Chương 12: Mâm giỗ
Chương 12: Mâm giỗ
Ngày giỗ ông nội, mười tám tháng Mười âm lịch.
Bà Sáu dậy từ bốn giờ. Nhã Linh dậy lúc bốn giờ mười, vì nghe tiếng chân bà đi qua đi lại ngoài bếp.
Trong bếp đã có: một con gà luộc để nguyên, một đĩa xôi, một nồi thịt kho, một bát canh măng, một đĩa rau sống, và một cái mâm gỗ sáu chỗ.
"Bà để con làm."
"Không." Bà Sáu nói, tay vẫn xếp đĩa. "Mày đứng đó coi. Năm sau mày làm."
Cô đứng coi.
Bà Sáu xếp mâm theo thứ tự: gà ở giữa, đầu gà quay về phía cửa. Xôi bên trái. Thịt kho bên phải. Canh sau. Rau trước. Chén rượu đặt thành hàng, ba cái, và một cái chén nhỏ để không.
"Chén này của ai?"
"Của ông." Bà nói. "Ông không uống rượu. Ông uống trà."
Bà rót trà vào chén nhỏ, và cái động tác đó làm rất chậm, rất cẩn thận, như người ta rót cho một người đang ngồi đó.
Rồi bà thắp hương, và bà đứng trước bàn thờ, và bà nói, giọng nhỏ, không phải nói với cô:
"Ông ơi. Năm nay có thêm một đứa. Nó tên Nhã Linh. Nó là dâu."
Nhã Linh đứng ở cửa bếp, và cô không dám động.
---
Bảy giờ, họ hàng tới.
Cô Út ở ngoài Bình Dương, đi xe đò, mang theo một cái giỏ xách nặng. Anh Hải con cô Út, hai mươi lăm, làm điện lạnh, tóc nhuộm vàng. Dì Bảy. Anh Tùng vợ anh Tùng. Hai đứa nhỏ. Rồi thêm mấy người nữa mà Nhã Linh không nhớ hết tên.
Mười lăm người, cái sân chật.
Và trong mười lăm người đó, có Gia Cường.
Ông ta tới lúc bảy giờ rưỡi, mặc sơ mi trắng, tay xách một chai rượu ngoại. Ông ta vào, chào từng người, và cái cách ông ta chào làm Nhã Linh để ý: ông ta không chào ai trước. Ông ta đứng giữa sân, và để người ta tới chào mình.
Cô Út thấy ông ta thì cười, và cái cười đó gượng.
"Anh Cường. Năm nay anh về sớm."
"Năm nay chị dâu bệnh." Ông ta nói, giọng buồn. "Tôi phải về lo."
---
Cả buổi sáng, Nhã Linh ở trong bếp.
Cô rửa rau, cô chặt gà, cô bưng mâm. Cô không ngồi. Trong cái nhà này, dâu mới không ngồi. Dâu mới đứng, và dâu mới nghe.
Và cô nghe được nhiều.
Ở cái bàn ngoài sân, mấy người đàn bà ngồi bóc củ kiệu, và câu chuyện chạy qua chạy lại, và cô nghe:
"Con này ba trăm triệu hả?"
"Nghe nói vậy."
"Ba trăm mà được cái nhà đó thì rẻ."
"Nhà đó bốn tỉ chứ rẻ gì. Mà đất đứng tên chỉ Sáu."
"Ừ, chỉ Sáu. Mà chỉ Sáu bệnh rồi..."
Rồi giọng hạ xuống, và Nhã Linh không nghe nữa, và cô biết cái gì đang được nói trong cái hạ giọng đó.
Cô đứng dậy, bưng mâm ra, và cô cười với mấy người đàn bà, và cô nói:
"Mâm này để đâu ạ?"
Cả bốn người cùng chỉ một chỗ, và cùng im.
---
Mười giờ, cúng.
Mười lăm người đứng trước bàn thờ, và bà Sáu thắp hương, và bà nói:
"Ông ơi, hôm nay giỗ ông. Con cháu đủ mặt. Con xin ông phù hộ cho cái nhà này."
Rồi bà cắm hương vào bát, và bà đứng nghiêng đi một chút, và Nhã Linh đỡ tay bà.
Bà không nói cảm ơn. Bà chỉ để tay mình trong tay cô thêm ba giây.
---
Mười một giờ, ăn.
