← Trang chủ Nông Phu Gia Tiều Kiều Thê

Chương 3: Hai mươi đồng, ba con gà, và một cái tiếng

Chương 3: Hai mươi đồng, ba con gà, và một cái tiếng

「Dạ. Bà Cả.」

Tôi nói, và tôi ngồi xuống, và tôi ngồi ngay ngắn, hai cái tay tôi đặt lên cái đầu gối, như cái người ta ngồi trong cái chợ khi người ta mặc cả:

「Hai mươi đồng thì nhà con trả. Mà con xin bà cho con một cái giấy.」

「Giấy gì?」

「Dạ. Giấy ghi rõ nhà con nợ bà cái gì: hai mươi đồng, ba con gà, và cái lễ vật, kể từng món, từng cái số. Để nhà con trả cho đủ, khỏi mang cái tiếng ăn quỵt.」

Bà Cả nhìn tôi một lúc.

Rồi bà cười. Cái cười đó nó có tiếng, và nó ngắn, và nó là cái cười của người ta cười cái con chó nó biết đứng bằng hai chân.

「Được. Viết. Mà viết cho rõ: nhà mày nợ tao hai mươi đồng bạc, ba con gà, và một cái tiếng. Mà cái tiếng thì không có giá.」

「Dạ. Cái tiếng thì con trả bằng cái mặt con. Con xin bà ghi cái đó vô cái giấy luôn.」

Bà Cả quay lại:

「Ông Hương bộ. Viết.」

Ông Hương bộ mở cái túi vải, và ông lấy ra một tờ giấy bản.

Tôi nhìn cái tay ông. Ông mài cái nghiên, và ông mài chậm, và cái tiếng cái thỏi mực nó kêu trên cái nghiên đá, và cái tiếng đó nó làm cái sân bớt im.

Rồi ông viết. Ông viết từ cái bên phải, và ông viết dọc, và mỗi lần ông nhấc cái bút lên thì cái đầu ông nó gật một cái.

Ông viết xong thì ông đọc:

「Nay, ngày..., tại nhà ông Lư Văn..., hai bên đồng ý bỏ cái đám. Nhà ông Lư trả cho bà Cả họ Đỗ hai mươi đồng bạc, ba con gà, trong mười ngày. Nếu không trả đủ thì hai bên ra cái đình, nhờ lý trưởng phân xử. Cái tiếng của con trai bà Cả thì nhà ông Lư trả bằng cái lễ ra đình. Giấy làm hai bản, mỗi bên giữ một bản.」

「Đưa tao coi.」

Bà Cả cầm tờ giấy, và bà không đọc. Bà chỉ nhìn cái chỗ bà sẽ điểm chỉ, và bà nhúng cái ngón tay cái vô cái nghiên son, và bà ấn xuống, và cái dấu đó nó tròn, và nó đỏ, và nó ướt.

Rồi cha tôi ký. Ông không biết chữ, cho nên ông ký bằng cái dấu thập, và cái dấu thập đó nó run, và cái nét nó không thẳng.

「Còn một bản.」

Ông Hương bộ đưa tôi bản thứ hai.

Tôi cầm nó bằng hai tay, và tôi gấp nó làm bốn, và tôi bỏ nó vô cái túi áo trong, cái túi mà má tôi khâu thêm cho tôi cái đêm hôm qua, vì cái áo mới không có túi.

「Con nhỏ này.」

Bà Cả nói, và bà đứng ở cái thềm, và bà che cái nắng bằng cái quạt:

「Mày giữ cái giấy đó cho kỹ. Mười ngày nữa, tao không cần cái giấy đó. Tao cần cái ruộng.」

Rồi bà đi.

Cô Sáu đi theo bà, và cô đi ngang qua tôi, và cô nói nhỏ, và cô nói nhanh, như cô sợ cái câu đó nó ở lại trong cái miệng cô:

「Con. Cô không biết cái đó. Cô thật không biết cái dòng thứ tư.」

Tôi không trả lời.

Đỗ Liêm đi sau cùng. Nó đi ngang qua tôi, và nó dừng lại, và nó nói:

「Cái tờ giấy đó là cái tờ giấy của cha tao để lại. Cha tao nói phải lấy cái thửa bảy.」

Rồi nó đi.

