôi nghĩ khác."
"Anh nghĩ gì?"
"Tôi nghĩ: mua một người về, mà người đó biết đếm, thì cái nhà này có thêm một con mắt."
Ông ta đứng dậy, và đi ra phòng khách.
Nhã Linh ngồi lại ở bàn, và cô mở sổ, và cô viết:
"Ngày 21. Mất 5 tấm gỗ sến (không phải 3). Camera ghi được: 2 người, 1 tên Sơn (thợ cũ Hải Đăng), xe 1 tấn rưỡi, BS che bùn.
3 bản: USB (Linh Chi), điện thoại, USB (Gia Luân).
Chưa báo. Chưa đối chất.
Bà Sáu nói: đòi mà không đánh."
Cô gấp sổ lại.
Rồi cô ngồi trong bóng tối, và cô nghe tiếng bà Sáu ho trong buồng, hai tiếng, rồi im.
Cô nghĩ: cái nhà này có bốn người, và ba người đang giữ ba mảnh bằng chứng, và một người đang ngủ trên cái chõng ngoài hiên mà không biết mình vừa trở thành người giữ một cái USB.
Ngày mai, cô sẽ phải nói cho Cò biết vì sao.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái tên
Chương 79: Phòng xử án số hai
Chương 78: Mười chín ngày
Chương 77: Cái tường
Chương 76: Bảy cái tên
Chương 75: Quyết định khởi tố
Chương 74: Người mua không biết người bán
Chương 73: Ba ngày
Chương 72: Cái hẻm chín mươi sáu
Chương 71: Đơn tố giác
Chương 70: Buổi hòa giải
Chương 69: Cái giường số bảy
Chương 68: Phụ lục số hai
Chương 67: Tờ giấy dán ở cửa
Chương 66: Ba mươi ba triệu chín
Chương 65: Tờ giấy của anh ta
Chương 64: Anh chỉ biết ký
Chương 63: Trong hồ sơ
Chương 62: Cái thư của quận
Chương 61: Ba mươi ngày
Chương 60: Bà Sáu nói một câu
Chương 59: Kết luận giám định
Chương 58: Ba ngày
Chương 57: Cái đơn của ông Lâm
Chương 56: Người ký thay
Chương 55: Lấy mẫu
Chương 54: Cái sổ an toàn
Chương 53: Quan hệ lao động thực tế
Chương 52: Chín cái dấu tay
Chương 51: Vòng hoa của công ty
Chương 50: Ba mươi triệu
Chương 49: Một giờ bốn mươi
Chương 48: Mười tấn cát
Chương 47: Cái bảng hiệu công trình
Chương 46: Sáu cái ghế
Chương 45: Bữa cơm có thêm một cái ghế
Chương 44: Cái cửa sổ thông gió
Chương 43: Cái khóa mới
Chương 42: Người đàn ông ở đội 3
Chương 41: Một phần bảy
Chương 40: Hành lang tầng ba
Chương 39: Tờ giấy trong ruột gối
Chương 38: Năm mươi triệu
Chương 37: Người không biết chữ
Chương 36: Bộ phận một cửa
Chương 35: Người giữ sổ
Chương 34: Ba trăm triệu
Chương 33: Hai mét đất của bà Chín
Chương 32: Ba chữ "vô hiệu"
Chương 31: Trang thứ ba
Chương 30: Ba cái khóa
Chương 29: Người thợ khóa
Chương 28: Tờ niêm yết
Chương 27: Giấy mời
Chương 26: Tờ di chúc
Chương 25: Mười một giờ rưỡi
Chương 24: Hai mét
Chương 23: Tổng đài 1800
Chương 22: Bàn tay phải
Chương 21: Ngày thứ ba
Chương 20: Cái phiếu giải ngân
Chương 19: Lá thư của công ty tài chính
Chương 18: Cái điện thoại nứt màn hình
Chương 17: Thư bảo đảm
Chương 16: Cái hộp bánh quy
Chương 15: Tờ phụ lục
Chương 14: Tờ giấy một trang
Chương 13: Mái tôn lúc một giờ sáng
Chương 12: Mâm giỗ
Chương 11: Phòng tầng ba
Chương 10: Phòng chờ có cái quạt trần
Chương 9: Tám người đứng ở sân
Chương 8: Năm tấm gỗ sến
Chương 7: Thước dây để quên
Chương 6: Một giờ bốn mươi phút sáng
Chương 5: Học phí ba triệu hai
Chương 4: Chợ vật liệu lúc năm giờ sáng
Chương 3: Quyển sổ bìa vải
Chương 2: Cái luật của cái nhà
Chương 1: Đêm tân hôn chồng chưa về