Ba mâm: một mâm đàn ông ở giữa sân, một mâm đàn bà ở hiên, một mâm trẻ con ở góc.
Nhã Linh ngồi mâm đàn bà, ở cái chỗ sát mép, chỗ người ta để cho người mới.
Cô Út ngồi cạnh, và cô Út nói nhỏ:
"Con đừng để ý mấy cái miệng đó."
"Dạ."
"Cái nhà này ba đời rồi. Ai vô cũng bị nói. Chị Sáu hồi xưa cũng bị nói. Chị ấy cũng là dâu mua."
Nhã Linh ngẩng lên.
"Dâu mua?"
"Cái đó con không biết à?" Cô Út gắp miếng thịt, giọng bình thường. "Chị Sáu hồi đó nghèo. Ông nội con... thôi, chuyện cũ."
Cô Út không nói tiếp, và Nhã Linh không hỏi.
Nhưng cô ghi lại, và cô nhớ tới câu bà Sáu nói trong bếp hôm đầu: "Tao mua mày về vì..."
Bà nói "tao mua", không phải "nhà tao mua". Bây giờ cô hiểu vì sao bà nói vậy.
---
Một giờ chiều, Cò lấy đàn ra.
Không ai bảo. Cò chỉ ngồi ở bậc thềm, và gảy thử một câu.
Cái tiếng đàn trong cái sân đang ồn ào thì nó nhỏ. Nhưng nó là một cái tiếng khác, và người ta nghe cái tiếng khác.
Anh Hải quay lại.
"Ủa, đàn hả? Đàn bài gì đi em."
Cò nhìn chị.
Nhã Linh gật.
Cò lên dây, chỉnh một chút, rồi bắt đầu.
Bài đó Nhã Linh đã nghe Cò gảy mấy đêm rồi. Nhưng lần này khác. Lần này Cò không gảy cho mình nghe. Cò gảy cho một cái sân có mười lăm người.
Bài "Ru con" của miền Nam, chậm, và cái điệu nó buồn mà không bi quan, kiểu người ta ru con trong một cái nhà nghèo và vẫn tin ngày mai.
Cái sân im.
Đứa nhỏ đang chạy cũng dừng. Anh Hải đặt ly xuống. Mấy người đàn bà ở hiên quay ra.
Và bà Sáu, ngồi ở cái ghế đầu mâm, bà ngồi thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, và bà nhìn cái cây đàn, và mắt bà đỏ.
Nhã Linh thấy.
Bà không khóc. Bà chỉ để mắt đỏ, và bà không lau, và bà ngồi im tới hết bài.
Cò gảy nốt cuối, và cái nốt đó ngân, và rồi tắt.
Cái sân im thêm ba giây.
Rồi cô Út vỗ tay, và mười lăm người vỗ theo, và anh Hải nói "cho thêm bài nữa đi em", và cái không khí trong sân đổi hẳn.
Nhã Linh ngồi ở mép mâm, và cô nhìn em mình, và cô nghĩ: đây là lần đầu tiên trong đời, em tao làm cho một cái phòng im.
---
Hai giờ, Gia Cường đứng dậy.
Ông ta cầm ly, và ông ta đi ra giữa sân, và ông ta nói, giọng vừa đủ to:
"Thưa bà con. Hôm nay giỗ ông, tôi xin nói một chuyện. Không phải chuyện vui, nhưng là chuyện phải nói."
Cái sân im.
"Chị dâu tôi vừa đặt stent. Bốn mươi triệu. Tiền đó là tiền của ai, tôi không biết. Nhưng tôi biết một điều: cái nhà này không có tiền. Cái xưởng thì làm ăn èo uột, công nợ thì bị người ta giữ."
Ông ta nhìn quanh.
"Trong khi đó, có một công ty tên Hòa Thịnh, họ trả bốn tỉ cho cái nhà này. Bốn tỉ. Chia ra thì chị dâu tôi được hơn một tỉ, đủ sống, đủ thuốc, đủ trả bác sĩ. Thằng Luân được một tỉ, nó mở xưởng mới. Còn tôi..."
Ông ta ngừng, và ông ta cười.
"Còn tôi thì tôi nói cái này không phải vì tôi. Tôi có nhà tôi. Tôi nói vì chị dâu tôi."
Cô Út nói, giọng nhỏ:
"Anh Cường. Hôm nay giỗ ông."