Ông Hương bộ thu cái nghiên, và cái ống quyển, và trước khi đi ông nói một câu, và ông nói cái câu đó với cha tôi, mà ông nói đủ to cho tôi nghe:

「Ông Lư. Cái giấy này tôi viết theo cái lời của bà Cả. Mà cái giấy này nó có cái chỗ không giống cái giấy khác: nó ghi cái lễ vật từng món. Từng món thì mới đối được.」

Rồi ông đi.

---

Cái sân trống.

Tiểu Bảo vẫn đứng ở cái chuồng heo, và con gà trong tay nó đã chết từ lúc nào, và cái đầu gà nó rủ xuống.

「Chị.」

「Ừ.」

「Chị không lấy chồng hả chị?」

「Ừ.」

「Vậy ai nuôi con heo?」

Tôi ngồi xuống cái thềm, và tôi nhìn cái mâm còn nguyên trên cái bàn giữa: hai mươi cái bánh nếp, một cái buồng cau, hai cái chai rượu, và cái khăn nhiễu điều.

「Mày với tao. Tao với mày nuôi.」

Má tôi ở cái cửa buồng.

Bà đứng đó, và bà ho.

Cái ho đó nó khác cái ho bốn mươi năm trước, vì bốn mươi năm trước nó đã là cái ho của người sắp chết. Cái ho này nó mới, nó ngắn, và bà lấy cái khăn che cái miệng, và khi bà bỏ cái khăn xuống thì ở cái khăn có một sợi máu.

Một sợi. Nó nhỏ, và nó đỏ, và nó nằm trên cái khăn trắng như cái chỉ.

Bà gấp cái khăn lại, và bà bỏ nó vô cái túi áo, và bà nói:

「Cái nắng nó làm cái cổ họng tao rát.」

Tôi không nói gì.

Bốn mươi năm trước, tôi cũng không nói gì. Bốn mươi năm trước, tôi thấy cái sợi máu đó, và tôi nghĩ nó là cái chuyện của người già.

Bây giờ tôi biết nó là cái chuyện của hai năm.

---

Chiều, bà Hợi sang lấy cái mâm.

Bà Hợi ở cái ngõ dưới, và bà nuôi ba cái con, và bà có cái mâm sáu chén, và cái mâm đó là cái của hồi môn của bà.

Bà đứng ở cái cửa, và bà nhìn cái mâm còn nguyên trên cái bàn giữa, và bà nói:

「Cái mâm tao cho mượn. Mà tao không cho mượn cái tiếng.」

「Dạ. Con biết.」

「Mày biết cái gì? Mày biết hồi sáng này ở cái giếng người ta nói cái gì không?」

「Dạ. Không.」

「Người ta nói con Lư Kiều Nguyệt nó điên. Nó đứng trước cái mâm nó nói nó không lấy chồng. Mà cái thằng đó học ở trường huyện. Mà nhà nó có cái sân gạch.」

Bà Hợi bưng cái mâm lên, và bà xếp lại mấy cái bánh, và bà nói, mà bà nói cái giọng nhỏ hơn:

「Mà tao thì tao không nói vậy. Tao nói cái con đó nó khôn.」

Tôi nhìn bà.

「Dạ. Sao bà nói vậy?」

「Vì tao ngồi cái chỗ khuất sau cái cối, mà tao nghe hết. Mà cái câu mày hỏi bà Cả — cái câu 『bà có nói với cha con không』 — mày hỏi cái câu đó trước mặt ông Hương bộ. Mà ông Hương bộ là cái ông giữ cái sổ đinh.」

Bà đặt cái mâm xuống, và bà ngồi xuống cái ghế đá, và bà nói:

「Mà mày biết cái gì nữa không? Cái bà Cả đó, năm ngoái, bà cân thóc thuế ở cái đình.」

「Dạ.」

「Cái cân móc của cái đình. Cái cân đó treo ở cái cột thứ hai, và cái đòn của nó có một miếng chì hàn ở cái đầu nhỏ. Chì hàn, không phải chì đúc. Mà một cái gánh thóc của tao, ở cái cân đó nó nặng hơn ba cái đấu.」

「Dạ. Ba cái đấu?」

「Ba cái đấu. Mà tao đong bằng cái đấu của nhà tao, tao đong hai lần.」

Tôi ngồi im.