"Ừ, giỗ ông." Ông ta gật. "Cho nên tôi mới nói hôm nay. Ông mà còn sống, ông cũng nói vậy. Ông thương chị dâu tôi nhất."
Nhã Linh đặt đũa xuống.
Cô đứng dậy.
Cô đi vào nhà, và cô lấy trong cặp ra tờ giấy can cũ, và cô mang ra sân.
Cô không nói to. Cô đứng cạnh cái bàn, và cô mở tờ giấy ra.
"Bác Cường."
Ông ta quay lại, và nụ cười vẫn còn.
"Dạ."
"Bác nói ông nội mà còn sống thì ông cũng nói vậy." Cô giơ tờ giấy. "Đây là cái ông nội viết năm 1994. Bác có một bản. Bác nói bản của bác bị mất năm 2003."
Cái sân im hoàn toàn.
"Trong này có một dòng." Cô đọc. "Đất này của bà nội để lại cho con trai trưởng. Không bán. Ký: Gia Bảo."
Cô đặt tờ giấy lên bàn.
"Ông nội nói không bán. Bác nói ông mà còn sống, ông sẽ nói bán. Vậy trong hai câu đó, câu nào là của ông?"
Gia Cường không đổi mặt.
"Cháu ơi." Ông ta nói, giọng vẫn nhẹ. "Cái giấy đó không có công chứng. Nó là giấy tay. Về pháp lý..."
"Con không nói pháp lý." Nhã Linh nói. "Con nói chuyện nhà. Hôm nay là giỗ ông. Con đứng ở cái sân này, con nghe bác nói bán cái nhà mà ông nội nói không bán. Con chỉ hỏi bác một câu: bác có dám nói câu đó trước bàn thờ không?"
Cái sân im tới mức nghe được tiếng quạt nước nhà bên.
Gia Cường nhìn cô, và lần này ông ta nhìn rất lâu, và trong cái nhìn đó không có cười.
Rồi ông ta đặt ly xuống bàn.
"Được." Ông ta nói. "Hôm nay giỗ ông. Tôi không nói nữa."
Ông ta cầm chai rượu, và ông ta đi ra cổng.
Ở cổng, ông ta quay lại, và ông ta nói, giọng vừa đủ cho mấy người gần nghe:
"Cháu dâu mới về mà ghê thật. Mới về có một tháng mà đã đứng nói chuyện với người trong họ."
Rồi ông ta đi.
---
Ba giờ, khách về.
Cô Út là người cuối. Cô đứng ở cổng, cầm tay Nhã Linh, và cô nói:
"Con à."
"Dạ."
"Cái câu con nói hồi nãy. Câu 'bác có dám nói trước bàn thờ không'."
"Dạ."
"Con nói đúng." Cô Út siết tay cô. "Nhưng con biết con vừa làm gì không?"
"Con biết."
"Con vừa làm cho cả cái họ này phải chọn." Cô Út nói. "Mà người ta ghét người bắt mình chọn. Cho nên từ hôm nay, con coi chừng."
"Dạ."
Cô Út lên xe. Xe chạy, và cái sân còn lại mười tám cái chén, ba cái mâm, và một đống rác.
---
Tối, dọn xong, Nhã Linh ngồi xuống bàn, mệt tới mức không muốn nói.
Bà Sáu đi ra, và bà ngồi xuống đối diện.
Bà đặt trước mặt cô một cái chén trà.
"Uống."
Cô uống.
"Con bé đàn hay." Bà nói.
"Dạ."
"Tao không biết nó đàn hay." Bà nói. "Tao biết là tao nghe cái bài đó hồi tao còn nhỏ. Mẹ tao ru tao bằng bài đó. Bốn mươi năm rồi tao không nghe lại."
Bà nhìn cái bàn.
"Mày nói câu đó với thằng Cường. Câu về bàn thờ."
"Dạ."
"Tao không dám nói." Bà Sáu nói, và giọng bà rất bình thường, và vì bình thường nên nó nặng. "Bốn mươi năm tao không dám nói câu đó."
Bà đứng dậy.
"Mày dọn mâm đi. Xong vô đây, tao nói chuyện."
---
Mười giờ, cô vào.
Bà Sáu ngồi trên giường, và bên cạnh bà là cái túi vải đen.
"Ngồi."
Cô ngồi.
Bà mở túi, và bà lấy ra ba thứ: một tờ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, một tờ giấy khác đã ố vàng, và một cuốn sổ nhỏ.
"Cái sổ đỏ." Bà đặt xuống. "Tên tao."
"Tờ này là gì?"
"Giấy bán đất năm 1998." Bà nói. "Bán một phần. Hai mét bề ngang ở phía đông, cho cái nhà bên cạnh."
Nhã Linh cầm lên.
"Bà bán?"
"Tao bán." Bà nói. "Năm đó thằng Luân mười tám, nó bị tai nạn ở công trường, nằm viện ba tháng. Tao bán hai mét đất để trả viện phí."
Cô nhìn tờ giấy, và cô thấy con số: hai mươi triệu.
Hai mét đất, hai mươi triệu, năm 1998, cho một cái chân bị gãy.
"Vậy là cái sân bây giờ..."
"Là mười hai mét." Bà nói. "Không phải mười bốn."
Nhã Linh ngồi im.
"Trong sổ đỏ ghi mười bốn." Bà nói. "Vì tao chưa sang tên. Bên mua họ cũng không đòi. Họ ở đó tới giờ, họ xây cái nhà, họ không nói gì."
"Nghĩa là..."
"Nghĩa là cái sổ nói một chuyện, mà cái sân nói chuyện khác." Bà Sáu nhìn cô. "Và chú Cường biết. Nó đo cái sân là vì nó biết."
Nhã Linh đặt tờ giấy xuống.
Cô hiểu rồi.
"Nếu chú ấy bán cho Hòa Thịnh, và người ta đo lại, thì phát hiện thiếu hai mét. Lúc đó..."
"Lúc đó thì cái nhà này đang bán một miếng đất không có." Bà nói. "Mà người mua thì đã trả tiền. Và người bán thì là tao."
Bà cầm tờ giấy, gấp lại, và bỏ vào túi.
"Nên tao chưa bán." Bà nói. "Bốn mươi năm tao chưa bán, không phải vì tao thương cái nhà. Vì tao không muốn đứng trước phường mà nói tao bán cái không phải của tao."
Bà buộc túi, và bà nhìn cô.
"Bây giờ mày biết rồi. Mày tính sao?"
Nhã Linh nhìn cái túi vải đen, và cô nghĩ tới hai mét đất ở phía đông, chỗ có cái vạch phấn trắng.
"Con tính một chuyện." Cô nói. "Mình phải đi chuộc lại hai mét đó."
Bà Sáu gật.
"Bao nhiêu?"
"Con không biết." Cô nói. "Nhưng con biết nó sẽ không phải hai mươi triệu."
Ngày giỗ ông nội, mười tám tháng Mười âm lịch.
Bà Sáu dậy từ bốn giờ. Nhã Linh dậy lúc bốn giờ mười, vì nghe tiếng chân bà đi qua đi lại ngoài bếp.
Trong bếp đã có: một con gà luộc để nguyên, một đĩa xôi, một nồi thịt kho, một bát canh măng, một đĩa rau sống, và một cái mâm gỗ sáu chỗ.
"Bà để con làm."
"Không." Bà Sáu nói, tay vẫn xếp đĩa. "Mày đứng đó coi. Năm sau mày làm."
Cô đứng coi.
Bà Sáu xếp mâm theo thứ tự: gà ở giữa, đầu gà quay về phía cửa. Xôi bên trái. Thịt kho bên phải. Canh sau. Rau trước. Chén rượu đặt thành hàng, ba cái, và một cái chén nhỏ để không.
"Chén này của ai?"
"Của ông." Bà nói. "Ông không uống rượu. Ông uống trà."
Bà rót trà vào chén nhỏ, và cái động tác đó làm rất chậm, rất cẩn thận, như người ta rót cho một người đang ngồi đó.
Rồi bà thắp hương, và bà đứng trước bàn thờ, và bà nói, giọng nhỏ, không phải nói với cô:
"Ông ơi. Năm nay có thêm một đứa. Nó tên Nhã Linh. Nó là dâu."
Nhã Linh đứng ở cửa bếp, và cô không dám động.
---
Bảy giờ, họ hàng tới.