Và tôi nhớ cái chuyện của bốn mươi năm trước: ở nhà họ Đỗ, mỗi cái mùa, tôi phải đong thóc vô cái bao, và bà Cả đứng đó với cái cân móc, và cái số nó không bao giờ giống cái số tôi đếm.

「Bà Hợi. Mà có ai nói cái chuyện đó với lý trưởng không?」

「Có. Mà lý trưởng là cái em rể của bà Cả.」

Bà cười, và cái cười đó nó không vui.

「Thôi. Tao vô. Mà cái lễ này bà Cả không lấy lại. Mày biết tại sao không?」

「Dạ. Không.」

「Vì bà lấy lại thì bà thành cái người bán con. Mà bà không lấy lại thì mày nợ bà cái ơn. Cái ơn đó nó mới là cái giá.」

Bà bưng cái mâm lên, và trước khi ra cái cổng bà nói:

「Mà mày coi cái heo nhà mày đi. Nó ốm.」

「Dạ. Bà coi giùm con, cái heo đó được mấy đồng?」

Bà nhìn con heo, và bà lắc đầu.

「Cái heo đó bảy đồng. Mà bán bây giờ thì được sáu, vì nó chưa đủ cái lứa.」

「Dạ.」

「Mày tính cái gì?」

「Dạ. Con tính cái chuyện hai mươi đồng.」

「Hai mươi đồng thì bằng cái gì? Bằng mười cái gánh lúa. Mà nhà mày có hai mẫu cấy, mỗi mẫu được bốn cái gánh, mà còn ba tháng nữa mới gặt. Mày lấy đâu ra mười gánh lúa?」

Bà đi.

Và tôi đứng ở cái cổng, và tôi đếm trong cái đầu: cái heo sáu đồng, còn mười bốn. Cái mâm đồng của má tôi, bán được hai đồng, còn mười hai. Cái chăn, một đồng, còn mười một.

Rồi hết.

Mười một đồng, và mười ngày.

---

Tối, cha tôi ngồi ở cái chõng ngoài hiên.

Ông không vô nhà. Ông ngồi đó với cái ống trầu, và cái lửa trong cái ống nó tắt, và ông không thắp lại.

Tôi bưng cái chén nước ra, và tôi đặt nó lên cái chõng, và tôi ngồi xuống cái bậc thềm.

「Cha.」

「Ừ.」

「Cái ruộng đó. Ông nội khai hoang. Ông có dặn cái gì không?」

Cha tôi im rất lâu.

「Ông nội mày chết trước khi mày sinh. Ông dặn cha một câu: cái thửa bảy đó là cái thửa ở cái gò, đất nó xấu, mà nó không ngập. Năm nào lụt thì cái thửa đó cứu cái nhà này.」

「Dạ.」

「Ba mẫu. Mà mình cấy được hai mẫu, vì một mẫu ở cái đầu gò nó khô.」

「Dạ.」

「Mà cái mẫu khô đó là cái mẫu mà bà Cả muốn.」

Tôi ngẩng lên.

「Sao cha biết?」

「Vì cái đầu gò đó nó đứng cạnh cái đất của nhà bà Cả. Mà bà muốn cái mẫu đó thì bà mới có một cái thửa liền. Bà đã hỏi mua hai lần. Cha không bán.」

Tôi ngồi im, và tôi nghe cái tiếng dế ở cái bụi tre.

「Cha. Vậy cái tờ hôn thư đó không phải là cái tờ giấy cưới. Nó là cái tờ giấy mua ruộng.」

Cha tôi quay lại nhìn tôi.

「Ai dạy mày nói cái câu đó?」

「Dạ. Con tự nói.」

Ông nhìn tôi một lúc lâu. Rồi ông nói, và cái giọng ông nó khác cái giọng ban sáng:

「Mày nói cái câu đó với cái người khác thì người ta nói mày điên.」

「Dạ. Con biết.」

「Mà nó đúng.」

Ông cầm cái chén nước, và ông uống hết, và ông đặt cái chén xuống cái chõng, và cái chén nó kêu một cái.