Cô Út ở ngoài Bình Dương, đi xe đò, mang theo một cái giỏ xách nặng. Anh Hải con cô Út, hai mươi lăm, làm điện lạnh, tóc nhuộm vàng. Dì Bảy. Anh Tùng vợ anh Tùng. Hai đứa nhỏ. Rồi thêm mấy người nữa mà Nhã Linh không nhớ hết tên.
Mười lăm người, cái sân chật.
Và trong mười lăm người đó, có Gia Cường.
Ông ta tới lúc bảy giờ rưỡi, mặc sơ mi trắng, tay xách một chai rượu ngoại. Ông ta vào, chào từng người, và cái cách ông ta chào làm Nhã Linh để ý: ông ta không chào ai trước. Ông ta đứng giữa sân, và để người ta tới chào mình.
Cô Út thấy ông ta thì cười, và cái cười đó gượng.
"Anh Cường. Năm nay anh về sớm."
"Năm nay chị dâu bệnh." Ông ta nói, giọng buồn. "Tôi phải về lo."
---
Cả buổi sáng, Nhã Linh ở trong bếp.
Cô rửa rau, cô chặt gà, cô bưng mâm. Cô không ngồi. Trong cái nhà này, dâu mới không ngồi. Dâu mới đứng, và dâu mới nghe.
Và cô nghe được nhiều.
Ở cái bàn ngoài sân, mấy người đàn bà ngồi bóc củ kiệu, và câu chuyện chạy qua chạy lại, và cô nghe:
"Con này ba trăm triệu hả?"
"Nghe nói vậy."
"Ba trăm mà được cái nhà đó thì rẻ."
"Nhà đó bốn tỉ chứ rẻ gì. Mà đất đứng tên chỉ Sáu."
"Ừ, chỉ Sáu. Mà chỉ Sáu bệnh rồi..."
Rồi giọng hạ xuống, và Nhã Linh không nghe nữa, và cô biết cái gì đang được nói trong cái hạ giọng đó.
Cô đứng dậy, bưng mâm ra, và cô cười với mấy người đàn bà, và cô nói:
"Mâm này để đâu ạ?"
Cả bốn người cùng chỉ một chỗ, và cùng im.
---
Mười giờ, cúng.
Mười lăm người đứng trước bàn thờ, và bà Sáu thắp hương, và bà nói:
"Ông ơi, hôm nay giỗ ông. Con cháu đủ mặt. Con xin ông phù hộ cho cái nhà này."
Rồi bà cắm hương vào bát, và bà đứng nghiêng đi một chút, và Nhã Linh đỡ tay bà.
Bà không nói cảm ơn. Bà chỉ để tay mình trong tay cô thêm ba giây.
---
Mười một giờ, ăn.
Ba mâm: một mâm đàn ông ở giữa sân, một mâm đàn bà ở hiên, một mâm trẻ con ở góc.
Nhã Linh ngồi mâm đàn bà, ở cái chỗ sát mép, chỗ người ta để cho người mới.
Cô Út ngồi cạnh, và cô Út nói nhỏ:
"Con đừng để ý mấy cái miệng đó."
"Dạ."
"Cái nhà này ba đời rồi. Ai vô cũng bị nói. Chị Sáu hồi xưa cũng bị nói. Chị ấy cũng là dâu mua."
Nhã Linh ngẩng lên.
"Dâu mua?"
"Cái đó con không biết à?" Cô Út gắp miếng thịt, giọng bình thường. "Chị Sáu hồi đó nghèo. Ông nội con... thôi, chuyện cũ."
Cô Út không nói tiếp, và Nhã Linh không hỏi.
Nhưng cô ghi lại, và cô nhớ tới câu bà Sáu nói trong bếp hôm đầu: "Tao mua mày về vì..."
Bà nói "tao mua", không phải "nhà tao mua". Bây giờ cô hiểu vì sao bà nói vậy.
---
Một giờ chiều, Cò lấy đàn ra.
Không ai bảo. Cò chỉ ngồi ở bậc thềm, và gảy thử một câu.
Cái tiếng đàn trong cái sân đang ồn ào thì nó nhỏ. Nhưng nó là một cái tiếng khác, và người ta nghe cái tiếng khác.
Anh Hải quay lại.
"Ủa, đàn hả? Đàn bài gì đi em."
Cò nhìn chị.
Nhã Linh gật.
Cò lên dây, chỉnh một chút, rồi bắt đầu.