「Mười ngày. Cha không có hai mươi đồng. Cái heo còn nhỏ. Cái lúa còn ở ngoài đồng. Cha đi vay thì cái làng này không ai cho vay, vì bà Cả đã nói trước rồi.」

「Dạ. Con biết.」

「Vậy mày tính cái gì? Mày nói mày không lấy. Rồi mày tính cái gì?」

Tôi nhìn cái đèn dầu trong cái nhà.

「Dạ. Con tính cái chuyện bà Cả không tính.」

「Chuyện gì?」

「Dạ. Bà Cả muốn cái mẫu đất đầu gò. Mà bà muốn thì bà phải lấy nó bằng cái cửa hôn thư, vì bà không mua được. Mà cái cửa đó bây giờ nó đóng. Cho nên mười ngày nữa bà sẽ tới đây, và bà sẽ không tới đòi hai mươi đồng. Bà sẽ tới đòi cái ruộng.」

「Thì cha biết.」

「Dạ. Mà bà tới đòi cái ruộng thì bà phải nói ra cái lý của bà. Mà cái lý của bà là cái dòng thứ tư. Mà cái dòng thứ tư thì nó nằm trong cái tờ giấy bà đã điểm chỉ hôm nay.」

Cha tôi ngồi im.

Rồi ông nói, và ông nói chậm:

「Cái giấy đó nó ghi là mày nợ tao hai mươi đồng. Nó không ghi cái ruộng.」

「Dạ. Nó không ghi. Mà nó ghi cái lễ vật từng món, và nó ghi 『hai bên đồng ý bỏ cái đám』. Con đọc không được, mà con nhớ. Ông Hương bộ đọc hai lần.」

「Rồi sao?」

「Dạ. Cha chờ con tính. Con tính xong con nói cha nghe. Mà cha đừng nói với ai cái chuyện con vừa nói.」

Cha tôi nhìn tôi, và trong cái mắt ông có cái gì đó nó sợ.

「Mày khác cái con nhỏ hôm qua.」

「Dạ. Con khác.」

---

Khuya, cô Sáu tới.

Cô không vô sân. Cô đứng ở cái cổng, và cô gọi nhỏ, và cái giọng cô nó run:

「Kiều Nguyệt. Con ra đây cô nói cái này.」

Tôi ra.

Cô nắm cái tay tôi, và cái tay cô nó lạnh, và nó có cái mùi trầu.

「Con. Cô hỏi con một câu. Con có biết cái chuyện bà Cả đã cho người coi cái thửa bảy chưa?」

「Dạ. Con mới biết hôm nay.」

「Cô nghe cái người đó nói với bà Cả một câu: 『Cái thửa đó nó có cái mộ.』」

「Dạ?」

「Dạ. Có cái mộ ở cái đầu gò. Cái mộ không có bia. Mà cái người đó nói cái mộ đó nó nằm đúng cái chỗ bà muốn làm cái bờ.」

Tôi đứng im, và cái đêm nó mát, và tôi nghe cái tiếng ếch ở cái ruộng dưới.

「Cô Sáu. Cái mộ của ai?」

「Cô không biết. Cô chỉ nghe có vậy. Mà con đừng nói là cô nói với con.」

Cô bỏ cái tay tôi ra, và cô đi, và cái dép của cô nó kêu trên cái đường đất một cái tiếng đều, và cái tiếng đó nó nhỏ dần.

Tôi đứng ở cái cổng một lúc.

Rồi tôi vô nhà, và tôi lấy cái giấy trong cái túi áo ra, và tôi ngồi xuống cạnh cái đèn dầu, và tôi nhìn cái dấu điểm chỉ của bà Cả.

Cái dấu đó nó tròn, và nó đỏ, và ở cái vân tay tôi thấy có một cái đường nó đi từ cái bên trái qua cái bên phải, và cái đường đó nó đứt ở giữa.

Tôi nhớ cái dấu đó.

Bốn mươi năm sau, cái dấu đó nó nằm trên một cái giấy khác, và cái giấy đó nó lấy cái nhà này.

Mà bây giờ nó nằm trong cái tay tôi, và nó mới, và nó còn ướt.