Bài đó Nhã Linh đã nghe Cò gảy mấy đêm rồi. Nhưng lần này khác. Lần này Cò không gảy cho mình nghe. Cò gảy cho một cái sân có mười lăm người.
Bài "Ru con" của miền Nam, chậm, và cái điệu nó buồn mà không bi quan, kiểu người ta ru con trong một cái nhà nghèo và vẫn tin ngày mai.
Cái sân im.
Đứa nhỏ đang chạy cũng dừng. Anh Hải đặt ly xuống. Mấy người đàn bà ở hiên quay ra.
Và bà Sáu, ngồi ở cái ghế đầu mâm, bà ngồi thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, và bà nhìn cái cây đàn, và mắt bà đỏ.
Nhã Linh thấy.
Bà không khóc. Bà chỉ để mắt đỏ, và bà không lau, và bà ngồi im tới hết bài.
Cò gảy nốt cuối, và cái nốt đó ngân, và rồi tắt.
Cái sân im thêm ba giây.
Rồi cô Út vỗ tay, và mười lăm người vỗ theo, và anh Hải nói "cho thêm bài nữa đi em", và cái không khí trong sân đổi hẳn.
Nhã Linh ngồi ở mép mâm, và cô nhìn em mình, và cô nghĩ: đây là lần đầu tiên trong đời, em tao làm cho một cái phòng im.
---
Hai giờ, Gia Cường đứng dậy.
Ông ta cầm ly, và ông ta đi ra giữa sân, và ông ta nói, giọng vừa đủ to:
"Thưa bà con. Hôm nay giỗ ông, tôi xin nói một chuyện. Không phải chuyện vui, nhưng là chuyện phải nói."
Cái sân im.
"Chị dâu tôi vừa đặt stent. Bốn mươi triệu. Tiền đó là tiền của ai, tôi không biết. Nhưng tôi biết một điều: cái nhà này không có tiền. Cái xưởng thì làm ăn èo uột, công nợ thì bị người ta giữ."
Ông ta nhìn quanh.
"Trong khi đó, có một công ty tên Hòa Thịnh, họ trả bốn tỉ cho cái nhà này. Bốn tỉ. Chia ra thì chị dâu tôi được hơn một tỉ, đủ sống, đủ thuốc, đủ trả bác sĩ. Thằng Luân được một tỉ, nó mở xưởng mới. Còn tôi..."
Ông ta ngừng, và ông ta cười.
"Còn tôi thì tôi nói cái này không phải vì tôi. Tôi có nhà tôi. Tôi nói vì chị dâu tôi."
Cô Út nói, giọng nhỏ:
"Anh Cường. Hôm nay giỗ ông."
"Ừ, giỗ ông." Ông ta gật. "Cho nên tôi mới nói hôm nay. Ông mà còn sống, ông cũng nói vậy. Ông thương chị dâu tôi nhất."
Nhã Linh đặt đũa xuống.
Cô đứng dậy.
Cô đi vào nhà, và cô lấy trong cặp ra tờ giấy can cũ, và cô mang ra sân.
Cô không nói to. Cô đứng cạnh cái bàn, và cô mở tờ giấy ra.
"Bác Cường."
Ông ta quay lại, và nụ cười vẫn còn.
"Dạ."
"Bác nói ông nội mà còn sống thì ông cũng nói vậy." Cô giơ tờ giấy. "Đây là cái ông nội viết năm 1994. Bác có một bản. Bác nói bản của bác bị mất năm 2003."
Cái sân im hoàn toàn.
"Trong này có một dòng." Cô đọc. "Đất này của bà nội để lại cho con trai trưởng. Không bán. Ký: Gia Bảo."
Cô đặt tờ giấy lên bàn.
"Ông nội nói không bán. Bác nói ông mà còn sống, ông sẽ nói bán. Vậy trong hai câu đó, câu nào là của ông?"
Gia Cường không đổi mặt.
"Cháu ơi." Ông ta nói, giọng vẫn nhẹ. "Cái giấy đó không có công chứng. Nó là giấy tay. Về pháp lý..."
"Con không nói pháp lý." Nhã Linh nói. "Con nói chuyện nhà. Hôm nay là giỗ ông. Con đứng ở cái sân này, con nghe bác nói bán cái nhà mà ông nội nói không bán. Con chỉ hỏi bác một câu: bác có dám nói câu đó trước bàn thờ không?"
Cái sân im tới mức nghe được tiếng quạt nước nhà bên.
Gia Cường nhìn cô, và lần này ông ta nhìn rất lâu, và trong cái nhìn đó không có cười.
Rồi ông ta đặt ly xuống bàn.
"Được." Ông ta nói. "Hôm nay giỗ ông. Tôi không nói nữa."
Ông ta cầm chai rượu, và ông ta đi ra cổng.
Ở cổng, ông ta quay lại, và ông ta nói, giọng vừa đủ cho mấy người gần nghe:
"Cháu dâu mới về mà ghê thật. Mới về có một tháng mà đã đứng nói chuyện với người trong họ."
Rồi ông ta đi.
---
Ba giờ, khách về.
Cô Út là người cuối. Cô đứng ở cổng, cầm tay Nhã Linh, và cô nói:
"Con à."
"Dạ."
"Cái câu con nói hồi nãy. Câu 'bác có dám nói trước bàn thờ không'."
"Dạ."
"Con nói đúng." Cô Út siết tay cô. "Nhưng con biết con vừa làm gì không?"
"Con biết."
"Con vừa làm cho cả cái họ này phải chọn." Cô Út nói. "Mà người ta ghét người bắt mình chọn. Cho nên từ hôm nay, con coi chừng."
"Dạ."
Cô Út lên xe. Xe chạy, và cái sân còn lại mười tám cái chén, ba cái mâm, và một đống rác.
---
Tối, dọn xong, Nhã Linh ngồi xuống bàn, mệt tới mức không muốn nói.
Bà Sáu đi ra, và bà ngồi xuống đối diện.
Bà đặt trước mặt cô một cái chén trà.
"Uống."
Cô uống.
"Con bé đàn hay." Bà nói.
"Dạ."
"Tao không biết nó đàn hay." Bà nói. "Tao biết là tao nghe cái bài đó hồi tao còn nhỏ. Mẹ tao ru tao bằng bài đó. Bốn mươi năm rồi tao không nghe lại."
Bà nhìn cái bàn.
"Mày nói câu đó với thằng Cường. Câu về bàn thờ."
"Dạ."
"Tao không dám nói." Bà Sáu nói, và giọng bà rất bình thường, và vì bình thường nên nó nặng. "Bốn mươi năm tao không dám nói câu đó."
Bà đứng dậy.
"Mày dọn mâm đi. Xong vô đây, tao nói chuyện."
---
Mười giờ, cô vào.
Bà Sáu ngồi trên giường, và bên cạnh bà là cái túi vải đen.
"Ngồi."
Cô ngồi.
Bà mở túi, và bà lấy ra ba thứ: một tờ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, một tờ giấy khác đã ố vàng, và một cuốn sổ nhỏ.
"Cái sổ đỏ." Bà đặt xuống. "Tên tao."
"Tờ này là gì?"
"Giấy bán đất năm 1998." Bà nói. "Bán một phần. Hai mét bề ngang ở phía đông, cho cái nhà bên cạnh."
Nhã Linh cầm lên.
"Bà bán?"
"Tao bán." Bà nói. "Năm đó thằng Luân mười tám, nó bị tai nạn ở công trường, nằm viện ba tháng. Tao bán hai mét đất để trả viện phí."
Cô nhìn tờ giấy, và cô thấy con số: hai mươi triệu.
Hai mét đất, hai mươi triệu, năm 1998, cho một cái chân bị gãy.
"Vậy là cái sân bây giờ..."
"Là mười hai mét." Bà nói. "Không phải mười bốn."
Nhã Linh ngồi im.
"Trong sổ đỏ ghi mười bốn." Bà nói. "Vì tao chưa sang tên. Bên mua họ cũng không đòi. Họ ở đó tới giờ, họ xây cái nhà, họ không nói gì."
"Nghĩa là..."
"Nghĩa là cái sổ nói một chuyện, mà cái sân nói chuyện khác." Bà Sáu nhìn cô. "Và chú Cường biết. Nó đo cái sân là vì nó biết."
Nhã Linh đặt tờ giấy xuống.
Cô hiểu rồi.
"Nếu chú ấy bán cho Hòa Thịnh, và người ta đo lại, thì phát hiện thiếu hai mét. Lúc đó..."
"Lúc đó thì cái nhà này đang bán một miếng đất không có." Bà nói. "Mà người mua thì đã trả tiền. Và người bán thì là tao."