Tôi gấp cái giấy lại, và tôi bỏ nó vô cái túi áo, và tôi nói nhỏ, trong cái miệng, cái câu mà tôi sẽ nói với cái làng này mười ngày nữa:

「Mười ngày.」
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Cái tám mươi cái nút Chương 79: Cái tay ở ở ở trên cái tay Chương 78: Cái nhà cái cổng mở Chương 77: Cái đò qua cái sông cái lần cuối Chương 76: Cái chữ cái đầu tiên Chương 75: Cái túi của cái ông Chắt Chương 74: Cái cha ngồi ở ở cạnh cái lò Chương 73: Cái đường gạch Chương 72: Cái sổ cái đinh của cái năm mới Chương 71: Cái cơm ở ở trước cái bia Chương 70: Cái tin ở ở trong cái nhà Chương 69: Cái ông Phán cái quay lại cái lần cuối Chương 68: Cái học trò của cái lò Chương 67: Cái vụ cái xuân Chương 66: Cái chén nước ở cái nhà cạnh Chương 65: Cái đám cưới ở cái làng bên sông Chương 64: Cái trầu qua cái sông Chương 63: Cái ngói ở trên cái đầu Chương 62: Cái giếng của cái làng Chương 61: Cái sông dạy cái bơi Chương 60: Cái lò đốt cái lần thứ hai Chương 59: Cái nhà cái cổng kín Chương 58: Cái ngày cái làng dựng cái bia Chương 57: Cái nét đầu tiên Chương 56: Cái đá đi Chương 55: Cái tay đục Chương 54: Cái đơn nằm ở cái huyện Chương 53: Cái tai của cái chợ Chương 52: Cái mốc nằm ở cái mặt cái làng Chương 51: Cái giấy nằm ở cái tay Chương 50: Cái lúa nằm ở cái sân Chương 49: Cái bún tôm Chương 48: Cái mốc đá Chương 47: Cái ba cái tên Chương 46: Cái mưa ở cái mái mới Chương 45: Cái ngày thứ tám Chương 44: Cái bờ cái rừng Chương 43: Cái nứt ở cái vòm lò Chương 42: Cái phiên chợ cái lúa Chương 41: Cái lãi thì nó không có cái dấu Chương 40: Cái mưa trước cái mùa gặt Chương 39: Cái lúa của cái vụ chiêm Chương 38: Cái trang cuối cái sổ đình Chương 37: Cái miếng chì ở trong cái đòn cân Chương 36: Cái dấu guốc ở cái hố Chương 35: Cái chữ ở dưới cái chữ Chương 34: Cái bàn tay có cái chai Chương 33: Cái hòn đá ong Chương 32: Cái mái đình Chương 31: Cái cây gạo ở cái sân đình Chương 30: Cái cửa sổ cái nhà bà Cả Chương 29: Cái khuôn ngói Chương 28: Cái người đi cái xe đạp Chương 27: Cái lò bầu Chương 26: Cái khuôn gỗ Chương 25: Ba mươi hai đồng Chương 24: Cái lễ trước cái máy đo Chương 23: Cái xe qua cái cầu tre Chương 22: Cái mâm mười hai cái chỗ Chương 21: Cái bánh để cái tháng giêng Chương 20: Cái bến đò Chương 19: Cái chú ở cái lề cái dòng thứ tư Chương 18: Cái sân sau cái hàng vải Chương 17: Cái dấu của cái tay trái Chương 16: Cái tay trái ở trong cái máy xay Chương 15: Cái thằng Mẫn Chương 14: Cái hộp gỗ dưới cái chõng Chương 13: Cái phiên đắp bờ Chương 12: Cái đập bổi Chương 11: Cái hàng vải ở cái chợ trên Chương 10: Cái sân sau cái bậc đá thứ hai Chương 9: Một cái gà, một cái chai rượu, và cái mặt Chương 8: Cái hố đào lúc giờ Tý Chương 7: Ba cái tên trong sổ đinh Chương 6: Cái giờ con nít còn ngủ Chương 5: Cái chợ phiên Chương 4: Cái mộ không bia Chương 3: Hai mươi đồng, ba con gà, và một cái tiếng Chương 2: Bốn chữ nói trước cái mâm sáu chén Chương 1: Tôi tỉnh dậy trên cái giường rơm