Bà cầm tờ giấy, gấp lại, và bỏ vào túi.
"Nên tao chưa bán." Bà nói. "Bốn mươi năm tao chưa bán, không phải vì tao thương cái nhà. Vì tao không muốn đứng trước phường mà nói tao bán cái không phải của tao."
Bà buộc túi, và bà nhìn cô.
"Bây giờ mày biết rồi. Mày tính sao?"
Nhã Linh nhìn cái túi vải đen, và cô nghĩ tới hai mét đất ở phía đông, chỗ có cái vạch phấn trắng.
"Con tính một chuyện." Cô nói. "Mình phải đi chuộc lại hai mét đó."
Bà Sáu gật.
"Bao nhiêu?"
"Con không biết." Cô nói. "Nhưng con biết nó sẽ không phải hai mươi triệu."
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái tên
Chương 79: Phòng xử án số hai
Chương 78: Mười chín ngày
Chương 77: Cái tường
Chương 76: Bảy cái tên
Chương 75: Quyết định khởi tố
Chương 74: Người mua không biết người bán
Chương 73: Ba ngày
Chương 72: Cái hẻm chín mươi sáu
Chương 71: Đơn tố giác
Chương 70: Buổi hòa giải
Chương 69: Cái giường số bảy
Chương 68: Phụ lục số hai
Chương 67: Tờ giấy dán ở cửa
Chương 66: Ba mươi ba triệu chín
Chương 65: Tờ giấy của anh ta
Chương 64: Anh chỉ biết ký
Chương 63: Trong hồ sơ
Chương 62: Cái thư của quận
Chương 61: Ba mươi ngày
Chương 60: Bà Sáu nói một câu
Chương 59: Kết luận giám định
Chương 58: Ba ngày
Chương 57: Cái đơn của ông Lâm
Chương 56: Người ký thay
Chương 55: Lấy mẫu
Chương 54: Cái sổ an toàn
Chương 53: Quan hệ lao động thực tế
Chương 52: Chín cái dấu tay
Chương 51: Vòng hoa của công ty
Chương 50: Ba mươi triệu
Chương 49: Một giờ bốn mươi
Chương 48: Mười tấn cát
Chương 47: Cái bảng hiệu công trình
Chương 46: Sáu cái ghế
Chương 45: Bữa cơm có thêm một cái ghế
Chương 44: Cái cửa sổ thông gió
Chương 43: Cái khóa mới
Chương 42: Người đàn ông ở đội 3
Chương 41: Một phần bảy
Chương 40: Hành lang tầng ba
Chương 39: Tờ giấy trong ruột gối
Chương 38: Năm mươi triệu
Chương 37: Người không biết chữ
Chương 36: Bộ phận một cửa
Chương 35: Người giữ sổ
Chương 34: Ba trăm triệu
Chương 33: Hai mét đất của bà Chín
Chương 32: Ba chữ "vô hiệu"
Chương 31: Trang thứ ba
Chương 30: Ba cái khóa
Chương 29: Người thợ khóa
Chương 28: Tờ niêm yết
Chương 27: Giấy mời
Chương 26: Tờ di chúc
Chương 25: Mười một giờ rưỡi
Chương 24: Hai mét
Chương 23: Tổng đài 1800
Chương 22: Bàn tay phải
Chương 21: Ngày thứ ba
Chương 20: Cái phiếu giải ngân
Chương 19: Lá thư của công ty tài chính
Chương 18: Cái điện thoại nứt màn hình
Chương 17: Thư bảo đảm
Chương 16: Cái hộp bánh quy
Chương 15: Tờ phụ lục
Chương 14: Tờ giấy một trang
Chương 13: Mái tôn lúc một giờ sáng
Chương 12: Mâm giỗ
Chương 11: Phòng tầng ba
Chương 10: Phòng chờ có cái quạt trần
Chương 9: Tám người đứng ở sân
Chương 8: Năm tấm gỗ sến
Chương 7: Thước dây để quên
Chương 6: Một giờ bốn mươi phút sáng
Chương 5: Học phí ba triệu hai
Chương 4: Chợ vật liệu lúc năm giờ sáng
Chương 3: Quyển sổ bìa vải
Chương 2: Cái luật của cái nhà
Chương 1: Đêm tân hôn chồng chưa về